Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

a. As a result, she began to feel more confident about her ability to deal with difficult situations.
b. At first, Lan often felt nervous whenever she had to speak in front of her classmates.
c. She gradually learned to manage negative emotions by taking deep breaths and focusing on the task.
d. With regular practice, she became calmer and more confident during presentations.
e. This helped her improve both her communication skills and her self-confidence.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:978340
Phương pháp giải

Xác định trình tự thời gian và quan hệ nguyên nhân – kết quả. Câu mở đầu thường giới thiệu vấn đề, các câu sau trình bày quá trình phát triển và cuối cùng là kết quả.

Giải chi tiết

a. As a result, she began to feel more confident about her ability to deal with difficult situations.
→ Kết quả là cô ấy bắt đầu cảm thấy tự tin hơn vào khả năng đối mặt với những tình huống khó khăn.

b. At first, Lan often felt nervous whenever she had to speak in front of her classmates.
→ Lúc đầu, Lan thường cảm thấy lo lắng mỗi khi phải nói trước các bạn cùng lớp.

c. She gradually learned to manage negative emotions by taking deep breaths and focusing on the task.
→ Cô ấy dần học cách kiểm soát những cảm xúc tiêu cực bằng cách hít thở sâu và tập trung vào nhiệm vụ.

d. With regular practice, she became calmer and more confident during presentations.
→ Nhờ luyện tập thường xuyên, cô ấy trở nên bình tĩnh và tự tin hơn trong các bài thuyết trình.

e. This helped her improve both her communication skills and her self-confidence.
→ Điều này giúp cô ấy cải thiện cả kỹ năng giao tiếp lẫn sự tự tin.

Xét đúng sai

A. b – c – d – e – a => Đúng. Trình tự hợp lí: giới thiệu vấn đề → cách giải quyết → kết quả trực tiếp → tác động → kết quả cuối cùng.

B. c – b – e – d – a => Sai. Bắt đầu bằng cách giải quyết trước khi giới thiệu vấn đề.

C. b – d – c – a – e => Sai. "Luyện tập thường xuyên" xuất hiện trước khi học cách quản lý cảm xúc.

D. d – b – c – e – a => Sai. Mở đầu bằng kết quả thay vì hoàn cảnh ban đầu.

Đáp án theo thứ tự đúng

b → c → d → e → a

Dịch

Lúc đầu, Lan thường cảm thấy lo lắng mỗi khi phải nói trước các bạn cùng lớp. Cô ấy dần học cách kiểm soát những cảm xúc tiêu cực bằng cách hít thở sâu và tập trung vào nhiệm vụ. Nhờ luyện tập thường xuyên, cô ấy trở nên bình tĩnh và tự tin hơn trong các bài thuyết trình. Điều này giúp cô ấy cải thiện cả kỹ năng giao tiếp lẫn sự tự tin. Kết quả là cô ấy bắt đầu cảm thấy tự tin hơn vào khả năng đối mặt với những tình huống khó khăn.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

a. Nam: I have three exams next week, and I feel completely overwhelmed.
b. Mai: You should set realistic goals instead of trying to study everything at once.
c. Nam: That makes sense. I’ll divide my revision into smaller tasks.
d. Mai: Exactly. This way, you can manage your time better and relieve pressure.
e. Nam: Thanks. I already feel less stressed after talking to you.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:978341
Phương pháp giải

Đối với hội thoại, cần xác định câu mở đầu nêu vấn đề, sau đó là lời khuyên, phản hồi và kết thúc cuộc trò chuyện.

Giải chi tiết

a. Nam: I have three exams next week, and I feel completely overwhelmed.
→ Nam: Tuần sau mình có ba bài kiểm tra và mình cảm thấy hoàn toàn quá tải.

b. Mai: You should set realistic goals instead of trying to study everything at once.
→ Mai: Cậu nên đặt ra những mục tiêu thực tế thay vì cố học mọi thứ cùng một lúc.

c. Nam: That makes sense. I'll divide my revision into smaller tasks.
→ Nam: Nghe hợp lí đấy. Mình sẽ chia việc ôn tập thành những phần nhỏ hơn.

d. Mai: Exactly. This way, you can manage your time better and relieve pressure.
→ Mai: Chính xác. Bằng cách đó cậu sẽ quản lí thời gian tốt hơn và giảm bớt áp lực.

e. Nam: Thanks. I already feel less stressed after talking to you.
→ Nam: Cảm ơn cậu. Nói chuyện với cậu xong mình đã thấy bớt căng thẳng hơn rồi.

Xét đúng sai

A. a – c – b – d – e => Sai. Nam đồng ý trước khi Mai đưa ra lời khuyên.

B. a – b – c – d – e => Đúng. Trình tự tự nhiên: nêu vấn đề → lời khuyên → đồng ý → giải thích thêm → cảm ơn.

C. b – a – d – c – e => Sai. Mai không thể đưa lời khuyên trước khi Nam nói về vấn đề.

D. a – d – b – e – c => Sai. Câu giải thích xuất hiện trước lời khuyên.

Đáp án theo thứ tự đúng

a → b → c → d → e

Dịch

Nam: Tuần sau mình có ba bài kiểm tra và mình cảm thấy hoàn toàn quá tải.

Mai: Cậu nên đặt ra những mục tiêu thực tế thay vì cố gắng học mọi thứ cùng một lúc.

Nam: Nghe hợp lí đấy. Mình sẽ chia việc ôn tập thành những phần nhỏ hơn.

Mai: Chính xác. Như vậy cậu sẽ quản lí thời gian tốt hơn và giảm bớt áp lực.

Nam: Cảm ơn cậu. Mình đã thấy bớt căng thẳng hơn sau khi nói chuyện với cậu.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

a. Dear Anna,
b. I have recently started practising self-care by taking short breaks, going for walks, and getting enough sleep.
c. These small changes have helped me feel more energetic and positive during the week.
d. I think we sometimes focus so much on our responsibilities that we forget to take care of ourselves.
e. How have you been looking after your own well-being recently?
f. Best wishes,
g. Linh

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:978342
Phương pháp giải

Email cá nhân thường có cấu trúc: lời chào → nội dung chính → câu kết → lời chào kết thúc → chữ kí.

Giải chi tiết

a. Dear Anna,
→ Anna thân mến,

b. I have recently started practising self-care by taking short breaks, going for walks, and getting enough sleep.
→ Gần đây mình bắt đầu thực hành việc tự chăm sóc bản thân bằng cách nghỉ ngơi ngắn, đi dạo và ngủ đủ giấc.

c. These small changes have helped me feel more energetic and positive during the week.
→ Những thay đổi nhỏ này đã giúp mình cảm thấy tràn đầy năng lượng và tích cực hơn trong suốt tuần.

d. I think we sometimes focus so much on our responsibilities that we forget to take care of ourselves.
→ Mình nghĩ đôi khi chúng ta quá tập trung vào trách nhiệm nên quên chăm sóc bản thân.

e. How have you been looking after your own well-being recently?
→ Gần đây cậu chăm sóc sức khỏe của mình như thế nào?

f. Best wishes,
→ Thân ái,

g. Linh
→ Linh

Xét đúng sai

A. a – c – b – d – e – f – g =>Sai. Kết quả xuất hiện trước nguyên nhân.

B. a – b – d – e – c – f – g => Sai. Câu hỏi đặt trước khi kết thúc ý chính.

C. a – d – b – c – e – f – g => Đúng.

D. d – a – b – c – e – f – g => Sai. Email không thể bắt đầu bằng nội dung.

Đáp án theo thứ tự đúng

a → d → b → c → e → f → g

Dịch

Anna thân mến,

Mình nghĩ đôi khi chúng ta quá tập trung vào trách nhiệm nên quên chăm sóc bản thân. Gần đây mình bắt đầu thực hành việc tự chăm sóc bản thân bằng cách nghỉ ngơi ngắn, đi dạo và ngủ đủ giấc. Những thay đổi nhỏ này đã giúp mình cảm thấy tràn đầy năng lượng và tích cực hơn trong suốt tuần. Còn gần đây cậu chăm sóc sức khỏe của mình như thế nào?

Thân ái,

Linh

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

a. In addition, she realised that constantly comparing herself with others only made her feel worse.
b. To improve her concentration, she started turning off her phone while studying.
c. She also created a quiet study space and used short breaks to maintain her energy.
d. After several weeks, she found that she could focus for longer periods of time.
e. These simple changes helped her develop better study habits.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:978343
Phương pháp giải

Sắp xếp các câu theo trình tự logic của một đoạn văn: nêu hành động đầu tiên → bổ sung hành động liên quan → kết quả trực tiếp → kết quả cuối cùng.

Giải chi tiết

a. In addition, she realised that constantly comparing herself with others only made her feel worse.
→ Ngoài ra, cô ấy nhận ra rằng việc liên tục so sánh bản thân với người khác chỉ khiến cô ấy cảm thấy tệ hơn.

b. To improve her concentration, she started turning off her phone while studying.
→ Để cải thiện khả năng tập trung, cô ấy bắt đầu tắt điện thoại khi học.

c. She also created a quiet study space and used short breaks to maintain her energy.
→ Cô ấy cũng tạo ra một không gian học tập yên tĩnh và tận dụng những khoảng nghỉ ngắn để duy trì năng lượng.

d. After several weeks, she found that she could focus for longer periods of time.
→ Sau vài tuần, cô ấy nhận thấy mình có thể tập trung trong thời gian dài hơn.

e. These simple changes helped her develop better study habits.
→ Những thay đổi đơn giản này đã giúp cô ấy hình thành những thói quen học tập tốt hơn.

Xét đúng sai

A. a – b – c – d – e => Sai. Câu a mở đầu chưa hợp lí vì "In addition" cần có một ý trước đó.

B. b – a – c – e – d => Sai. Kết quả cuối cùng (d) nên đứng trước câu tổng kết (e).

C. c – b – a – d – e => Sai. Câu c dùng "also" nên không thể mở đầu đoạn.

D. b – c – d – e – a => Đúng. Bắt đầu bằng hành động chính → bổ sung hành động → kết quả → tổng kết → bổ sung thêm một nhận thức khác.

Đáp án theo thứ tự đúng

b → c → d → e → a

Dịch

Để cải thiện khả năng tập trung, cô ấy bắt đầu tắt điện thoại khi học. Cô ấy cũng tạo ra một không gian học tập yên tĩnh và tận dụng những khoảng nghỉ ngắn để duy trì năng lượng. Sau vài tuần, cô ấy nhận thấy mình có thể tập trung trong thời gian dài hơn. Những thay đổi đơn giản này đã giúp cô ấy hình thành những thói quen học tập tốt hơn. Ngoài ra, cô ấy nhận ra rằng việc liên tục so sánh bản thân với người khác chỉ khiến cô ấy cảm thấy tệ hơn.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

a. Dear Mr Wilson,
b. I am writing to ask for your advice about how to manage negative emotions during stressful situations.
c. Recently, I have found it difficult to stay calm when I make mistakes in my schoolwork.
d. I would be grateful if you could suggest some strategies that might help me develop a more positive attitude.
e. Thank you very much for your time and support.
f. Yours sincerely,
g. Minh Tran

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:978344
Phương pháp giải

Email trang trọng thường có bố cục: lời chào → nêu mục đích viết thư → giải thích tình huống → yêu cầu → lời cảm ơn → lời chào kết → chữ ký.

Giải chi tiết

a. Dear Mr Wilson,
→ Kính gửi ông Wilson,

b. I am writing to ask for your advice about how to manage negative emotions during stressful situations.
→ Tôi viết thư này để xin lời khuyên của ông về cách kiểm soát những cảm xúc tiêu cực trong những tình huống căng thẳng.

c. Recently, I have found it difficult to stay calm when I make mistakes in my schoolwork.
→ Gần đây, tôi nhận thấy rất khó giữ bình tĩnh khi mắc lỗi trong việc học.

d. I would be grateful if you could suggest some strategies that might help me develop a more positive attitude.
→ Tôi sẽ rất biết ơn nếu ông có thể gợi ý một số phương pháp giúp tôi xây dựng thái độ tích cực hơn.

e. Thank you very much for your time and support.
→ Xin chân thành cảm ơn ông vì thời gian và sự hỗ trợ.

f. Yours sincerely,
→ Trân trọng,

g. Minh Tran
→ Minh Tran

Xét đúng sai

A. a – c – b – d – e – f – g => Sai. Trong email trang trọng, cần nêu mục đích viết thư trước rồi mới giải thích hoàn cảnh.

B. a – b – c – d – e – f – g => Đúng.

C. a – b – d – c – e – f – g => Sai. Đưa yêu cầu trước khi giải thích vấn đề.

D. b – a – c – d – e – f – g => Sai. Thiếu lời chào mở đầu.

Đáp án theo thứ tự đúng

a → b → c → d → e → f → g

Dịch

Kính gửi ông Wilson,

Tôi viết thư này để xin lời khuyên của ông về cách kiểm soát những cảm xúc tiêu cực trong những tình huống căng thẳng. Gần đây, tôi nhận thấy rất khó giữ bình tĩnh khi mắc lỗi trong việc học. Tôi sẽ rất biết ơn nếu ông có thể gợi ý một số phương pháp giúp tôi xây dựng thái độ tích cực hơn.

Xin chân thành cảm ơn ông vì thời gian và sự hỗ trợ.

Trân trọng,

Minh Tran

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

a. Anna: I failed my driving test again, and I feel like I will never succeed.
b. Ben: Don't be so hard on yourself. You should adopt a positive attitude and learn from the experience.
c. Anna: You're right. I suppose one failure doesn't mean I can never improve.
d. Ben: Exactly. You can practise more and set a clear goal for your next attempt.
e. Anna: Thanks. I feel much more hopeful now.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:978345
Phương pháp giải

Đối với hội thoại, xác định trình tự: nêu vấn đề → đưa lời khuyên → phản hồi → giải thích → kết thúc.

Giải chi tiết

a. Anna: I failed my driving test again, and I feel like I will never succeed.
→ Anna: Mình lại trượt bài thi lái xe rồi, mình cảm thấy mình sẽ chẳng bao giờ thành công.

b. Ben: Don't be so hard on yourself. You should adopt a positive attitude and learn from the experience.
→ Ben: Đừng quá khắt khe với bản thân. Cậu nên có một thái độ tích cực và rút kinh nghiệm từ lần này.

c. Anna: You're right. I suppose one failure doesn't mean I can never improve.
→ Anna: Cậu nói đúng. Có lẽ một lần thất bại không có nghĩa là mình sẽ không thể tiến bộ.

d. Ben: Exactly. You can practise more and set a clear goal for your next attempt.
→ Ben: Chính xác. Cậu có thể luyện tập nhiều hơn và đặt mục tiêu rõ ràng cho lần thi tiếp theo.

e. Anna: Thanks. I feel much more hopeful now.
→ Anna: Cảm ơn cậu. Giờ mình cảm thấy có hi vọng hơn nhiều rồi.

Xét đúng sai

A. a – c – b – d – e => Sai. Anna đồng ý trước khi Ben đưa ra lời khuyên.

B. b – a – c – d – e => Sai. Ben không thể đưa lời khuyên trước khi Anna chia sẻ vấn đề.

C. a – b – c – d – e => Đúng.

D. a – d – b – e – c => Sai. Ben giải pháp trước rồi mới động viên.

Đáp án theo thứ tự đúng

a → b → c → d → e

Dịch

Anna: Mình lại trượt bài thi lái xe rồi, mình cảm thấy mình sẽ chẳng bao giờ thành công.

Ben: Đừng quá khắt khe với bản thân. Cậu nên có một thái độ tích cực và rút kinh nghiệm từ lần này.

Anna: Cậu nói đúng. Có lẽ một lần thất bại không có nghĩa là mình sẽ không thể tiến bộ.

Ben: Chính xác. Cậu có thể luyện tập nhiều hơn và đặt mục tiêu rõ ràng cho lần thi tiếp theo.

Anna: Cảm ơn cậu. Giờ mình cảm thấy có hi vọng hơn nhiều rồi.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

a. Developing self-discipline is not always easy, especially when people have many distractions around them.
b. For example, students can create a study schedule and follow it consistently.
c. They can also begin with small habits instead of trying to change everything at once.
d. Over time, these habits can help them become more responsible and achieve their goals.
e. Therefore, self-discipline is a skill that can be gradually developed through regular practice.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:978346
Phương pháp giải

Đoạn văn nghị luận thường được sắp xếp theo trình tự: nêu vấn đề → đưa ví dụ → bổ sung ví dụ → kết luận → nhấn mạnh kết quả cuối cùng.

Giải chi tiết

a. Developing self-discipline is not always easy, especially when people have many distractions around them.
→ Việc phát triển tính tự kỷ luật không phải lúc nào cũng dễ, đặc biệt khi mọi người có nhiều yếu tố gây xao nhãng xung quanh.

b. For example, students can create a study schedule and follow it consistently.
→ Ví dụ, học sinh có thể lập thời gian biểu học tập và thực hiện đều đặn.

c. They can also begin with small habits instead of trying to change everything at once.
→ Họ cũng có thể bắt đầu bằng những thói quen nhỏ thay vì cố gắng thay đổi mọi thứ cùng một lúc.

d. Over time, these habits can help them become more responsible and achieve their goals.
→ Theo thời gian, những thói quen này sẽ giúp họ trở nên có trách nhiệm hơn và đạt được mục tiêu của mình.

e. Therefore, self-discipline is a skill that can be gradually developed through regular practice.
→ Vì vậy, tính tự kỷ luật là một kỹ năng có thể được phát triển dần dần thông qua việc luyện tập thường xuyên.

Xét đúng sai

A. a – b – c – e – d => Đúng. Đoạn văn mở đầu bằng việc nêu vấn đề (a), tiếp theo là hai ví dụ cụ thể (b, c), sau đó đưa ra kết luận chung (e), cuối cùng nhấn mạnh kết quả tích cực của việc hình thành những thói quen này (d).

B. a – c – b – d – e => Sai. Hai ví dụ chưa được sắp xếp hợp lí; câu "For example" (b) nên đứng trước câu "also" (c).

C. b – a – c – e – d => Sai. Không thể mở đầu đoạn văn bằng ví dụ.

D. a – b – e – c – d => Sai. Kết luận (e) được đưa ra quá sớm, trong khi ví dụ (c) vẫn chưa được trình bày.

Đáp án theo thứ tự đúng

a → b → c → e → d

Dịch

Việc phát triển tính tự kỷ luật không phải lúc nào cũng dễ, đặc biệt khi mọi người có nhiều yếu tố gây xao nhãng xung quanh. Ví dụ, học sinh có thể lập thời gian biểu học tập và thực hiện đều đặn. Họ cũng có thể bắt đầu bằng những thói quen nhỏ thay vì cố gắng thay đổi mọi thứ cùng một lúc. Vì vậy, tính tự kỷ luật là một kỹ năng có thể được phát triển dần dần thông qua việc luyện tập thường xuyên. Theo thời gian, những thói quen này sẽ giúp họ trở nên có trách nhiệm hơn và đạt được mục tiêu của mình.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

a. David: I keep setting huge goals, but I often give up after a few days.
b. Emma: Maybe your goals are too difficult to achieve in such a short time.
c. David: So, you think I should start with smaller goals?
d. Emma: Yes. If you set realistic goals, you are more likely to make steady progress.
e. David: That sounds more manageable. I’ll try it from this week.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:978347
Phương pháp giải

Xác định trình tự hội thoại: nêu vấn đề → giải thích nguyên nhân → đưa lời khuyên → xác nhận → kết thúc.

Giải chi tiết

a. David: I keep setting huge goals, but I often give up after a few days.
→ David: Mình luôn đặt ra những mục tiêu rất lớn nhưng chỉ sau vài ngày là bỏ cuộc.

b. Emma: Maybe your goals are too difficult to achieve in such a short time.
→ Emma: Có lẽ mục tiêu của cậu quá khó để đạt được trong thời gian ngắn như vậy.

c. David: So, you think I should start with smaller goals?
→ David: Vậy cậu nghĩ mình nên bắt đầu với những mục tiêu nhỏ hơn à?

d. Emma: Yes. If you set realistic goals, you are more likely to make steady progress.
→ Emma: Đúng vậy. Nếu đặt ra những mục tiêu thực tế, cậu sẽ có nhiều khả năng tiến bộ đều đặn hơn.

e. David: That sounds more manageable. I'll try it from this week.
→ David: Nghe có vẻ khả thi hơn đấy. Mình sẽ thử từ tuần này.

Xét đúng sai

A. a – c – b – d – e => Sai. David hỏi lại trước khi Emma giải thích nguyên nhân.

B. b – a – c – d – e => Sai. Emma không thể đưa nhận xét trước khi David nêu vấn đề.

C. a – b – d – c – e => Sai. David phải hỏi lại trước khi Emma khẳng định.

D. a – b – c – d – e => Đúng.

Đáp án theo thứ tự đúng

a → b → c → d → e

Dịch

David: Mình luôn đặt ra những mục tiêu rất lớn nhưng chỉ sau vài ngày là bỏ cuộc.

Emma: Có lẽ mục tiêu của cậu quá khó để đạt được trong thời gian ngắn như vậy.

David: Vậy cậu nghĩ mình nên bắt đầu với những mục tiêu nhỏ hơn à?

Emma: Đúng vậy. Nếu đặt ra những mục tiêu thực tế, cậu sẽ có nhiều khả năng tiến bộ đều đặn hơn.

David: Nghe có vẻ khả thi hơn đấy. Mình sẽ thử từ tuần này.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát