Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Many graduates move to large cities because they can find more ________ than in rural areas.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:973633
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm từ find more... kết hợp với ý nghĩa "có nhiều cơ hội việc làm hơn" thường đi với collocation job opportunities.

Giải chi tiết

A. career development (n): sự phát triển nghề nghiệp

B. employment conditions (n): điều kiện làm việc

C. job opportunities (n): cơ hội việc làm

D. working positions (n): vị trí làm việc

Phân tích đúng sai:

job opportunities là collocation tự nhiên, chỉ những cơ hội tìm được việc làm.

career development nói về quá trình phát triển nghề nghiệp, không phải điều người ta "tìm thấy".

employment conditions chỉ điều kiện lao động.

working positions không diễn đạt đúng ý "cơ hội việc làm".

Câu hoàn chỉnh:

Many graduates move to large cities because they can find more job opportunities than in rural areas.

(Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp chuyển đến các thành phố lớn vì họ có thể tìm thấy nhiều cơ hội việc làm hơn so với vùng nông thôn.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

To reduce air pollution, the city encourages residents to use ________ instead of private cars.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:973634
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Sau động từ use cần một phương tiện di chuyển. Trong chủ đề City Life, collocation phù hợp là use public transport.

Giải chi tiết

A. bike lanes (n): làn đường dành cho xe đạp

B. public transport (n): phương tiện giao thông công cộng

C. traffic congestion (n): tình trạng ùn tắc giao thông

D. residential areas (n): khu dân cư

Phân tích đúng sai:

transport là collocation đúng và phù hợp với mục đích giảm ô nhiễm không khí.

bike lanes là cơ sở hạ tầng chứ không phải phương tiện để sử dụng.

traffic congestion là vấn đề giao thông.

residential areas là khu dân cư.

Câu hoàn chỉnh:

To reduce air pollution, the city encourages residents to use public transport instead of private cars.

(Để giảm ô nhiễm không khí, thành phố khuyến khích người dân sử dụng phương tiện giao thông công cộng thay vì xe cá nhân.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

It may take over an hour to get to work during ________ because the roads are extremely crowded.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:973635
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm roads are extremely crowded gợi đến collocation rush hour (giờ cao điểm).

Giải chi tiết

A. rush hour (n): giờ cao điểm

B. city centre (n): trung tâm thành phố

C. local residents (n): cư dân địa phương

D. green spaces (n): không gian xanh

Phân tích đúng sai:

rush hour là khoảng thời gian giao thông đông đúc nhất.

city centre chỉ địa điểm.

local residents chỉ người.

green spaces không phù hợp ngữ cảnh.

Câu hoàn chỉnh:

It may take over an hour to get to work during rush hour because the roads are extremely crowded.

(Có thể mất hơn một giờ để đi làm vào giờ cao điểm vì đường sá rất đông.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

One of the biggest challenges facing modern cities is ________, especially on weekdays.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:973636
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm one of the biggest challenges thường đi với các vấn đề đô thị như traffic congestion.

Giải chi tiết

A. affordable housing (n): nhà ở giá phải chăng

B. public amenities (n): tiện ích công cộng

C. quality of life (n): chất lượng cuộc sống

D. traffic congestion (n): ùn tắc giao thông

Phân tích đúng sai:

traffic congestion là một trong những vấn đề lớn của đô thị hiện đại.

affordable housing là giải pháp/chính sách, không phải "thách thức" trong ngữ cảnh này.

public amenities là tiện ích.

quality of life không phải một "thách thức".

Câu hoàn chỉnh:

One of the biggest challenges facing modern cities is traffic congestion, especially on weekdays.

(Một trong những thách thức lớn nhất của các thành phố hiện đại là tình trạng ùn tắc giao thông, đặc biệt vào các ngày trong tuần.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Young couples often struggle to buy a home because ________ have risen dramatically in recent years.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:973637
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Động từ have risen dramatically kết hợp tự nhiên với housing prices.

Giải chi tiết

A. living conditions (n): điều kiện sống

B. public services (n): dịch vụ công

C. housing prices (n): giá nhà

D. cultural diversity (n): sự đa dạng văn hóa

Phân tích đúng sai:

housing prices tăng mạnh khiến việc mua nhà trở nên khó khăn.

Các phương án còn lại không thể hiện nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc khó mua nhà.

Câu hoàn chỉnh:

Young couples often struggle to buy a home because housing prices have risen dramatically in recent years.

(Các cặp vợ chồng trẻ thường gặp khó khăn khi mua nhà vì giá nhà đã tăng mạnh trong những năm gần đây.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Although salaries are generally higher in cities, the ________ is also much higher.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:973638
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cấu trúc đối lập Although salaries are higher... thường đi với collocation cost of living.

Giải chi tiết

A. economic growth (n): tăng trưởng kinh tế

B. cost of living (n): chi phí sinh hoạt

C. road safety (n): an toàn giao thông

D. healthcare services (n): dịch vụ y tế

Phân tích đúng sai:

cost of living là collocation rất phổ biến khi so sánh thành phố và nông thôn.

Ba phương án còn lại không phù hợp với ý đối lập trong câu.

Câu hoàn chỉnh:

Although salaries are generally higher in cities, the cost of living is also much higher.

(Mặc dù mức lương ở thành phố thường cao hơn, nhưng chi phí sinh hoạt cũng đắt đỏ hơn rất nhiều.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

The local council plans to create more ________ where families can relax and children can play safely.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:973639
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Mệnh đề "where families can relax and children can play safely" (nơi các gia đình có thể thư giãn và trẻ em vui chơi an toàn) gợi đến collocation green spaces.

Giải chi tiết

A. green spaces (n): không gian xanh

B. shopping centres (n): trung tâm mua sắm

C. residential buildings (n): tòa nhà chung cư/khu nhà ở

D. tourist attractions (n): điểm tham quan du lịch

Phân tích đúng sai:

green spaces là collocation chỉ công viên, vườn hoa hoặc các khu vực cây xanh dành cho cộng đồng nghỉ ngơi và giải trí.

shopping centres chủ yếu phục vụ mua sắm, không phải nơi vui chơi ngoài trời.

residential buildings là nơi để ở, không phải khu vui chơi công cộng.

tourist attractions dành cho khách du lịch, không phù hợp với mục đích của chính quyền địa phương.

Câu hoàn chỉnh:

The local council plans to create more green spaces where families can relax and children can play safely.

(Hội đồng địa phương dự định xây dựng thêm nhiều không gian xanh để các gia đình có thể thư giãn và trẻ em vui chơi an toàn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

People living in this neighbourhood enjoy excellent ________, including parks, libraries, and sports centres.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:973640
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Các ví dụ parks, libraries, and sports centres đều là các tiện ích công cộng, vì vậy collocation phù hợp là public amenities.

Giải chi tiết

A. public transport (n): phương tiện giao thông công cộng

B. educational opportunities (n): cơ hội học tập

C. modern facilities (n): cơ sở vật chất hiện đại

D. public amenities (n): tiện ích công cộng

Phân tích đúng sai:

public amenities là collocation dùng để chỉ các tiện ích phục vụ cộng đồng như công viên, thư viện, sân thể thao,...

public transport chỉ phương tiện giao thông.

educational opportunities nói về cơ hội học tập.

modern facilities có nghĩa là cơ sở vật chất hiện đại, nhưng không bao quát đúng nhóm ví dụ được liệt kê.

Câu hoàn chỉnh:

People living in this neighbourhood enjoy excellent public amenities, including parks, libraries, and sports centres.

(Người dân sống trong khu phố này được hưởng những tiện ích công cộng tuyệt vời, bao gồm công viên, thư viện và trung tâm thể thao.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Hoi An is one of Vietnam's most popular ________, attracting millions of visitors every year.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:973641
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Mệnh đề "attracting millions of visitors every year" (thu hút hàng triệu du khách mỗi năm) thường đi với collocation tourist attractions.

Giải chi tiết

A. community events (n): sự kiện cộng đồng

B. city centres (n): trung tâm thành phố

C. tourist attractions (n): điểm tham quan du lịch

D. business districts (n): khu thương mại

Phân tích đúng sai:

tourist attractions là collocation chỉ những địa điểm nổi tiếng thu hút khách du lịch.

community events là các sự kiện được tổ chức trong cộng đồng.

city centres chỉ khu vực trung tâm thành phố.

business districts là khu thương mại, không phù hợp với Hội An trong ngữ cảnh này.

Câu hoàn chỉnh:

Hoi An is one of Vietnam's most popular tourist attractions, attracting millions of visitors every year.

(Hội An là một trong những điểm tham quan du lịch nổi tiếng nhất Việt Nam, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Many international students appreciate the city's ________, where people from different cultures live together peacefully.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:973642
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm "people from different cultures live together peacefully" diễn tả sự chung sống của nhiều nền văn hóa, tương ứng với collocation cultural diversity.

Giải chi tiết

A. residential area (n): khu dân cư

B. cultural diversity (n): sự đa dạng văn hóa

C. traffic congestion (n): ùn tắc giao thông

D. housing prices (n): giá nhà

Phân tích đúng sai:

cultural diversity là collocation chỉ sự đa dạng về văn hóa trong một thành phố.

residential area chỉ nơi ở của người dân.

traffic congestion và housing prices đều không liên quan đến nội dung của câu.

Câu hoàn chỉnh:

Many international students appreciate the city's cultural diversity, where people from different cultures live together peacefully.

(Nhiều sinh viên quốc tế đánh giá cao sự đa dạng văn hóa của thành phố, nơi mọi người đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau cùng chung sống hòa bình.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

The government is investing more money in ________ so that everyone can receive better medical treatment.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:973643
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm "receive better medical treatment" (được chăm sóc y tế tốt hơn) liên quan trực tiếp đến collocation healthcare services.

Giải chi tiết

A. healthcare services (n): dịch vụ chăm sóc sức khỏe

B. public transport (n): giao thông công cộng

C. educational opportunities (n): cơ hội học tập

D. modern facilities (n): cơ sở vật chất hiện đại

Phân tích đúng sai:

healthcare services là collocation phù hợp nhất vì liên quan trực tiếp đến khám chữa bệnh.

public transport và educational opportunities không liên quan đến chăm sóc y tế.

modern facilities quá chung chung, không diễn đạt đúng ý của câu.

Câu hoàn chỉnh:

The government is investing more money in healthcare services so that everyone can receive better medical treatment.

(Chính phủ đang đầu tư nhiều tiền hơn vào dịch vụ chăm sóc sức khỏe để mọi người có thể được điều trị y tế tốt hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

The city has installed more traffic lights and pedestrian crossings to improve ________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:973644
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Các cụm traffic lights (đèn giao thông) và pedestrian crossings (vạch qua đường) đều nhằm mục đích nâng cao road safety.

Giải chi tiết

A. local residents (n): cư dân địa phương

B. quality of life (n): chất lượng cuộc sống

C. economic growth (n): tăng trưởng kinh tế

D. road safety (n): an toàn giao thông

Phân tích đúng sai:

road safety là collocation chỉ sự an toàn khi tham gia giao thông, phù hợp với các biện pháp được nêu trong câu.

local residents là người, không thể là mục tiêu của động từ improve trong ngữ cảnh này.

quality of life quá rộng, không phản ánh trực tiếp mục đích của việc lắp đặt đèn giao thông và vạch qua đường.

economic growth không liên quan.

Câu hoàn chỉnh:

The city has installed more traffic lights and pedestrian crossings to improve road safety.

(Thành phố đã lắp đặt thêm đèn giao thông và vạch qua đường để cải thiện an toàn giao thông.)

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát