Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful text or conversation.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

a. However, the team refused to give up and continued working late into the night.

b. The deadline for the international competition was only two days away.

c. It was crunch time, and everyone knew that every decision could affect the final result.

d. Finally, after months of preparation, they submitted their project just before the deadline.

e. The young inventors had spent nearly a year developing a solar-powered car.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:978166
Phương pháp giải

Dựa vào mối liên hệ về thời gian và logic giữa các câu. Xác định câu giới thiệu nhân vật, sau đó sắp xếp các hành động theo trình tự hợp lý.

Giải chi tiết

a. However, the team refused to give up and continued working late into the night.
→ Tuy nhiên, cả nhóm từ chối bỏ cuộc và tiếp tục làm việc đến tận đêm khuya.

b. The deadline for the international competition was only two days away.
→ Hạn chót của cuộc thi quốc tế chỉ còn cách hai ngày.

c. It was crunch time, and everyone knew that every decision could affect the final result.
→ Đó là thời điểm áp lực cao, và mọi người đều biết rằng mỗi quyết định đều có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

d. Finally, after months of preparation, they submitted their project just before the deadline.
→ Cuối cùng, sau nhiều tháng chuẩn bị, họ đã nộp dự án ngay trước hạn chót.

e. The young inventors had spent nearly a year developing a solar-powered car.
→ Những nhà phát minh trẻ đã dành gần một năm để phát triển một chiếc ô tô chạy bằng năng lượng mặt trời.

Phân tích đúng sai

A. b – c – e – a – d
→ Sai. Câu b giới thiệu thời hạn nhưng chưa giới thiệu nhóm và dự án.

B. e – a – b – c – d
→ Sai. Câu a có từ However, cần có một vấn đề hoặc hoàn cảnh được nêu trước đó để tạo sự tương phản.

C. e – b – c – a – d
→ Chính xác.
e giới thiệu dự án mà những nhà phát minh trẻ đã thực hiện.
b nêu thời hạn cuộc thi đang đến gần.
c nhấn mạnh đây là thời điểm áp lực cao (crunch time).
a cho biết dù áp lực, nhóm vẫn tiếp tục làm việc.
d kết thúc bằng kết quả: họ đã nộp dự án ngay trước hạn chót.

D. c – b – e – a – d
→ Sai. Câu c dùng It was crunch time nhưng chưa có ngữ cảnh trước đó để giải thích “đó” là thời điểm nào.

Đoạn văn hoàn chỉnh:
The young inventors had spent nearly a year developing a solar-powered car. The deadline for the international competition was only two days away. It was crunch time, and everyone knew that every decision could affect the final result. However, the team refused to give up and continued working late into the night. Finally, after months of preparation, they submitted their project just before the deadline.

Dịch:
Những nhà phát minh trẻ đã dành gần một năm để phát triển một chiếc ô tô chạy bằng năng lượng mặt trời. Hạn chót của cuộc thi quốc tế chỉ còn cách hai ngày. Đó là thời điểm áp lực cao, và mọi người đều biết rằng mỗi quyết định đều có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Tuy nhiên, cả nhóm từ chối bỏ cuộc và tiếp tục làm việc đến tận đêm khuya. Cuối cùng, sau nhiều tháng chuẩn bị, họ đã nộp dự án ngay trước hạn chót.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

a. The final product looked attractive, but it stopped working after only a few days.

b. The company later realized that the contractor had cut corners during production.

c. The company had hired a cheap contractor to produce thousands of electronic toys.

d. As a result, the company had to spend even more money repairing and replacing the products.

e. In the end, saving money at the beginning had created a much bigger problem.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:978167
Phương pháp giải

Dựa vào mối quan hệ nguyên nhân – kết quả và trình tự thời gian giữa các câu. Xác định câu giới thiệu sự việc, sau đó tìm nguyên nhân, hậu quả và kết luận.

Giải chi tiết

a. The final product looked attractive, but it stopped working after only a few days.
→ Sản phẩm cuối cùng trông rất bắt mắt, nhưng nó đã ngừng hoạt động chỉ sau vài ngày.

b. The company later realised that the contractor had cut corners during production.
→ Sau đó, công ty nhận ra rằng nhà thầu đã làm tắt và bỏ qua một số bước cần thiết trong quá trình sản xuất.

c. The company had hired a cheap contractor to produce thousands of electronic toys.
→ Công ty đã thuê một nhà thầu giá rẻ để sản xuất hàng nghìn món đồ chơi điện tử.

d. As a result, the company had to spend even more money repairing and replacing the products.
→ Kết quả là công ty phải tốn nhiều tiền hơn để sửa chữa và thay thế các sản phẩm.

e. In the end, saving money at the beginning had created a much bigger problem.
→ Cuối cùng, việc tiết kiệm tiền lúc đầu đã tạo ra một vấn đề lớn hơn nhiều.

Phân tích đúng sai

A. c – b – a – d – e
→ Chính xác.
c giới thiệu việc công ty thuê nhà thầu giá rẻ.
b giải thích sau đó công ty phát hiện nhà thầu đã cut corners.
a nêu hậu quả trực tiếp: sản phẩm nhanh chóng hỏng.
d nêu hậu quả tiếp theo với từ As a result.
e đưa ra kết luận cuối cùng.

B. c – a – b – e – d
→ Sai. Câu d bắt đầu bằng As a result nên cần đứng sau nguyên nhân hoặc hậu quả được nêu trước đó.

C. b – c – a – d – e
→ Sai. Câu b nói the contractor, nhưng nhà thầu chưa được giới thiệu trước đó.

D. a – c – b – d – e
→ Sai. Câu a giới thiệu sản phẩm trước khi giải thích công ty đã thuê ai để sản xuất sản phẩm đó.

Đoạn văn hoàn chỉnh:
The company had hired a cheap contractor to produce thousands of electronic toys. The company later realised that the contractor had cut corners during production. The final product looked attractive, but it stopped working after only a few days. As a result, the company had to spend even more money repairing and replacing the products. In the end, saving money at the beginning had created a much bigger problem.

Dịch:
Công ty đã thuê một nhà thầu giá rẻ để sản xuất hàng nghìn món đồ chơi điện tử. Sau đó, công ty nhận ra rằng nhà thầu đã làm tắt và bỏ qua một số bước cần thiết trong quá trình sản xuất. Sản phẩm cuối cùng trông rất bắt mắt, nhưng nó đã ngừng hoạt động chỉ sau vài ngày. Kết quả là công ty phải tốn nhiều tiền hơn để sửa chữa và thay thế các sản phẩm. Cuối cùng, việc tiết kiệm tiền lúc đầu đã tạo ra một vấn đề lớn hơn nhiều.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

a. Tom: You handled three difficult customers this morning?

b. Lisa: Yes. But for someone who works in customer service, that’s all in a day’s work.

c. Tom: I don't know how you stay so calm under pressure.

d. Lisa: You make it sound easy!

e. Tom: Well, after doing this job for several years, you get used to it.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:978168
Phương pháp giải

Dựa vào trình tự tự nhiên của một đoạn hội thoại: câu hỏi → câu trả lời → nhận xét → giải thích → phản hồi.

Giải chi tiết

a. Tom: You handled three difficult customers this morning?
→ Tom: Sáng nay cậu đã xử lý ba khách hàng khó tính à?

b. Lisa: Yes. But for someone who works in customer service, that’s all in a day’s work.
→ Lisa: Ừ. Nhưng đối với một người làm dịch vụ khách hàng thì đó cũng chỉ là một phần công việc thường ngày thôi.

c. Tom: I don't know how you stay so calm under pressure.
→ Tom: Tớ không biết làm thế nào mà cậu vẫn có thể bình tĩnh như vậy dưới áp lực.

d. Lisa: You make it sound easy!
→ Lisa: Cậu làm cho mọi chuyện nghe có vẻ dễ dàng quá đấy!

e. Tom: Well, after doing this job for several years, you get used to it.
→ Tom: À, sau khi làm công việc này vài năm thì cậu sẽ quen với nó thôi.

Phân tích đúng sai

A. a – c – b – e – d
→ Sai. Sau câu hỏi của Tom, Lisa cần trả lời trực tiếp trước khi Tom đưa ra nhận xét.

B. a – b – c – e – d
→ Chính xác.
a là câu hỏi mở đầu.
b là câu trả lời của Lisa và sử dụng idiom all in a day’s work.
c Tom nhận xét về sự bình tĩnh của Lisa.
e Tom giải thích rằng kinh nghiệm giúp cô quen với công việc.
d Lisa phản hồi lại lời nhận xét của Tom.

C. c – a – b – d – e
→ Sai. Câu c nói về việc Lisa giữ bình tĩnh nhưng trước đó chưa có thông tin về việc cô đã xử lý khách hàng khó tính.

D. a – d – b – c – e
→ Sai. Câu d là phản hồi cho một nhận xét trước đó nên không thể đứng ngay sau câu hỏi a.

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

Tom: You handled three difficult customers this morning?
Lisa: Yes. But for someone who works in customer service, that’s all in a day’s work.
Tom: I don't know how you stay so calm under pressure.
Tom: Well, after doing this job for several years, you get used to it.
Lisa: You make it sound easy!

Dịch:

Tom: Sáng nay cậu đã xử lý ba khách hàng khó tính à?
Lisa: Ừ. Nhưng đối với một người làm dịch vụ khách hàng thì đó cũng chỉ là một phần công việc thường ngày thôi.
Tom: Tớ không biết làm thế nào mà cậu vẫn có thể bình tĩnh như vậy dưới áp lực.
Tom: À, sau khi làm công việc này vài năm thì cậu sẽ quen với nó thôi.
Lisa: Cậu làm cho mọi chuyện nghe có vẻ dễ dàng quá đấy!

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

a. She often worked late at night and spent her weekends preparing lessons.

b. After several years, her students achieved excellent results and she became a respected teacher.

c. When Mai first started teaching, she had very little experience.

d. She truly worked her fingers to the bone to improve her teaching skills.

e. Her hard work eventually helped her build a successful career.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:978169
Phương pháp giải

Dựa vào mối liên hệ về thời gian và logic. Xác định câu giới thiệu hoàn cảnh ban đầu, sau đó sắp xếp quá trình làm việc chăm chỉ và kết quả đạt được.

Giải chi tiết

a. She often worked late at night and spent her weekends preparing lessons.
→ Cô thường làm việc đến khuya và dành những ngày cuối tuần để chuẩn bị bài giảng.

b. After several years, her students achieved excellent results and she became a respected teacher.
→ Sau vài năm, học sinh của cô đạt được kết quả xuất sắc và cô trở thành một giáo viên được kính trọng.

c. When Mai first started teaching, she had very little experience.
→ Khi Mai mới bắt đầu giảng dạy, cô có rất ít kinh nghiệm.

d. She truly worked her fingers to the bone to improve her teaching skills.
→ Cô thực sự đã làm việc cực kỳ chăm chỉ để cải thiện kỹ năng giảng dạy của mình.

e. Her hard work eventually helped her build a successful career.
→ Sự chăm chỉ của cô cuối cùng đã giúp cô xây dựng một sự nghiệp thành công.

Phân tích đúng sai

A. c – a – d – e – b
→ Sai. Câu e nói về một sự nghiệp thành công nhưng câu b mới là kết quả cụ thể của quá trình làm việc chăm chỉ và nên đứng ở cuối.

B. a – c – d – b – e
→ Sai. Câu a nói về việc cô làm việc chăm chỉ nhưng chưa giới thiệu Mai và hoàn cảnh ban đầu.

C. c – d – a – e – b
→ Chính xác.
c giới thiệu hoàn cảnh ban đầu của Mai.
d khái quát sự chăm chỉ của cô bằng idiom work her fingers to the bone.
a đưa ra những ví dụ cụ thể về việc cô làm việc đến khuya và chuẩn bị bài vào cuối tuần.
e nêu kết quả chung của sự chăm chỉ.
b đưa ra kết quả cụ thể sau nhiều năm.

D. c – a – d – b – e
→ Sai. Câu e là kết luận chung về sự nghiệp của Mai nên nên đứng sau các kết quả cụ thể.

Đoạn văn hoàn chỉnh:
When Mai first started teaching, she had very little experience. She truly worked her fingers to the bone to improve her teaching skills. She often worked late at night and spent her weekends preparing lessons. Her hard work eventually helped her build a successful career. After several years, her students achieved excellent results and she became a respected teacher.

Dịch:
Khi Mai mới bắt đầu giảng dạy, cô có rất ít kinh nghiệm. Cô thực sự đã làm việc cực kỳ chăm chỉ để cải thiện kỹ năng giảng dạy của mình. Cô thường làm việc đến khuya và dành những ngày cuối tuần để chuẩn bị bài giảng. Sự chăm chỉ của cô cuối cùng đã giúp cô xây dựng một sự nghiệp thành công. Sau vài năm, học sinh của cô đạt được kết quả xuất sắc và cô trở thành một giáo viên được kính trọng.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

a. Dear Mr Brown,

b. I am writing to thank you for giving me the opportunity to join your company as an intern.

c. Although the position is unpaid, it will give me a foot in the door and valuable experience in the film industry.

d. I am very excited to learn from your team and contribute to the upcoming projects.

e. Yours sincerely,

f. Minh Nguyen

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:978170
Phương pháp giải

Dựa vào cấu trúc và trình tự của một email/thư trang trọng: lời chào → nội dung chính → giải thích lợi ích → bày tỏ mong muốn → lời kết → chữ ký.

Giải chi tiết

a. Dear Mr Brown,
→ Kính gửi ông Brown,

b. I am writing to thank you for giving me the opportunity to join your company as an intern.
→ Tôi viết thư này để cảm ơn ông vì đã cho tôi cơ hội gia nhập công ty với tư cách là thực tập sinh.

c. Although the position is unpaid, it will give me a foot in the door and valuable experience in the film industry.
→ Mặc dù vị trí này không được trả lương, nó sẽ cho tôi một cơ hội bước đầu và những kinh nghiệm quý giá trong ngành điện ảnh.

d. I am very excited to learn from your team and contribute to the upcoming projects.
→ Tôi rất hào hứng được học hỏi từ đội ngũ của ông và đóng góp vào những dự án sắp tới.

e. Yours sincerely,
→ Trân trọng,

f. Minh Nguyen
→ Minh Nguyễn

Phân tích đúng sai

A. b – a – c – d – e – f
→ Sai. Thư trang trọng phải bắt đầu bằng lời chào Dear Mr Brown.

B. a – b – c – d – e – f
→ Chính xác.
a là lời chào.
b nêu mục đích viết thư.
c giải thích giá trị của cơ hội thực tập, trong đó có idiom a foot in the door.
d bày tỏ sự hào hứng.
e là lời kết.
f là tên người viết.

C. a – c – b – d – e – f
→ Sai. Câu c dùng Although để bổ sung thông tin về vị trí thực tập, nên cần được đặt sau câu b giới thiệu cơ hội đó.

D. a – b – d – c – e – f
→ Sai. Câu c giải thích lợi ích của cơ hội thực tập nên hợp lý hơn khi đứng trước câu d nói về sự hào hứng.

Email hoàn chỉnh:

Dear Mr Brown,

I am writing to thank you for giving me the opportunity to join your company as an intern. Although the position is unpaid, it will give me a foot in the door and valuable experience in the film industry. I am very excited to learn from your team and contribute to the upcoming projects.

Yours sincerely,
Minh Nguyen

Dịch:

Kính gửi ông Brown,

Tôi viết thư này để cảm ơn ông vì đã cho tôi cơ hội gia nhập công ty với tư cách là thực tập sinh. Mặc dù vị trí này không được trả lương, nó sẽ cho tôi một cơ hội bước đầu và những kinh nghiệm quý giá trong ngành điện ảnh. Tôi rất hào hứng được học hỏi từ đội ngũ của ông và đóng góp vào những dự án sắp tới.

Trân trọng,
Minh Nguyễn

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

a. Dear Anna,

b. I recently started working two jobs because I need to support my family.

c. Although it can be tiring, I am proud that I can bring home the bacon every month.

d. I hope that I will soon find a stable full-time job with better working hours.

e. Write back and tell me how your new job is going.

f. Best wishes,

g. David

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:978171
Phương pháp giải

Dựa vào cấu trúc của một bức thư thân mật: lời chào → thông tin chính → cảm xúc/giải thích → mong muốn → lời mời hồi âm → lời kết → chữ ký.

Giải chi tiết

a. Dear Anna,
→ Anna thân mến,

b. I recently started working two jobs because I need to support my family.
→ Gần đây tôi bắt đầu làm hai công việc vì tôi cần chu cấp cho gia đình.

c. Although it can be tiring, I am proud that I can bring home the bacon every month.
→ Mặc dù điều đó có thể mệt mỏi, tôi tự hào vì mình có thể kiếm tiền để nuôi gia đình mỗi tháng.

d. I hope that I will soon find a stable full-time job with better working hours.
→ Tôi hy vọng rằng mình sẽ sớm tìm được một công việc toàn thời gian ổn định với giờ làm việc tốt hơn.

e. Write back and tell me how your new job is going.
→ Hãy viết thư trả lời và kể cho tôi nghe công việc mới của bạn đang tiến triển thế nào nhé.

f. Best wishes,
→ Thân ái,

g. David
→ David

Phân tích đúng sai

A. a – b – d – c – e – f – g
→ Sai. Câu c bắt đầu bằng Although và bổ sung cảm xúc cho thông tin ở câu b, nên không nên đứng sau câu d.

B. a – c – b – d – e – f – g
→ Sai. Câu c dùng Although it can be tiring nhưng trước đó chưa có thông tin về việc David làm hai công việc.

C. a – b – c – d – e – f – g
→ Chính xác.
a là lời chào.
b giới thiệu việc David đang làm hai công việc.
c nói về sự mệt mỏi nhưng cũng đề cập đến việc bring home the bacon.
d nêu mong muốn tìm công việc tốt hơn.
e mời Anna hồi âm.
f và g là lời kết và chữ ký.

D. b – a – c – d – e – f – g
→ Sai. Bức thư phải bắt đầu bằng lời chào Dear Anna.

Bức thư hoàn chỉnh:

Dear Anna,

I recently started working two jobs because I need to support my family. Although it can be tiring, I am proud that I can bring home the bacon every month. I hope that I will soon find a stable full-time job with better working hours. Write back and tell me how your new job is going.

Best wishes,
David

Dịch:

Anna thân mến,

Gần đây tôi bắt đầu làm hai công việc vì tôi cần chu cấp cho gia đình. Mặc dù điều đó có thể mệt mỏi, tôi tự hào vì mình có thể kiếm tiền để nuôi gia đình mỗi tháng. Tôi hy vọng rằng mình sẽ sớm tìm được một công việc toàn thời gian ổn định với giờ làm việc tốt hơn. Hãy viết thư trả lời và kể cho tôi nghe công việc mới của bạn đang tiến triển thế nào nhé.

Thân ái,

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

a. Many young people are attracted to a lucrative career because it can provide a high income. b. However, earning a lot of money does not always guarantee happiness at work.

c. Some people may receive a high salary but still feel stressed or dissatisfied.

d. Therefore, young people should consider their interests and abilities before choosing a profession.

e. A successful career should ideally provide both financial security and personal fulfilment.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:978172
Phương pháp giải

Dựa vào mối quan hệ tương phản và kết luận. Xác định câu nêu quan điểm ban đầu, sau đó tìm câu đối lập với However, các ví dụ minh họa và kết luận.

Giải chi tiết

a. Many young people are attracted to a lucrative career because it can provide a high income.
→ Nhiều người trẻ bị thu hút bởi một sự nghiệp hái ra tiền vì nó có thể mang lại thu nhập cao.

b. However, earning a lot of money does not always guarantee happiness at work.
→ Tuy nhiên, kiếm được nhiều tiền không phải lúc nào cũng đảm bảo hạnh phúc trong công việc.

c. Some people may receive a high salary but still feel stressed or dissatisfied.
→ Một số người có thể nhận được mức lương cao nhưng vẫn cảm thấy căng thẳng hoặc không hài lòng.

d. Therefore, young people should consider their interests and abilities before choosing a profession.
→ Vì vậy, người trẻ nên cân nhắc sở thích và khả năng của mình trước khi lựa chọn nghề nghiệp.

e. A successful career should ideally provide both financial security and personal fulfilment.
→ Một sự nghiệp thành công lý tưởng nhất nên mang lại cả sự ổn định tài chính và sự thỏa mãn cá nhân.

Phân tích đúng sai

A. a – c – b – d – e
→ Sai. Câu b bắt đầu bằng However, nên cần đứng ngay sau ý kiến ban đầu ở câu a để tạo sự tương phản.

B. b – a – c – e – d
→ Sai. Câu b bắt đầu bằng However nhưng chưa có ý kiến nào trước đó để tạo sự tương phản.

C. a – b – c – d – e
→ Chính xác.
a nêu sức hấp dẫn của sự nghiệp có thu nhập cao.
b đưa ra quan điểm đối lập với However.
c đưa ra ví dụ minh họa.
d đưa ra lời khuyên với Therefore.
e kết luận về đặc điểm của một sự nghiệp thành công.

D. a – b – d – c – e
→ Sai. Câu d bắt đầu bằng Therefore nên cần đứng sau phần giải thích hoặc ví dụ ở câu c.

Đoạn văn hoàn chỉnh:
Many young people are attracted to a lucrative career because it can provide a high income. However, earning a lot of money does not always guarantee happiness at work. Some people may receive a high salary but still feel stressed or dissatisfied. Therefore, young people should consider their interests and abilities before choosing a profession. A successful career should ideally provide both financial security and personal fulfilment.

Dịch:
Nhiều người trẻ bị thu hút bởi một sự nghiệp hái ra tiền vì nó có thể mang lại thu nhập cao. Tuy nhiên, kiếm được nhiều tiền không phải lúc nào cũng đảm bảo hạnh phúc trong công việc. Một số người có thể nhận được mức lương cao nhưng vẫn cảm thấy căng thẳng hoặc không hài lòng. Vì vậy, người trẻ nên cân nhắc sở thích và khả năng của mình trước khi lựa chọn nghề nghiệp. Một sự nghiệp thành công lý tưởng nhất nên mang lại cả sự ổn định tài chính và sự thỏa mãn cá nhân.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

a. Mia: The company has spent months developing this new food delivery app.

b. Jack: But the number of users is still much lower than expected.

c. Mia: Exactly. We need to focus on the bottom line: whether customers actually find the app useful.

d. Jack: So perhaps we should improve the user experience instead of simply adding more features.

e. Mia: I completely agree. That should be our main priority now.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:978173
Phương pháp giải

Dựa vào trình tự tự nhiên của hội thoại: nêu vấn đề → phản hồi về vấn đề → xác định điều quan trọng nhất → đưa ra giải pháp → đồng ý với giải pháp.

Giải chi tiết


a. Mia: The company has spent months developing this new food delivery app.
→ Mia: Công ty đã dành nhiều tháng để phát triển ứng dụng giao đồ ăn mới này.

b. Jack: But the number of users is still much lower than expected.
→ Jack: Nhưng số lượng người dùng vẫn thấp hơn nhiều so với dự kiến.

c. Mia: Exactly. We need to focus on the bottom line: whether customers actually find the app useful.
→ Mia: Chính xác. Chúng ta cần tập trung vào kết quả cuối cùng: liệu khách hàng có thực sự thấy ứng dụng hữu ích hay không.

d. Jack: So perhaps we should improve the user experience instead of simply adding more features.
→ Jack: Vậy có lẽ chúng ta nên cải thiện trải nghiệm người dùng thay vì chỉ đơn giản là thêm nhiều tính năng hơn.

e. Mia: I completely agree. That should be our main priority now.
→ Mia: Tôi hoàn toàn đồng ý. Đó nên là ưu tiên hàng đầu của chúng ta lúc này.

Phân tích đúng sai

A. a – b – d – c – e
→ Sai. Câu c giải thích điều cần tập trung vào sau khi Jack nêu vấn đề, nên nên đứng trước câu d đưa ra giải pháp.

B. b – a – c – d – e
→ Sai. Câu b bắt đầu bằng But, cần có một ý kiến hoặc thông tin trước đó để tạo sự tương phản.

C. a – b – c – d – e
→ Chính xác.
a giới thiệu ứng dụng mới.
b nêu vấn đề: số lượng người dùng thấp.
c xác định the bottom line – điều quan trọng nhất cần quan tâm.
d đề xuất giải pháp.
e thể hiện sự đồng ý và kết thúc hội thoại.

D. a – c – b – e – d
→ Sai. Câu c dùng Exactly để đồng tình với một ý kiến trước đó, nên không thể đứng ngay sau câu a.

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

Mia: The company has spent months developing this new food delivery app.
Jack: But the number of users is still much lower than expected.
Mia: Exactly. We need to focus on the bottom line: whether customers actually find the app useful.
Jack: So perhaps we should improve the user experience instead of simply adding more features.
Mia: I completely agree. That should be our main priority now.

Dịch:

Mia: Công ty đã dành nhiều tháng để phát triển ứng dụng giao đồ ăn mới này.
Jack: Nhưng số lượng người dùng vẫn thấp hơn nhiều so với dự kiến.
Mia: Chính xác. Chúng ta cần tập trung vào kết quả cuối cùng: liệu khách hàng có thực sự thấy ứng dụng hữu ích hay không.
Jack: Vậy có lẽ chúng ta nên cải thiện trải nghiệm người dùng thay vì chỉ đơn giản là thêm nhiều tính năng hơn.
Mia: Tôi hoàn toàn đồng ý. Đó nên là ưu tiên hàng đầu của chúng ta lúc này.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát