Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose the word or phrases (A, B, C, or D) that best fits each of the blanks in the following

Choose the word or phrases (A, B, C, or D) that best fits each of the blanks in the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Rumi: ‘Sorry, I couldn’t make it to your slumber party because my sister wouldn’t give me a ride.’

Mira: ‘______! There was a power cut at my place and it was so hot.’

Rumi: ‘Oh, really?’

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:978561
Phương pháp giải

Dịch nghĩa các đáp án để chọn được câu phản hồi phù hợp nhất với lượt lời đã cho.

Rumi: ‘Sorry, I couldn’t make it to your slumber party because my sister wouldn’t give me a ride.’ - Mira: ‘______! There was a power cut at my place and it was so hot.’

(Rumi: ‘Xin lỗi nhé, tớ không đến dự tiệc ngủ nhà cậu được vì chị tớ không chịu chở tớ đi.’ - Mira: ‘______! Chỗ tớ bị mất điện, nóng kinh khủng.’)

Giải chi tiết

A. Better luck next time

(Chúc cậu may mắn lần sau )

B. How dare you

(Sao cậu dám)

C. Consider yourself lucky

(Cậu nên thấy may mắn đi)

D. What a pity

(Tiếc quá)

Đoạn hoàn chỉnh: Rumi: ‘Sorry, I couldn’t make it to your slumber party because my sister wouldn’t give me a ride.’ - Mira: ‘Consider yourself lucky! There was a power cut at my place and it was so hot.’

(Rumi: ‘Xin lỗi nhé, tớ không đến dự tiệc ngủ nhà cậu được vì chị tớ không chịu chở đi.’ - Mira: ‘Cậu nên thấy may mắn đi! Chỗ tớ bị mất điện, nóng kinh khủng.’)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Since this test does not count toward the final score, nobody is going to revise, ______?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:978562
Phương pháp giải

Dựa vào nghĩa và cấu trúc của câu để xác định mệnh đề chính, từ đó áp dụng quy tắc làm dạng bài câu hỏi đuôi để chọn đáp án đúng.

Since this test does not count toward the final score, nobody is going to revise, ______?

(Vì bài kiểm tra này không tính vào điểm tổng kết nên sẽ chẳng có ai ôn tập đâu, _______?)

Giải chi tiết

- Mệnh đề chính có chủ ngữ mang nghĩa phủ định “nobody” (không một ai) và động từ “is”, nên phần câu hỏi đuôi phải ở dạng khẳng định.

- Chủ ngữ “nobody” được đại từ hóa bằng “they” (họ)

Câu hoàn chỉnh: Since this test does not count toward the final score, nobody is going to revise, are they?

(Vì bài kiểm tra này không tính vào điểm tổng kết nên sẽ chẳng có ai ôn tập đâu, phải không?)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Since his father passed away in an accident, Tiến is raised by his mother in a(n) ______ family.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:978563
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài để hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Since his father passed away in an accident, Tiến is raised by his mother in a(n) ______ family.

(Kể từ khi cha qua đời trong một tai nạn, Tiến được mẹ nuôi dưỡng trong một gia đình _______.)

Giải chi tiết

A. nuclear (adj): thuộc gia đình hạt nhân (chỉ gồm bố mẹ và con cái)

B. single parent (n): cha/mẹ đơn thân

C. extended (adj): thuộc đại gia đình

D. adoptive (adj): nhận nuôi

Câu hoàn chỉnh: Since his father passed away in an accident, Tiến is raised by his mother in a single parent family.

(Kể từ khi cha qua đời trong một tai nạn, Tiến được mẹ nuôi dưỡng trong một gia đình đơn thân.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

My teacher is so strict! If you ______ move during his exam, you will receive a penalty.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:978564
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài để hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa, phân tích cách dùng các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

My teacher is so strict! If you ______ move during his exam, you will receive a penalty.

(Giáo viên của tôi nghiêm khắc quá! _______ bạn cử động nhẹ trong giờ thi của thầy ấy thôi là sẽ bị phạt.)

Giải chi tiết

A. so much as + V: chỉ cần/ dù chỉ => đúng nghĩa và ngữ pháp

B. as much as: nhiều đến mức/ bằng => không phù hợp về nghĩa

C. as far as: về mặt/ xa đến… => không phù hợp về nghĩa

D. so far as => cấu trúc không dùng phổ biến, biến thể của “as far as”

Câu hoàn chỉnh: My teacher is so strict! If you so much as move during his exam, you will receive a penalty.

(Giáo viên của tôi nghiêm khắc quá! Chỉ cần bạn cử động nhẹ trong giờ thi của thầy ấy thôi là sẽ bị phạt.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Thương has a 9-step skincare regimen that she considers part of her nightly ______ before bed.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:978565
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài để hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Thương has a 9-step skincare regimen that she considers part of her nightly ______ before bed.

(Thương có một quy trình chăm sóc da gồm 9 bước mà cô coi là một phần trong _______ hàng đêm trước khi đi ngủ.)

Giải chi tiết

A. tradition (n): truyền thống

B. ritual (n): thói quen, nghi thức, nghi lễ

C. custom (n): phong tục, tập quán

D. ceremony (n): buổi lễ, sự kiện nghi thức

Câu hoàn chỉnh: Thương has a 9-step skincare regimen that she considers part of her nightly ritual before bed.

(Thương có một quy trình chăm sóc da gồm 9 bước mà cô coi là một phần trong thói quen hàng đêm trước khi đi ngủ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

According to my timing, Kim ______ in 2 minutes, so everyone get in position now for the surprise!

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:978566
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài để hiểu ngữ cảnh.

- Dựa vào cụm từ “according my timing”, lần lượt dịch nghĩa, phân tích cách dùng các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

According to my timing, Kim ______ in 2 minutes, so everyone get in position now for the surprise!

(Theo tính toán của tôi thì Kim _______ trong 2 phút nữa, nên mọi người vào vị trí ngay để chuẩn bị cho màn bất ngờ nhé!)

Giải chi tiết

A. must have arrived: chắc chắn đã (quá khứ) => sai ngữ cảnh

B. should arrive: sẽ đến => đúng nghĩa và ngữ pháp

C. could be arriving: có thể đang đến => sai ngữ pháp vì diễn tả sự không chắc chắn

D. might arrive: có lẽ đến => sai ngữ pháp vì diễn tả sự không chắc chắn

Câu hoàn chỉnh: According to my timing, Kim should arrive in 2 minutes, so everyone get in position now for the surprise!

(Theo tính toán của tôi thì Kim sẽ đến trong 2 phút nữa, nên mọi người vào vị trí ngay để chuẩn bị cho màn bất ngờ nhé!)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

Before you join our team, we need to know if you are committed ______ the project your 100% effort.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:978567
Phương pháp giải

Dựa vào cụm từ “are committed” để chọn dạng động từ đúng theo sau.

Before you join our team, we need to know if you are committed ______ the project your 100% effort.

(Trước khi gia nhập đội ngũ của chúng tôi, chúng tôi cần biết liệu bạn có cam kết _______ toàn lực cho dự án hay không.)

Giải chi tiết

Theo sau “be committed” (cam kết làm gì) cần một động từ ở dạng TO V-ing.

Câu hoàn chỉnh: Before you join our team, we need to know if you are committed to giving the project your 100% effort.

(Trước khi gia nhập đội ngũ của chúng tôi, chúng tôi cần biết liệu bạn có cam kết dốc toàn lực cho dự án hay không.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Laughing at Mario, Bowser said “You’re too slow. When you get to the castle, my minions ______ the Princess away!”

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:978568
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài để hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt phân tích cách dùng của các thì và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Laughing at Mario, Bowser said “You’re too slow. When you get to the castle, my minions ______ the Princess away!”

(Vừa cười nhạo Mario, Bowser vừa nói: "Ngươi chậm chạp quá. Khi ngươi đến được lâu đài thì đám tay sai của ta _______ Công chúa đi mất rồi!")

Giải chi tiết

A. will have taken: đã đưa đi => thì tương lai hoàn thành diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai => đúng ngữ pháp

B. will be taking: sẽ đang đưa đi => thì tương lai tiếp diễn diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai => không phù hợp ngữ cảnh

C. will take: sẽ đưa đi => thì tương lai đơn diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nhưng không nhấn mạnh quan hệ trước–sau giữa hai hành động => không phù hợp ngữ cảnh

D. would have taken => diễn tả một hành động đã có thể xảy ra trong quá khứ nhưng không xảy ra, thường dùng trong câu điều kiện loại 3 hoặc để suy đoán về quá khứ => không phù hợp ngữ cảnh

Câu hoàn chỉnh: Laughing at Mario, Bowser said “You’re too slow. When you get to the castle, my minions will have taken the Princess away!”

(Vừa cười nhạo Mario, Bowser vừa nói: "Ngươi chậm chạp quá. Khi ngươi đến được lâu đài thì đám tay sai của ta đã bắt Công chúa đi mất rồi!")

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Either Jim or his children ______ the parcel at the post office today.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:978569
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài để hiểu ngữ cảnh.

- Dựa vào cụm chủ ngữ “Either Jim or his children” để xác định chủ ngữ chính để chia thì, sau đó lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Either Jim or his children ______ the parcel at the post office today.

(Hoặc là Jim, hoặc là các con của ông ấy _______ bưu kiện tại bưu điện vào hôm nay.)

Giải chi tiết

Quy tắc chia thì với chủ ngữ Either A or B => động từ được chia theo chủ ngữ gần nhất là “his children” => loại câu A, B.

A. has to pick up => sai ngữ pháp

B. has to come across => sai ngữ pháp

C. have to come across: phải tình cờ gặp

D. have to pick up: phải lấy

Câu hoàn chỉnh: Either Jim or his children have to pick up the parcel at the post office today.

(Hoặc là Jim, hoặc là các con của ông ấy phải nhận bưu kiện tại bưu điện vào hôm nay.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Once you finish the last test item, it is good practice to ______ the answers at least once before submitting.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:978570
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài để hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các cụm động từ và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Once you finish the last test item, it is good practice to ______ the answers at least once before submitting.

(Sau khi hoàn thành câu hỏi cuối cùng, bạn nên _______ các câu trả lời ít nhất một lần trước khi nộp bài.)

Giải chi tiết

A. brush up on (v): ôn lại, trau dồi lại

B. look back on (v): nhìn lại, nhớ lại

C. go over (v): xem lại, kiểm tra lại kỹ lưỡng

D. touch up (v): chỉnh sửa lại

Câu hoàn chỉnh: Once you finish the last test item, it is good practice to go over the answers at least once before submitting.

(Sau khi hoàn thành câu hỏi cuối cùng, bạn nên xem lại các câu trả lời ít nhất một lần trước khi nộp bài.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

The presentation ______ I am preparing is very important.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:978571
Phương pháp giải

Dựa vào danh từ chỉ vật “presentation” (bài thuyết trình) và cách sử dụng của các đại từ quan hệ để chọn đáp án đúng.

The presentation ______ I am preparing is very important.

(Bài thuyết trình _______ tôi đang chuẩn bị rất quan trọng.)

Giải chi tiết

A. for which => đúng ngữ pháp

B. to that => sai ngữ pháp vì đại từ quan hệ “that” không đứng sau giới từ

C. for that => sai ngữ pháp vì đại từ quan hệ “that” không đứng sau giới từ

D. to which => sai giới từ “to” vì động từ “prepare” phải đi với giới từ “for”

Câu hoàn chỉnh: The presentation for which I am preparing is very important.

(Bài thuyết trình mà tôi đang chuẩn bị rất quan trọng.)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát →