Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage carefully.1. Today, most people need many different usernames and passwords to access email, social

Read the passage carefully.

1. Today, most people need many different usernames and passwords to access email, social media, online shopping, banking services, and school or work platforms. Some websites require passwords with special symbols or numbers, while others ask users to change them regularly for better security. Besides online accounts, people also use passwords or codes for devices such as ATMs, smartphones, and alarm systems. As the number of passwords continues to increase, many users experience password fatigue, the stress of trying to remember so many different login details.

2. Password fatigue is not only frustrating but also creates security risks. Since remembering a unique password for every account is difficult, some people write their passwords on paper or save them in unprotected files. Others choose very simple passwords or use the same one for several accounts. Although these methods make logging in easier, they also increase the risk of cybercrime. If one password is stolen, hackers may be able to access many other accounts, causing users to lose personal information or even money.

3. To solve this problem, many people use single sign-on (SSO) systems or password management software. SSO allows users to sign in once and then access several connected services without entering passwords again. This system is commonly used in schools, universities, and large companies. Password managers, on the other hand, safely store passwords and automatically fill them in when users visit different websites. As a result, people only need to remember one master password instead of dozens of separate ones.

4. However, these solutions also have disadvantages. If someone forgets the master password for an SSO system or password manager, they may lose access to all of their accounts at once. In addition, if cybercriminals manage to steal that single password, they could gain control of many important accounts. For this reason, experts recommend creating strong passwords and protecting them carefully, even when using modern security tools.

5. Some scientists believe that biometric technology, such as fingerprints, facial recognition, or voice identification, could eventually replace passwords. These methods are already used in some government organizations and businesses because they are convenient and difficult to copy. However, they can be expensive and may raise concerns about privacy. Until safer and more practical technologies become widely available, people will still need to manage passwords carefully to protect their personal information in today's digital world.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

What is the passage mainly about?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:978013
Phương pháp giải

Đọc lại toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án nêu ý chính đầy đủ và đúng nhất cho toàn bài.

Giải chi tiết

What is the passage mainly about?

(Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?)

A. The history and development of modern biometric security technology

(Lịch sử và sự phát triển của công nghệ bảo mật sinh trắc học hiện đại)

B. The challenges of managing multiple passwords and potential solutions

(Những thách thức trong việc quản lý nhiều mật khẩu và các giải pháp tiềm năng)

C. The financial losses caused by cybercriminals stealing master passwords

(Tổn thất tài chính do tội phạm mạng đánh cắp mật khẩu gốc gây ra)

D. Why schools and large companies prefer single sign-on systems over password managers

(Lý do trường học và các công ty lớn ưu tiên hệ thống đăng nhập một lần (SSO) hơn là trình quản lý mật khẩu)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

What does the word "they" in paragraph 2 refer to?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:978014
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “they” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Although these methods make logging in easier, they also increase the risk of cybercrime.

(Mặc dù những phương pháp này giúp việc đăng nhập dễ dàng hơn, chúng cũng làm tăng nguy cơ tội phạm mạng.)

Giải chi tiết

What does the word "they" in paragraph 2 refer to?

(Từ "they" trong đoạn 2 đề cập đến cái gì?)

A. unprotected files

(các tập tin không được bảo vệ)

B. simple passwords

(mật khẩu đơn giản)

C. people

(con người)

D. methods

(các phương pháp)

=> they = methods

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

In paragraph 2, what can be inferred about users who practice unsafe password habits?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:978015
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để tìm thông tin về “users who practice unsafe password habits” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án suy luận đúng.

Thông tin: Although these methods make logging in easier, they also increase the risk of cybercrime.

(Mặc dù những phương pháp này giúp việc đăng nhập dễ dàng hơn, chúng cũng làm tăng nguy cơ tội phạm mạng)

Giải chi tiết

In paragraph 2, what can be inferred about users who practice unsafe password habits?

(Trong đoạn 2, có thể suy ra điều gì về những người dùng có thói quen sử dụng mật khẩu không an toàn?)

A. They are completely unaware that their personal information can be stolen online.

(Họ hoàn toàn không biết rằng thông tin cá nhân của mình có thể bị đánh cắp trên mạng.)

B. They prefer using biometric technology rather than writing passwords on paper.

(Họ thích sử dụng công nghệ sinh trắc học hơn là viết mật khẩu ra giấy.)

C. They often prioritize convenience during login over strict online security measures.

(Họ thường ưu tiên sự tiện lợi khi đăng nhập hơn là các biện pháp bảo mật trực tuyến nghiêm ngặt.)

D. They are more likely to be targeted by cybercriminals than large corporations.

(Họ có nhiều khả năng bị tội phạm mạng nhắm mục tiêu hơn các tập đoàn lớn.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

In paragraph 3, which of the following is NOT stated about Single Sign-On (SSO) systems and password managers?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:978016
Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 3 để xác định thông tin về “Single Sign-On (SSO) systems and password managers” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Giải chi tiết

In paragraph 3, which of the following is NOT stated about Single Sign-On (SSO) systems and password managers?

(Trong đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập về hệ thống Đăng nhập một lần (SSO) và trình quản lý mật khẩu?)

A. SSO allows users to log into multiple connected services with just one sign-in. => đúng

(SSO cho phép người dùng đăng nhập vào nhiều dịch vụ kết nối chỉ với một lần đăng nhập)

Thông tin: SSO allows users to sign in once and then access several connected services without entering passwords again.

(SSO cho phép người dùng đăng nhập một lần và sau đó truy cập nhiều dịch vụ kết nối mà không cần nhập lại mật khẩu)

B. Password managers automatically input login details when visiting different websites. => đúng

(Trình quản lý mật khẩu tự động nhập thông tin đăng nhập khi truy cập các trang web khác nhau.)

Thông tin: Password managers, on the other hand, safely store passwords and automatically fill them in when users visit different websites.

(Mặt khác, trình quản lý mật khẩu lưu trữ mật khẩu an toàn và tự động điền chúng khi người dùng truy cập các trang web khác nhau.)

C. Educational institutions and major corporations frequently implement SSO systems. => đúng

(Các cơ sở giáo dục và các tập đoàn lớn thường xuyên triển khai hệ thống SSO.)

Thông tin: This system is commonly used in schools, universities, and large companies.

(Hệ thống này thường được sử dụng tại các trường học, trường đại học và các công ty lớn.)

D. Password managers eliminate the need for users to remember any passwords at all. => sai

(Trình quản lý mật khẩu loại bỏ hoàn toàn việc người dùng phải nhớ bất kỳ mật khẩu nào.)

Thông tin: As a result, people only need to remember one master password instead of dozens of separate ones.

(Kết quả là, mọi người chỉ cần nhớ một mật khẩu gốc (master password) thay vì hàng chục mật khẩu riêng biệt.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

In paragraph 4, what is mentioned about the drawback of using modern security tools like SSO or password managers?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:978017
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4 để xác định thông tin về “the drawback of using modern security tools” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: In addition, if cybercriminals manage to steal that single password, they could gain control of many important accounts.

(Ngoài ra, nếu tội phạm mạng đánh cắp được mật khẩu duy nhất đó, chúng có thể giành quyền kiểm soát nhiều tài khoản quan trọng.)

Giải chi tiết

In paragraph 4, what is mentioned about the drawback of using modern security tools like SSO or password managers?

(Trong đoạn 4, điều gì được đề cập về nhược điểm của việc sử dụng các công cụ bảo mật hiện đại như SSO hoặc trình quản lý mật khẩu?)

A. They require users to change their master password every few days.

(Chúng yêu cầu người dùng phải thay đổi mật khẩu gốc vài ngày một lần.)

B. They are extremely expensive for individual users to install on smartphones.

(Chúng cực kỳ tốn kém đối với người dùng cá nhân khi cài đặt trên điện thoại thông minh.)

C. A single compromised master password can grant hackers access to all linked accounts.

(Một mật khẩu gốc duy nhất bị lộ có thể cho phép hacker truy cập vào tất cả các tài khoản liên kết.)

D. They frequently crash and erase all stored personal information permanently.

(Chúng thường xuyên bị lỗi và xóa vĩnh viễn tất cả thông tin cá nhân đã lưu trữ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

What is the word "practical" in paragraph 5 closest in meaning to?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:978018
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “practical” trong đoạn 5, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Until safer and more practical technologies become widely available, people will still need to manage passwords carefully to protect their personal information in today's digital world.

(Cho đến khi các công nghệ an toàn và thực tế hơn trở nên phổ biến, mọi người vẫn cần quản lý mật khẩu cẩn thận để bảo vệ thông tin cá nhân của mình trong thế giới kỹ thuật số ngày nay.)

Giải chi tiết

What is the word "practical" in paragraph 5 closest in meaning to?

(Từ "practical" trong đoạn 5 gần nghĩa nhất với từ nào?)

A. complex

(phức tạp)

B. realistic

(thực tế)

C. temporary

(tạm thời)

D. affordable

(giá cả phải chăng)

=> practical = realistic

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

In paragraph 5, what does the author say about biometric technology?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:978019
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 5 để xác định thông tin về “biometric technology” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: These methods are already used in some government organizations and businesses because they are convenient and difficult to copy. However, they can be expensive and may raise concerns about privacy.

(Các phương pháp này đã được sử dụng ở một số tổ chức chính phủ và doanh nghiệp vì chúng tiện lợi và khó sao chép. Tuy nhiên, chúng có thể đắt đỏ và có thể gây ra những lo ngại về quyền riêng tư.)

Giải chi tiết

In paragraph 5, what does the author say about biometric technology?

(Trong đoạn 5, tác giả nói gì về công nghệ sinh trắc học?)

A. It is cheap to produce but very easy for hackers to fake and copy.

(Nó rẻ để sản xuất nhưng rất dễ bị hacker làm giả và sao chép.)

B. It has already completely replaced traditional passwords in all public schools.

(Nó đã thay thế hoàn toàn mật khẩu truyền thống ở tất cả các trường công lập.)

C. It offers convenience and high security but raises concerns regarding privacy and cost.

(Nó mang lại sự tiện lợi và bảo mật cao nhưng làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư và chi phí.)

D. It is currently banned by most government organizations due to safety risks.

(Nó hiện bị hầu hết các tổ chức chính phủ cấm do rủi ro an toàn.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

1. Ngày nay hầu hết mọi người đều cần nhiều tên người dùng và mật khẩu khác nhau để truy cập vào email, mạng xã hội, mua sắm trực tuyến, dịch vụ ngân hàng, cũng như các nền tảng học tập hoặc làm việc. Một số trang web yêu cầu mật khẩu phải có các ký tự đặc biệt hoặc chữ số, trong khi những trang khác lại yêu cầu người dùng thay đổi mật khẩu định kỳ để nâng cao bảo mật. Bên cạnh các tài khoản trực tuyến, con người còn dùng mật khẩu hoặc mã số cho các thiết bị như máy ATM, điện thoại thông minh và hệ thống báo động. Khi số lượng mật khẩu tiếp tục tăng lên, nhiều người dùng gặp phải tình trạng "mệt mỏi vì mật khẩu"— cảm giác căng thẳng khi phải cố gắng ghi nhớ quá nhiều thông tin đăng nhập khác nhau.

2. Tình trạng mệt mỏi vì mật khẩu không chỉ gây khó chịu mà còn tạo ra những rủi ro về an ninh mạng. Vì việc nhớ một mật khẩu riêng biệt cho từng tài khoản rất khó khăn, một số người đã ghi mật khẩu ra giấy hoặc lưu chúng trong các tệp không được bảo vệ. Những người khác lại chọn các mật khẩu rất đơn giản hoặc dùng chung một mật khẩu cho nhiều tài khoản. Dù các phương pháp này giúp việc đăng nhập trở nên dễ dàng hơn, chúng cũng làm tăng nguy cơ trở thành nạn nhân của tội phạm mạng. Nếu một mật khẩu bị đánh cắp, tin tặc có thể truy cập vào nhiều tài khoản khác, khiến người dùng bị mất thông tin cá nhân hoặc thậm chí là tiền bạc.

3. Để giải quyết vấn đề này, nhiều người sử dụng hệ thống đăng nhập một lần (SSO) hoặc phần mềm quản lý mật khẩu. SSO cho phép người dùng chỉ cần đăng nhập một lần là có thể truy cập vào nhiều dịch vụ liên kết mà không cần nhập lại mật khẩu. Hệ thống này thường được sử dụng ở các trường học, đại học và các công ty lớn. Mặt khác, các ứng dụng quản lý mật khẩu sẽ lưu trữ mật khẩu một cách an toàn và tự động điền chúng khi người dùng truy cập vào các trang web khác nhau. Nhờ đó, mọi người chỉ cần nhớ một "mật khẩu chính" duy nhất thay vì hàng tá mật khẩu riêng lẻ.

4. Tuy nhiên, những giải pháp này cũng có nhược điểm. Nếu ai đó quên mật khẩu chính của hệ thống SSO hoặc phần mềm quản lý mật khẩu, họ có thể mất quyền truy cập vào tất cả các tài khoản của mình cùng một lúc. Ngoài ra, nếu tội phạm mạng lấy cắp được mật khẩu duy nhất đó, chúng có thể kiểm soát nhiều tài khoản quan trọng. Vì lý do này, các chuyên gia khuyên nên tạo mật khẩu mạnh và bảo vệ chúng cẩn thận, ngay cả khi đang sử dụng các công cụ bảo mật hiện đại.

5. Một số nhà khoa học tin rằng công nghệ sinh trắc học — chẳng hạn như dấu vân tay, nhận diện khuôn mặt hoặc nhận diện giọng nói — cuối cùng có thể thay thế mật khẩu traditional. Các phương pháp này hiện đã được sử dụng ở một số tổ chức chính phủ và doanh nghiệp vì tính tiện lợi và rất khó bị sao chép. Tuy nhiên, chúng có thể đắt đỏ và dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư. Cho đến khi các công nghệ an toàn và thực tế hơn trở nên phổ biến, mọi người vẫn cần phải quản lý mật khẩu cẩn thận để bảo vệ thông tin cá nhân của mình trong thế giới kỹ thuật số ngày nay.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát