Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase to complete each of the

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase to complete each of the sentences.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

 To create a comfortable study space, our teacher bought a ______ bookshelf for the classroom.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:978627
Phương pháp giải

Xác định quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh (OSASCOMP: Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose).

To create a comfortable study space, our teacher bought a ______ bookshelf for the classroom.
(Để tạo ra một không gian học tập thoải mái, giáo viên của chúng tôi đã mua một chiếc giá sách ______ cho lớp học.)

Giải chi tiết

modern (adj): hiện đại => age (độ tuổi/đời)

large (adj): rộng lớn => size (kích thước)

white (adj): màu trắng => color (màu sắc)

→ Thứ tự đúng là: size >> age >> color >> noun → large modern white bookshelf (giá sách lớn màu trắng trông rất hiện đại)

Câu hoàn chỉnh: To create a comfortable study space, our teacher bought a large modern white bookshelf for the classroom.

(Để tạo ra một không gian học tập thoải mái, giáo viên của chúng tôi đã mua một chiếc giá sách lớn, hiện đại và màu trắng cho lớp học.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

 To reduce plastic waste, many eco-conscious students now ______ it a habit to bring their own reusable water bottles to school every day.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:978628
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu ngữ cảnh.

- Xác định collocation (cụm từ cố định) phù hợp.

To reduce plastic waste, many eco-conscious students now ______ it a habit to bring their own reusable water bottles to school every day.
(Để giảm rác thải nhựa, nhiều học sinh có ý thức bảo vệ môi trường hiện nay ______ việc mang theo bình nước tái sử dụng đến trường mỗi ngày thành một thói quen.)

Giải chi tiết

A. take (v): lấy

B. make (v): tạo nên

C. do (v): làm

D. keep (v): giữ

→ Cụm từ đúng là “make it a habit to + V” (tạo thành thói quen làm gì).

Câu hoàn chỉnh: To reduce plastic waste, many eco-conscious students now make it a habit to bring their own reusable water bottles to school every day.

(Để giảm rác thải nhựa, nhiều học sinh có ý thức bảo vệ môi trường hiện nay tạo thành thói quen mang theo bình nước tái sử dụng đến trường mỗi ngày.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

 Generous ______ from local businesses helped the charity organization build a new playground for disabled children.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:978629
Phương pháp giải

Sau tính từ “generous” cần một danh từ.

Generous ______ from local businesses helped the charity organization build a new playground for disabled children.
(Những ______ hào phóng từ các doanh nghiệp địa phương đã giúp tổ chức từ thiện xây dựng một sân chơi mới cho trẻ em khuyết tật.)

Giải chi tiết

A. donate (v): quyên góp

B. donor (n): người quyên góp

C. donations (n): những khoản quyên góp

D. donative (adj): có tính quyên góp

Câu hoàn chỉnh: Generous donations from local businesses helped the charity organization build a new playground for disabled children.

(Những khoản quyên góp hào phóng từ các doanh nghiệp địa phương đã giúp tổ chức từ thiện xây dựng một sân chơi mới cho trẻ em khuyết tật.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

 The historical village ______ we visited during our field trip last summer has recently been recognized as a national heritage site.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:978630
Phương pháp giải

Dựa vào danh từ chỉ vật “village” và cách sử dụng của các đại từ/trạng từ quan hệ để chọn đáp án đúng.

The historical village ______ we visited during our field trip last summer has recently been recognized as a national heritage site.

(Ngôi làng lịch sử ______ chúng tôi đã tham quan trong chuyến thực địa mùa hè năm ngoái gần đây đã được công nhận là di sản quốc gia.)

Giải chi tiết

A. where: nơi mà

B. when: khi mà

C. that: mà

D. what: cái mà

→ "The historical village" là tân ngữ của động từ visited, nên dùng “that”.

Câu hoàn chỉnh: The historical village that we visited during our field trip last summer has recently been recognized as a national heritage site.

(Ngôi làng lịch sử chúng tôi đã tham quan trong chuyến thực địa mùa hè năm ngoái gần đây đã được công nhận là di sản quốc gia.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

 Users are advised to check the security settings on their social media accounts to prevent personal data leaks.

The word “check” is closest in meaning to:

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:978631
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu ngữ cảnh.

Chọn từ đồng nghĩa gần nhất.

Users are advised to check the security settings on their social media accounts to prevent personal data leaks.
(Người dùng được khuyên nên kiểm tra cài đặt bảo mật trên tài khoản mạng xã hội của mình để ngăn ngừa rò rỉ dữ liệu cá nhân.)

Giải chi tiết

A. verify (v): kiểm tra, xác minh

B. produce (v): sản xuất

C. create (v): tạo ra

D. connect (v): kết nối

→ check = verify

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

 The government is taking urgent measures to reduce the harmful ______ that air pollution has on public health.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:978632
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu ngữ cảnh.

- Phân biệt nghĩa của các từ gần nghĩa.

The government is taking urgent measures to reduce the harmful ______ that air pollution has on public health.
(Chính phủ đang thực hiện các biện pháp khẩn cấp nhằm giảm ______ có hại mà ô nhiễm không khí gây ra đối với sức khỏe cộng đồng.)

Giải chi tiết

A. effect (n): ảnh hưởng, tác động

B. result (n): kết quả

C. consequence (n): hậu quả

D. outcome (n): kết quả cuối cùng

→ Cụm từ đúng “have an effect on + N” (có ảnh hưởng đến ai/cái gì).

Câu hoàn chỉnh: The government is taking urgent measures to reduce the harmful effect that air pollution has on public health.

(Chính phủ đang thực hiện các biện pháp khẩn cấp nhằm giảm tác động có hại mà ô nhiễm không khí gây ra đối với sức khỏe cộng đồng.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

 To avoid getting lost during their trekking trip in the jungle, the tour guide suggested that everyone ______ close to the group at all times.

 

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:978633
Phương pháp giải

Nhận biết cấu trúc “suggest that + S + V (bare infinitive)”.

To avoid getting lost during their trekking trip in the jungle, the tour guide suggested that everyone ______ close to the group at all times.
(Để tránh bị lạc trong chuyến đi bộ đường dài trong rừng, hướng dẫn viên đề nghị mọi người ______ gần cả nhóm mọi lúc.)

Giải chi tiết

Quy tắc: Sau “suggest that” dùng động từ nguyên mẫu không "to".

Câu hoàn chỉnh: To avoid getting lost during their trekking trip in the jungle, the tour guide suggested that everyone stay close to the group at all times.
(Để tránh bị lạc trong chuyến đi bộ đường dài trong rừng, hướng dẫn viên đề nghị mọi người tránh gần cả nhóm mọi lúc.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

 Many tech startups prefer using cloud storage services ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:978634
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu ngữ cảnh.

- Chọn mệnh đề hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Many tech startups prefer using cloud storage services ______.
(Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ thích sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây ______.)

Giải chi tiết

A. because of it offers high security and easy data access from anywhere

→ Sai ngữ pháp. Sau because of phải là danh từ/cụm danh từ.

B. since they can significantly lower their hardware and maintenance costs

(vì họ có thể giảm đáng kể chi phí phần cứng và bảo trì)
→ Đúng ngữ pháp và hợp ngữ nghĩa.

C. although their internet connection is frequently unstable and slow

(mặc dù kết nối internet của họ thường xuyên không ổn định và chậm)
→ Ý nghĩa trái ngược với câu chính.

D. despite it helps them scale up their business operations quickly

(mặc dù điều đó giúp họ nhanh chóng mở rộng quy mô hoạt động kinh doanh.)
→ Sai ngữ pháp. Sau despite phải là danh từ hoặc V-ing.

Câu hoàn chỉnh: Many tech startups prefer using cloud storage services since they can significantly lower their hardware and maintenance costs.

(Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ thích sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây vì chúng có thể giảm đáng kể chi phí phần cứng và bảo trì.)

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát