Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử đánh giá tư duy (TSA) - Trạm số 2 ↪ Thi thử đánh giá tư duy (TSA) - Ngày 24, 25/10
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

a. Mia: No way! How did that happen?

b. Liam: Yeah, they ended up near West Lake instead of Hoan Kiem Lake!

c. Liam: Did you hear about the foreign couple who got lost while cycling around Hanoi’s Old Quarter?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:982203
Phương pháp giải

- Dựa vào quy tắc hội thoại cơ bản: các lượt lời giữa hai nhân vật phải xen kẽ nhau => loại C, D.

- Dịch nghĩa các lượt lời của “Liam” để xác định câu mở đầu hội thoại.

b. Liam: Yeah, they ended up near West Lake instead of Hoan Kiem Lake! => không thích hợp làm câu mở đầu hội thoại; loại B

(Ừ, rốt cuộc họ lại đi nhầm đến gần Hồ Tây thay vì Hồ Hoàn Kiếm đấy!)

c. Liam: Did you hear about the foreign couple who got lost while cycling around Hanoi’s Old Quarter?

(Bạn có nghe tin về cặp đôi người nước ngoài bị lạc khi đang đạp xe quanh Phố Cổ Hà Nội chưa?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c-a-b

c. Liam: Did you hear about the foreign couple who got lost while cycling around Hanoi’s Old Quarter?

(Bạn có nghe tin về cặp đôi người nước ngoài bị lạc khi đang đạp xe quanh Phố Cổ Hà Nội chưa?)

a. Mia: No way! How did that happen?

(Không đời nào! Sao chuyện đó lại xảy ra được chứ?)

b. Liam: Yeah, they ended up near West Lake instead of Hoan Kiem Lake!

(Ừ, rốt cuộc họ lại đi nhầm đến gần Hồ Tây thay vì Hồ Hoàn Kiếm đấy!)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Dear Manager,

a. The staff were often unfriendly and seemed unwilling to assist guests, which made the whole experience very unpleasant.

b. I am writing to express my disappointment with the service I received during my stay at Green Valley Eco-Resort last summer.

c. Moreover, the facilities were poorly maintained - the air conditioner didn’t work properly, and the swimming pool was not clean.

d. When I booked the resort, I expected a peaceful and comfortable eco-friendly environment, but what I found was far from that.

e. I would appreciate a partial refund or at least a written apology for the inconvenience caused.

Sincerely,

Lynn Parker

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:982204
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

Dear Manager,

(Kính gửi Quản lý,)

a. The staff were often unfriendly and seemed unwilling to assist guests, which made the whole experience very unpleasant.

(Nhân viên thường không thân thiện và có vẻ không sẵn lòng hỗ trợ khách hàng, điều này đã làm cho toàn bộ trải nghiệm trở nên rất khó chịu.)

b. I am writing to express my disappointment with the service I received during my stay at Green Valley Eco-Resort last summer. => mục đích viết thư, thích hợp làm câu mở đầu; loại C.

(Tôi viết thư này để bày tỏ sự thất vọng của mình về dịch vụ mà tôi đã nhận được trong kỳ nghỉ tại Khu nghỉ dưỡng Sinh thái Green Valley vào mùa hè năm ngoái.)

c. Moreover, the facilities were poorly maintained - the air conditioner didn’t work properly, and the swimming pool was not clean.

(Hơn nữa, cơ sở vật chất bị bảo trì kém - máy điều hòa hoạt động không bình thường, còn hồ bơi thì không sạch sẽ.)

d. When I booked the resort, I expected a peaceful and comfortable eco-friendly environment, but what I found was far from that.

(Khi đặt phòng tại khu nghỉ dưỡng, tôi đã kỳ vọng vào một môi trường thân thiện với sinh thái, yên bình và thoải mái, nhưng những gì tôi trải qua lại khác xa so với điều đó.)

e. I would appreciate a partial refund or at least a written apology for the inconvenience caused.

(Tôi sẽ rất trân trọng nếu nhận được một khoản hoàn tiền một phần hoặc ít nhất là một lời xin lỗi bằng văn bản cho những sự bất tiện đã gây ra.)

Sincerely,

(Trân trọng,)

Lynn Parker

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b-d-a-c-e

Dear Manager,

[b] I am writing to express my disappointment with the service I received during my stay at Green Valley Eco-Resort last summer. [d] When I booked the resort, I expected a peaceful and comfortable eco-friendly environment, but what I found was far from that. [a] The staff were often unfriendly and seemed unwilling to assist guests, which made the whole experience very unpleasant. [c] Moreover, the facilities were poorly maintained - the air conditioner didn’t work properly, and the swimming pool was not clean. [e] I would appreciate a partial refund or at least a written apology for the inconvenience caused.

Sincerely,

Lynn Parker

Tạm dịch:

Kính gửi Quản lý,

[b] Tôi viết thư này để bày tỏ sự thất vọng của mình về dịch vụ mà tôi đã nhận được trong kỳ nghỉ tại Khu nghỉ dưỡng Sinh thái Green Valley vào mùa hè năm ngoái. [d] Khi đặt phòng tại khu nghỉ dưỡng, tôi đã kỳ vọng vào một môi trường thân thiện với sinh thái, yên bình và thoải mái, nhưng những gì tôi trải qua lại khác xa so với điều đó. [a] Nhân viên thường không thân thiện và có vẻ không sẵn lòng hỗ trợ khách hàng, điều này đã làm cho toàn bộ trải nghiệm trở nên rất khó chịu. [c] Hơn nữa, cơ sở vật chất bị bảo trì kém - máy điều hòa hoạt động không bình thường, còn hồ bơi thì không sạch sẽ. [e] Tôi sẽ rất trân trọng nếu nhận được một khoản hoàn tiền một phần hoặc ít nhất là một lời xin lỗi bằng văn bản cho những sự bất tiện đã gây ra.

Trân trọng,

Lynn Parker

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

a. When you eat well and exercise regularly, you will feel happier and more relaxed.

b. Stress and anger can damage your heart and brain, so you should learn how to stay calm and positive in difficult situations.

c. As a result, a positive attitude will not only reduce stress but also help you enjoy your life more.

d. You can try meditation or yoga to manage your emotions and improve your mental health.

e. Although anger is a natural feeling, too much of it can shorten your life and harm your relationships.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:982205
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. When you eat well and exercise regularly, you will feel happier and more relaxed.

(Khi bạn ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc và thư thái hơn.)

b. Stress and anger can damage your heart and brain, so you should learn how to stay calm and positive in difficult situations. => câu mang nghĩa khái quát thích hợp làm câu mở đầu đoạn

(Căng thẳng và tức giận có thể gây hại cho tim và não của bạn, vì vậy bạn nên học cách giữ bình tĩnh và tích cực trong những tình huống khó khăn.)

c. As a result, a positive attitude will not only reduce stress but also help you enjoy your life more.

(Kết quả là, một thái độ tích cực không chỉ giúp giảm bớt căng thẳng mà còn giúp bạn tận hưởng cuộc sống nhiều hơn.)

d. You can try meditation or yoga to manage your emotions and improve your mental health.

(Bạn có thể thử thiền hoặc yoga để quản lý cảm xúc và cải thiện sức khỏe tinh thần của mình.)

e. Although anger is a natural feeling, too much of it can shorten your life and harm your relationships.

(Mặc dù tức giận là một cảm xúc tự nhiên, nhưng tức giận quá nhiều có thể làm giảm tuổi thọ và làm tổn hại đến các mối quan hệ của bạn.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b-e-a-d-c

[b] Stress and anger can damage your heart and brain, so you should learn how to stay calm and positive in difficult situations. [e] Although anger is a natural feeling, too much of it can shorten your life and harm your relationships. [a] When you eat well and exercise regularly, you will feel happier and more relaxed. [d] You can try meditation or yoga to manage your emotions and improve your mental health. [c] As a result, a positive attitude will not only reduce stress but also help you enjoy your life more.

Tạm dịch:

[b] Căng thẳng và tức giận có thể gây hại cho tim và não của bạn, vì vậy bạn nên học cách giữ bình tĩnh và tích cực trong những tình huống khó khăn. [e] Mặc dù tức giận là một cảm xúc tự nhiên, nhưng tức giận quá nhiều có thể làm giảm tuổi thọ và làm tổn hại đến các mối quan hệ của bạn. [a] Khi bạn ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc và thư thái hơn. [d] Bạn có thể thử thiền hoặc yoga để quản lý cảm xúc và cải thiện sức khỏe tinh thần của mình. [c] Kết quả là, một thái độ tích cực không chỉ giúp giảm bớt căng thẳng mà còn giúp bạn tận hưởng cuộc sống nhiều hơn.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

a. Younger people often prefer fast messaging apps, like texting or chat, which older generations may misunderstand.

b. Many older adults (73%) say digital tools help them connect with younger people, but some feel confused by new technology.

c. Blending quick texts with occasional phone or face-to-face chats can help different generations feel more understood.

d. When messages arrive suddenly or conversations stop without warning, both sides can feel left out.

e. This shows a clear generation gap in communication styles.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:982206
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. Younger people often prefer fast messaging apps, like texting or chat, which older generations may misunderstand.

(Người trẻ thường thích các ứng dụng nhắn tin nhanh, chẳng hạn như nhắn tin văn bản hoặc trò chuyện trực tuyến, điều mà các thế hệ trước có thể hiểu lầm.)

b. Many older adults (73%) say digital tools help them connect with younger people, but some feel confused by new technology. => câu mang nghĩa khái quát thích hợp làm câu mở đầu đoạn

(Nhiều người lớn tuổi (73%) cho biết các công cụ kỹ thuật số giúp họ kết nối với giới trẻ, nhưng một số người lại cảm thấy bối rối trước công nghệ mới.)

c. Blending quick texts with occasional phone or face-to-face chats can help different generations feel more understood.

(Việc kết hợp giữa tin nhắn nhanh với những cuộc gọi điện thoại hoặc trò chuyện trực tiếp đôi khi có thể giúp các thế hệ khác nhau cảm thấy được thấu hiểu nhiều hơn.)

d. When messages arrive suddenly or conversations stop without warning, both sides can feel left out.

(Khi tin nhắn đến một cách đột ngột hoặc các cuộc trò chuyện dừng lại mà không có lời báo trước, cả hai bên đều có thể cảm thấy bị bỏ rơi.)

e. This shows a clear generation gap in communication styles.

(Điều này thể hiện một khoảng cách thế hệ rõ rệt trong phong cách giao tiếp.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b-a-d-e-c

[b] Many older adults (73%) say digital tools help them connect with younger people, but some feel confused by new technology. [a] Younger people often prefer fast messaging apps, like texting or chat, which older generations may misunderstand. [d] When messages arrive suddenly or conversations stop without warning, both sides can feel left out. [e] This shows a clear generation gap in communication styles. [c] Blending quick texts with occasional phone or face-to-face chats can help different generations feel more understood.

Tạm dịch:

[b] Nhiều người lớn tuổi (73%) cho biết các công cụ kỹ thuật số giúp họ kết nối với giới trẻ, nhưng một số người lại cảm thấy bối rối trước công nghệ mới. [a] Người trẻ thường thích các ứng dụng nhắn tin nhanh, chẳng hạn như nhắn tin văn bản hoặc trò chuyện trực tuyến, điều mà các thế hệ trước có thể hiểu lầm. [d] Khi tin nhắn đến một cách đột ngột hoặc các cuộc trò chuyện dừng lại mà không có lời báo trước, cả hai bên đều có thể cảm thấy bị bỏ rơi. [e] Điều này thể hiện một khoảng cách thế hệ rõ rệt trong phong cách giao tiếp. [c] Việc kết hợp giữa tin nhắn nhanh với những cuộc gọi điện thoại hoặc trò chuyện trực tiếp đôi khi có thể giúp các thế hệ khác nhau cảm thấy được thấu hiểu nhiều hơn.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

a. Wendy: That sounds amazing! I’ve always dreamed of seeing the Earth from space - it must feel unbelievable.

b. Wendy: Wow! Did you get to do any spacewalk simulations or land on other planets?

c. Lynn: I recently joined a virtual space adventure program where you can experience what it’s like to be an astronaut.

d. Lynn: Yes! I got to “walk” on the Moon and explore Mars through VR. It really felt like a real mission!

e. Lynn: Yeah, maybe one day, we’ll get to experience real space travel together!

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:982207
Phương pháp giải

- Dựa vào quy tắc hội thoại cơ bản: các lượt lời giữa hai nhân vật phải xen kẽ nhau.

- Dịch nghĩa các lượt lời để xác định trật tự đúng của đoạn hội thoại.

a. Wendy: That sounds amazing! I’ve always dreamed of seeing the Earth from space - it must feel unbelievable.

(Nghe tuyệt quá! Tớ luôn mơ ước được ngắm nhìn Trái Đất từ vũ trụ - chắc chắn cảm giác đó khó tin lắm.)

b. Wendy: Wow! Did you get to do any spacewalk simulations or land on other planets?

(Ồ! Cậu có được mô phỏng đi bộ ngoài không gian hay hạ cánh xuống các hành tinh khác không?)

c. Lynn: I recently joined a virtual space adventure program where you can experience what it’s like to be an astronaut.

(Tớ mới tham gia một chương trình phiêu lưu vũ trụ ảo, nơi bạn có thể trải nghiệm cảm giác trở thành một phi hành gia.)

d. Lynn: Yes! I got to “walk” on the Moon and explore Mars through VR. It really felt like a real mission!

(Có chứ! Tớ đã được “đi bộ” trên Mặt Trăng và khám phá Sao Hỏa thông qua thực tế ảo. Nó thực sự mang lại cảm giác như một chuyến đi thực sự vậy!)

e. Lynn: Yeah, maybe one day, we’ll get to experience real space travel together!

(Ừ, biết đâu một ngày nào đó, chúng ta sẽ cùng nhau trải nghiệm chuyến du hành vũ trụ thực sự!)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c-b-d-a-e

c. Lynn: I recently joined a virtual space adventure program where you can experience what it’s like to be an astronaut.

(Tớ mới tham gia một chương trình phiêu lưu vũ trụ ảo, nơi bạn có thể trải nghiệm cảm giác trở thành một phi hành gia.)

b. Wendy: Wow! Did you get to do any spacewalk simulations or land on other planets?

(Ồ! Cậu có được mô phỏng đi bộ ngoài không gian hay hạ cánh xuống các hành tinh khác không?)

d. Lynn: Yes! I got to “walk” on the Moon and explore Mars through VR. It really felt like a real mission!

(Có chứ! Tớ đã được “đi bộ” trên Mặt Trăng và khám phá Sao Hỏa thông qua thực tế ảo. Nó thực sự mang lại cảm giác như một chuyến đi thực sự vậy!)

a. Wendy: That sounds amazing! I’ve always dreamed of seeing the Earth from space - it must feel unbelievable.

(Nghe tuyệt quá! Tớ luôn mơ ước được ngắm nhìn Trái Đất từ vũ trụ - chắc chắn cảm giác đó khó tin lắm.)

e. Lynn: Yeah, maybe one day, we’ll get to experience real space travel together!

(Ừ, biết đâu một ngày nào đó, chúng ta sẽ cùng nhau trải nghiệm chuyến du hành vũ trụ thực sự!)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát →