Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Exercise 3. Choose the correct answer A, B, C, or D for each question.Artificial Intelligence in Daily LifeArtificial

Exercise 3. Choose the correct answer A, B, C, or D for each question.

Artificial Intelligence in Daily Life

Artificial Intelligence (AI) is becoming an important part of modern life. From voice assistants to recommendation systems, AI helps people complete tasks more quickly and (1). Thanks to recent technological (2), AI systems are now able to learn from data and improve their performance over time.

In everyday life, AI is widely used in areas such as education, healthcare and transportation. For example, AI-powered applications can help students personalise their learning and doctors (3) medical information more accurately. However, some people worry that humans may become too dependent on AI, which could reduce critical thinking skills.

Another concern is that AI might (4) certain jobs, especially those involving simple and (5) tasks. To deal with these challenges, governments and individuals need to (6) new skills and adapt to changes in the workplace. In the long run, AI can bring many benefits, but it should be used wisely and not taken for granted.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972950
Phương pháp giải

Dựa vào nghĩa của câu và các phương án để chọn đáp án đúng.

From voice assistants to recommendation systems, AI helps people complete tasks more quickly and ______.

(Từ trợ lý giọng nói đến hệ thống đề xuất, trí tuệ nhân tạo giúp mọi người hoàn thành công việc nhanh hơn và ______.)

Giải chi tiết

A. efficiently (adv): một cách hiệu quả, có năng suất (tốn ít thời gian, công sức, tiền bạc nhất)

B. sufficiently (adv): một cách đầy đủ, vừa đủ

C. easily (adv): một cách dễ dàng

D. effectively (adv): một cách hiệu quả (đạt được kết quả như mục tiêu mong muốn)

Câu hoàn chỉnh: From voice assistants to recommendation systems, AI helps people complete tasks more quickly and efficiciently.

(Từ các trợ lý ảo giọng nói cho đến các hệ thống gợi ý, AI giúp con người hoàn thành các nhiệm vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972951
Phương pháp giải

Sau liên từ “thanks to” là cụm danh từ, đã có tính từ “recent technological” => chỗ trống phải là danh từ.

Thanks to recent technological ______, AI systems are now able to learn from data and improve their performance over time.

(Nhờ _________ công nghệ gần đây, các hệ thống trí tuệ nhân tạo hiện nay có khả năng học hỏi từ dữ liệu và cải thiện hiệu suất theo thời gian.)

Giải chi tiết

A. advance (n/v): sự tiến bộ, sự đi trước / tiến lên, phát triển

B. advanced (adj): tiên tiến, hiện đại, cao cấp => sai ngữ pháp

C. advancement (n): sự tiến bộ, sự phát triển (thường chỉ quá trình đi lên, cải tiến)

D. advantage (n): lợi thế, ưu điểm

Câu hoàn chỉnh: Thanks to recent technological advancement, AI systems are now able to learn from data and improve their performance over time.

(Nhờ vào sự tiến bộ công nghệ gần đây, các hệ thống AI giờ đây đã có thể học hỏi từ dữ liệu và cải thiện hiệu suất của chúng theo thời gian.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972952
Phương pháp giải

Dựa vào nghĩa của câu và các phương án để chọn đáp án đúng.

For example, AI-powered applications can help students personalise their learning and doctors ______ medical information more accurately.

(Ví dụ, các ứng dụng được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo có thể giúp sinh viên cá nhân hóa việc học của họ và giúp bác sĩ ________ thông tin y tế chính xác hơn.)

Giải chi tiết

A. analyse (v): phân tích

B. explain (v): giải thích

C. consider (v): cân nhắc, xem xét

D. examine (v): khám (bệnh), kiểm tra, khảo sát

Câu hoàn chỉnh: For example, AI-powered applications can help students personalise their learning and doctors analyse medical information more accurately.

(Ví dụ, các ứng dụng tích hợp trí tuệ nhân tạo có thể giúp học sinh cá nhân hóa việc học của mình và giúp các bác sĩ phân tích thông tin y tế một cách chính xác hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972953
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của câu và các cụm động từ để chọn đáp án đúng.

Another concern is that AI might ______ certain jobs, especially those involving simple and ______ tasks.

(Một mối lo ngại khác là AI có thể ______ một số công việc nhất định, đặc biệt là những công việc liên quan đến các nhiệm vụ đơn giản và ______.)

Giải chi tiết

A. take over (phr.v): tiếp quản, đảm nhận, thay thế (chiếm quyền kiểm soát)

B. take up (phr.v): bắt đầu (một thói quen, sở thích, công việc); chiếm (không gian, thời gian)

C. take after (phr.v): giống ai đó (về ngoại hình hoặc tính cách, thường là người trong gia đình)

D. take off (phr.v): cất cánh (máy bay); khởi sắc, thành công nhanh chóng; cởi bỏ (quần áo)

Câu hoàn chỉnh: Another concern is that AI might take over certain jobs, especially those involving simple and ______ tasks.

(Một mối lo ngại khác là AI có thể thay thế một số công việc nhất định, đặc biệt là những công việc bao gồm các nhiệm vụ đơn giản và _________.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972954
Phương pháp giải

Trước “and” là tính từ “simple” và sau chỗ trống là danh từ “task” => chỗ trống phải là tính từ.

Another concern is that AI might take over certain jobs, especially those involving simple and ______ tasks.

(Một mối lo ngại khác là AI có thể thay thế một số công việc nhất định, đặc biệt là những công việc bao gồm các nhiệm vụ đơn giản và _________.)

Giải chi tiết

A. repeated (adj): được lặp đi lặp lại (hành động xảy ra nhiều lần)

B. repetition (n): sự lặp lại => sai ngữ pháp

C. repetitive (adj): mang tính lặp đi lặp lại (thường gây nhàm chán, đơn điệu)

D. repeat (v): lặp lại, nhắc lại => sai ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: Another concern is that AI might take over certain jobs, especially those involving simple and repetitive tasks.

(Một mối lo ngại khác là AI có thể tiếp quản một số công việc nhất định, đặc biệt là những công việc bao gồm các nhiệm vụ đơn giản và mang tính lặp đi lặp lại.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972955
Phương pháp giải

Dịch nghĩa của câu và các cụm động từ để chọn đáp án đúng.

To deal with these challenges, governments and individuals need to ______ new skills and adapt to changes in the workplace.

(Để đối phó với những thách thức này, chính phủ và cá nhân cần ______ những kỹ năng mới và thích ứng với những thay đổi trong môi trường làm việc.)

Giải chi tiết

A. pick up (phr.v): học hỏi (kỹ năng, ngôn ngữ... một cách tự nhiên/qua trải nghiệm); đón (ai đó); nhặt lên

B. carry out (phr.v): tiến hành, thực hiện (thí nghiệm, dự án, nhiệm vụ)

C. give in (phr.v): đầu hàng, nhượng bộ, chịu thua

D. put off (phr.v): trì hoãn; làm ai đó mất hứng/phát ngán

Câu hoàn chỉnh: To deal with these challenges, governments and individuals need to pick up new skills and adapt to changes in the workplace.

(Để giải quyết những thách thức này, các chính phủ và cá nhân cần phải học hỏi các kỹ năng mới và thích ứng với những thay đổi nơi công sở.)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát