Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Please make sure your seatbelt is fastened securely and your tray table is stored before the plane ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971908
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh liên quan đến máy bay ("the plane") và hành động cài dây an toàn ("seatbelt is fastened"), gập bàn ăn ("tray table is stored").

Xác định cụm động từ phù hợp để chỉ hành động "cất cánh" của máy bay.

Please make sure your seatbelt is fastened securely and your tray table is stored before the plane ______.

(Vui lòng đảm bảo dây an toàn được thắt chặt và bàn ăn được cất gọn trước khi máy bay _____.)

Giải chi tiết

A. turns up (xuất hiện/đến nơi) => Không dùng cho hành động vận hành này của máy bay.

B. goes off (nổ tung/reo chuông/ôi thiu) => Không phù hợp ngữ cảnh.

C. takes off (cất cánh) => Đúng vì cụm động từ "take off" là từ chuyên dụng để chỉ hành động máy bay rời đường băng và bay lên không trung.

D. gets on (lên xe/lên tàu/lên máy bay) => Đây là hành động của hành khách, không dùng làm hành động của chủ ngữ "the plane".

Câu hoàn chỉnh: Please make sure your seatbelt is fastened securely and your tray table is stored before the plane takes off.

(Vui lòng đảm bảo dây an toàn của bạn đã được cài chặt và bàn ăn của bạn đã được cất gọn trước khi máy bay cất cánh.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

She suggested ______ the homeless in the neighborhood.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971909
Phương pháp giải

Xác định cấu trúc ngữ pháp của động từ "suggest" (gợi ý/đề xuất).

Cấu trúc: S + suggest + V-ing (gợi ý cùng làm việc gì).

She suggested ______ the homeless in the neighborhood.

(Cô ấy đề nghị ______ những người vô gia cư trong khu phố.)

Giải chi tiết

A. helping (giúp đỡ) => Đúng vì theo sau động từ "suggest" khi không có mệnh đề "that" thì động từ đi kèm bắt buộc phải ở dạng danh động từ (V-ing).

B. help => Động từ nguyên thể, sai cấu trúc.

C. helped => Động từ dạng quá khứ, sai cấu trúc.

D. to help => Dạng to-V, sai cấu trúc.

Câu hoàn chỉnh: She suggested helping the homeless in the neighborhood.

(Cô ấy đã gợi ý giúp đỡ những người vô gia cư trong khu xóm.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Joining English clubs helps students ______ confidence when speaking in public.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971910
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cụm từ cố định (Collocation).

Xác định động từ đi kèm với danh từ "confidence" để tạo thành cụm mang nghĩa "đạt được/có được sự tự tin".

Joining English clubs helps students ______ confidence when speaking in public.

(Tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh giúp học sinh ______ tự tin hơn khi nói trước công chúng.)

Giải chi tiết

A. make (làm/tạo ra) => Không đi với "confidence".

B. take (cầm/lấy) => Không đi với "confidence".

C. do (làm) => Không đi với "confidence".

D. gain (đạt được/thu nhận được) => Đúng vì cụm từ "gain confidence" là một collocation chuẩn mang nghĩa là tích lũy, có được sự tự tin.

Câu hoàn chỉnh: Joining English clubs helps students gain confidence when speaking in public.

(Tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh giúp học sinh có được sự tự tin khi nói trước công chúng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

While we ______ the historical site, it started to rain heavily.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971911
Phương pháp giải

Phân tích sự kết hợp thì giữa hai hành động trong quá khứ với liên từ "While" (Trong khi).

Hành động đang diễn ra kéo dài chia ở thì Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing), hành động ngắn hơn xen vào đột ngột chia ở thì Quá khứ đơn ("it started to rain").

While we ______ the historical site, it started to rain heavily.

(Trong lúc chúng tôi ______ khu di tích lịch sử, trời bắt đầu mưa rất to.)

Giải chi tiết

A. visited => Thì Quá khứ đơn, không nhấn mạnh được tính kéo dài đang diễn ra sau "While"

B. were visiting (đang tham quan) => Đúng cấu trúc Quá khứ tiếp diễn (chủ ngữ "we" đi với "were") để chỉ hành động tham quan đang diễn ra thì trời đổ mưa.

C. are visiting => Thì Hiện tại tiếp diễn, sai trục thời gian quá khứ "started".

D. have visited => Thì Hiện tại hoàn thành, không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: While we were visiting the historical site, it started to rain heavily.

(Trong khi chúng tôi đang tham quan di tích lịch sử, trời bắt đầu mưa lớn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

The local government has decided to ______ the ancient castle because several parts of it have been damaged.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971912
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh vế sau: "because several parts of it have been damaged" (bởi vì vài phần của nó đã bị hư hại).

Xác định động từ phù hợp với đối tượng "the ancient castle" (tòa lâu đài cổ kính) khi nó bị hư hại.

The local government has decided to ______ the ancient castle because several parts of it have been damaged.

(Chính quyền địa phương đã quyết định ______ lâu đài cổ vì một số phần của nó đã bị hư hại.)

Giải chi tiết

A. discover (khám phá/tìm ra) => Lâu đài cổ này đã có sẵn từ lâu, không phải đối tượng cần "khám phá" khi bị hỏng.

B. restore (trùng tu/khôi phục/phục dựng) => Đúng vì hành động "restore" dùng cho các công trình cổ, di sản bị hư hại để đưa chúng về trạng thái tốt ban đầu.

C. replace (thay thế) => Không ai thay thế một tòa lâu đài cổ kính bằng một cái khác.

D. decorate (trang trí) => Mang tính tô điểm thẩm mỹ, không phù hợp với việc sửa chữa phần bị hư hại ("damaged").

Câu hoàn chỉnh: The local government has decided to restore the ancient castle because several parts of it have been damaged.

(Chính quyền địa phương đã quyết định trùng tu tòa lâu đài cổ kính vì một vài phần của nó đã bị hư hại.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

______ you revise your lessons carefully; you won't pass the entrance exam.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971913
Phương pháp giải

Phân tích mối quan hệ điều kiện giữa hai vế câu: "you revise your lessons carefully" (bạn ôn tập bài cẩn thận) và "you won't pass the entrance exam" (bạn sẽ không đỗ kỳ thi tuyển sinh).

Ý nghĩa logic của câu phải là: "Nếu bạn không ôn tập cẩn thận, bạn sẽ không đỗ". Cấu trúc mang nghĩa "Nếu... không" chính là "Unless" (Unless = If... not).

______ you revise your lessons carefully; you won't pass the entrance exam.

(_____bạn có ôn tập bài vở kỹ càng đến đâu, bạn vẫn sẽ không vượt qua kỳ thi tuyển sinh.)

Giải chi tiết

A. Unless (Trừ khi/Nếu không) => Đúng logic nghĩa câu: Unless you revise... = If you don't revise... (Nếu bạn không ôn tập bài cẩn thận, bạn sẽ không đỗ).

B. When (Khi) => Tạo ra nghĩa mâu thuẫn (Khi bạn ôn tập cẩn thận, bạn sẽ không đỗ).

C. If (Nếu) => Tạo ra nghĩa mâu thuẫn (Nếu bạn ôn tập cẩn thận, bạn sẽ không đỗ).

D. Because (Bởi vì) => Sai logic nguyên nhân kết quả.

Câu hoàn chỉnh: Unless you revise your lessons carefully, you won't pass the entrance exam.

(Trừ khi bạn ôn tập bài cẩn thận, nếu không bạn sẽ không đỗ kỳ thi tuyển sinh.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

The student ______ painting won the first prize in the art competition is my cousin.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971914
Phương pháp giải

Đây là kiến thức về Đại từ quan hệ.

Phân tích danh từ đứng trước chỗ trống: "The student" (Học sinh) danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ vì ngay sau chỗ trống có cụm động từ "painting won...".

Tuy nhiên, hãy nhìn kỹ cấu trúc câu: "The student [chỗ trống] painting won the first prize... is my cousin".

Từ "painting" ở đây đóng vai trò là một Danh từ (bức tranh/tác phẩm hội họa) chứ không phải hành động V-ing.

Cụm ngữ nghĩa là: "Người học sinh mà bức tranh của người đó đạt giải nhất...". Do đó, ta cần một đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

The student ______ painting won the first prize in the art competition is my cousin.

(Bức tranh của học sinh ______ đoạt giải nhất trong cuộc thi vẽ tranh là em họ tôi.)

Giải chi tiết

A. whose (của người mà) => Đúng cấu trúc sở hữu: Danh\ từ\ chỉ\ người + whose + Danh\ từ (The student whose painting... nghĩa là người học sinh có bức tranh đạt giải).

B. who => Thay thế cho người làm chủ ngữ, nếu dùng "who" thì từ "painting" phía sau không có sự kết nối ngữ pháp hợp lý.

C. whom => Thay thế cho người làm tân ngữ.

D. that => Thay thế cho who/whom/which trong mệnh đề xác định, không đứng trước danh từ để chỉ sở hữu như "whose".

Câu hoàn chỉnh: The student whose painting won the first prize in the art competition is my cousin.

(Người học sinh có bức tranh đạt giải nhất trong cuộc thi mỹ thuật là anh họ của tôi.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Foreign visitors were deeply impressed by the ______ of the Vietnamese people.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971915
Phương pháp giải

Xác định loại từ cần điền đứng sau mạo từ "the" và giới từ "of" (vị trí này bắt buộc phải điền một danh từ).

Foreign visitors were deeply impressed by the ______ of the Vietnamese people.

(Du khách nước ngoài vô cùng ấn tượng trước ______ của người Việt Nam.)

Giải chi tiết

A. friend (người bạn) => Danh từ số ít, không hợp nghĩa khi nói về đặc điểm gây ấn tượng của một dân tộc.

B. unfriendly (khó gần/ không thân thiện) => Tính từ, mang nghĩa tiêu cực.

C. friendliness (sự thân thiện/ lòng hiếu khách) => Danh từ (Noun). Đúng vị trí ngữ pháp và mang ý nghĩa tích cực, phù hợp ngữ cảnh du khách nước ngoài bị ấn tượng sâu sắc bởi đức tính tốt đẹp của người Việt.

D. friendly (thân thiện) => Tính từ (Adjective), không đứng sau mạo từ "the" để làm danh từ đơn lẻ trong cấu trúc này.

Câu hoàn chỉnh: Foreign visitors were deeply impressed by the friendliness of the Vietnamese people.

(Du khách nước ngoài đã bị ấn tượng sâu sắc bởi sự thân thiện của con người Việt Nam.)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát