Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage carefully.1. Climate change is forcing millions of people to leave their homes because their living

Read the passage carefully.

1. Climate change is forcing millions of people to leave their homes because their living conditions are becoming unsafe. These people are often called climate migrants. Some are displaced by sudden natural disasters such as floods, hurricanes, and wildfires, while others move because of slower changes like rising sea levels or long periods of drought that make farming difficult.

2. Many places around the world are already facing these problems. Small island nations such as Kiribati and Tuvalu are threatened by rising seas, while coastal areas in Bangladesh often experience serious flooding. In parts of sub-Saharan Africa, long droughts reduce crop production, making it difficult for families to earn a living. As climate change becomes more severe, the number of climate migrants is expected to increase.

3. One major challenge is that climate migrants are not officially recognised as refugees under international law. Existing refugee laws mainly protect people escaping war or persecution, not environmental disasters. As a result, many climate migrants do not receive the legal protection or support they need. In addition, many countries still do not have clear policies to help people displaced by climate-related events.

4. Governments and international organisations are trying to respond to this growing problem. Groups such as the Red Cross and the United Nations High Commissioner for Refugees (UNHCR) provide emergency assistance, including food, shelter, and medical care. Some projects also focus on helping communities adapt by building stronger flood defences or developing crops that can survive with less water. However, many poorer countries need international support to carry out these solutions.

5. In the future, stronger international cooperation will be essential. More legal protections and better resettlement programs are needed for people forced to move because of climate change. At the same time, reducing the causes of climate change and helping vulnerable communities adapt will be the most effective way to protect millions of people from displacement.

Choose an option (A, B, C, or D) that best answers each question.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

 What is the passage mainly about?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:983254
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính, sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án nêu ý chính đầy đủ và đúng nhất.

Giải chi tiết

What is the passage mainly about?

(Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?)

A. The legal distinction between climate migrants and political refugees.

(Sự khác biệt về mặt pháp lý giữa người di cư do khí hậu và người tị nạn chính trị.)

B. The primary causes of natural disasters and rising sea levels worldwide.

(Những nguyên nhân chính gây ra thiên tai và nước biển dâng trên toàn thế giới.)

C. The causes, challenges, and potential solutions related to climate displacement.

(Các nguyên nhân, thách thức và giải pháp tiềm năng liên quan đến sự di dời do biến đổi khí hậu.)

D. The role of international organisations in providing emergency food and shelter.

(Vai trò của các tổ chức quốc tế trong việc cung cấp thực phẩm và nơi ở khẩn cấp.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

 What does the word "others" in paragraph 1 refer to?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:983255
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “others” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: These people are often called climate migrants. Some are displaced by sudden natural disasters such as floods, hurricanes, and wildfires, while others move because of slower changes like rising sea levels or long periods of drought that make farming difficult.

(Những người này thường được gọi là người di cư do biến đổi khí hậu. Một số người phải rời bỏ nơi ở vì các thảm họa thiên nhiên đột ngột như lũ lụt, bão và cháy rừng, trong khi những người khác di dời do các thay đổi diễn ra chậm hơn, chẳng hạn như mực nước biển dâng cao hoặc những đợt hạn hán kéo dài gây khó khăn cho việc canh tác.)

Giải chi tiết

What does the word "others" in paragraph 1 refer to?

(Từ "others" trong đoạn 1 đề cập đến cái gì/ai?)

A. living conditions

(danh điều kiện sống)

B. millions of people

(hàng triệu người)

C. climate migrants

(người di cư do khí hậu)

D. sudden natural disasters

(thiên tai đột ngột)

=> others = climate migrants

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

 In paragraph 3, what can be inferred about current international laws regarding refugees?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:983256
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 3 để xác định thông tin suy luận về “current international laws regarding refugees” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: One major challenge is that climate migrants are not officially recognised as refugees under international law. Existing refugee laws mainly protect people escaping war or persecution, not environmental disasters. As a result, many climate migrants do not receive the legal protection or support they need. In addition, many countries still do not have clear policies to help people displaced by climate-related events.

(Một thách thức lớn là những người di cư do biến đổi khí hậu không được chính thức công nhận là người tị nạn theo luật pháp quốc tế. Các quy định hiện hành về người tị nạn chủ yếu bảo vệ những người phải rời bỏ nơi cư trú do chiến tranh hoặc sự đàn áp, chứ không phải do thảm họa môi trường. Hệ quả là, nhiều người di cư thuộc nhóm này không nhận được sự bảo vệ pháp lý hay các hình thức hỗ trợ cần thiết. Ngoài ra, nhiều quốc gia vẫn chưa có chính sách rõ ràng để hỗ trợ những người phải di dời do các sự kiện liên quan đến khí hậu.)

Giải chi tiết

In paragraph 3, what can be inferred about current international laws regarding refugees?

(Trong đoạn 3, có thể suy ra điều gì về các luật quốc tế hiện hành liên quan đến người tị nạn?)

A. They were originally written without considering environmental disasters as a cause for displacement.

(Ban đầu chúng được soạn thảo mà không xem xét các thảm họa môi trường là một nguyên nhân gây ra sự di dời.)

B. They have recently been updated to provide full legal protection for climate migrants.

(Gần đây chúng đã được cập nhật để cung cấp sự bảo vệ pháp lý đầy đủ cho người di cư do khí hậu.)

C. They prioritize financial assistance over medical support for people escaping war.

(Chúng ưu tiên hỗ trợ tài chính hơn hỗ trợ y tế cho những người chạy trốn chiến tranh.)

D. They strictly prohibit countries from accepting individuals displaced by severe droughts.

(Chúng nghiêm cấm các quốc gia tiếp nhận những cá nhân bị di dời do hạn hán nghiêm trọng.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

 In paragraph 4, which of the following is NOT stated as a measure to assist affected communities?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:983257
Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 4 để xác định thông tin về “a measure to assist affected communities” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: Governments and international organisations are trying to respond to this growing problem. Groups such as the Red Cross and the United Nations High Commissioner for Refugees (UNHCR) provide emergency assistance, including food, shelter, and medical care. Some projects also focus on helping communities adapt by building stronger flood defences or developing crops that can survive with less water. However, many poorer countries need international support to carry out these solutions.

(Các chính phủ và tổ chức quốc tế đang nỗ lực ứng phó với vấn đề ngày càng gia tăng này. Các tổ chức như Hội Chữ thập đỏ và Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR) cung cấp các khoản hỗ trợ khẩn cấp, bao gồm thực phẩm, nơi trú ẩn và dịch vụ chăm sóc y tế. Một số dự án còn tập trung hỗ trợ cộng đồng thích ứng thông qua việc xây dựng hệ thống phòng chống lũ lụt kiên cố hơn hoặc phát triển các loại cây trồng có khả năng sinh trưởng với lượng nước ít hơn. Tuy nhiên, nhiều quốc gia nghèo hơn cần sự hỗ trợ từ quốc tế để triển khai các giải pháp này.)

Giải chi tiết

In paragraph 4, which of the following is NOT stated as a measure to assist affected communities?

(Trong đoạn 4, điều nào sau đây KHÔNG được nêu như một biện pháp để hỗ trợ các cộng đồng bị ảnh hưởng?)

A. Distributing basic necessities such as food and emergency medical care.

(Phân phát các nhu yếu phẩm cơ bản như thực phẩm và chăm sóc y tế khẩn cấp.)

B. Developing specialized agricultural crops that require less water.

(Phát triển các loại cây trồng nông nghiệp chuyên dụng cần ít nước hơn.)

C. Constructing stronger physical defences to withstand severe flooding.

(Xây dựng các công trình phòng thủ kiên cố hơn để chống chịu lũ lụt nghiêm trọng.)

D. Granting automatic dual citizenship to all individuals affected by disaster.

(Cấp quốc tịch kép tự động cho tất cả các cá nhân bị ảnh hưởng bởi thảm họa.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

 In paragraph 2, what is mentioned about parts of sub-Saharan Africa?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:983258
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để xác định thông tin về “parts of sub-Saharan Africa” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: In parts of sub-Saharan Africa, long droughts reduce crop production, making it difficult for families to earn a living.

(Tại một số khu vực ở vùng hạ Sahara thuộc châu Phi, những đợt hạn hán kéo dài làm giảm sản lượng cây trồng, khiến các gia đình gặp khó khăn trong việc kiếm sống.)

Giải chi tiết

In paragraph 2, what is mentioned about parts of sub-Saharan Africa?

(Trong đoạn 2, điều gì được đề cập về các khu vực thuộc châu Phi cận Sahara?)

A. They are facing complete submersion due to rapidly rising sea levels.

(Chúng đang đối mặt với nguy cơ bị nhấn chìm hoàn toàn do mực nước biển dâng nhanh.)

B. Prolonged periods of drought decrease crop output and harm family livelihoods.

(Các đợt hạn hán kéo dài làm giảm năng suất cây trồng và gây hại cho kế sinh nhai của gia đình.)

C. They receive the largest share of financial aid from the Red Cross and UNHCR.

(Chúng nhận được khoản viện trợ tài chính lớn nhất từ Chữ thập đỏ và UNHCR.)

D. Frequent wildfires have ruined most of the region’s traditional craft industries.

(Các vụ cháy rừng thường xuyên đã phá hủy hầu hết các ngành nghề thủ công truyền thống của khu vực.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

 What is the word "vulnerable" in paragraph 5 closest in meaning to?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:983259
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “vulnerable” trong đoạn 5, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: At the same time, reducing the causes of climate change and helping vulnerable communities adapt will be the most effective way to protect millions of people from displacement.

(Đồng thời, việc giảm thiểu các nguyên nhân gây biến đổi khí hậu và hỗ trợ các cộng đồng dễ bị tổn thương thích ứng sẽ là cách hiệu quả nhất để bảo vệ hàng triệu người khỏi tình trạng phải di dời.)

Giải chi tiết

What is the word "vulnerable" in paragraph 5 closest in meaning to?

(Từ "vulnerable" trong đoạn 5 gần nghĩa nhất với từ nào?)

A. prosperous (thịnh vượng)

B. susceptible (dễ bị tổn thương / dễ chịu ảnh hưởng)

C. influential (có ảnh hưởng)

D. resilient (kiên cường / có khả năng phục hồi)

=> vulnerable = susceptible

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

 In paragraph 5, what does the author say about addressing climate displacement in the future?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:983260
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 5 để tìm thông tin về “addressing climate displacement in the future” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: At the same time, reducing the causes of climate change and helping vulnerable communities adapt will be the most effective way to protect millions of people from displacement.

(Đồng thời, việc giảm thiểu các nguyên nhân gây biến đổi khí hậu và hỗ trợ các cộng đồng dễ bị tổn thương thích ứng sẽ là cách hiệu quả nhất để bảo vệ hàng triệu người khỏi tình trạng phải di dời.)

Giải chi tiết

In paragraph 5, what does the author say about addressing climate displacement in the future?

(Trong đoạn 5, tác giả nói gì về việc giải quyết sự di dời do khí hậu trong tương lai?)

A. Moving all vulnerable populations to wealthy nations is the only workable solution.

(Chuyển tất cả các quần thể dân cư dễ bị tổn thương đến các quốc gia giàu có là giải pháp khả thi duy nhất.)

B. Mitigation of climate causes and local adaptation efforts are the most effective strategies.

(Giảm thiểu các nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu và các nỗ lực thích ứng tại địa phương là những chiến lược hiệu quả nhất.)

C. International organisations should take total legal responsibility for all climate migrants.

(Các tổ chức quốc tế nên chịu toàn bộ trách nhiệm pháp lý đối với tất cả người di cư do khí hậu.)

D. Building stronger flood barriers will completely eliminate the need for resettlement programs.

(Xây dựng các rào cản chống lũ kiên cố hơn sẽ xóa bỏ hoàn toàn nhu cầu về các chương trình tái định cư.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

1. Biến đổi khí hậu đang buộc hàng triệu người phải rời bỏ nhà cửa vì điều kiện sống của họ ngày càng trở nên mất an toàn. Những người này thường được gọi là người di cư do khí hậu. Một số người phải di dời do các thảm họa thiên nhiên đột ngột như lũ lụt, bão và cháy rừng, trong khi những người khác chuyển đi vì những thay đổi diễn ra chậm hơn như nước biển dâng hoặc các đợt hạn hán kéo dài khiến việc canh tác nông nghiệp gặp khó khăn.

2. Nhiều nơi trên thế giới hiện đang phải đối mặt với những vấn đề này. Các quốc đảo nhỏ như Kiribati và Tuvalu đang bị đe dọa bởi nước biển dâng, trong khi các vùng duyên hải ở Bangladesh thường xuyên trải qua những đợt lũ lụt nghiêm trọng. Tại một số khu vực thuộc châu Phi cận Sahara, hạn hán kéo dài làm giảm sản lượng cây trồng, khiến các gia đình gặp khó khăn trong việc kiếm sống. Khi biến đổi khí hậu ngày càng trở nên nghiêm trọng, số lượng người di cư do khí hậu dự kiến sẽ gia tăng.

3. Một thách thức lớn là người di cư do khí hậu chưa được công nhận chính thức là người tị nạn theo luật pháp quốc tế. Các luật tị nạn hiện hành chủ yếu bảo vệ những người chạy trốn chiến tranh hoặc sự đàn áp, chứ không phải thảm họa môi trường. Do đó, nhiều người di cư do khí hậu không nhận được sự bảo vệ pháp lý hoặc sự hỗ trợ mà họ cần. Thêm vào đó, nhiều quốc gia vẫn chưa có các chính sách rõ ràng để giúp đỡ những người phải di dời do các sự cố liên quan đến khí hậu.

4. Các chính phủ và tổ chức quốc tế đang nỗ lực ứng phó với vấn đề gia tăng này. Các tổ chức như Hội Chữ thập đỏ và Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn (UNHCR) cung cấp viện trợ khẩn cấp, bao gồm lương thực, chỗ ở và chăm sóc y tế. Một số dự án cũng tập trung hỗ trợ các cộng đồng thích ứng bằng cách xây dựng hệ thống phòng chống lũ vững chắc hơn hoặc phát triển các loại cây trồng có thể sống sót với ít nước hơn. Tuy nhiên, nhiều quốc gia nghèo hơn vẫn cần sự hỗ trợ quốc tế để triển khai các giải pháp này.

5. Trong tương lai, sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ hơn sẽ đóng vai trò thiết yếu. Cần có thêm nhiều biện pháp bảo vệ pháp lý và các chương trình tái định cư tốt hơn cho những người buộc phải di dời vì biến đổi khí hậu. Đồng thời, việc giảm thiểu các nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu và giúp các cộng đồng dễ bị tổn thương thích ứng sẽ là cách hiệu quả nhất để bảo vệ hàng triệu người khỏi nguy cơ phải rời bỏ quê hương.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát →