Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose A, B, C or D to make a complete dialogue for each question.

Choose A, B, C or D to make a complete dialogue for each question.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

a. Yes, it is. There is a big bed and a desk near the window.

b. Is this your bedroom?

c. Wow! It looks very comfortable and bright.

d. What do you have in your bedroom?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:980926
Phương pháp giải

Dịch nghĩa các lượt lời để xác định trật tự đúng của hội thoại.

a. Yes, it is. There is a big bed and a desk near the window.

(Đúng vậy. Có một chiếc giường lớn và một bàn học gần cửa sổ.)

b. Is this your bedroom?

(Đây là phòng ngủ của bạn phải không?)

c. Wow! It looks very comfortable and bright.

(Chà! Nó trông rất thoải mái và sáng sủa.)

d. What do you have in your bedroom?

(Bạn có những gì trong phòng ngủ của mình?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – a – d – c

b. Is this your bedroom?

(Đây là phòng ngủ của bạn phải không?)

a. Yes, it is. There is a big bed and a desk near the window.

(Đúng vậy. Có một chiếc giường lớn và một bàn học gần cửa sổ.)

d. What do you have in your bedroom?

(Bạn có những gì trong phòng ngủ của mình?)

c. Wow! It looks very comfortable and bright.

(Chà! Nó trông rất thoải mái và sáng sủa.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

a. My mother usually does. She loves cooking for the family.

b. Who usually cooks dinner in your family?

c. That sounds nice! Do you help her in the kitchen?

d. Yes, I do. I often wash the vegetables and dishes.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:980927
Phương pháp giải

Dịch nghĩa các lượt lời để xác định trật tự đúng của hội thoại.

a. My mother usually does. She loves cooking for the family.

(Mẹ mình thường nấu. Mẹ rất thích nấu ăn cho gia đình.)

b. Who usually cooks dinner in your family?

(Ai thường nấu bữa tối trong gia đình bạn?)

c. That sounds nice! Do you help her in the kitchen?

(Nghe tuyệt đấy! Bạn có giúp mẹ trong bếp không?)

d. Yes, I do. I often wash the vegetables and dishes.

(Có chứ. Mình thường rửa rau và rửa bát.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – a – c – d

b. Who usually cooks dinner in your family?

(Ai thường nấu bữa tối trong gia đình bạn?)

a. My mother usually does. She loves cooking for the family.

(Mẹ mình thường nấu. Mẹ rất thích nấu ăn cho gia đình.)

c. That sounds nice! Do you help her in the kitchen?

(Nghe tuyệt đấy! Bạn có giúp mẹ trong bếp không?)

d. Yes, I do. I often wash the vegetables and dishes.

(Có chứ. Mình thường rửa rau và rửa bát.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

a. It’s next to the living room, near the stairs.

b. Where is the bathroom in your house?

c. Oh, I see. Is it big?

d. Yes, it is. It has a shower, a sink and a mirror.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:980928
Phương pháp giải

Dịch nghĩa các lượt lời để xác định trật tự đúng của hội thoại.

a. It’s next to the living room, near the stairs.

(Nó ở cạnh phòng khách, gần cầu thang.)

b. Where is the bathroom in your house?

(Phòng tắm ở đâu trong nhà bạn?)

c. Oh, I see. Is it big?

(Ồ, mình hiểu rồi. Nó có rộng không?)

d. Yes, it is. It has a shower, a sink and a mirror.

(Có chứ. Nó có vòi hoa sen, bồn rửa mặt và một cái gương.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – a – c – d

b. Where is the bathroom in your house?

(Phòng tắm ở đâu trong nhà bạn?)

a. It’s next to the living room, near the stairs.

(Nó ở cạnh phòng khách, gần cầu thang.)

c. Oh, I see. Is it big?

(Ồ, mình hiểu. Nó có rộng không?)

d. Yes, it is. It has a shower, a sink and a mirror.

(Có chứ. Nó có vòi hoa sen, bồn rửa mặt và một cái gương.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

a. There are six people in my family.

b. Really? Who are they?

c. My grandparents, my parents, my younger brother and me.

d. How many people are there in your family?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:980929
Phương pháp giải

Dịch nghĩa các lượt lời để xác định trật tự đúng của hội thoại.

a. There are six people in my family.

(Có sáu người trong gia đình mình.)

b. Really? Who are they?

(Thật sao? Đó là những ai?)

c. My grandparents, my parents, my younger brother and me.

(Ông bà mình, bố mẹ mình, em trai mình và mình.)

d. How many people are there in your family?

(Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d – a – b – c

d. How many people are there in your family?

(Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?)

a. There are six people in my family.

(Có sáu người trong gia đình mình.)

b. Really? Who are they?

(Thật sao? Đó là những ai?)

c. My grandparents, my parents, my younger brother and me.

(Ông bà mình, bố mẹ mình, em trai mình và mình.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

a. Sure! The kitchen is downstairs, next to the dining room.

b. Can you show me the kitchen?

c. Thanks! Is there a fridge in it?

d. Yes, there is. We also have a cooker and a large table.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:980930
Phương pháp giải

Dịch nghĩa các lượt lời để xác định trật tự đúng của hội thoại.

a. Sure! The kitchen is downstairs, next to the dining room.

(Chắc chắn rồi! Phòng bếp ở tầng dưới, cạnh phòng ăn.)

b. Can you show me the kitchen?

(Bạn có thể dẫn mình đi xem phòng bếp không?)

c. Thanks! Is there a fridge in it?

(Cảm ơn nhé! Ở đó có tủ lạnh không?)

d. Yes, there is. We also have a cooker and a large table.

(Có chứ. Nhà mình còn có một cái bếp và một cái bàn lớn.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – a – c – d

b. Can you show me the kitchen?

(Bạn có thể dẫn mình đi xem phòng bếp không?)

a. Sure! The kitchen is downstairs, next to the dining room.

(Chắc chắn rồi! Phòng bếp ở tầng dưới, cạnh phòng ăn.)

c. Thanks! Is there a fridge in it?

(Cảm ơn nhé! Ở đó có tủ lạnh không?)

d. Yes, there is. We also have a cooker and a large table.

(Có chứ. Nhà mình còn có một cái bếp và một cái bàn lớn.)

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Lớp 6 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến lớp 6 chương trình mới trên Tuyensinh247.com. Học bám sát chương trình SGK mới nhất của Bộ Giáo dục. Cam kết giúp học sinh lớp 6 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát