Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following

Mark the letter A, B, C or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Despite it was raining hard, we still went to school.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971931
Phương pháp giải

- Đọc toàn bộ câu để hiểu nghĩa và xác định cấu trúc ngữ pháp tổng thể, đặc biệt là các thành phần chủ ngữ, động từ chính và thời thì của câu.

- Phân tích các từ/cụm từ được gạch chân dựa trên các quy tắc ngữ pháp cốt lõi: cấu trúc chỉ sự nhượng bộ (mệnh đề vs. cụm danh từ), dạng của động từ, cách dùng từ loại và giới từ.

- Dùng phương pháp loại trừ để tìm ra lỗi sai rõ ràng nhất, tiến hành sửa lại cho đúng ngữ cảnh và chọn đáp án chính xác.

Giải chi tiết

A. Despite + danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Tuy nhiên, phía sau từ gạch chân lại là một mệnh đề hoàn chỉnh "it was raining hard" => Do đó, ở đây bắt buộc phải dùng “Although / Even though / Though”.

B. raining: Kết hợp với "was" để tạo thành thì quá khứ tiếp diễn "was raining" đúng ngữ pháp để diễn tả một hành động đang diễn ra làm nền cho hành động khác.

C. went: chia thì quá khứ đơn trong cụm "went to school" để hòa hợp với dòng thời gian quá khứ của câu.

D. school: Cụm từ cố định "go to school" (đến trường – đi học), không cần dùng mạo từ trước danh từ school.

=> Câu đúng: Although it was raining hard, we still went to school.

(Hoặc: Despite the fact that it was raining hard, we still went to school.)

(Mặc dù trời mưa rất to, chúng tôi vẫn đi học.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

Students should spend less time to play computer games and more time doing outdoor activities.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971932
Phương pháp giải

- Đọc toàn bộ câu để hiểu nghĩa và xác định cấu trúc ngữ pháp tổng thể, đặc biệt là các thành phần chủ ngữ, động từ chính và thời thì của câu.

- Phân tích các từ/cụm từ được gạch chân dựa trên các quy tắc ngữ pháp cốt lõi: cấu trúc đi kèm của động từ (verb patterns), cấu trúc so sánh, sự song hành (parallelism) giữa các vế trong câu.

- Dùng phương pháp loại trừ để tìm ra lỗi sai rõ ràng nhất, tiến hành sửa lại cho đúng ngữ cảnh và chọn đáp án chính xác.

Giải chi tiết

A. less + danh từ không đếm được "time" để tạo thành cụm "less time" (ít thời gian hơn) => đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa.

B. to play: Cấu trúc "spend time + V-ing" (dành thời gian làm việc gì). Vế phía sau của câu cấu trúc song hành "...and more time doing outdoor activities" => vế trước bắt buộc phải dùng V-ing.

C. more time + V-ing (doing) tạo thành vế đối xứng với vế trước (less time playing), cấu trúc so sánh "less time... and more time..." => đúng ngữ pháp

D. activities: Danh từ số nhiều kết hợp với tính từ "outdoor" thành cụm "outdoor activities" (các hoạt động ngoài trời), làm tân ngữ cho động từ doing => đúng ngữ pháp.

=> Câu đúng: Students should spend less time playing computer games and more time doing outdoor activities.

(Học sinh nên dành ít thời gian hơn cho việc chơi trò chơi máy tính và dành nhiều thời gian hơn để tham gia các hoạt động ngoài trời.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

One of the most effective ways to improve your English are practising it every day

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971933
Phương pháp giải

- Đọc toàn bộ câu để hiểu nghĩa và xác định cấu trúc ngữ pháp tổng thể, đặc biệt là các thành phần chủ ngữ, động từ chính và thời thì của câu.

- Phân tích các từ/cụm từ được gạch chân dựa trên các quy tắc ngữ pháp cốt lõi: sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (subject-verb agreement), cấu trúc so sánh nhất, dạng của động từ chỉ mục đích.

- Dùng phương pháp loại trừ để tìm ra lỗi sai rõ ràng nhất, tiến hành sửa lại cho đúng ngữ cảnh và chọn đáp án chính xác.

Giải chi tiết

A. most: Đứng trước tính từ dài "effective" trong cụm "the most effective ways" (những cách hiệu quả nhất), áp dụng chính xác công thức so sánh nhất => đúng ngữ pháp

B. to improve: Cấu trúc danh từ + to-V-inf dùng để chỉ mục đích hoặc bổ nghĩa cho danh từ đứng trước: "ways to improve your English" (những cách để cải thiện tiếng Anh của bạn) => đúng ngữ pháp

C. are: Chủ ngữ chính của câu này là cụm "One of the + danh từ số nhiều" (Một trong những...) chủ ngữ số ít, động từ chính của câu bắt buộc phải chia ở số ít là is => sai ngữ pháp

D. every day: Trạng từ chỉ tần suất viết tách rời, bổ nghĩa cho hành động luyện tập "practising it" => đúng ngữ pháp

=> Câu đúng: One of the most effective ways to improve your English is practising it every day.

(Một trong những cách hiệu quả nhất để cải thiện tiếng Anh của bạn luyện tập nó mỗi ngày.)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát