Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

You will hear five short conversations. You will hear each conversation twice. There is one #Question for each

You will hear five short conversations. You will hear each conversation twice. There is one #Question for each conversation. For each #Question, choose the correct answer (A, B, or C).

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

You will hear two university students talking. What does Dan usually eat for dinner?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:976678
Phương pháp giải

Lisa: Hi, Dan! Are you going to class later?

(Chào Dan! Bạn sẽ đến lớp chứ?)

Dan: Sure, Lisa. I have to give a short presentation for Mr. Richards.

(Chắc chắn rồi, Lisa. Tớ phải thuyết trình ngắn gọn cho thầy Richards.)

Lisa: What are you doing after class this evening?

(Cậu sẽ làm gì sau giờ học tối nay?)

Dan: Oh, not much. I think I’ll get a burger on the way home, like I usually do.

(Ồ, không nhiều lắm. Tớ nghĩ tớ sẽ mua một chiếc burger trên đường về nhà, như tớ vẫn thường làm.)

Lisa: I’m cooking spaghetti at my place for Jane and Harry. Would you like to join us?

(Tớ đang nấu spaghetti ở chỗ tớ cho Jane và Harry. Cậu có muốn tham gia cùng chúng tớ không?)

Dan: Sounds good, Lisa. Isn’t Jane vegetarian?

(Nghe hay đấy, Lisa. Jane không phải là người ăn chay sao?)

Lisa: Yeah. She usually eats vegetable soup, but I'm going to cook a special vegetable sauce to go with the spaghetti.

(Ừ. Bạn ấy thường ăn súp rau, nhưng tớ sẽ nấu một loại nước sốt rau đặc biệt để dùng với mì spaghetti.)

Giải chi tiết

You will hear two university students talking. What does Dan usually eat for dinner?

(Bạn sẽ nghe hai sinh viên đại học trò chuyện. Dan thường ăn gì vào bữa tối?)

A. fast food

(đồ ăn nhanh)

B. spaghetti

(mì Ý)

C. vegetable soup

(súp rau củ)

Thông tin: Oh, not much. I think I’ll get a burger on the way home, like I usually do.

(Ồ, không nhiều lắm. Tớ nghĩ tớ sẽ mua một chiếc burger trên đường về nhà, như tớ vẫn thường làm.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

You will hear Chris talking to his mom on the phone. What is Chris going to bring home?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:976679
Phương pháp giải

Mom: Have you booked your train ticket, Chris?

(Mẹ: Con đã đặt vé tàu chưa, Chris?)

Chris: Yes, Mom. I’ll be home tomorrow at nine o'clock.

(Rồi mẹ ạ. Ngày mai con sẽ về nhà lúc chín giờ.)

Mom: That’s fine. What about your laundry? Are you bringing any home?

(Mẹ: Ổn rồi. Còn đồ giặt của con thì sao? Con có mang gì về nhà không?)

Chris: No, it’s OK, Mom. It’s easier to do it here at university.

(Không đâu mẹ. Nó dễ dàng hơn để giặt đồ ở ngay tại trường đại học.)

Mom: Oh, that’s good. You’ll have a nice relaxing weekend at home.

(Mẹ:Ồ, tốt quá. Con sẽ có ngày cuối tuần thư giãn vui vẻ ở nhà.)

Chris: Well, I’ve got homework to finish for next week. I’ll have to bring it home so I can finish it before I go back on Monday.

(À, con còn bài tập về nhà phải hoàn thành vào tuần tới. Con sẽ phải mang nó về nhà để hoàn thành nó trước khi quay lại vào thứ Hai.)

Giải chi tiết

You will hear Chris talking to his mom on the phone. What is Chris going to bring home?

(Bạn sẽ nghe Chris nói chuyện điện thoại với mẹ. Chris định mang gì về nhà?)

A. his books (sách vở)

B. his homework (bài tập về nhà)

C. his laundry (quần áo bẩn cần giặt)

Thông tin: I’ve got homework to finish for next week. I’ll have to bring it home so I can finish it before I go back on Monday.

(À, con còn bài tập về nhà phải hoàn thành vào tuần tới. Con sẽ phải mang nó về nhà để hoàn thành nó trước khi quay lại vào thứ Hai.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

You will hear Joe talking to his friend. Which student society is Joe going to join?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:976680
Phương pháp giải

Joe: There are so many student societies here. I can’t join all of them.

(Ở đây có rất nhiều hội sinh viên. Tớ không thể tham gia tất cả chúng.)

Sally: So which ones are you going to join, Joe? I’m joining the drama society.

(Vậy bạn sẽ tham gia hội nào, Joe? Tớ sẽ tham gia hội kịch.)

Joe: I think that’s a good one to join to make new friends, but I’m not interested in theater.

(Tớ nghĩ đó là một cơ hội tốt để tham gia để kết bạn mới, nhưng tớ không quan tâm đến sân khấu.)

Sally: OK, well there are quite a few sports societies here. You could join one of those.

(Ừ, ở đây có khá nhiều hội thể thao. Cậu có thể tham gia một trong số đó.)

Joe: Yeah, but I’m not very good at sports. I do like playing badminton though.

(Ừ, nhưng tớ không giỏi thể thao lắm. Mặc dù vậy tớ thích chơi cầu lông.)

Sally: That’s a good choice. You can make new friends and keep fit.

(Đó là một lựa chọn hay. Cậu có thể kết bạn mới và giữ dáng.)

Joe: You’re right, Sally. I had thought about joining the film society, but the badminton society is a better choice.

(Cậu nói đúng, Sally. Tớ đã nghĩ đến việc gia nhập hội điện ảnh, nhưng hội cầu lông là một lựa chọn tốt hơn.)

Giải chi tiết

You will hear Joe talking to his friend. Which student society is Joe going to join?

(Bạn sẽ nghe Joe trò chuyện với bạn của mình. Joe định tham gia câu lạc bộ sinh viên nào?)

A. film (phim ảnh)

B. badminton (cầu lông)

C. drama (kịch)

Thông tin: I had thought about joining the film society, but the badminton society is a better choice.

(Tớ đã nghĩ đến việc gia nhập hội điện ảnh, nhưng hội cầu lông là một lựa chọn tốt hơn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

You will hear a mother talking to her son. What does she tell him to do every weekend?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:976681
Phương pháp giải

Mom: Remember, Daniel. You’ll be living away from home. I won’t be there so you’ll have to do a lot of things for yourself.

(Mẹ: Hãy nhớ nhé Daniel. Con sẽ sống xa nhà. Mẹ sẽ không ở đó nên con sẽ phải tự mình làm rất nhiều việc.)

Dan: Don’t worry, Mom. I’m eighteen. I can manage my time.

(Đừng lo lắng, mẹ. Con mười tám tuổi rồi. Con có thể quản lý thời gian của mình.)

Mom: You’ll be busy enough during the week with doing your coursework and writing essays. It’s important to manage your time so that you can do all your housework on the weekends. And that includes things like cleaning and doing your laundry.

(Mẹ: Trong tuần con sẽ bận rộn với việc học và viết luận. Điều quan trọng là con phải quản lý thời gian để có thể làm tất cả việc nhà vào cuối tuần. Và điều đó bao gồm những việc như dọn dẹp và giặt giũ.)

Dan: Yes, Mom. Don’t worry. I hoped I would be able to relax on the weekend, but I can see now that I’ll be too busy washing dishes and doing the laundry!

(Vâng, mẹ. Đừng lo lắng. Con hy vọng mình có thể thư giãn vào cuối tuần, nhưng bây giờ con có thể thấy rằng con sẽ quá bận rộn với việc rửa bát và giặt giũ!)

Giải chi tiết

You will hear a mother talking to her son. What does she tell him to do every weekend?

(Bạn sẽ nghe một người mẹ nói chuyện với con trai mình. Bà ấy bảo con trai làm gì vào mỗi cuối tuần?)

A. his laundry (giặt quần áo)

B. his coursework (làm bài tập)

C. relax (thư giãn)

Thông tin: It’s important to manage your time so that you can do all your housework on the weekends. And that includes things like cleaning and doing your laundry.

(Điều quan trọng là con phải quản lý thời gian để có thể làm tất cả việc nhà vào cuối tuần. Và điều đó bao gồm những việc như dọn dẹp và giặt giũ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

You will hear two students in a cookery class. What are they going to learn to make?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:976682
Phương pháp giải

Lisa: Hey Michael! Where were you yesterday? You missed the lesson about how to make pastry.

(Chào Michael! Hôm qua bạn đã ở đâu? Bạn đã bỏ lỡ bài học về cách làm bánh ngọt.)

Michael: Oh no! I really wanted to learn about that! So, are we making curry today?

(Ồ không! Tôi thực sự muốn học làm nó! Vậy hôm nay chúng ta sẽ nấu cà ri phải không?)

Lisa: No, that’s next week. Today, we’re using the pastry we made to make an apple pie.

(Không, đó là tuần sau. Hôm nay, chúng ta sẽ sử dụng loại bánh ngọt đã làm để làm bánh táo.)

Michael: Oh, but I don’t have any pastry.

(Ồ, nhưng tôi không có bánh ngọt.)

Lisa: Yeah. Don’t worry. I made too much so you can borrow some of mine.

(Ừ. Đừng lo lắng. Tôi đã làm quá nhiều nên bạn có thể mượn một ít của tôi.)

Michael: Oh, OK. Thanks, Lisa. That sounds great!

(Ồ, được rồi. Cảm ơn, Lisa. Nghe có vẻ tuyệt vời!)

Giải chi tiết

You will hear two students in a cookery class. What are they going to learn to make?

(Bạn sẽ nghe hai học viên trong một lớp học nấu ăn. Họ sẽ học cách làm món gì?)

A. curry (cà ri)

B. pastry (bánh ngọt)

C. apple pie (bánh táo)

Thông tin: Today, we’re using the pastry we made to make an apple pie.

(Hôm nay, chúng ta sẽ sử dụng loại bánh ngọt đã làm để làm bánh táo.)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> Học trực tuyến Lớp 11 cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng. Cam kết giúp học sinh lớp 11 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát