Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử đánh giá tư duy (TSA) - Trạm số 2 ↪ Thi thử đánh giá tư duy (TSA) - Ngày 24, 25/10
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

For many years, getting straight A’s was seen as clear proof that a student had worked hard and mastered the required knowledge. Today, however, that meaning has changed. More students than ever graduate with excellent grades, yet national test scores and other measures of academic performance continue to decline. This suggests that high grades no longer always reflect strong learning. Instead of being an objective measure of achievement, grades have gradually become more generous and less reliable as indicators of students’ real abilities.

This problem, often called grade inflation, has led to a growing gap between report cards and actual academic skills. [I] There have been several examples of students earning perfect GPAs while still lacking basic reading or math skills. [II] In some cases, students with top grades have been required to take remedial courses when they enter university because they are not prepared for college-level work. [III] As a result, many parents and students believe everything is going well until they discover serious learning gaps much later. [IV]

The article argues that teachers should not receive all the blame. Many schools face strong pressure to improve graduation rates, maintain funding, and satisfy parents. Because grades, passing rates, and graduation statistics are easier to influence than standardized test scores, schools may encourage teachers to award higher grades than students truly deserve. Some educators have even reported being pressured by administrators to change grades or pass students who had not met the required standards. Although these decisions may seem helpful in the short term, they often prevent students from receiving the academic support they actually need.

Universities also contribute to grade inflation because professors are often judged by student evaluations, which may encourage easier grading. As a result, an A may represent excellent performance in one class but average work in another. The author concludes that parents should not depend only on report cards to judge their children’s progress. Instead, they should regularly discuss what their children are learning, ask them to read, solve problems, and explain ideas. By focusing on real knowledge and skill development rather than grades alone, parents can gain a more accurate understanding of their children’s education.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

The word encourage in paragraph 3 is closest in meaning to ________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:982224
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “encourage” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Because grades, passing rates, and graduation statistics are easier to influence than standardized test scores, schools may encourage teachers to award higher grades than students truly deserve.

(Bởi vì điểm số, tỷ lệ đỗ và thống kê tốt nghiệp dễ bị ảnh hưởng hơn so với điểm thi chuẩn hóa, các nhà trường có thể khuyến khích giáo viên cho điểm cao hơn mức học sinh thực sự xứng đáng nhận được.)

Giải chi tiết

The word encourage in paragraph 3 is closest in meaning to ________.

(Từ encourage trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với ________.)

A. spur on (khuyến khích)

B. phase out (loại bỏ dần)

C. play down (nói giảm, làm nhẹ đi)

D. hold back (kìm hãm, giữ lại)

=> encourage = spur on

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

According to paragraph 2, the consequence of grade inflation ________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:982225
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 đêt tìm thông tin về “the consequence of grade inflation” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: This problem, often called grade inflation, has led to a growing gap between report cards and actual academic skills.

(Vấn đề này, thường được gọi là lạm phát điểm số, đã dẫn đến khoảng cách ngày càng lớn giữa học bạ và kỹ năng học thuật thực tế.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, the consequence of grade inflation ________.

(Theo đoạn 2, hậu quả của lạm phát điểm số ________.)

A. prevents all high school graduates from applying to top-tier universities

(ngăn cản tất cả học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông nộp đơn vào các trường đại học hàng đầu)

B. ensures that students receive immediate academic support in high school

(đảm bảo rằng học sinh nhận được sự hỗ trợ học thuật ngay lập tức ở trường trung học phổ thông)

C. creates a gap between report card grades and actual student competencies

(tạo ra khoảng cách giữa điểm số trên học bạ và năng lực thực tế của học sinh)

D. guarantees that students will perform exceptionally well on college entrance exams

(đảm bảo rằng học sinh sẽ thể hiện xuất sắc trong các kỳ thi tuyển sinh đại học)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Which of the following is NOT implied in paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:982226
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 3 để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT implied in paragraph 3?

(Điều nào sau đây KHÔNG được ngụ ý trong đoạn 3?)

A. Schools are under external pressures to maintain good academic statistics. => đúng

(Các trường học chịu áp lực từ bên ngoài để duy trì các số liệu thống kê học tập tốt.)

Thông tin: Many schools face strong pressure to improve graduation rates, maintain funding, and satisfy parents.

(Nhiều trường học phải đối mặt với áp lực lớn trong việc cải thiện tỷ lệ tốt nghiệp, duy trì nguồn tài trợ và làm hài lòng phụ huynh.)

B. Standardized test scores are much easier for school administrations to manipulate than letter grades. => sai

(Điểm thi chuẩn hóa dễ dàng hơn nhiều cho ban giám hiệu nhà trường trong việc thao túng so với điểm số bằng chữ.)

Thông tin: Because grades, passing rates, and graduation statistics are easier to influence than standardized test scores, schools may encourage teachers to award higher grades than students truly deserve.

(Bởi vì điểm số, tỷ lệ đỗ và thống kê tốt nghiệp dễ bị ảnh hưởng hơn so với điểm thi chuẩn hóa, các nhà trường có thể khuyến khích giáo viên cho điểm cao hơn mức học sinh thực sự xứng đáng nhận được.)

C. Giving artificially high grades can ultimately harm students' long-term learning development. => đúng

(Việc cho điểm cao một cách thiếu thực chất cuối cùng có thể gây tổn hại đến sự phát triển học tập lâu dài của học sinh.)

Thông tin: Although these decisions may seem helpful in the short term, they often prevent students from receiving the academic support they actually need.

(Mặc dù những quyết định này có vẻ có ích trong ngắn hạn, chúng thường ngăn cản học sinh nhận được sự hỗ trợ học thuật mà họ thực sự cần.)

D. Some teachers face pressure from school administrators to adjust failing grades upward. => đúng

(Một số giáo viên phải đối mặt với áp lực từ ban giám hiệu trong việc điều chỉnh tăng điểm trượt lên.)

Thông tin: Some educators have even reported being pressured by administrators to change grades or pass students who had not met the required standards.

(Một số nhà giáo dục thậm chí còn báo cáo rằng họ bị ban giám hiệu gây áp lực buộc phải thay đổi điểm số hoặc cho đỗ những học sinh chưa đạt tiêu chuẩn quy định.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?

This artificial boost in marks creates a false sense of security for families.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:982227
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa đoạn 2 có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

“This artificial boost in marks creates a false sense of security for families.”

(Sự gia tăng điểm số một cách giả tạo này tạo ra một cảm giác an tâm giả tạo cho các gia đình.)

Giải chi tiết

Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?

(Trong đoạn 2, câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào?)

This artificial boost in marks creates a false sense of security for families.

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

=> Vì câu cần chèn nói về “a false sense of security”, còn câu sau nó bắt đầu bằng “As a result” để chỉ kết quả, nên cần đặt ngay trước câu này để bảo đảm mạch nguyên nhân – kết quả.

Đoạn hoàn chỉnh: This problem, often called grade inflation, has led to a growing gap between report cards and actual academic skills. [I] There have been several examples of students earning perfect GPAs while still lacking basic reading or math skills. [II] In some cases, students with top grades have been required to take remedial courses when they enter university because they are not prepared for college-level work. [III] This artificial boost in marks creates a false sense of security for families. As a result, many parents and students believe everything is going well until they discover serious learning gaps much later. [IV]

(Vấn đề này, thường được gọi là lạm phát điểm số, đã dẫn đến khoảng cách ngày càng lớn giữa học bạ và kỹ năng học thuật thực tế. [I] Đã có một số ví dụ về việc học sinh đạt điểm trung bình tích lũy tuyệt đối nhưng vẫn thiếu các kỹ năng đọc hoặc toán cơ bản. [II] Trong một số trường hợp, học sinh có điểm số cao nhất đã được yêu cầu tham gia các khóa học bổ túc khi vào đại học vì họ chưa được chuẩn bị cho việc học ở cấp độ đại học. [III] Sự gia tăng điểm số một cách giả tạo này tạo ra một cảm giác an tâm giả tạo cho các gia đình. Kết quả là, nhiều phụ huynh và học sinh tin rằng mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp cho đến khi họ phát hiện ra những lỗ hổng kiến thức nghiêm trọng muộn hơn nhiều. [IV])

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 4?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:982228
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

[Đoạn 4] Universities also contribute to grade inflation because professors are often judged by student evaluations, which may encourage easier grading. As a result, an A may represent excellent performance in one class but average work in another. The author concludes that parents should not depend only on report cards to judge their children’s progress. Instead, they should regularly discuss what their children are learning, ask them to read, solve problems, and explain ideas. By focusing on real knowledge and skill development rather than grades alone, parents can gain a more accurate understanding of their children’s education.

Tạm dịch:

Các trường đại học cũng góp phần vào việc lạm phát điểm số vì các giáo sư thường được đánh giá qua các nhận xét của sinh viên, điều này có thể khuyến khích việc cho điểm dễ dàng hơn. Kết quả là, điểm A có thể đại diện cho sự thể hiện xuất sắc ở lớp này nhưng lại chỉ là bài làm trung bình ở lớp khác. Tác giả kết luận rằng phụ huynh không nên chỉ phụ thuộc vào học bạ để đánh giá sự tiến bộ của con em mình. Thay vào đó, họ nên thường xuyên thảo luận về những gì con mình đang học, yêu cầu con đọc sách, giải quyết vấn đề và giải thích các ý tưởng. Bằng cách tập trung vào kiến thức thực tế và sự phát triển kỹ năng thay vì chỉ dựa vào điểm số, phụ huynh có thể có được sự hiểu biết chính xác hơn về việc học của con mình.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 4?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 4?)

A. Grade inflation is solely caused by university professors who want to receive positive feedback from students.

(Lạm phát điểm số hoàn toàn do các giáo sư đại học muốn nhận được phản hồi tích cực từ sinh viên gây ra.)

B. Parents should disregard report cards entirely and focus only on standardized testing to evaluate their children.

(Phụ huynh nên bỏ qua hoàn toàn học bạ và chỉ tập trung vào các kỳ thi chuẩn hóa để đánh giá con em mình.)

C. Grade inflation extends into higher education, making active parental involvement in checking real skills essential.

(Lạm phát điểm số lan rộng sang cả giáo dục đại học, khiến sự tham gia chủ động của phụ huynh trong việc kiểm tra kỹ năng thực tế trở nên cần thiết.)

D. Universities are working hard to eliminate grade inflation by standardizing grading criteria across all classes.

(Các trường đại học đang nỗ lực hết mình để xóa bỏ lạm phát điểm số bằng cách chuẩn hóa các tiêu chí chấm điểm trên tất cả các lớp học.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The word they in paragraph 3 refers to ________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:982229
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “they” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Although these decisions may seem helpful in the short term, they often prevent students from receiving the academic support they actually need.

(Mặc dù những quyết định này có vẻ có ích trong ngắn hạn, chúng thường ngăn cản học sinh nhận được sự hỗ trợ học thuật mà họ thực sự cần.)

Giải chi tiết

The word they in paragraph 3 refers to ________.

(Từ they trong đoạn 3 đề cập đến ________.)

A. teachers

(các giáo viên)

B. school administrators

(các cán bộ quản lý nhà trường)

C. short-term decisions

(những quyết định trong ngắn hạn)

D. students

(các học sinh)

=> they = short-term decisions

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

What conclusion can be drawn from paragraph 1?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:982230
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 1 để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Thông tin: [Đoạn 1] For many years, getting straight A’s was seen as clear proof that a student had worked hard and mastered the required knowledge. Today, however, that meaning has changed. More students than ever graduate with excellent grades, yet national test scores and other measures of academic performance continue to decline. This suggests that high grades no longer always reflect strong learning. Instead of being an objective measure of achievement, grades have gradually become more generous and less reliable as indicators of students’ real abilities.

(Trong nhiều năm, việc đạt toàn điểm A được xem là bằng chứng rõ ràng cho thấy học sinh đã chăm chỉ và nắm vững kiến thức yêu cầu. Tuy nhiên, ngày nay ý nghĩa đó đã thay đổi. Nhiều học sinh tốt nghiệp với điểm số xuất sắc hơn bao giờ hết, nhưng điểm thi quốc gia và các thước đo thành tích học tập khác tiếp tục giảm. Điều này cho thấy điểm cao không còn luôn phản ánh việc học tốt. Thay vì là thước đo khách quan về thành tích, điểm số đã dần trở nên nới tay hơn và kém tin cậy hơn như những chỉ số về năng lực thực sự của học sinh.)

Giải chi tiết

What conclusion can be drawn from paragraph 1?

(Có thể rút ra kết luận gì từ đoạn 1?)

A. Straight A's are currently a reliable indicator of a student's hard work and mastery. => sai

(Toàn điểm A hiện là chỉ số tin cậy về sự chăm chỉ và việc nắm vững kiến thức của học sinh.)

B. A rise in top grades accompanied by falling national test scores signals a drop in grading standards. => đúng

(Sự gia tăng các điểm số cao nhất đi kèm với việc giảm điểm thi quốc gia báo hiệu sự sụt giảm trong tiêu chuẩn chấm điểm.)

C. National test scores are declining because students no longer work as hard as they used to. => không có thông tin đề cập

(Điểm thi quốc gia đang giảm vì học sinh không còn chăm chỉ như trước đây.)

D. High school grading criteria have remained completely objective and consistent over the years. => sai

(Tiêu chí chấm điểm ở trường trung học phổ thông vẫn hoàn toàn khách quan và nhất quán qua các năm.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:982231
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?)

A. Professors are evaluated partly through student feedback, which can drive easier grading. => đúng

(Các giáo sư được đánh giá một phần thông qua phản hồi của sinh viên, điều này có thể dẫn đến việc cho điểm dễ dàng hơn.)

Thông tin: [Đoạn 4] Universities also contribute to grade inflation because professors are often judged by student evaluations, which may encourage easier grading

(Các trường đại học cũng góp phần vào việc lạm phát điểm số vì các giáo sư thường được đánh giá qua các nhận xét của sinh viên, điều này có thể khuyến khích việc cho điểm dễ dàng hơn)

B. Grade inflation is a brand-new phenomenon that only occurs at the university level. => sai

(Lạm phát điểm số là một hiện tượng hoàn toàn mới chỉ xảy ra ở cấp độ đại học.)

Thông tin: [Đoạn 4] Universities also contribute to grade inflation because professors are often judged by student evaluations, which may encourage easier grading

(Các trường đại học cũng góp phần vào việc lạm phát điểm số vì các giáo sư thường được đánh giá qua các nhận xét của sinh viên, điều này có thể khuyến khích việc cho điểm dễ dàng hơn)

C. Teachers are entirely to blame for the decline in grading standards across high schools. => sai

(Các giáo viên hoàn toàn đáng bị khiển trách về sự sụt giảm trong tiêu chuẩn chấm điểm ở các trường trung học phổ thông.)

Thông tin: [Đoạn 3] The article argues that teachers should not receive all the blame.

(Bài viết lập luận rằng giáo viên không nên nhận toàn bộ sự khiển trách.)

D. An 'A' grade consistently represents the exact same level of achievement in every class. => sai

(Điểm 'A' luôn đại diện cho cùng một mức độ thành tích chính xác trong mọi lớp học.)

Thông tin: [Đoạn 4] As a result, an A may represent excellent performance in one class but average work in another.

(Kết quả là, điểm A có thể đại diện cho sự thể hiện xuất sắc ở lớp này nhưng lại chỉ là bài làm trung bình ở lớp khác.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:982232
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?)

A. Standardized test scores reflect real academic abilities more accurately than high school report card grades. => đúng

(Điểm thi chuẩn hóa phản ánh năng lực học thuật thực sự chính xác hơn so với điểm học bạ ở trường trung học phổ thông.)

Thông tin: [Đoạn 1] More students than ever graduate with excellent grades, yet national test scores and other measures of academic performance continue to decline. This suggests that high grades no longer always reflect strong learning. [Đoạn 3] Because grades, passing rates, and graduation statistics are easier to influence than standardized test scores

(Nhiều học sinh tốt nghiệp với điểm số xuất sắc hơn bao giờ hết, nhưng điểm thi quốc gia và các thước đo thành tích học tập khác tiếp tục giảm. Điều này cho thấy điểm cao không còn luôn phản ánh việc học tốt… Bởi vì điểm số, tỷ lệ đỗ và thống kê tốt nghiệp dễ bị ảnh hưởng hơn so với điểm thi chuẩn hóa)

B. Universities will soon abolish student evaluations to eliminate generous grading. => không có thông tin đề cập

(Các trường đại học sẽ sớm bãi bỏ việc đánh giá của sinh viên để loại bỏ việc cho điểm nới tay.)

Thông tin: [Đoạn 4] Universities also contribute to grade inflation because professors are often judged by student evaluations, which may encourage easier grading.

(Các trường đại học cũng góp phần vào việc lạm phát điểm số vì các giáo sư thường được đánh giá qua các nhận xét của sinh viên, điều này có thể khuyến khích việc cho điểm dễ dàng hơn.)

C. Parents who rely exclusively on report cards are guaranteed to help their children succeed. => sai

(Những phụ huynh chỉ dựa vào học bạ được đảm bảo sẽ giúp con cái họ thành công.)

Thông tin: [Đoạn 4] The author concludes that parents should not depend only on report cards to judge their children’s progress.

(Tác giả kết luận rằng phụ huynh không nên chỉ phụ thuộc vào học bạ để đánh giá sự tiến bộ của con em mình.)

D. School administrators prioritize standardized test scores over graduation rates to secure funding. => sai

(Cán bộ quản lý nhà trường ưu tiên điểm thi chuẩn hóa hơn tỷ lệ tốt nghiệp để đảm bảo nguồn tài trợ.)

Thông tin: [Đoạn 3] Many schools face strong pressure to improve graduation rates, maintain funding, and satisfy parents. Because grades, passing rates, and graduation statistics are easier to influence than standardized test scores, schools may encourage teachers to award higher grades than students truly deserve.

(Nhiều trường học phải đối mặt với áp lực lớn trong việc cải thiện tỷ lệ tốt nghiệp, duy trì nguồn tài trợ và làm hài lòng phụ huynh. Bởi vì điểm số, tỷ lệ đỗ và thống kê tốt nghiệp dễ bị ảnh hưởng hơn so với điểm thi chuẩn hóa, các nhà trường có thể khuyến khích giáo viên cho điểm cao hơn mức học sinh thực sự xứng đáng nhận được.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following would be the best title for the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:982233
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following would be the best title for the passage?

(Tên nào sau đây sẽ là tiêu đề tốt nhất cho bài đọc?)

A. The End of Standardized Testing in Modern Education

(Sự kết thúc của việc kiểm tra chuẩn hóa trong giáo dục hiện đại)

B. Why Teachers Are Solely Responsible for Falling Test Scores

(Tại sao giáo viên chịu trách nhiệm duy nhất cho điểm thi sụt giảm)

C. Grade Inflation: Why High Marks No Longer Guarantee Real Learning

(Lạm phát điểm số: Tại sao điểm cao không còn đảm bảo việc học thực sự)

D. How to Achieve Perfect GPAs and Get into Top Universities

(Làm thế nào để đạt điểm trung bình tích lũy tuyệt đối và vào các trường đại học hàng đầu)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Trong nhiều năm, việc đạt toàn điểm A được coi là bằng chứng rõ ràng cho thấy một học sinh đã chăm chỉ làm việc và làm chủ được kiến thức cần thiết. Tuy nhiên, ngày nay ý nghĩa đó đã thay đổi. Ngày càng có nhiều học sinh tốt nghiệp với điểm số xuất sắc, thế nhưng điểm thi quốc gia và các thước đo thành tích học tập khác lại tiếp tục sụt giảm. Điều này cho thấy điểm số cao không phải lúc nào cũng phản ánh việc học tập tốt. Thay vì là một thước đo thành tích khách quan, điểm số đã dần trở nên dễ dãi hơn và kém tin cậy hơn khi dùng làm chỉ số đánh giá năng lực thực sự của học sinh.

Vấn đề này, thường được gọi là lạm phát điểm số, đã dẫn đến khoảng cách ngày càng lớn giữa học bạ và kỹ năng học thuật thực tế. [I] Đã có một số ví dụ về việc học sinh đạt điểm trung bình tích lũy tuyệt đối nhưng vẫn thiếu các kỹ năng đọc hoặc toán cơ bản. [II] Trong một số trường hợp, học sinh có điểm số cao nhất đã được yêu cầu tham gia các khóa học bổ túc khi vào đại học vì họ chưa được chuẩn bị cho việc học ở cấp độ đại học. [III] Kết quả là, nhiều phụ huynh và học sinh tin rằng mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp cho đến khi họ phát hiện ra những lỗ hổng kiến thức nghiêm trọng muộn hơn nhiều. [IV])

Bài viết cho rằng không nên đổ toàn bộ lỗi cho giáo viên. Nhiều nhà trường phải đối mặt với áp lực nặng nề trong việc nâng cao tỉ lệ tốt nghiệp, duy trì nguồn tài trợ và làm hài lòng phụ huynh. Vì điểm số, tỉ lệ đỗ và số liệu thống kê tốt nghiệp dễ bị tác động hơn so với điểm thi chuẩn hóa, các trường có thể khuyến khích giáo viên cho điểm cao hơn mức học sinh thực sự đáng nhận được. Một số giáo viên thậm chí còn báo cáo rằng họ bị ban giám hiệu áp lực phải sửa điểm hoặc cho qua đối với những học sinh chưa đạt tiêu chuẩn quy định. Mặc dù những quyết định này có vẻ có lợi trong ngắn hạn, nhưng chúng thường ngăn cản học sinh nhận được sự hỗ trợ học tập mà các em thực sự cần.

Các trường đại học cũng góp phần vào hiện tượng lạm phát điểm số vì các giáo sư thường được đánh giá dựa trên sự hài lòng của sinh viên, điều này có thể khuyến khích việc chấm điểm dễ dãi hơn. Kết quả là, một điểm A có thể đại diện cho sự thể hiện xuất sắc ở lớp này nhưng lại chỉ là mức trung bình ở một lớp khác. Tác giả kết luận rằng phụ huynh không nên chỉ phụ thuộc vào sổ điểm để đánh giá sự tiến bộ của con em mình. Thay vào đó, họ nên thường xuyên trao đổi về những gì con đang học, yêu cầu con đọc sách, giải quyết vấn đề và giải thích các ý tưởng. Bằng cách tập trung vào kiến thức thực tế và sự phát triển kỹ năng thay vì chỉ có điểm số, phụ huynh có thể có cái nhìn chính xác hơn về việc học của con mình.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát →