Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose the best option to complete each of the following

Choose the best option to complete each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

David ___________ fit by doing exercises in the gym twice a week.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:973270
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

David ___________ fit by doing exercises in the gym twice a week.

(David ______ dáng bằng cách tập thể dục tại phòng gym hai lần một tuần.)

Giải chi tiết

A. makes (v): chế tạo / tạo nên / làm cho

B. does (v): làm / thực hiện

C. seems (v): có vẻ như / dường như

D. keeps (v): giữ / duy trì => Cụm từ đúng “keep fit” (giữ dáng)

Câu hoàn chỉnh: David keeps fit by doing exercises in the gym twice a week.

(David giữ dáng bằng cách tập thể dục tại phòng gym hai lần một tuần.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

Nuts are rich __________ protein, vitamins and minerals.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:973271
Phương pháp giải

- Dựa vào tính từ “rich”, nghĩa và cách dùng của các giới từ để chọn đáp án tạo thành cụm từ đúng.

Nuts are rich __________ protein, vitamins and minerals.

(Các loại hạt rất giàu ______ protein, vitamin và khoáng chất.)

Giải chi tiết

A. with (prep): với

B. of (prep): của

C. in (prep): trong

D. for (prep): cho

Cụm từ đúng “be rich in” (giàu cái gì đó)

Câu hoàn chỉnh: Nuts are rich in protein, vitamins and minerals.

(Các loại hạt rất giàu protein, vitamin và khoáng chất.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Rice water could help _______ stomachache.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:973272
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Rice water could help _______ stomachache.

(Nước vo gạo có thể giúp ______ đau dạ dày.)

Giải chi tiết

A. fight (v): chiến đấu / chống lại

B. relieve (v): làm dịu đi / làm giảm

C. improve (v): cải thiện / nâng cao

D. cure (v): chữa khỏi / điều trị tận gốc

Câu hoàn chỉnh: Rice water could help relieve stomachache.

(Nước vo gạo có thể giúp giảm đau dạ dày.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Engaging in physical _________ can cheer people up.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:973273
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Engaging in physical _________ can cheer people up.

(Việc tham gia vào _______ thể chất có thể giúp mọi người vui vẻ, phấn chấn hơn.)

Giải chi tiết

A. fitness (n): sự vừa vặn thể hình / sức khỏe

B. apps (n): các ứng dụng

C. diets (n): chế độ ăn kiêng / chế độ ăn uống

D. weights (n): tạ / quả cân / trọng lượng

Câu hoàn chỉnh: Engaging in physical fitness can cheer people up.

(Việc tham gia vào sức khỏe thể chất có thể giúp mọi người vui vẻ, phấn chấn hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

By ___________, you will reduce your risk of obesity. For example, you should add more fruits and vegetables to your diets.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:973274
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

By ___________, you will reduce your risk of obesity. For example, you should add more fruits and vegetables to your diets.

(Bằng cách _______, bạn sẽ giảm nguy cơ béo phì. Ví dụ, bạn nên bổ sung thêm trái cây và rau xanh vào chế độ ăn uống của mình.)

Giải chi tiết

A. playing video games (n.phr): chơi trò chơi điện tử

B. eating healthy (n.phr): ăn uống lành mạnh

C. reading books regularly (n.phr): đọc sách thường xuyên

D. sleeping enough (n.phr): ngủ đủ giấc

Câu hoàn chỉnh: By eating healthy, you will reduce your risk of obesity. For example, you should add more fruits and vegetables to your diets.

(Bằng cách ăn uống lành mạnh, bạn sẽ giảm nguy cơ béo phì. Ví dụ, bạn nên bổ sung thêm trái cây và rau xanh vào chế độ ăn uống của mình.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Eating garlic improves our __________ system.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:973275
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Eating garlic improves our __________ system.

(Ăn tỏi giúp tăng cường hệ _______ của chúng ta.)

Giải chi tiết

A. sickness (n): bệnh tật / sự đau ốm

B. health (n): sức khỏe

C. swelling (n): sự sưng tấy / chỗ sưng

D. immune (adj): miễn dịch

Câu hoàn chỉnh: Eating garlic improves our immune system.

(Ăn tỏi giúp tăng cường hệ miễn dịch của chúng ta.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

Walking for 2.5 hours a week can cut your risk ________ heart disease.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:973276
Phương pháp giải

- Dựa vào danh từ “risk”, nghĩa và cách dùng các giới từ để chọn đáp án tạo thành cụm từ đúng.

Walking for 2.5 hours a week can cut your risk ________ heart disease.

(Đi bộ 2,5 giờ mỗi tuần có thể giúp giảm nguy cơ _______ mắc bệnh tim.)

Giải chi tiết

A. at (prep): ở

B. of (prep): của => Cụm từ đúng “risk of” (rủi ro, có nguy cơ)

C. in (prep): trong

D. on (prep): trên

Câu hoàn chỉnh: Walking for 2.5 hours a week can cut your risk of heart disease.

(Đi bộ 2,5 giờ mỗi tuần có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Always protect your skin from the sun's __________ by applying suncream on when you go outside.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:973277
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Always protect your skin from the sun's __________ by applying suncream on when you go outside.

(Luôn bảo vệ da khỏi _______ nắng mặt trời bằng cách thoa kem chống nắng khi ra ngoài.)

Giải chi tiết

A. pressure (n): áp lực / sức ép

B. rays (n): tia

C. aches (n): các cơn đau nhức

D. portions (n): khẩu phần ăn / phần chia

Câu hoàn chỉnh: Always protect your skin from the sun's rays by applying suncream on when you go outside.

(Luôn bảo vệ da khỏi tia nắng mặt trời bằng cách thoa kem chống nắng khi ra ngoài.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

You need to __________ your screen time to feel better.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:973278
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

You need to __________ your screen time to feel better.

(Bạn cần _______ thời gian sử dụng màn hình để cảm thấy tốt hơn.)

Giải chi tiết

A. stay (v): ở lại / duy trì (trạng thái)

B. fill (v): làm đầy / lấp đầy

C. prevent (v): ngăn chặn / phòng ngừa

D. limit (v): giới hạn / hạn chế

Câu hoàn chỉnh: You need to limit your screen time to feel better.

(Bạn cần hạn chế thời gian sử dụng màn hình để cảm thấy tốt hơn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Helen isn't keen on _________ drinks because they can make her gain weight.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:973279
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Helen isn't keen on _________ drinks because they can make her gain weight.

(Helen không thích đồ uống _______ vì chúng có thể khiến cô ấy tăng cân.)

Giải chi tiết

A. fizzy (adj): có ga / sủi bọt

B. dizzy (adj): chóng mặt / hoa mắt

C. fatty (adj): nhiều chất béo / ngậy

D. healthy (adj): lành mạnh / tốt cho sức khỏe

Câu hoàn chỉnh: Helen isn't keen on fizzy drinks because they can make her gain weight.

(Helen không thích đồ uống có ga vì chúng có thể khiến cô ấy tăng cân.)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> Học trực tuyến Lớp 11 cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng. Cam kết giúp học sinh lớp 11 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát