Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

After studying abroad for four years, Mai smiled and said, "________" as soon as she walked into her parents' house.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:973791
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Sau khi trở về nhà sau nhiều năm xa quê, người nói bày tỏ cảm giác hạnh phúc khi được trở về. Idiom Home sweet home được dùng để diễn tả cảm xúc "không nơi nào bằng nhà".

Giải chi tiết

A. Home sweet home: Không nơi nào bằng nhà

B. The heart of the city: Trung tâm thành phố

C. A melting pot: Nơi giao thoa nhiều nền văn hóa

D. Middle of nowhere: Nơi xa xôi hẻo lánh

Phân tích đúng sai:

Home sweet home là thành ngữ được dùng khi ai đó trở về ngôi nhà thân yêu sau một thời gian xa cách.

Các đáp án còn lại đều không phù hợp với ngữ cảnh trở về nhà.

Câu hoàn chỉnh:

After studying abroad for four years, Mai smiled and said, "Home sweet home" as soon as she walked into her parents' house.

(Mai mỉm cười và nói: "Không nơi nào bằng nhà" ngay khi bước vào nhà bố mẹ sau bốn năm du học.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Although my ________ is a quiet suburb, I know every street and every neighbour there.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:973792
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm "I know every street and every neighbour there" (Tôi biết từng con đường và từng người hàng xóm) gợi đến idiom my neck of the woods, chỉ khu vực quen thuộc nơi mình sinh sống.

Giải chi tiết

A. close-knit community: cộng đồng gắn bó

B. my neck of the woods: khu mình sống, khu vực quen thuộc

C. old stomping grounds: nơi từng gắn bó trước đây

D. place I call home: nơi tôi gọi là nhà

Phân tích đúng sai:

My neck of the woods chỉ khu vực quen thuộc mà người nói rất hiểu rõ.

A chỉ cộng đồng.

C nói về nơi từng sống trước đây.

D nhấn mạnh ý nghĩa "quê hương", không phải khu vực quen thuộc.

Câu hoàn chỉnh:

Although my neck of the woods is a quiet suburb, I know every street and every neighbour there.

(Mặc dù khu tôi sống là một vùng ngoại ô yên tĩnh, nhưng tôi biết từng con đường và từng người hàng xóm ở đó.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Most tourists enjoy staying in ________, where they can easily visit museums, restaurants, and shopping malls.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:973793
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "visit museums, restaurants, and shopping malls" là những địa điểm thường tập trung ở trung tâm thành phố.

Giải chi tiết

A. a sleepy town: thị trấn yên tĩnh

B. back of beyond: nơi hẻo lánh

C. the heart of the city: trung tâm thành phố

D. off the beaten track: nơi ít người biết đến

Phân tích đúng sai:

The heart of the city là nơi tập trung nhiều điểm tham quan, nhà hàng và trung tâm mua sắm.

Các đáp án còn lại đều chỉ những nơi yên tĩnh hoặc xa trung tâm.

Câu hoàn chỉnh:

Most tourists enjoy staying in the heart of the city, where they can easily visit museums, restaurants, and shopping malls.

(Hầu hết khách du lịch thích ở trung tâm thành phố, nơi họ có thể dễ dàng tham quan bảo tàng, nhà hàng và trung tâm mua sắm.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The small village is located in the ________, nearly two hours from the nearest town.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:973794
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "nearly two hours from the nearest town" cho thấy đây là nơi rất xa khu dân cư.

Giải chi tiết

A. hustle and bustle: sự nhộn nhịp

B. heart of the city: trung tâm thành phố

C. close-knit community: cộng đồng gắn bó

D. middle of nowhere: nơi xa xôi hẻo lánh

Phân tích đúng sai:

Middle of nowhere dùng để chỉ nơi rất xa, hầu như không có người sinh sống.

Các đáp án khác không diễn tả vị trí địa lý hẻo lánh.

Câu hoàn chỉnh:

The small village is located in the middle of nowhere, nearly two hours from the nearest town.

(Ngôi làng nhỏ nằm ở một nơi rất hẻo lánh, cách thị trấn gần nhất gần hai giờ đi xe.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

After retiring, my grandparents left the noisy city to enjoy a ________ near the beach.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:973795
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Sau khi nghỉ hưu, ông bà chuyển đến gần biển để tận hưởng cuộc sống thư thái.

Giải chi tiết

A. down-to-earth people: những người chân thành

B. laid-back lifestyle: lối sống thoải mái

C. hustle and bustle: sự nhộn nhịp

D. community event: sự kiện cộng đồng

Phân tích đúng sai:

Laid-back lifestyle là cụm diễn tả lối sống thư giãn, phù hợp với người nghỉ hưu.

Các đáp án còn lại không phù hợp về nghĩa.

Câu hoàn chỉnh:

After retiring, my grandparents left the noisy city to enjoy a laid-back lifestyle near the beach.

(Sau khi nghỉ hưu, ông bà tôi rời thành phố ồn ào để tận hưởng cuộc sống thư thái gần bãi biển.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Although the apartment is only ________ from my office, I still prefer cycling to work.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:973796
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Cụm "only...from my office" chỉ khoảng cách rất gần.

Giải chi tiết

A. a stone's throw away: chỉ cách một quãng rất ngắn

B. once in a blue moon: rất hiếm khi

C. back of beyond: nơi hẻo lánh

D. in full swing: đang diễn ra sôi động

Phân tích đúng sai:

A stone's throw away là idiom diễn tả khoảng cách rất gần.

Các đáp án còn lại không liên quan đến khoảng cách.

Câu hoàn chỉnh:

Although the apartment is only a stone's throw away from my office, I still prefer cycling to work.

(Mặc dù căn hộ chỉ cách văn phòng một quãng rất ngắn, tôi vẫn thích đạp xe đi làm.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Many young adults move to big cities to ________ and support their families.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:973797
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Sau động từ to, cần một động từ nguyên mẫu mang nghĩa "kiếm sống".

Giải chi tiết

A. come a long way: tiến bộ rất nhiều

B. grow on someone: dần trở nên yêu thích

C. make a living: kiếm sống

D. hit home: khiến nhận ra sự thật

Phân tích đúng sai:

Make a living là idiom có nghĩa "kiếm sống", rất phù hợp với ngữ cảnh chuyển đến thành phố để hỗ trợ gia đình.

Các đáp án khác không phù hợp về nghĩa.

Câu hoàn chỉnh:

Many young adults move to big cities to make a living and support their families.

(Nhiều người trẻ chuyển đến thành phố lớn để kiếm sống và chăm lo cho gia đình.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

At first, Jenny thought city life was too noisy, but after a few months it began to ________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:973798
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "At first...but after a few months..." diễn tả điều gì đó ban đầu không thích nhưng dần dần trở nên yêu thích.

Giải chi tiết

A. hit close to home: chạm đến cảm xúc

B. grow on her: dần trở nên yêu thích đối với cô ấy

C. stand the test of time: tồn tại bền vững

D. make a living: kiếm sống

Phân tích đúng sai:

Grow on someone được dùng khi một điều gì đó ban đầu không hấp dẫn nhưng sau đó lại trở nên đáng yêu, dễ thích.

Các đáp án còn lại không phù hợp với ngữ cảnh.

Câu hoàn chỉnh:

At first, Jenny thought city life was too noisy, but after a few months it began to grow on her.

(Ban đầu Jenny nghĩ cuộc sống thành phố quá ồn ào, nhưng sau vài tháng cô ấy dần yêu thích nó.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Unlike many celebrities, the actor remains friendly and is known for being ________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:973799
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Sau "is known for being..." cần một tính từ miêu tả tính cách.

Giải chi tiết

A. born and bred: sinh ra và lớn lên

B. off the beaten track: nơi ít người biết đến

C. home sweet home: không nơi nào bằng nhà

D. down-to-earth: chân thành, giản dị

Phân tích đúng sai:

Down-to-earth là tính từ dùng để miêu tả người khiêm tốn, giản dị và thân thiện.

Các đáp án còn lại không dùng để miêu tả tính cách.

Câu hoàn chỉnh:

Unlike many celebrities, the actor remains friendly and is known for being down-to-earth.

(Khác với nhiều người nổi tiếng, nam diễn viên vẫn rất thân thiện và được biết đến là một người giản dị.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

People living in this village always help one another because they are part of a ________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:973800
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "People...always help one another" thể hiện một cộng đồng đoàn kết.

Giải chi tiết

A. melting pot: nơi giao thoa văn hóa

B. hustle and bustle: sự nhộn nhịp

C. close-knit community: cộng đồng gắn bó

D. city centre: trung tâm thành phố

Phân tích đúng sai:

Close-knit community là cụm chỉ cộng đồng mà mọi người gắn bó và luôn giúp đỡ nhau.

Các đáp án khác không diễn tả ý này.

Câu hoàn chỉnh:

People living in this village always help one another because they are part of a close-knit community.

(Người dân trong ngôi làng này luôn giúp đỡ nhau vì họ là một phần của một cộng đồng gắn bó.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

I wouldn't enjoy living in the ________ of a large city because I prefer somewhere peaceful.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:973801
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: Người nói thích nơi yên tĩnh nên không muốn sống ở nơi đông đúc của thành phố.

Giải chi tiết

A. hustle and bustle: sự nhộn nhịp, hối hả

B. place I call home: nơi tôi gọi là nhà

C. second home: ngôi nhà thứ hai

D. middle of nowhere: nơi hẻo lánh

Phân tích đúng sai:

Hustle and bustle chỉ bầu không khí đông đúc, náo nhiệt của thành phố.

Các đáp án khác không phù hợp với ý đối lập "somewhere peaceful".

Câu hoàn chỉnh:

I wouldn't enjoy living in the hustle and bustle of a large city because I prefer somewhere peaceful.

(Tôi sẽ không thích sống giữa sự nhộn nhịp của một thành phố lớn vì tôi thích những nơi yên bình hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

My grandparents live in a tiny village in the ________, where very few tourists ever visit.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:973802
Phương pháp giải

Nhận biết dấu hiệu: "very few tourists ever visit" cho thấy đây là nơi rất xa và ít người biết đến.

Giải chi tiết

A. heart of the city: trung tâm thành phố

B. close-knit community: cộng đồng gắn bó

C. laid-back lifestyle: lối sống thoải mái

D. back of beyond: nơi xa xôi hẻo lánh

Phân tích đúng sai:

Back of beyond là idiom chỉ một nơi rất xa xôi, hẻo lánh và ít người lui tới.

Các đáp án khác không phù hợp với ngữ cảnh.

Câu hoàn chỉnh:

My grandparents live in a tiny village in the back of beyond, where very few tourists ever visit.

(Ông bà tôi sống trong một ngôi làng nhỏ ở nơi rất hẻo lánh, nơi rất ít khách du lịch ghé thăm.)

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát