Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

 The trouble started only ______ the other man came into the room.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971620
Phương pháp giải

Dựa vào cấu trúc nhấn mạnh thời gian: "only when" (chỉ khi).

Ngữ cảnh câu chỉ ra mối quan hệ thời gian liên tiếp: rắc rối chỉ thực sự bắt đầu xảy ra ngay tại thời điểm người đàn ông kia bước vào phòng.

The trouble started only ______ the other man came into the room.

(Rắc rối chỉ bắt đầu ______ người đàn ông kia bước vào phòng.)

Giải chi tiết

A. and then (và sau đó) -> Không đi trực tiếp sau "only" để nối mệnh đề theo cách này.

B. until (cho đến khi) -> Cấu trúc not... until (mãi cho đến khi... thì mới) mới mang nghĩa nhấn mạnh, không dùng started only until.

C. too soon (quá sớm) -> Không hợp ngữ nghĩa.

D. when (khi) -> Đúng cấu trúc cụm liên từ "only when" (chỉ khi/chỉ vào lúc).

Câu hoàn chỉnh: The trouble started only when the other man came into the room.

(Rắc rối chỉ bắt đầu xảy ra khi người đàn ông kia bước vào phòng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

 This is ______ the most difficult job I've ever had to do.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971621
Phương pháp giải

Dựa vào cấu trúc so sánh nhất ở vế sau: "the most difficult job" (công việc khó khăn nhất).

Xác định cụm từ đi kèm dùng để nhấn mạnh trong câu so sánh nhất mang nghĩa là "cho đến nay, bỏ xa, hơn hẳn tất cả" là: "by far".

This is ______ the most difficult job I've ever had to do.

(Đây ______ là công việc khó khăn nhất mà tôi từng phải làm.)

Giải chi tiết

A. by far (hơn hẳn/cho đến nay) -> Đúng cụm từ dùng để nhấn mạnh cho tính từ ở dạng so sánh nhất (by far + so sánh nhất).

B. by chance (tình cờ/ngẫu nhiên) -> Không bổ nghĩa cho cấp so sánh.

C. by heart (thuộc lòng) -> Thường đi với động từ learn/memorize.

D. by myself (tự thân tôi/một mình tôi) -> Đại từ phản thân, không đặt ở vị trí này.

Câu hoàn chỉnh: This is by far the most difficult job I've ever had to do.

(Đây cho đến nay là công việc khó khăn nhất mà tôi từng phải làm.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

 We ______ have left the house without checking the weather forecast because the unexpected storm ruined our plans.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971622
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh vế sau: "because the unexpected storm ruined our plans" (bởi vì cơn bão bất ngờ đã phá hỏng mọi kế hoạch của chúng tôi).

Đây là dạng động từ khuyết thiếu hoàn thành (Modal + have + V_3/ed) dùng để đưa ra lời nhận xét hoặc trách móc về một hành động trong quá khứ.

Để diễn tả một việc đáng lẽ ra không nên làm trong quá khứ nhưng thực tế đã làm rồi (thể hiện sự hối hận hoặc trách móc), ta dùng cấu trúc: Shouldn't + have + V_3/ed.

We ______ have left the house without checking the weather forecast because the unexpected storm ruined our plans.

(Chúng ta ______ rời khỏi nhà mà không kiểm tra dự báo thời tiết bởi vì cơn bão bất ngờ đã phá hỏng mọi kế hoạch của chúng tôi.)

Giải chi tiết

A. must -> Cấu trúc must have V3 chỉ sự suy đoán logic chắc chắn trong quá khứ, không mang nghĩa trách móc "đáng lẽ không nên".

B. shouldn't (đáng lẽ không nên) -> Đúng ngữ cảnh (đáng lẽ không nên rời nhà khi chưa xem dự báo thời tiết, nhưng thực tế đã rời nhà rồi nên mới gặp bão).

C. need -> Không có cấu trúc phủ định dạng này cho lời khuyên quá khứ.

D. couldn't -> Cấu trúc couldn't have V3 nghĩa là một việc không thể nào đã xảy ra trong quá khứ, không hợp logic câu.

Câu hoàn chỉnh: We shouldn't have left the house without checking the weather forecast because the unexpected storm ruined our plans.

(Đáng lẽ chúng ta không nên rời khỏi nhà mà không kiểm tra dự báo thời tiết, bởi vì cơn bão bất ngờ đã phá hỏng mọi kế hoạch của chúng tôi.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

 He was turned down for the job because he is ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971623
Phương pháp giải

Dựa vào cấu trúc nguyên nhân: "because he is + [tính từ]" chỉ đặc điểm của chủ ngữ.

Dựa vào kết quả ở vế trước: "He was turned down for the job" (Anh ấy đã bị từ chối nhận việc). Việc bị từ chối đồng nghĩa với việc anh ta thiếu năng lực hoặc "không đủ trình độ, bằng cấp chuyên môn". Ta cần một tính từ mang nghĩa tiêu cực.

He was turned down for the job because he is ______.

(Anh ấy đã bị từ chối nhận việc bởi vì anh ấy ______.)

Giải chi tiết

A. qualified (tính từ: có đủ năng lực/trình độ) -> Ngược nghĩa ngữ cảnh bị từ chối.

B. qualifying (động từ dạng V-ing) -> Không làm tính từ chỉ phẩm chất năng lực cá nhân ở đây.

C. unqualified (tính từ: không đủ trình độ/thiếu năng lực chuyên môn) -> Đúng nghĩa.

D. qualification (danh từ: bằng cấp/trình độ chuyên môn) -> Sai loại từ vì sau "is" trong ngữ cảnh này cần một tính từ.

Câu hoàn chỉnh: He was turned down for the job because he is unqualified.

(Anh ấy đã bị từ chối nhận việc bởi vì anh ấy không đủ trình độ chuyên môn.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

 The world of finance ______ as complex and interconnected as it is today if globalisation hadn't blurred geographical boundaries.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971624
Phương pháp giải

Dựa vào vế điều kiện "if" ở phía sau: "if globalisation hadn't blurred..." (nếu sự toàn cầu hóa đã không làm mờ đi... - cấu trúc $had + V_3/ed$ thuộc về quá khứ).

Tuy nhiên, hãy nhìn vào trạng ngữ thời gian ở mệnh đề chính: "as it is today" (như ngày hôm nay - mốc thời gian hiện tại).

Đây là Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional Type 3 + 2): Giả định một nguyên nhân trái thực tế trong quá khứ (If + S + had + V_3/ed) dẫn đến một kết quả trái thực tế ở hiện tại. Mệnh đề chính (kết quả ở hiện tại) sẽ chia theo cấu trúc của loại 2: S + would/could + V-bare.

The world of finance ______ as complex and interconnected as it is today if globalisation hadn't blurred geographical boundaries.

(Thế giới tài chính ______ phức tạp và kết nối chặt chẽ như ngày nay nếu sự toàn cầu hóa không làm mờ đi các ranh giới địa lý.)

Giải chi tiết

A. wouldn't be (sẽ không) -> Đúng cấu trúc của điều kiện hỗn hợp cho kết quả ở hiện tại (wouldn't + be).

B. be wouldn't have been -> Phương án bị viết sai trật tự từ nghiêm trọng.

C. will have been -> Thì Tương lai hoàn thành, sai cấu trúc câu điều kiện.

D. will -> Thì Tương lai đơn, sai cấu trúc câu điều kiện.

Câu hoàn chỉnh:

The world of finance wouldn't be as complex and interconnected as it is today if globalisation hadn't blurred geographical boundaries.

(Thế giới tài chính sẽ không phức tạp và kết nối chặt chẽ như ngày nay nếu sự toàn cầu hóa không làm mờ đi các ranh giới địa lý.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

 The inconsiderate driver was ______ for parking his vehicle in the wrong place.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971625
Phương pháp giải

Dựa vào nguyên nhân ở vế sau: "for parking his vehicle in the wrong place" (vì đậu xe sai quy định/sai chỗ).

Xác định động từ mang ý nghĩa bị xử lý hành chính do vi phạm luật giao thông: "bị phạt tiền".

The inconsiderate driver was ______ for parking his vehicle in the wrong place.

(Người tài xế thiếu ý thức đã bị ______ vì đậu xe sai chỗ.)

Giải chi tiết

A. inflicted (gây ra/bắt phải chịu) -> Thường đi cấu trúc inflict something on someone.

B. harassed (bị quấy rầy/sách nhiễu) -> Không phù hợp ngữ cảnh lỗi vi phạm.

C. fined (bị phạt tiền) -> Đúng vì cấu trúc "be fined for doing something" có nghĩa là bị phạt tiền vì đã làm sai điều gì.

D. condemned (bị lên án/chỉ trích) -> Mang tính chất đạo đức xã hội chung, không phải hình thức xử lý trực tiếp cho lỗi đậu xe như phạt tiền.

Câu hoàn chỉnh: The inconsiderate driver was fined for parking his vehicle in the wrong place.

(Người tài xế thiếu ý thức đã bị phạt tiền vì đỗ xe sai quy định.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

 Weird ______ it appears, I always feel content when it starts pouring down with rain.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971626
Phương pháp giải

Phân tích cấu trúc đảo ngữ của mệnh đề nhượng bộ: Adj/Adv + as/though + S + V (Mặc dù... như thế nào đi chăng nữa).

Ở đây tính từ "Weird" (Kỳ lạ) được đưa lên đầu câu đứng trước chỗ trống, do đó từ nối phù hợp nhất để hoàn thiện cấu trúc đảo ngữ này là "as" (hoặc though).

Weird ______ it appears, I always feel content when it starts pouring down with rain.

(______ có vẻ kỳ lạ, tôi luôn cảm thấy lòng nhẹ nhõm/mãn nguyện mỗi khi trời bắt đầu đổ mưa xối xả.)

Giải chi tiết

A. as (mặc dù) -> Đúng cấu trúc đảo ngữ nhượng bộ (Weird as it appears = Although it appears weird).

B. since (bởi vì/kể từ khi) -> Không dùng trong cấu trúc đảo tính từ này.

C. unless (trừ khi) -> Không dùng trong cấu trúc này.

D. because (bởi vì) -> Không dùng trong cấu trúc này.

Câu hoàn chỉnh: Weird as it appears, I always feel content when it starts pouring down with rain.

(điều đó có vẻ kỳ lạ, tôi luôn cảm thấy mãn nguyện mỗi khi trời bắt đầu đổ mưa xối xả.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

 Not until ______ confident pursuing her dream career.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971627
Phương pháp giải

Đây là cấu trúc đảo ngữ với cụm từ: "Not until + Mệnh đề 1 + Trợ động từ + S + V (nguyên mẫu)" (Mãi cho đến khi... thì...).

Quy tắc bắt buộc: Không đảo ngữ ở mệnh đề ngay sau "Not until" (Mệnh đề 1 giữ nguyên trật tự S + V), mà chỉ thực hiện đảo ngữ ở mệnh đề phía sau (đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ).

Not until ______ confident pursuing her dream career.

(Mãi cho đến khi ______ tự tin theo đuổi sự nghiệp mơ ước của mình.)

Giải chi tiết

A. did she finish her degree she felt -> Sai vì đảo ngữ sai vị trí (đảo ở mệnh đề đầu là sai).

B. she finished her degree she felt -> Sai vì chưa đảo ngữ ở mệnh đề thứ hai.

C. did she finish her degree did she feel -> Sai vì đảo ngữ ở cả hai mệnh đề.

D. she finished her degree did she feel -> Đúng cấu trúc: mệnh đề 1 giữ nguyên (she finished...), mệnh đề 2 đảo ngữ quá khứ đơn (did she feel).

Câu hoàn chỉnh: Not until she finished her degree did she feel confident pursuing her dream career.

(Mãi cho đến khi hoàn thành xong văn bằng của mình, cô ấy mới cảm thấy tự tin theo đuổi sự nghiệp mơ ước.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

 The team worked tirelessly to meet the deadline, ensure the quality of the product, and ______ the client's expectations.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971628
Phương pháp giải

Đây là kiến thức về Cấu trúc song hành (Parallel Structure).

Hãy nhìn vào danh sách các hành động được liệt kê để chỉ mục đích làm việc của cả đội:

1. to meet the deadline (động từ nguyên mẫu có "to" - ở đây từ "to" dùng chung cho cả chuỗi).

2. ensure the quality of the product (động từ nguyên mẫu không "to").

3. and ______ the client's expectations.

Để đảm bảo tính đồng dạng và song hành với động từ "ensure" và "meet" trước đó, vị trí trống bắt buộc phải là một động từ ở dạng nguyên mẫu không "to" (V-bare).

The team worked tirelessly to meet the deadline, ensure the quality of the product, and ______ the client's expectations.

(Cả đội đã làm việc không biết mệt mỏi để kịp hạn chót, đảm bảo chất lượng sản phẩm, và ______ những kỳ vọng của khách hàng.)

Giải chi tiết

A. having exceeded -> Dạng phân từ hoàn thành, vi phạm cấu trúc song hành.

B. exceeding -> Dạng V-ing, vi phạm cấu trúc song hành.

C. to exceeding -> Sai ngữ pháp.

D. exceed (vượt qua/vượt mong đợi) -> Đúng vì là động từ nguyên mẫu, đảm bảo sự song hành hoàn hảo (meet, ensure, and exceed).

Câu hoàn chỉnh: The team worked tirelessly to meet the deadline, ensure the quality of the product, and exceed the client's expectations.

(Cả đội đã làm việc không biết mệt mỏi để kịp hạn chót, đảm bảo chất lượng sản phẩm, và vượt qua cả những kỳ vọng của khách hàng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

 It's crucial that we ______ on time for the presentation to make a good impression on the clients.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971629
Phương pháp giải

Đây là kiến thức về Thức giả định (Subjunctive Mood) đi với tính từ chỉ sự quan trọng, khẩn cấp.

Cấu trúc: It's crucial that + S + (should) + V-bare (Động từ đứng sau luôn ở dạng nguyên thể không "to", bất kể chủ ngữ là gì hay câu ở thì nào).

Do đó, động từ "be" phải giữ nguyên dạng nguyên mẫu là "be".

It's crucial that we ______ on time for the presentation to make a good impression on the clients.

(Việc chúng ta ______ đúng giờ trong buổi thuyết trình là điều tối quan trọng để tạo ấn tượng tốt với khách hàng.)

Giải chi tiết

A. would be -> Sai cấu trúc giả định.

B. will be -> Sai cấu trúc giả định.

C. were -> Sai cấu trúc giả định.

D. be -> Đúng cấu trúc nguyên mẫu của thức giả định.

Câu hoàn chỉnh: It's crucial that we be on time for the presentation to make a good impression on the clients. (Việc chúng ta phải có mặt đúng giờ trong buổi thuyết trình là điều tối quan trọng để tạo ấn tượng tốt với khách hàng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

 He climbed the corporate ladder at the ______ of his family life, missing important moments with his children.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971630
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cụm từ cố định / thành ngữ (Collocation/Idiom).

Ngữ cảnh câu: "missing important moments with his children" (bỏ lỡ những khoảnh khắc quan trọng bên con cái) -> Việc thăng tiến sự nghiệp này đi kèm cái giá phải trả là hạnh phúc gia đình.

Cụm từ mang ý nghĩa "phải trả giá bằng cái gì / gây tổn hại cho cái gì" là: "at the expense of something".

He climbed the corporate ladder at the ______ of his family life, missing important moments with his children. (Anh ấy đã thăng tiến nhanh chóng trong công việc bằng sự ______ của cuộc sống gia đình, bỏ lỡ những khoảnh khắc quan trọng bên con cái.)

Giải chi tiết

A. mercy -> Cụm at the mercy of someone nghĩa là phó mặc cho ai định đoạt.

B. hands -> Cụm at the hands of someone nghĩa là do ai gây ra (thường là hành động xấu).

C. expense (chi phí/giá phải trả) -> Đúng cụm từ cố định "at the expense of" (phải trả giá bằng...).

D. request -> Cụm at the request of someone nghĩa là theo yêu cầu của ai.

Câu hoàn chỉnh: He climbed the corporate ladder at the expense of his family life, missing important moments with his children.

(Anh ấy đã thăng tiến trên nấc thang sự nghiệp bằng cái giá phải trả là cuộc sống gia đình, bỏ lỡ những khoảnh khắc quan trọng bên các con.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

 Due to rising inflation, many families must tighten their ______ and cut back on non-essential expenses.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971631
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về thành ngữ (Idioms).

Ngữ cảnh câu: "Due to rising inflation" (Do lạm phát gia tăng) và "cut back on non-essential expenses" (cắt giảm chi tiêu không thiết yếu) -> Đây là hành động thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm tiền nong.

Thành ngữ mang ý nghĩa "thắt lưng buộc bụng, chi tiêu tiết kiệm hơn trước" là: "tighten one's belt".

Due to rising inflation, many families must tighten their ______ and cut back on non-essential expenses.

(Do lạm phát gia tăng, nhiều gia đình phải thắt chặt ______ của họ và cắt giảm các khoản chi tiêu không thiết yếu.)

Giải chi tiết

A. belts (thắt lưng) -> Đúng từ khóa tạo nên thành ngữ cố định "tighten their belts".

B. stomachs (dạ dày) -> Không nằm trong idiom này.

C. backs (lưng) -> Không nằm trong idiom này.

D. purses (ví tiền) -> Dù mang nghĩa liên quan đến tiền nhưng không nằm trong cấu trúc thành ngữ chuẩn.

Câu hoàn chỉnh: Due to rising inflation, many families must tighten their belts and cut back on non-essential expenses.

(Do lạm phát gia tăng, nhiều gia đình phải thắt lưng buộc bụng và cắt giảm các khoản chi tiêu không thiết yếu.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 13:
Thông hiểu

 The antique store was filled with treasures, many of ______ whispered stories of the past.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971632
Phương pháp giải

Đây là kiến thức về Đại từ quan hệ đứng sau giới từ trong mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật số nhiều "treasures" (những báu vật).

Cấu trúc: Danh từ chỉ vật + giới từ + which. Ở đây cụm từ là "many of which" (nhiều thứ trong số những báu vật đó).

The antique store was filled with treasures, many of ______ whispered stories of the past.

(Cửa hàng đồ cổ chứa đầy những báu vật, nhiều thứ trong số ______ như đang thì thầm kể những câu chuyện của quá khứ.)

Giải chi tiết

A. which (cái mà) -> Đúng quy tắc đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật đứng sau giới từ "of".

B. whom -> Chỉ dùng thay cho danh từ chỉ người.

C. that -> Không bao giờ đứng sau giới từ trong mệnh đề quan hệ.

D. whose -> Là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, bắt buộc sau đó phải có một danh từ đi kèm liền kề.

Câu hoàn chỉnh: The antique store was filled with treasures, many of which whispered stories of the past. (Cửa hàng đồ cổ chứa đầy những báu vật, nhiều thứ trong số đó như đang thì thầm kể những câu chuyện của quá khứ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 14:
Vận dụng

 She heated the chocolate until it ______, then poured it over the cake.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971633
Phương pháp giải

Dựa vào đối tượng hành động: "chocolate" (sô-cô-la) và hành động "heated" (đun nóng/làm nóng) -> Khi đun nóng sô-cô-la dạng rắn, trạng thái vật lý của nó sẽ chuyển sang dạng lỏng.

Xác định động từ mang ý nghĩa "tan chảy/nóng chảy".

She heated the chocolate until it ______, then poured it over the cake.

(Cô ấy đun nóng sô-cô-la cho đến khi nó ______, rồi đổ nó lên bánh.)

Giải chi tiết

A. formed (hình thành) -> Không phù hợp đặc tính vật lý khi đun nóng sô-cô-la.

B. changed (thay đổi) -> Nghĩa quá rộng, không lột tả được hành động hóa lỏng.

C. melted (tan chảy) -> Đúng vì sô-cô-la gặp nhiệt độ cao sẽ tan chảy ra để rưới lên bánh.

D. flooded (ngập lụt) -> Không phù hợp ngữ cảnh.

Câu hoàn chỉnh: She heated the chocolate until it melted, then poured it over the cake.

(Cô ấy đun nóng sô-cô-la cho đến khi nó tan chảy ra, rồi rưới lên chiếc bánh.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 15:
Vận dụng

 The cloth mill gradually closed in the ______ of competition.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971634
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cụm từ cố định (Collocation).

Ngữ cảnh câu: Nhà máy dệt vải phải dần đóng cửa "trước sự cạnh tranh gay gắt" từ các đối thủ.

Cụm từ cố định mang ý nghĩa "khi đối mặt với cái gì / trước tình thế gì" là: "in the face of something".

The cloth mill gradually closed in the ______ of competition.

(Nhà máy dệt vải dần đóng cửa trước ______ của sự cạnh tranh.)

Giải chi tiết

A. face (mặt) -> Đúng từ khóa tạo nên cụm từ "in the face of" (đối mặt với / trước tình cảnh...).

B. reason (lý do) -> Cấu trúc thường là for the reason of.

C. like -> Không tạo thành cụm từ hợp nghĩa.

D. thought -> Cấu trúc thường là at the thought of (khi nghĩ về).

Câu hoàn chỉnh: The cloth mill gradually closed in the face of competition.

(Nhà máy dệt vải đã phải dần đóng cửa trước sự cạnh tranh khốc liệt.)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát