Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose the best answer (A, B, C, or D) to complete each sentence.

Choose the best answer (A, B, C, or D) to complete each sentence.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

My best friend, Mai, is very ______. She always shares her snacks with everyone and helps poor people.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:981312
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

My best friend, Mai, is very ______. She always shares her snacks with everyone and helps poor people.

(Bạn thân nhất của tôi, Mai, rất _______. Cô ấy luôn chia sẻ đồ ăn nhẹ của mình với mọi người và giúp đỡ những người nghèo.)

Giải chi tiết

A. kind (adj): tốt bụng, tử tế

B. creative (adj): sáng tạo

C. noisy (adj): ồn ào

D. shy (adj): nhút nhát, e ấp

Câu hoàn chỉnh: My best friend, Mai, is very kind. She always shares her snacks with everyone and helps poor people.

(Bạn thân nhất của tôi, Mai, rất tốt bụng. Cô ấy luôn chia sẻ đồ ăn nhẹ của mình với mọi người và giúp đỡ những người nghèo.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Phong goes to the gym every day and plays basketball. He is very ______ and has strong muscles.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:981313
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Phong goes to the gym every day and plays basketball. He is very ______ and has strong muscles.

(Phong đi tập gym mỗi ngày và chơi bóng rổ. Cậu ấy rất _______ và có cơ bắp khỏe.)

Giải chi tiết

A. thin (adj): gầy, mỏng

B. fit (adj): cân đối

C. fat (adj): béo, mập

D. short (adj): thấp, ngắn

Câu hoàn chỉnh: Phong goes to the gym every day and plays basketball. He is very fit and has strong muscles.

(Phong đi tập gym mỗi ngày và chơi bóng rổ. Cậu ấy rất cân đối và có cơ bắp khỏe.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Nam is a ______ student. He always gets good marks in math and understands difficult lessons quickly.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:981314
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Nam is a ______ student. He always gets good marks in math and understands difficult lessons quickly.

(Nam là một học sinh _______. Cậu ấy luôn đạt điểm tốt môn Toán và nhanh chóng hiểu những bài học khó.)

Giải chi tiết

A. clever (adj): thông minh, khéo léo

B. lazy (adj): lười biếng

C. stupid (adj): ngu ngốc, ngớ ngẩn

D. talkative (adj): lắm lời, hay nói

Câu hoàn chỉnh: Nam is a clever student. He always gets good marks in math and understands difficult lessons quickly.

(Nam là một học sinh thông minh. Cậu ấy luôn đạt điểm tốt môn Toán và nhanh chóng hiểu những bài học khó.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Minh has ______ hair and big round brown eyes. She looks like a princess.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:981315
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Minh has ______ hair and big round brown eyes. She looks like a princess.

(Minh có mái tóc _______ và đôi mắt to, tròn, màu nâu. Cô ấy trông giống như một nàng công chúa.)

Giải chi tiết

A. wavy (adj): gợn sóng (tóc)

B. weak (adj): yếu ớt

C. short (adj): ngắn, thấp

D. strong (adj): khỏe mạnh, mạnh mẽ

Câu hoàn chỉnh: Minh has wavy hair and big round brown eyes. She looks like a princess.

(Minh có mái tóc gợn sóng và đôi mắt to, tròn, màu nâu. Cô ấy trông giống như một nàng công chúa.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Lan is very ______. She feels nervous and blushes when she speaks in front of the class.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:981316
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Lan is very ______. She feels nervous and blushes when she speaks in front of the class.

(Lan rất _______. Cô ấy cảm thấy lo lắng và đỏ mặt khi nói trước lớp.)

Giải chi tiết

A. confident (adj): tự tin

B. honest (adj): trung thực, thật thà

C. shy (adj): nhút nhát

D. patient (adj): kiên nhẫn

Câu hoàn chỉnh: Lan is very shy. She feels nervous and blushes when she speaks in front of the class.

(Lan rất nhút nhát. Cô ấy cảm thấy lo lắng và đỏ mặt khi nói trước lớp.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Our English teacher, Mr. David, is very ______. He always smiles, tells funny stories, and makes the class laugh.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:981317
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Our English teacher, Mr. David, is very ______. He always smiles, tells funny stories, and makes the class laugh.

(Giáo viên tiếng Anh của chúng tôi, thầy David, rất _______. Thầy luôn mỉm cười, kể những câu chuyện hài hước và khiến cả lớp cười.)

Giải chi tiết

A. hard-working (adj): chăm chỉ

B. cheerful (adj): vui vẻ, hân hoan

C. angry (adj): tức giận

D. quiet (adj): yên lặng, trầm tính

Câu hoàn chỉnh: Our English teacher, Mr. David, is very cheerful. He always smiles, tells funny stories, and makes the class laugh.

(Giáo viên tiếng Anh của chúng tôi, thầy David, rất vui vẻ. Thầy luôn mỉm cười, kể những câu chuyện hài hước và khiến cả lớp cười.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Peter has a ______ face with small red lips and high cheekbones.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:981318
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Peter has a ______ face with small red lips and high cheekbones.

(Peter có khuôn mặt _______ với đôi môi nhỏ màu đỏ và gò má cao.)

Giải chi tiết

A. square (adj): vuông

B. oval (adj): bầu dục

C. straight (adj): thẳng

D. crooked (adj): cong

Câu hoàn chỉnh: Peter has a square face with small red lips and high cheekbones.

(Peter có khuôn mặt vuông với đôi môi nhỏ màu đỏ và gò má cao.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Huy is an ______ boy. He loves playing sports, running around the school yard, and outdoor activities.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:981319
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Huy is an ______ boy. He loves playing sports, running around the school yard, and outdoor activities.

(Huy là một cậu bé _______. Cậu ấy thích chơi thể thao, chạy quanh sân trường và tham gia các hoạt động ngoài trời.)

Giải chi tiết

A. active (adj): năng động, tích cực

B. polite (adj): lịch sự

C. serious (adj): nghiêm túc, nghiêm trọng

D. gentle (adj): dịu dàng, nhẹ nhàng

Câu hoàn chỉnh: Huy is an active boy. He loves playing sports, running around the school yard, and outdoor activities.

(Huy là một cậu bé năng động. Cậu ấy thích chơi thể thao, chạy quanh sân trường và tham gia các hoạt động ngoài trời.)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Lớp 6 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến lớp 6 chương trình mới trên Tuyensinh247.com. Học bám sát chương trình SGK mới nhất của Bộ Giáo dục. Cam kết giúp học sinh lớp 6 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát