Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions.

The spoon-billed sandpiper, a small migratory bird with a unique spoon-shaped beak, was once close to extinction. Today, its future looks more hopeful due to modern conservation methods, although fewer than 800 birds remain worldwide. This rare species spends winter in South Asia and travels long distances across Indochina to breed in the Russian Arctic tundra.

One major challenge for the species is survival in the wild. For every 20 eggs laid, only about three chicks reach adulthood. To improve this, conservationists use a method called “headstarting.” Eggs are collected, hatched safely, and chicks are raised by hand before being released. As a result, survival rates have increased greatly, with about 15 out of 20 chicks now reaching adulthood. This method has helped raise the number of young birds that survive each year.

Understanding the bird’s migration has also been important. In the past, little was known about where these birds stopped during their long journeys. However, scientists now use tiny satellite tags attached to the birds. These devices have revealed key stopover sites, including important coastal wetlands in China. Some of these areas are now protected, which helps the birds rest and find food during migration. Even so, many breeding and wintering sites remain unknown.

Protecting wetlands is another key part of conservation. For example, an important wintering site in Myanmar was once threatened by overfishing and bird hunting. Local people sometimes caught large birds by accident in their fishing nets. However, international efforts led to stronger protection of this area in 2017. Since then, some bird populations have increased, although the spoon-billed sandpiper still faces threats such as habitat loss and hunting in other regions. Conservation groups are now working with local communities to promote sustainable jobs and reduce harm to wildlife.

Finally, a captive breeding programme has been developed as a safety measure. Birds and eggs were brought from Russia to a conservation centre in the United Kingdom. Experts worked to recreate natural conditions, including light patterns and diet. After several years of effort, chicks were successfully raised in captivity. This programme has not only helped protect the species but also improved conservation techniques that can support other endangered birds in the future.

(Adapted from https://www.wwt.org.uk)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

What does the phrase “key stopover sites” in context in paragraph 3 mostly mean?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:982947
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “key stopover sites” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định định nghĩa đúng của nó.

Thông tin: These devices have revealed key stopover sites, including important coastal wetlands in China.

(Những thiết bị này đã tiết lộ các điểm dừng chân quan trọng, bao gồm các vùng đất ngập nước ven biển quan trọng ở Trung Quốc.)

Giải chi tiết

What does the phrase “key stopover sites” in context in paragraph 3 mostly mean?

(Cụm từ “key stopover sites” trong ngữ cảnh ở đoạn 3 có nghĩa chủ yếu là gì?)

A. Places where spoon-billed sandpipers permanently settle and build nests

(Những nơi mà rẽ mỏ thìa định cư lâu dài và xây tổ)

B. Important locations where the birds temporarily rest and feed during migration

(Những địa điểm quan trọng nơi loài chim tạm thời nghỉ ngơi và kiếm ăn trong quá trình di cư)

C. Areas where birds are captured and studied by scientists using satellite tags

(Những khu vực nơi các loài chim bị bắt và được các nhà khoa học nghiên cứu bằng cách sử dụng thẻ vệ tinh)

D. Regions where breeding programs are carried out in captivity

(Những khu vực nơi các chương trình nhân giống được thực hiện trong môi trường nuôi nhốt)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

What is the best summary of paragraph 4?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:982948
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin: Protecting wetlands is another key part of conservation. For example, an important wintering site in Myanmar was once threatened by overfishing and bird hunting. Local people sometimes caught large birds by accident in their fishing nets. However, international efforts led to stronger protection of this area in 2017. Since then, some bird populations have increased, although the spoon-billed sandpiper still faces threats such as habitat loss and hunting in other regions. Conservation groups are now working with local communities to promote sustainable jobs and reduce harm to wildlife.

(Bảo vệ các vùng đất ngập nước là một phần quan trọng khác của công tác bảo tồn. Ví dụ, một địa điểm trú đông quan trọng ở Myanmar từng bị đe dọa bởi việc đánh bắt cá quá mức và săn bắt chim. Người dân địa phương đôi khi vô tình bắt được những con chim lớn trong lưới đánh cá của họ. Tuy nhiên, các nỗ lực quốc tế đã dẫn đến việc bảo vệ khu vực này mạnh mẽ hơn vào năm 2017. Kể từ đó, một số quần thể chim đã gia tăng, mặc dù rẽ mỏ thìa vẫn phải đối mặt với các mối đe dọa như mất môi trường sống và săn bắt ở các vùng khác. Các nhóm bảo tồn hiện đang làm việc với các cộng đồng địa phương để thúc đẩy các công việc bền vững và giảm thiểu tác hại đối với động vật hoang dã.)

Giải chi tiết

What is the best summary of paragraph 4?

(Tóm tắt nào là tốt nhất cho đoạn 4?)

A. Conservation efforts in Myanmar have helped improve protection, but the species still faces threats in other areas, so community-based solutions are being developed.

(Các nỗ lực bảo tồn ở Myanmar đã giúp cải thiện sự bảo vệ, nhưng loài này vẫn phải đối mặt với các mối đe dọa ở các khu vực khác, vì vậy các giải pháp dựa vào cộng đồng đang được phát triển.)

B. The spoon-billed sandpiper population has fully recovered due to strict hunting bans in Myanmar.

(Quần thể rẽ mỏ thìa đã phục hồi hoàn toàn do các lệnh cấm săn bắt nghiêm ngặt ở Myanmar.)

C. Local people in Myanmar are no longer allowed to fish or hunt because all wetlands have been turned into protected reserves.

(Người dân địa phương ở Myanmar không còn được phép đánh bắt cá hoặc săn bắt vì tất cả các vùng đất ngập nước đã được biến thành khu bảo tồn.)

D. The main cause of decline in spoon-billed sandpipers is overfishing in Myanmar’s coastal wetlands.

(Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm số lượng rẽ mỏ thìa là do đánh bắt cá quá mức ở các vùng đất ngập nước ven biển của Myanmar.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in bold in paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:982949
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Even so, many breeding and wintering sites remain unknown.

(Mặc dù vậy, nhiều địa điểm sinh sản và trú đông vẫn chưa được biết đến.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in bold in paragraph 3?

(Câu nào sau đây viết lại tốt nhất câu được gạch chân in đậm trong đoạn 3?)

A. Despite some breakthroughs, the majority of the bird's nesting and wintering locations have been successfully identified.

(Mặc dù có một số đột phá, phần lớn các địa điểm làm tổ và trú đông của loài chim đã được xác định thành công.)

B. Although significant progress has been made in identifying migration areas, a considerable number of breeding and wintering sites have yet to be discovered.

(Mặc dù đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc xác định các khu vực di cư, một số lượng đáng kể các địa điểm sinh sản và trú đông vẫn chưa được khám phá.)

C. Given that all primary breeding and wintering habitats are now fully documented, further research is no longer a priority.

(Vì tất cả các môi trường sống sinh sản và trú đông chính hiện đã được ghi nhận đầy đủ, nghiên cứu thêm không còn là ưu tiên hàng đầu.)

D. Notwithstanding the advancements in mapping, every single breeding and wintering site has now been brought to light.

(Mặc dù có những tiến bộ trong việc lập bản đồ, mọi địa điểm sinh sản và trú đông hiện đã được đưa ra ánh sáng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

What is one key purpose of the captive breeding programme described in the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:982950
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “one key purpose of the captive breeding programme” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 5] Finally, a captive breeding programme has been developed as a safety measure. … Experts worked to recreate natural conditions, including light patterns and diet. After several years of effort, chicks were successfully raised in captivity.

(Cuối cùng, một chương trình nhân giống trong môi trường nuôi nhốt đã được phát triển như một biện pháp an toàn. ... Các chuyên gia đã làm việc để tái tạo các điều kiện tự nhiên, bao gồm chế độ ánh sáng và chế độ ăn uống. Sau vài năm nỗ lực, chim non đã được nuôi dưỡng thành công trong môi trường nuôi nhốt.)

Giải chi tiết

What is one key purpose of the captive breeding programme described in the passage?

(Một mục đích chính của chương trình nhân giống trong môi trường nuôi nhốt được mô tả trong đoạn văn là gì?)

A. To study how spoon-billed sandpipers migrate using satellite tracking

(Để nghiên cứu cách rẽ mỏ thìa di cư bằng cách sử dụng theo dõi qua vệ tinh)

B. To relocate birds permanently from the wild into safer natural wetlands

(Để di dời vĩnh viễn các loài chim từ tự nhiên vào các vùng đất ngập nước tự nhiên an toàn hơn)

C. To serve as a backup strategy for protecting the species and improve breeding success under controlled conditions

(Để đóng vai trò như một chiến lược dự phòng để bảo vệ loài này và cải thiện thành công nhân giống trong các điều kiện được kiểm soát)

D. To replace all wild populations with birds bred in captivity

(Để thay thế tất cả các quần thể hoang dã bằng các loài chim được phối giống trong môi trường nuôi nhốt)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following can be most reasonably inferred from the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:982951
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng về “…” theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following can be most reasonably inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy ra một cách hợp lý nhất từ đoạn văn?)

A. Conservation projects are more effective when multiple strategies are combined rather than used in isolation. => đúng

(Các dự án bảo tồn hiệu quả hơn khi nhiều chiến lược được kết hợp thay vì sử dụng riêng lẻ.)

Thông tin: [Đoạn 2] To improve this, conservationists use a method called “headstarting.” Eggs are collected, hatched safely, and chicks are raised by hand before being released. [Đoạn 3] However, scientists now use tiny satellite tags attached to the birds. These devices have revealed key stopover sites, including important coastal wetlands in China. [Đoạn 4] Protecting wetlands is another key part of conservation… Conservation groups are now working with local communities to promote sustainable jobs and reduce harm to wildlife.

(Để cải thiện điều này, các nhà bảo tồn sử dụng một phương pháp gọi là "headstarting". Trứng được thu thập, ấp an toàn và chim con được nuôi bằng tay trước khi thả ra… Tuy nhiên, các nhà khoa học hiện sử dụng các thẻ vệ tinh nhỏ gắn vào các con chim. Những thiết bị này đã tiết lộ các địa điểm dừng chân quan trọng, bao gồm các vùng đất ngập nước ven biển quan trọng ở Trung Quốc… Bảo vệ các vùng đất ngập nước là một phần quan trọng khác của bảo tồn… Các nhóm bảo tồn hiện đang làm việc với các cộng đồng địa phương để thúc đẩy các công việc bền vững và giảm thiểu tác hại đối với động vật hoang dã.)

B. The spoon-billed sandpiper will fully recover if current protection measures continue unchanged. => sai

(Rẽ mỏ thìa sẽ phục hồi hoàn toàn nếu các biện pháp bảo vệ hiện tại tiếp tục không thay đổi.)

Thông tin: [Đoạn 4] Since then, some bird populations have increased, although the spoon-billed sandpiper still faces threats such as habitat loss and hunting in other regions.

(Kể từ đó, một số quần thể chim đã gia tăng, mặc dù rẽ mỏ thìa vẫn phải đối mặt với các mối đe dọa như mất môi trường sống và săn bắt ở các vùng khác.)

C. Satellite tracking has replaced the need for direct field observation in bird conservation work. => không có thông tin đề cập

(Theo dõi qua vệ tinh đã thay thế nhu cầu quan sát trực tiếp tại thực địa trong công tác bảo tồn chim.)

D. Habitat protection alone is sufficient to eliminate all major threats to endangered bird species. => sai

(Chỉ riêng việc bảo vệ môi trường sống là đủ để loại bỏ tất cả các mối đe dọa lớn đối với các loài chim có nguy cơ bị tuyệt chủng.)

Thông tin: [Đoạn 4] Conservation groups are now working with local communities to promote sustainable jobs and reduce harm to wildlife.

(Các nhóm bảo tồn hiện đang làm việc với các cộng đồng địa phương để thúc đẩy các công việc bền vững và giảm thiểu tác hại đối với động vật hoang dã.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Chim rẽ mỏ thìa, một loài chim di cư nhỏ sở hữu chiếc mỏ hình chiếc thìa độc đáo, đã từng cận kề nguy cơ tuyệt chủng. Ngày nay, tương lai của chúng trông có vẻ khả quan hơn nhờ vào các phương pháp bảo tồn hiện đại, mặc dù hiện chỉ còn chưa đầy 800 cá thể trên toàn thế giới. Loài hiếm gặp này trú đông ở Nam Á và trải qua quãng đường di cư dài xuyên qua Đông Dương để sinh sản tại vùng đồng đêu rêu Bắc Cực thuộc Nga.

Một thách thức lớn đối với loài này là khả năng sinh tồn trong tự nhiên. Trong số 20 quả trứng được đẻ ra, chỉ có khoảng 3 con chim non sống sót đến tuổi trưởng thành. Để cải thiện điều này, các nhà bảo tồn sử dụng một phương pháp gọi là "tăng cường cơ hội sống sớm" (headstarting). Trứng được thu gom, ấp nở an toàn và chim non được chăm sóc bằng tay trước khi thả về tự nhiên. Nhờ đó, tỷ lệ sống sót đã tăng lên đáng kể, với khoảng 15 trong số 20 con chim non giờ đây đã đạt đến tuổi trưởng thành. Phương pháp này đã giúp gia tăng số lượng chim trẻ sống sót mỗi năm.

Việc hiểu rõ lộ trình di cư của loài chim này cũng đóng vai trò rất quan trọng. Trong quá khứ, con người biết rất ít về những nơi dừng chân của chúng trong suốt hành trình dài. Tuy nhiên, các nhà khoa học hiện đã sử dụng các thiết bị định vị vệ tinh siêu nhỏ gắn vào chim. Những thiết bị này đã hé lộ các điểm dừng chân then chốt, bao gồm các vùng đất ngập nước ven biển quan trọng ở Trung Quốc. Một số khu vực này hiện đã được bảo tồn, giúp loài chim có nơi nghỉ ngơi và kiếm ăn trong suốt kỳ di cư. Mặc dù vậy, nhiều địa điểm sinh sản và trú đông vẫn chưa được phát hiện.

Bảo vệ các vùng đất ngập nước là một phần cốt lõi khác của công tác bảo tồn. Ví dụ, một điểm trú đông quan trọng ở Myanmar từng bị đe dọa bởi tình trạng đánh bắt cá quá mức và nạn săn bắt chim. Người dân địa phương đôi khi vô tình bắt phải các loài chim lớn trong lưới đánh cá của họ. Tuy nhiên, các nỗ lực quốc tế đã dẫn đến sự bảo vệ nghiêm ngặt hơn cho khu vực này vào năm 2017. Kể từ đó, một số quần thể chim đã gia tăng số lượng, mặc dù chim rẽ mỏ thìa vẫn phải đối mặt với các mối đe dọa như mất môi trường sống và nạn săn bắt ở các khu vực khác. Các nhóm bảo tồn hiện đang hợp tác với cộng đồng địa phương để thúc đẩy các công việc bền vững và giảm thiểu tác hại đến động vật hoang dã.

Cuối cùng, một chương trình nhân giống trong môi trường nuôi nhốt đã được phát triển như một biện pháp an toàn dự phòng. Các cá thể chim và trứng đã được đưa từ Nga đến một trung tâm bảo tồn ở Vương quốc Anh. Các chuyên gia đã nỗ lực tái tạo điều kiện tự nhiên, bao gồm chu kỳ ánh sáng và chế độ ăn uống. Sau nhiều năm nỗ lực, chim non đã được nuôi dưỡng thành công trong môi trường nuôi nhốt. Chương trình này không chỉ giúp bảo vệ loài rẽ mỏ thìa mà còn cải thiện các kỹ thuật bảo tồn để hỗ trợ các loài chim có nguy cơ tuyệt chủng khác trong tương lai.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát →