Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

a. As a consequence, the term has gradually expanded beyond psychology and is now frequently mentioned in discussions

Câu hỏi số 977037:
Vận dụng

a. As a consequence, the term has gradually expanded beyond psychology and is now frequently mentioned in discussions about education and workplace productivity.

b. Coined by behavioural scientists in the early 2000s, the phrase initially described the decline in concentration caused by constant multitasking.

c. In today's hyperconnected world, however, "attention fatigue" is often associated with endless notifications and the pressure to remain permanently available online.

d. The widespread use of smartphones and digital devices has fuelled growing concerns about reduced focus and diminished critical-thinking skills.

e. "Attention fatigue" refers to a state of mental exhaustion resulting from sustained cognitive overload and frequent task-switching.

Đáp án đúng là: A

Quảng cáo

Câu hỏi:977037
Phương pháp giải

Đây là một đoạn văn giải thích về một thuật ngữ (Definition and Development). Cấu trúc logic sẽ là: Định nghĩa thuật ngữ => Nguồn gốc lịch sử của thuật ngữ => Bối cảnh thay đổi trong thế giới hiện đại => Nguyên nhân cụ thể dẫn đến tình trạng đó => Hệ quả và sự lan rộng của thuật ngữ trong đời sống.

a. As a consequence, the term has gradually expanded beyond psychology and is now frequently mentioned in discussions about education and workplace productivity.

(Hệ quả là, thuật ngữ này đã dần dần mở rộng ra ngoài phạm vi tâm lý học và hiện nay thường xuyên được đề cập trong các cuộc thảo luận về giáo dục và năng suất nơi làm việc.)

b. Coined by behavioural scientists in the early 2000s, the phrase initially described the decline in concentration caused by constant multitasking.

(Được đặt ra bởi các nhà khoa học hành vi vào đầu những năm 2000, cụm từ này ban đầu mô tả sự suy giảm khả năng tập trung gây ra bởi việc thực hiện nhiều tác vụ cùng một lúc một cách liên tục.)

c. In today's hyperconnected world, however, "attention fatigue" is often associated with endless notifications and the pressure to remain permanently available online.

(Tuy nhiên, trong thế giới siêu kết nối ngày nay, "mệt mỏi vì chú ý" thường gắn liền với những thông báo vô tận và áp lực phải luôn luôn trực tuyến.)

d. The widespread use of smartphones and digital devices has fuelled growing concerns about reduced focus and diminished critical-thinking skills.

(Việc sử dụng rộng rãi điện thoại thông minh và các thiết bị kỹ thuật số đã làm dấy lên những lo ngại ngày càng tăng về việc giảm sự tập trung và suy giảm các kỹ năng tư duy phản biện.)

e. "Attention fatigue" refers to a state of mental exhaustion resulting from sustained cognitive overload and frequent task-switching.

("Mệt mỏi vì chú ý" ám chỉ một trạng thái kiệt sức về tinh thần nảy sinh từ việc quá tải nhận thức kéo dài và việc thay đổi công việc liên tục.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: e – b – c – d – a

[e] "Attention fatigue" refers to a state of mental exhaustion resulting from sustained cognitive overload and frequent task-switching. [b] Coined by behavioural scientists in the early 2000s, the phrase initially described the decline in concentration caused by constant multitasking. [c] In today's hyperconnected world, however, "attention fatigue" is often associated with endless notifications and the pressure to remain permanently available online. [d] The widespread use of smartphones and digital devices has fuelled growing concerns about reduced focus and diminished critical-thinking skills. [a] As a consequence, the term has gradually expanded beyond psychology and is now frequently mentioned in discussions about education and workplace productivity.

Tạm dịch:

[e] "Mệt mỏi chú ý" đề cập đến trạng thái kiệt sức về tinh thần do quá tải nhận thức kéo dài và chuyển đổi nhiệm vụ thường xuyên. [b] Được các nhà khoa học hành vi đặt ra vào đầu những năm 2000, cụm từ này ban đầu mô tả sự suy giảm khả năng tập trung do phải làm nhiều việc cùng lúc liên tục. [c] Tuy nhiên, trong thế giới siêu kết nối ngày nay, "sự mệt mỏi do chú ý" thường liên quan đến vô số thông báo và áp lực phải luôn ở trạng thái trực tuyến. [d] Việc sử dụng rộng rãi điện thoại thông minh và các thiết bị kỹ thuật số đã làm dấy lên mối lo ngại ngày càng tăng về việc giảm khả năng tập trung và kỹ năng tư duy phê phán. [a] Kết quả là, thuật ngữ này đã dần dần mở rộng ra ngoài phạm vi tâm lý học và hiện nay được nhắc đến thường xuyên trong các cuộc thảo luận về giáo dục và năng suất làm việc.

Đáp án cần chọn là: A

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát