Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

LEXICO-GRAMMAR (5/18 points)Part 1: (2 points)Choose the word or phrase that best completes each sentence. Write your

LEXICO-GRAMMAR (5/18 points)

Part 1: (2 points)

Choose the word or phrase that best completes each sentence. Write your answer (A, B, C or D) in the numbered boxes.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

When it comes to public speaking, John always seems to have a trick up his _____________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:967675
Phương pháp giải

Nhận diện thành ngữ chỉ việc có một kế hoạch hoặc giải pháp dự phòng bí mật để sử dụng khi cần thiết.

When it comes to public speaking, John always seems to have a trick up his _____________.

(Khi nói đến việc diễn thuyết trước công chúng, John luôn có vẻ như có một bí quyết/mẹo dự phòng giấu sẵn trong ________.)

Giải chi tiết

A. sleeve (tay áo) => Đúng vì thành ngữ "have a trick up one's sleeve" nghĩa là có một kế hoạch hoặc mẹo dự phòng bí mật.

B. pocket (túi áo) => Không nằm trong thành ngữ này.

C. hat () => Không phù hợp.

D. shoe (giày) => Không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: When it comes to public speaking, John always seems to have a trick up his sleeve.

(Khi nói đến việc diễn thuyết trước công chúng, John luôn có vẻ như có sẵn một "chiêu" bí mật trong tay áo.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

She wanted to keep her new job a secret, but her excitement was hard to keep ______________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967676
Phương pháp giải

Dịch nghĩa các cụm từ để tìm từ mô tả việc kiềm chế hoặc kìm nén cảm xúc.

She wanted to keep her new job a secret, but her excitement was hard to keep ____________.

(Cô ấy muốn giữ bí mật về công việc mới, nhưng sự phấn khích của cô ấy thật khó để ________.)

Giải chi tiết

A. bottled up (kìm nén cảm xúc): Thường dùng khi bạn cố gắng không để cảm xúc bộc phát ra ngoài (như không để mình khóc hay hét lên).

B. under wraps (giữ bí mật/giữ kín): Theo tài liệu bạn gửi, cụm "keep sth under wraps" được dùng với nghĩa bao quát là giữ kín một điều gì đó. Trong câu này, việc cô ấy "phấn khích" chính là cái "bí mật" mà cô ấy không muốn người khác biết để lộ chuyện công việc mới. Vì vậy, chọn under wraps để nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái bí mật của thông tin.

C. in check (kiềm chế): Kiểm soát để không cho cái gì đó phát triển quá mức.

D. at bay (ngăn chặn): Giữ khoảng cách an toàn với cái gì đó tiêu cực.

Câu hoàn chỉnh: She wanted to keep her new job a secret, but her excitement was hard to keep under wraps. (Cô ấy muốn giữ bí mật về công việc mới, nhưng sự phấn khích của cô ấy thật khó để giữ kín.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

When he realized he forgot his speech notes, he had to ______________ and speak from the heart.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:967677
Phương pháp giải

Tìm thành ngữ mô tả việc ứng biến tùy theo tình hình thực tế vì không có sự chuẩn bị trước.

When he realized he forgot his speech notes, he had to ______________ and speak from the heart.

(Khi anh ấy nhận ra mình đã quên ghi chú bài phát biểu, anh ấy đã phải ________ và nói bằng cả trái tim.)

Giải chi tiết

A. play it by ear (tùy cơ ứng biến) => Đúng vì thành ngữ này chỉ việc thực hiện một việc mà không có kế hoạch sẵn, làm đến đâu tính đến đó.

B. bite the bullet (cắn răng chịu đựng) => Chấp nhận làm điều gì đó khó khăn hoặc đau đớn.

C. jump the gun (vội vàng/cầm đèn chạy trước ô tô) => Hành động quá sớm.

D. stick to his guns (giữ vững quan điểm) => Không thay đổi ý kiến mặc cho sự phản đối.

Câu hoàn chỉnh: When he realized he forgot his speech notes, he had to play it by ear and speak from the heart.

(Khi anh ấy nhận ra mình đã quên ghi chú, anh ấy đã phải tùy cơ ứng biến và nói bằng tất cả chân tình.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

She was nervous about giving the presentation, but once she started speaking, she ______________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967678
Phương pháp giải

Dịch nghĩa các thành ngữ bắt đầu bằng "hit the...".

Tìm cụm từ chỉ việc bắt đầu một công việc với sự nhiệt huyết và thành công ngay lập tức.

She was nervous about giving the presentation, but once she started speaking, she ______________.

(Cô ấy đã lo lắng về việc thuyết trình, nhưng một khi bắt đầu nói, cô ấy đã ________.)

Giải chi tiết

A. hit the hay (đi ngủ) => Không liên quan.

B. hit the ground running (bắt đầu một cách mạnh mẽ/suôn sẻ) => Đúng vì thành ngữ này chỉ việc bắt đầu một hoạt động với sự tự tin và tốc độ nhanh.

C. hit the nail on the head (nói trúng phóc/nói đúng trọng tâm) => Không phù hợp ngữ cảnh bắt đầu thuyết trình.

D. hit the road (lên đường) => Bắt đầu một chuyến đi.

Câu hoàn chỉnh: She was nervous about giving the presentation, but once she started speaking, she hit the ground running.

(Cô ấy đã lo lắng, nhưng khi bắt đầu nói, cô ấy đã vào guồng một cách đầy tự tin.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

He has done nothing. He has just ______________ around day in and day out.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967679
Phương pháp giải

Tìm động từ đi với giới từ "around" để chỉ việc đi đi lại lại một cách lờ đờ, không làm gì cả.

He has done nothing. He has just ______________ around day in and day out.

(Anh ta chẳng làm gì cả. Anh ta chỉ ________ ngày này qua ngày khác.)

Giải chi tiết

A. sunned (phơi nắng) => Không đi kèm "around" trong ngữ cảnh lười biếng này.

B. caused (gây ra) => Không phù hợp ngữ pháp.

C. danced (nhảy múa) => Không mang nghĩa tiêu cực của việc "không làm gì".

D. mooned (đi lờ đờ/thẫn thờ) => Đúng vì "moon around" có nghĩa là đi quanh quẩn một cách uể oải, thẫn thờ vì buồn chán hoặc lười biếng.

Câu hoàn chỉnh: He has done nothing. He has just mooned around day in and day out.

(Anh ta chẳng làm gì cả. Anh ta chỉ thơ thẩn ra vào ngày này qua ngày khác.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

______________ did she realize the gravity of the situation.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967680
Phương pháp giải

Đây là cấu trúc đảo ngữ (Inversion) với trạng từ phủ định ở đầu câu.

Cấu trúc: Negative + Auxiliary + S + V.

______________ did she realize the gravity of the situation.

(_______ cô ấy mới nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình hình.)

Giải chi tiết

A. No sooner the moment => Sai cấu trúc "No sooner... than".

B. Not until the moment => Sai cấu trúc (thường dùng Not until... + mệnh đề/mốc thời gian + đảo ngữ). Ở đây thiếu mốc thời gian cụ thể phía sau "the moment". Tuy nhiên, nếu dùng cấu trúc đảo ngữ chuẩn thì "Not until then/later" sẽ phổ biến hơn.

C. Only the moment => Thiếu từ (thường là Only at that moment).

D. Not at the moment (Không phải lúc này) => Không đi với cấu trúc đảo ngữ "did she realize".

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

My parents ______________ me ______________ the room before they came home.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:967681
Phương pháp giải

Sử dụng cấu trúc câu sai khiến (Causative form).

Cấu trúc: Have + someone + V(inf) (Nhờ/thuê/bắt ai làm gì).

My parents ______________ me ______________ the room before they came home.

(Bố mẹ tôi ________ tôi ________ căn phòng trước khi họ về nhà.)

Giải chi tiết

A. had / clean (đã bảo/bắt... dọn) => Đúng cấu trúc Have + S.O + V(inf).

B. were / clean => Sai cấu trúc ngữ pháp.

C. made / cleaned => Sai vì sau "made someone" phải là V(inf).

D. got / clean => Sai vì cấu trúc phải là Got + someone + to + V.

Câu hoàn chỉnh:

My parents had me clean the room before they came home.

(Bố mẹ đã bảo tôi dọn phòng trước khi họ về.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Nhận biết

______________, she wouldn’t have made that mistake.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967682
Giải chi tiết

A. Were she more cautious => Đảo ngữ loại 2 (trái với hiện tại), không khớp với vế sau "wouldn't have made".

B. Had she been more cautious (Nếu cô ấy thận trọng hơn) => Đúng vì đây là đảo ngữ của câu điều kiện loại 3.

C. If she is more cautious => Câu điều kiện loại 1, không khớp vế sau.

D. Such was a cautious girl => Sai cấu trúc ngữ pháp.

Câu hoàn chỉnh: Had she been more cautious, she wouldn’t have made that mistake.

(Nếu cô ấy thận trọng hơn, cô ấy đã không phạm phải sai lầm đó.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Three days ______________, they will celebrate their wedding anniversary.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967683
Phương pháp giải

Tìm trạng từ chỉ thời gian trong tương lai, đứng sau một khoảng thời gian cụ thể (nghĩa là "kể từ bây giờ").

Three days ______________, they will celebrate their wedding anniversary.

(Ba ngày ________, họ sẽ kỷ niệm ngày cưới của mình.)

Giải chi tiết

A. yet (chưa) => Thường dùng trong câu phủ định/nghi vấn.

B. hence (kể từ đây/sau này) => Đúng vì "time + hence" dùng để chỉ một khoảng thời gian tính từ hiện tại đến tương lai (tương đương với "from now").

C. hitherto (cho đến nay) => Dùng cho quá khứ kéo dài đến hiện tại.

D. albeit (mặc dù) => Liên từ chỉ sự nhượng bộ.

Câu hoàn chỉnh: Three days hence, they will celebrate their wedding anniversary.

(Ba ngày kể từ bây giờ, họ sẽ tổ chức kỷ niệm ngày cưới.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

The students found themselves ______ linked after years of studying together.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967684
Phương pháp giải

Tìm trạng từ mô tả mối liên kết không thể tách rời giữa người với người sau thời gian gắn bó lâu dài.

The students found themselves ______ linked after years of studying together.

(Các học sinh thấy mình có mối liên kết ________ sau nhiều năm học cùng nhau.)

Giải chi tiết

A. permanently (vĩnh cửu/lâu dài) => Thường dùng cho tình trạng vật lý hoặc cố định.

B. indelibly (không thể tẩy xóa) => Thường dùng cho ký ức, ấn tượng.

C. perpetually (vĩnh viễn/liên tục) => Thường dùng cho một hành động lặp đi lặp lại không ngừng.

D. inextricably (không thể tách rời/gỡ ra được) => Đúng vì cụm "inextricably linked" là một collocation cực kỳ phổ biến để chỉ những thứ/người liên quan chặt chẽ đến mức không thể chia tách.

Câu hoàn chỉnh: The students found themselves inextricably linked after years of studying together.

(Các học sinh nhận thấy mình gắn bó mật thiết không thể tách rời sau nhiều năm cùng nhau đèn sách.)

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com