Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

a. Lynn: How are you feeling today?

b. Lynn: Oh no! You should rest and drink some water.

c. Nick: I’m feeling a little sick. I have a headache.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:979700
Phương pháp giải

- Dựa vào quy tắc hội thoại cơ bản: các lượt lời giữa hai nhân vật phải xen kẽ nhau => loại A, C.

- Dịch nghĩa các lượt lời của “Lynn” để xác định câu mở đầu hội thoại.

a. Lynn: How are you feeling today?

(Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)

b. Lynn: Oh no! You should rest and drink some water. => không thích hợp làm câu mở đầu hội thoại; loại B

(Ôi không! Bạn nên nghỉ ngơi và uống chút nước nhé.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a-c-b

a. Lynn: How are you feeling today?

(Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)

c. Nick: I’m feeling a little sick. I have a headache.

(Mình cảm thấy hơi mệt. Mình bị đau đầu.)

b. Lynn: Oh no! You should rest and drink some water.

(Ôi không! Bạn nên nghỉ ngơi và uống chút nước nhé.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Dear Mr. Jason,

a. I am writing to express my strong interest in the part-time barista position at your coffee shop, which was advertised on your fanpage yesterday.

b. I live just five minutes away from the shop, so I can easily work evening shifts and flexible hours on weekends without affecting my school schedule.

c. Thank you for considering my application, and I look forward to the opportunity to discuss my qualifications in an interview.

d. Although I am currently a Grade 12 student, I have gained basic customer service skills from volunteering at several school events.

e. I have attached my CV to this email for your review, along with a reference letter from my class teacher.

Yours sincerely,

Emma

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:979701
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

Dear Mr. Jason,

(Kính gửi ông Jason,)

a. I am writing to express my strong interest in the part-time barista position at your coffee shop, which was advertised on your fanpage yesterday. => mục đích viết thư, thích hợp làm câu mở đầu; loại C, D.

(Tôi viết thư này để bày tỏ sự quan tâm sâu sắc của mình đối với vị trí nhân viên pha chế bán thời gian tại quán cà phê của ông, được quảng cáo trên fanpage vào ngày hôm qua.)

b. I live just five minutes away from the shop, so I can easily work evening shifts and flexible hours on weekends without affecting my school schedule.

(Tôi sống chỉ cách quán 5 phút đi đường, vì vậy tôi có thể dễ dàng làm các ca tối và thời gian linh hoạt vào cuối tuần mà không ảnh hưởng đến lịch học của mình.)

c. Thank you for considering my application, and I look forward to the opportunity to discuss my qualifications in an interview.

(Cảm ơn ông đã xem xét đơn ứng tuyển của tôi, và tôi rất mong có cơ hội được thảo luận về năng lực của mình trong một buổi phỏng vấn.)

d. Although I am currently a Grade 12 student, I have gained basic customer service skills from volunteering at several school events.

(Mặc dù hiện tại tôi là học sinh lớp 12, tôi đã tích lũy được các kỹ năng dịch vụ khách hàng cơ bản từ việc làm tình nguyện tại một số sự kiện của trường.)

e. I have attached my CV to this email for your review, along with a reference letter from my class teacher.

(Tôi đã gửi kèm CV trong email này để ông xem xét, cùng với thư giới thiệu từ giáo viên chủ nhiệm của tôi.)

Yours sincerely,

(Trân trọng,)

Emma

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a-d-b-e-c

Dear Mr. Jason,

[a] I am writing to express my strong interest in the part-time barista position at your coffee shop, which was advertised on your fanpage yesterday. [d] Although I am currently a Grade 12 student, I have gained basic customer service skills from volunteering at several school events. [b] I live just five minutes away from the shop, so I can easily work evening shifts and flexible hours on weekends without affecting my school schedule. [e] I have attached my CV to this email for your review, along with a reference letter from my class teacher. [c] Thank you for considering my application, and I look forward to the opportunity to discuss my qualifications in an interview.

Yours sincerely,

Emma

Tạm dịch:

Kính gửi ông Jason,

[a] Tôi viết thư này để bày tỏ sự quan tâm sâu sắc tới vị trí nhân viên pha chế bán thời gian tại quán cà phê của ông, vốn được đăng tuyển trên fanpage vào ngày hôm qua. [d] Mặc dù hiện tại tôi là học sinh lớp 12, tôi đã tích lũy được các kỹ năng dịch vụ khách hàng cơ bản từ việc tham gia hoạt động tình nguyện tại nhiều sự kiện của trường. [b] Tôi sống chỉ cách quán năm phút đi đường, vì vậy tôi có thể dễ dàng làm các ca tối và thời gian linh hoạt vào cuối tuần mà không ảnh hưởng đến lịch học. [e] Tôi đã đính kèm sơ yếu lý lịch trong email này để ông xem xét, cùng với một thư giới thiệu từ giáo viên chủ nhiệm của tôi. [c] Cảm ơn ông đã xem xét hồ sơ ứng tuyển của tôi, và tôi rất mong có cơ hội được trao đổi rõ hơn về năng lực của mình trong một buổi phỏng vấn.

Trân trọng,

Emma

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

a. Anna: I did, but she didn’t seem interested in fixing things.

b. Anna: I feel like Mia doesn’t really care about our friendship anymore.

c. Anna: I guess you’re right. Maybe I should stop trying so hard.

d. Ben: Maybe she’s just been busy lately, you should talk to her about it.

e. Ben: That’s sad. Real friends always try to make things right.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:979702
Phương pháp giải

- Dựa vào quy tắc hội thoại cơ bản: các lượt lời giữa hai nhân vật phải xen kẽ nhau.

- Dịch nghĩa các lượt lời để xác định trật tự đúng của hội thoại.

a. Anna: I did, but she didn’t seem interested in fixing things.

(Tớ đã thử rồi, nhưng cô ấy có vẻ chẳng mặn mà gì với việc hàn gắn cả.)

b. Anna: I feel like Mia doesn’t really care about our friendship anymore.

(Tớ cảm thấy Mia không còn thực sự quan tâm đến tình bạn của chúng ta nữa.)

c. Anna: I guess you’re right. Maybe I should stop trying so hard.

(Tớ đoán là cậu nói đúng. Có lẽ tớ nên ngừng cố gắng quá sức như vậy.)

d. Ben: Maybe she’s just been busy lately, you should talk to her about it.

(Có lẽ dạo này cô ấy chỉ bận thôi, cậu nên nói chuyện với cô ấy về điều đó xem sao.)

e. Ben: That’s sad. Real friends always try to make things right.

(Buồn thật đấy. Bạn bè chân chính thì luôn cố gắng sửa chữa mọi chuyện.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b-d-a-e-c

b. Anna: I feel like Mia doesn’t really care about our friendship anymore.

(Tớ cảm thấy Mia không còn thực sự quan tâm đến tình bạn của chúng ta nữa.)

d. Ben: Maybe she’s just been busy lately, you should talk to her about it.

(Có lẽ dạo này cô ấy chỉ bận thôi, cậu nên nói chuyện với cô ấy về điều đó xem sao.)

a. Anna: I did, but she didn’t seem interested in fixing things.

(Tớ đã thử rồi, nhưng cô ấy có vẻ chẳng mặn mà gì với việc hàn gắn cả.)

e. Ben: That’s sad. Real friends always try to make things right.

(Buồn thật đấy. Bạn bè chân chính thì luôn cố gắng sửa chữa mọi chuyện.)

c. Anna: I guess you’re right. Maybe I should stop trying so hard.

(Tớ đoán là cậu nói đúng. Có lẽ tớ nên ngừng cố gắng quá sức như vậy.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

a. Gathered around the flickering bonfire that evening, students from different cultures took turns sharing traditional folk tales from their home countries.

b. Participating in an exchange program at an American high school provided a rare opportunity to join an annual camping trip in the national park.

c. Navigating the dense pine forest in small mixed groups encouraged everyone to rely on teamwork and mutual support to overcome physical challenges.

d. This outdoor excursion ended up giving the international participants a far deeper appreciation of friendship that went beyond language barriers.

e. The shared moments under the starry sky instantly transformed a group of strangers into a close-knit community.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:979703
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. Gathered around the flickering bonfire that evening, students from different cultures took turns sharing traditional folk tales from their home countries.

(Tụ họp quanh đống lửa trại bập bùng vào buổi tối hôm đó, các bạn học sinh đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau đã lần lượt chia sẻ những câu chuyện dân gian truyền thống từ quê hương của mình.)

b. Participating in an exchange program at an American high school provided a rare opportunity to join an annual camping trip in the national park. => câu mang nghĩa khái quát thích hợp làm câu mở đầu đoạn

(Việc tham gia một chương trình trao đổi tại một trường trung học Mỹ đã mang lại một cơ hội hiếm có để gia nhập chuyến dã ngoại hàng năm tại công viên quốc gia.)

c. Navigating the dense pine forest in small mixed groups encouraged everyone to rely on teamwork and mutual support to overcome physical challenges.

(Việc cùng nhau băng qua khu rừng thông rậm rạp theo từng nhóm nhỏ hỗn hợp đã khuyến khích mọi người dựa vào tinh thần đồng đội và sự hỗ trợ lẫn nhau để vượt qua những thử thách về thể chất.)

d. This outdoor excursion ended up giving the international participants a far deeper appreciation of friendship that went beyond language barriers.

(Chuyến dã ngoại ngoài trời này rốt cuộc đã mang lại cho các học sinh quốc tế một sự trân trọng sâu sắc hơn nhiều về tình bạn - một tình cảm vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ.)

e. The shared moments under the starry sky instantly transformed a group of strangers into a close-knit community.

(Những khoảnh khắc sẻ chia dưới bầu trời đầy sao đã ngay lập tức biến một nhóm những người xa lạ thành một cộng đồng gắn kết khăng khít.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b-c-a-e-d

[b] Participating in an exchange program at an American high school provided a rare opportunity to join an annual camping trip in the national park. [c] Navigating the dense pine forest in small mixed groups encouraged everyone to rely on teamwork and mutual support to overcome physical challenges. [a] Gathered around the flickering bonfire that evening, students from different cultures took turns sharing traditional folk tales from their home countries. [e] The shared moments under the starry sky instantly transformed a group of strangers into a close-knit community. [d] This outdoor excursion ended up giving the international participants a far deeper appreciation of friendship that went beyond language barriers.

Tạm dịch:

[b] Việc tham gia một chương trình trao đổi tại một trường trung học Mỹ đã mang lại một cơ hội hiếm có để gia nhập chuyến dã ngoại hàng năm tại công viên quốc gia. [c] Việc cùng nhau băng qua khu rừng thông rậm rạp theo từng nhóm nhỏ hỗn hợp đã khuyến khích mọi người dựa vào tinh thần đồng đội và sự hỗ trợ lẫn nhau để vượt qua những thử thách về thể chất. [a] Tụ họp quanh đống lửa trại bập bùng vào buổi tối hôm đó, các bạn học sinh đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau đã lần lượt chia sẻ những câu chuyện dân gian truyền thống từ quê hương của mình. [e] Những khoảnh khắc sẻ chia dưới bầu trời đầy sao đã ngay lập tức biến một nhóm những người xa lạ thành một cộng đồng gắn kết khăng khít. [d] Chuyến dã ngoại ngoài trời này rốt cuộc đã mang lại cho các học sinh quốc tế một sự trân trọng sâu sắc hơn nhiều về tình bạn - một tình cảm vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

a. To ensure operational efficiency, high-definition units were strategically mounted at major intersections, feeding real-time footage to a centralized control center.

b. Rapid urban expansion across major Vietnamese cities has led to severe traffic congestion and increasingly complex public safety management.

c. Recognizing these growing infrastructure pressures, municipal authorities launched a pilot project to install AI-powered surveillance cameras in key zones.

d. Impressed by these tangible improvements, urban planners are now considering expanding the AI network to cover residential areas and public parks.

e. Within months, the automated system successfully reduced traffic light violations and assisted law enforcement in detecting security incidents faster.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:979704
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. To ensure operational efficiency, high-definition units were strategically mounted at major intersections, feeding real-time footage to a centralized control center.

(Để đảm bảo hiệu quả vận hành, các thiết bị độ phân giải cao đã được lắp đặt chiến lược tại các nút giao thông chính, truyền dữ liệu hình ảnh theo thời gian thực về trung tâm điều hành tập trung.)

b. Rapid urban expansion across major Vietnamese cities has led to severe traffic congestion and increasingly complex public safety management. => câu mang nghĩa khái quát thích hợp làm câu mở đầu đoạn

(Sự mở rộng đô thị nhanh chóng tại các thành phố lớn của Việt Nam đã dẫn đến tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng và công tác quản lý an ninh trật tự ngày càng phức tạp.)

c. Recognizing these growing infrastructure pressures, municipal authorities launched a pilot project to install AI-powered surveillance cameras in key zones.

(Nhận thức được những áp lực gia tăng lên hệ thống hạ tầng này, chính quyền thành phố đã triển khai một dự án thí điểm lắp đặt các camera giám sát tích hợp trí tuệ nhân tạo tại các khu vực trọng điểm.)

d. Impressed by these tangible improvements, urban planners are now considering expanding the AI network to cover residential areas and public parks.

(Bị ấn tượng bởi những cải thiện rõ rệt này, các nhà hoạch định đô thị hiện đang xem xét mở rộng mạng lưới AI sang các khu dân cư và công viên công cộng.)

e. Within months, the automated system successfully reduced traffic light violations and assisted law enforcement in detecting security incidents faster.

(Chỉ trong vòng vài tháng, hệ thống tự động này đã giảm thiểu thành công các vi phạm đèn giao thông và hỗ trợ lực lượng chức năng phát hiện các sự cố an ninh nhanh chóng hơn.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b-c-a-e-d

[b] Rapid urban expansion across major Vietnamese cities has led to severe traffic congestion and increasingly complex public safety management. [c] Recognizing these growing infrastructure pressures, municipal authorities launched a pilot project to install AI-powered surveillance cameras in key zones. [a] To ensure operational efficiency, high-definition units were strategically mounted at major intersections, feeding real-time footage to a centralized control center. [e] Within months, the automated system successfully reduced traffic light violations and assisted law enforcement in detecting security incidents faster. [d] Impressed by these tangible improvements, urban planners are now considering expanding the AI network to cover residential areas and public parks.

Tạm dịch:

[b] Sự mở rộng đô thị nhanh chóng tại các thành phố lớn của Việt Nam đã dẫn đến tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng và công tác quản lý an ninh trật tự ngày càng phức tạp. [c] Nhận thức được những áp lực gia tăng lên hệ thống hạ tầng này, chính quyền thành phố đã triển khai một dự án thí điểm lắp đặt các camera giám sát tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) tại các khu vực trọng điểm. [a] Để đảm bảo hiệu quả vận hành, các thiết bị độ phân giải cao đã được lắp đặt chiến lược tại các nút giao thông chính, truyền dữ liệu hình ảnh theo thời gian thực về trung tâm điều hành tập trung. [e] Chỉ trong vòng vài tháng, hệ thống tự động này đã giảm thiểu thành công các vi phạm đèn giao thông và hỗ trợ lực lượng chức năng phát hiện các sự cố an ninh nhanh chóng hơn. [d] Bị ấn tượng bởi những cải thiện rõ rệt này, các nhà hoạch định đô thị hiện đang xem xét mở rộng mạng lưới AI sang các khu dân cư và công viên công cộng.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát