Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

LEXICO - GRAMMARPart 1: Choose the word or phrase (A, B, C or D) which best completes each sentence. (10

LEXICO - GRAMMAR

Part 1: Choose the word or phrase (A, B, C or D) which best completes each sentence. (10 pts)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Mr. Smith: "Why do you repeat these silly mistakes in your writing, Cathy?"

Cathy: "______"

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971429
Phương pháp giải

Đây là dạng câu hỏi về Chức năng giao tiếp (Communication).

Phân tích lời nói của Mr. Smith: "Why do you repeat these silly mistakes...?" (Tại sao em cứ lặp lại những lỗi sai ngớ ngẩn này...?) -> Đây là một lời khiển trách, phê bình của thầy giáo/người lớn đối với Cathy.

Phản hồi phù hợp nhất của Cathy khi bị khiển trách về lỗi sai của mình là phải nhận lỗi một cách lịch sự.

Mr. Smith: "Why do you repeat these silly mistakes in your writing, Cathy?" Cathy: ""

(Thầy Smith: "Tại sao em cứ lặp lại những lỗi sai ngớ ngẩn này trong bài viết của mình vậy, Cathy?" - Cathy: __________________)

Giải chi tiết

A. Oh, I have no choice. (Ồ, em không có sự lựa chọn nào khác.) -> Nghe có vẻ vô trách nhiệm và không phù hợp khi nói về lỗi chính tả/bài viết của mình.

B. I'm terribly sorry. (Em vô cùng xin lỗi ạ.) -> Đúng vì đây là lời xin lỗi chân thành, nhận khuyết điểm khi bị phê bình.

C. Never mind. (Không sao đâu/Đừng bận tâm.) -> Dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc lời xin lỗi của người khác, không dùng để tự trả lời khi mình làm sai.

D. Mistakes make perfect, you know? (Thầy biết đấy, sai sót mới làm nên sự hoàn hảo?) -> Sai ngữ cảnh giao tiếp (thành ngữ đúng là Practice makes perfect - Có công mài sắt có ngày nên kim), câu này mang sắc thái cợt nhả, thiếu tôn trọng giáo viên.

Câu hoàn chỉnh: Mr. Smith: "Why do you repeat these silly mistakes in your writing, Cathy?" Cathy: "I'm terribly sorry."

(Thầy Smith: "Tại sao em cứ lặp lại những lỗi sai ngớ ngẩn này trong bài viết của mình vậy, Cathy?"

- Cathy: "Em vô cùng xin lỗi thầy ạ.")

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

I know it's early but I thought we ought to leave ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971430
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cụm từ cố định (Collocation/Idiom).

Ngữ cảnh câu nói: "Mặc dù biết là còn sớm nhưng tôi nghĩ chúng ta nên rời đi..." để đảm bảo không bị trễ giờ hay vội vã.

Cụm từ cố định mang ý nghĩa "sớm hơn một chút so với giờ hẹn/vừa kịp lúc để thoải mái làm gì mà không bị vội" là: "in good time" (hoặc in a good time).

I know it's early but I thought we ought to leave ______.

(Tôi biết là còn sớm nhưng tôi nghĩ chúng ta nên rời đi ______.)

Giải chi tiết

A. in a good time (sớm/thoải mái thời gian) -> Đúng cụm từ cố định diễn tả việc đi sớm để trừ hao thời gian, không lo bị trễ.

B. at the time (vào thời điểm đó) -> Chỉ một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.

C. timely (tính từ: hợp thời/kịp thời) -> Là tính từ, không đứng cuối câu bổ nghĩa cho động từ "leave" theo cách này.

D. at time -> Sai ngữ pháp (cụm đúng phải là at times = thỉnh thoảng).

Câu hoàn chỉnh: I know it's early but I thought we ought to leave in a good time.

(Tôi biết là còn sớm nhưng tôi nghĩ chúng ta nên rời đi sớm một chút để thoải mái thời gian.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

She believes that all countries should ______ the death penalty as it is inhumane.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971431
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cụm động từ (Phrasal Verbs).

Dựa vào ngữ cảnh vế sau: "the death penalty... is inhumane" (án tử hình... là vô nhân đạo).

Xác định cụm động từ mang ý nghĩa phù hợp với quan điểm đối với một điều luật vô nhân đạo: "bỏ, xóa bỏ, thủ tiêu".

She believes that all countries should ______ the death penalty as it is inhumane. (Dịch câu chứa chỗ trống: Cô ấy tin rằng tất cả các quốc gia nên ______ án tử hình vì nó là vô nhân đạo.)

Giải chi tiết

A. put up with (chịu đựng, tha thứ cho cái gì) -> Không hợp logic.

B. catch up on (học bù/làm bù để bắt kịp cái gì) -> Thường đi với bài vở, tin tức.

C. get down to (bắt đầu nghiêm túc làm việc gì) -> Thường đi với get down to business/work.

D. do away with (xóa bỏ, hủy bỏ, thủ tiêu cái gì) -> Đúng vì "do away with the death penalty" nghĩa là bãi bỏ án tử hình.

Câu hoàn chỉnh: She believes that all countries should do away with the death penalty as it is inhumane.

( Cô ấy tin rằng tất cả các quốc gia nên xóa bỏ án tử hình vì hành động đó là vô nhân đạo.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

Even though they don't agree with what is happening, they are too ______ to protest.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971432
Phương pháp giải

"Even though they don't agree..." (Mặc dù họ không đồng tình với những gì đang xảy ra) nhưng họ lại không có phản ứng phản kháng hay biểu tình ("too... to protest").

Cần tìm một tính từ chỉ trạng thái tâm lý "thờ ơ, vô cảm, lãnh đạm" - thấy sai nhưng mặc kệ, không

buồn lên tiếng.

Even though they don't agree with what is happening, they are too ______ to protest.

(Mặc dù họ không đồng tình với những gì đang xảy ra, nhưng họ quá ______ để biểu tình phản đối.)

Giải chi tiết

A. outgoing (cởi mở, hướng ngoại) -> Không liên quan đến việc phản kháng.

B. subdued (khép kín, u sầu, bị áp chế) -> Thường tả tâm trạng buồn bã, thiếu sức sống của một cá nhân cụ thể.

C. quiet (yên lặng, ít nói) -> Chỉ tính cách hoặc không gian, chưa đủ mạnh để thể hiện thái độ đối với một sự kiện xã hội.

D. apathetic (thờ ơ, lãnh đạm, vô cảm) -> Đúng vì "apathetic" diễn tả việc một tập thể/cá nhân dửng dưng, không quan tâm hay buồn hành động dù họ biết chuyện đó đang xảy ra.

Câu hoàn chỉnh: Even though they don't agree with what is happening, they are too apathetic to protest.

(Mặc dù họ không đồng tình với những gì đang xảy ra, nhưng họ quá thờ ơ để đứng lên biểu tình phản đối.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

He bought three shirts: one for him and ______ for his children.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971433
Phương pháp giải

Phân biệt các từ chỉ số lượng / đối tượng khác: "the other", "others", "the others", "another".

Ngữ cảnh câu: Anh ấy mua tổng cộng 3 cái áo (three shirts).

Đối tượng 1: Một cái cho anh ấy (one for him) -> Còn lại 2 cái áo.

Vì 2 cái áo còn lại này dành cho những đứa con của anh ấy (đã được xác định rõ ràng là những cái còn lại trong tổng số 3 cái ban đầu), ta phải dùng đại từ chỉ số nhiều có mạo từ xác định: "the others" (= the other shirts).

He bought three shirts: one for him and ______ for his children.

(Anh ấy đã mua ba chiếc áo sơ mi: một chiếc cho mình và ______ cho các con của mình.)

Giải chi tiết

A. the other (cái còn lại duy nhất) -> Dùng khi chỉ còn lại đúng 1 cái (tổng số lượng là 2). Ở đây tổng là 3, bớt 1 còn 2 nên không dùng số ít.

B. others (những cái khác) -> Dùng chung chung, không xác định trong một nhóm cụ thể.

C. the others (những cái còn lại cuối cùng) -> Đúng vì đại diện cho số nhiều (2 chiếc áo) còn lại trong giới hạn 3 chiếc đã biết.

D. another (một cái khác nữa) -> Chỉ số ít, không xác định.

Câu hoàn chỉnh: He bought three shirts: one for him and the others for his children.

(Anh ấy đã mua ba chiếc áo sơ mi: một chiếc cho bản thân và những chiếc còn lại cho các con của mình.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Though badly damaged by fire, the palace was eventually ______ to its original splendor.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971434
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh câu: "Though badly damaged by fire" (Mặc dù bị hư hại nặng nề do hỏa hoạn) nhưng cung điện cuối cùng cũng được xử lý để trở lại vẻ lộng lẫy ban đầu ("original splendor").

Xác định động từ mang ý nghĩa chuyên dụng cho việc "trùng tu, khôi phục lại trạng thái, giá trị gốc tốt đẹp ban đầu" của một công trình cổ/di sản.

Though badly damaged by fire, the palace was eventually _____ to its original splendor.

(Mặc dù bị hư hại nặng nề do hỏa hoạn, cung điện cuối cùng đã được ______ lại vẻ lộng lẫy ban đầu của nó.)

Giải chi tiết

A. reused (tái sử dụng) -> Sử dụng lại cho mục đích khác, không hợp nghĩa phục hồi vẻ đẹp.

B. renewed (làm mới/gia hạn) -> Thường dùng cho hợp đồng, năng lượng hoặc làm mới tâm hồn.

C. restored (khôi phục/trùng tu) -> Đúng vì cấu trúc "restore something to its original..." có nghĩa là trùng tu, khôi phục cái gì về lại trạng thái nguyên bản tốt đẹp của nó.

D. renovated (cải tạo/nâng cấp) -> Thường là sửa chữa nhà cửa, thay đổi thiết bị cho hiện đại hơn, không nhấn mạnh tính "nguyên bản" (original) như từ restore.

Câu hoàn chỉnh: Though badly damaged by fire, the palace was eventually restored to its original splendor. (Mặc dù bị hư hại nặng nề do hỏa hoạn, cung điện cuối cùng đã được trùng tu lại vẻ lộng lẫy ban đầu của nó.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

______ is that a chicken stands up to lay its eggs.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971435
Phương pháp giải

Đây là kiến thức về Mệnh đề danh từ (Noun Clause) đóng vai trò làm Chủ ngữ trong câu.

Cấu trúc câu đang có: [Chủ ngữ là một mệnh đề] + is (Động từ chính) + that a chicken...

Để tạo thành một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ mang nghĩa "Điều mà nhiều người không nhận ra là...", ta dùng từ để hỏi "What" đứng đầu mệnh đề: What + S + V

______ is that a chicken stands up to lay its eggs.

(______ là việc một con gà sẽ đứng dậy để đẻ trứng.)

Giải chi tiết

A. That many people don't realize -> Nếu dùng "That" đứng đầu làm mệnh đề danh ngữ thì nghĩa sẽ là "Việc mà nhiều người không nhận ra là...", tuy nhiên cấu từ ngữ pháp phía sau sẽ bị lủng củng và thừa từ "that" ở vế sau.

B. It is that many people don't realize -> Sai cấu trúc ngữ pháp câu.

C. What many people don't realize (Điều mà nhiều người không nhận ra) -> Đúng ngữ pháp. Cả cụm What many people don't realize đóng vai trò là một danh từ số ít làm chủ ngữ cho động từ "is".

D. Because many people don't realize -> Tạo thành mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do, không thể làm chủ ngữ cho động từ "is".

Câu hoàn chỉnh: What many people don't realize is that a chicken stands up to lay its eggs.

(Điều mà nhiều người không nhận ra là một con gà thực sự sẽ đứng dậy để đẻ trứng.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

I love this painting of an old man. He has such a ______ smile.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971436
Phương pháp giải

Phân biệt các tính từ có gốc từ "child":

Childish (mang tính tiêu cực: trẻ con, ích kỷ, nông nổi, chưa trưởng thành).

Childlike (mang tính tích cực: ngây thơ, hồn nhiên, trong sáng như trẻ con).

Childless (vô sinh/không có con)

Ngữ cảnh câu: "I love this painting..." (Tôi rất thích bức tranh này...) -> Người nói đang có ấn tượng tốt, khen ngợi nụ cười của ông lão trong tranh. Do đó phải dùng tính từ mang nghĩa tích cực "hồn nhiên, ngây thơ".

I love this painting of an old man. He has such a ______ smile.

(Tôi rất thích bức họa này về một ông lão. Ông ấy có một nụ cười thật ______.)

Giải chi tiết

A. childhood (danh từ: thời thơ ấu) -> Không dùng bổ nghĩa trực tiếp cho nụ cười theo nghĩa này.

B. childish (trẻ con/nhõng nhẽo/nông nổi) -> Mang nghĩa chê bai, không hợp ngữ cảnh khen bức tranh.

C. childless (không có con) -> Không liên quan đến tính chất của nụ cười.

D. childlike (ngây thơ/hồn nhiên như trẻ nhỏ) -> Đúng vì mô tả một nụ cười hiền hậu, trong sáng, đáng yêu của ông cụ.

Câu hoàn chỉnh: I love this painting of an old man. He has such a childlike smile.

(Tôi rất thích bức họa này về một ông lão. Ông ấy có một nụ cười thật hồn nhiên, ngây thơ.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

I'd give anything to have a look at the ______ wizard world.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971437
Phương pháp giải

Đây là bài toán về Trật tự của tính từ đứng trước danh từ (OSASCOMP).

Phân tích các tính từ trong câu:

intriguing (hấp dẫn/thú vị) -> Thuộc nhóm Opinion (Quan điểm/Ý kiến).

modern (hiện đại) -> Thuộc nhóm Age (Tuổi tác/Mới cũ).

British (thuộc về nước Anh) -> Thuộc nhóm Origin (Nguồn gốc/Xuất xứ).

Áp dụng quy tắc OSASCOMP, thứ tự đúng phải là: Opinion (Ý kiến) -> Age (Tuổi tác) -> Origin (Nguồn gốc). Do đó, trật tự chuẩn là: intriguing -> modern -> British.

I'd give anything to have a look at the ______ wizard world.

(Tôi sẵn sàng đánh đổi bất cứ điều gì để được ngắm nhìn thế giới phù thủy ______.)

Giải chi tiết

A. intriguing British modern -> Sai trật tự (để Origin trước Age).

B. intriguing modern British -> Đúng hoàn toàn theo trật tự chuẩn của quy tắc OSASCOMP.

C. modern British intriguing -> Sai trật tự.

D. modern intriguing British -> Sai trật tự.

Câu hoàn chỉnh: I'd give anything to have a look at the intriguing modern British wizard world.

(Tôi sẵn sàng đánh đổi bất cứ điều gì để được ngắm nhìn thế giới phù thủy Anh quốc hiện đại và đầy hấp dẫn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Was it really necessary that I ______ there watching you the entire time you were rehearsing for the play? It was really boring watching you repeat the scenes over and over again.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971438
Phương pháp giải

Đây là kiến thức về Thức giả định (Subjunctive Mood) với tính từ chỉ sự cần thiết.

Cấu trúc: It is was necessary that + S + (should) + V-bare (Động từ ở vế sau "that" luôn ở dạng nguyên mẫu không "to", không chia theo chủ ngữ hay chia theo thì của câu).

Nhìn vào chủ ngữ vế sau là "I", động từ đi sau bắt buộc phải ở dạng nguyên mẫu. Nhìn vào văn cảnh tiếp diễn kéo dài "the entire time you were rehearsing" (suốt thời gian bạn tập duyệt) -> có thể dùng dạng tiếp diễn giả định là "be sitting" (should + be + V-ing nhưng lược bỏ should).

Was it really necessary that I ______ there watching you the entire time you were rehearsing for the play?

(Có thực sự cần thiết là tôi phải ______ ở đó xem bạn trong suốt thời gian bạn tập duyệt cho vở kịch không?)

Giải chi tiết

A. sits -> Sai vì chia động từ theo hiện tại số ít, vi phạm quy tắc giả định.

B. was sitting -> Sai vì chia theo thì Quá khứ tiếp diễn thông thường.

C. be sitting -> Đúng cấu trúc giả định nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động ngồi chờ suốt buổi (I + (should) + be sitting).

D. sat -> Sai vì chia theo thì Quá khứ đơn thông thường.

Câu hoàn chỉnh: Was it really necessary that I be sitting there watching you the entire time you were rehearsing for the play?

(Có thực sự cần thiết là tôi phải ngồi chực ở đó xem bạn trong suốt thời gian bạn tập duyệt cho vở kịch không?)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát