Read the passage carefully.1. Climate change is forcing millions of people to leave their homes because their living
Read the passage carefully.
1. Climate change is forcing millions of people to leave their homes because their living conditions are becoming unsafe. These people are often called climate migrants. Some are displaced by sudden natural disasters such as floods, hurricanes, and wildfires, while others move because of slower changes like rising sea levels or long periods of drought that make farming difficult.
2. Many places around the world are already facing these problems. Small island nations such as Kiribati and Tuvalu are threatened by rising seas, while coastal areas in Bangladesh often experience serious flooding. In parts of sub-Saharan Africa, long droughts reduce crop production, making it difficult for families to earn a living. As climate change becomes more severe, the number of climate migrants is expected to increase.
3. One major challenge is that climate migrants are not officially recognised as refugees under international law. Existing refugee laws mainly protect people escaping war or persecution, not environmental disasters. As a result, many climate migrants do not receive the legal protection or support they need. In addition, many countries still do not have clear policies to help people displaced by climate-related events.
4. Governments and international organisations are trying to respond to this growing problem. Groups such as the Red Cross and the United Nations High Commissioner for Refugees (UNHCR) provide emergency assistance, including food, shelter, and medical care. Some projects also focus on helping communities adapt by building stronger flood defences or developing crops that can survive with less water. However, many poorer countries need international support to carry out these solutions.
5. In the future, stronger international cooperation will be essential. More legal protections and better resettlement programs are needed for people forced to move because of climate change. At the same time, reducing the causes of climate change and helping vulnerable communities adapt will be the most effective way to protect millions of people from displacement.
Choose an option (A, B, C, or D) that best answers each question.
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 dưới đây:
What is the passage mainly about?
Đáp án đúng là: C
Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính, sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án nêu ý chính đầy đủ và đúng nhất.
Đáp án cần chọn là: C
What does the word "others" in paragraph 1 refer to?
Đáp án đúng là: C
Xác định vị trí của từ “others” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
Thông tin: These people are often called climate migrants. Some are displaced by sudden natural disasters such as floods, hurricanes, and wildfires, while others move because of slower changes like rising sea levels or long periods of drought that make farming difficult.
(Những người này thường được gọi là người di cư do biến đổi khí hậu. Một số người phải rời bỏ nơi ở vì các thảm họa thiên nhiên đột ngột như lũ lụt, bão và cháy rừng, trong khi những người khác di dời do các thay đổi diễn ra chậm hơn, chẳng hạn như mực nước biển dâng cao hoặc những đợt hạn hán kéo dài gây khó khăn cho việc canh tác.)
Đáp án cần chọn là: C
In paragraph 3, what can be inferred about current international laws regarding refugees?
Đáp án đúng là: A
Đọc lại đoạn 3 để xác định thông tin suy luận về “current international laws regarding refugees” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: One major challenge is that climate migrants are not officially recognised as refugees under international law. Existing refugee laws mainly protect people escaping war or persecution, not environmental disasters. As a result, many climate migrants do not receive the legal protection or support they need. In addition, many countries still do not have clear policies to help people displaced by climate-related events.
(Một thách thức lớn là những người di cư do biến đổi khí hậu không được chính thức công nhận là người tị nạn theo luật pháp quốc tế. Các quy định hiện hành về người tị nạn chủ yếu bảo vệ những người phải rời bỏ nơi cư trú do chiến tranh hoặc sự đàn áp, chứ không phải do thảm họa môi trường. Hệ quả là, nhiều người di cư thuộc nhóm này không nhận được sự bảo vệ pháp lý hay các hình thức hỗ trợ cần thiết. Ngoài ra, nhiều quốc gia vẫn chưa có chính sách rõ ràng để hỗ trợ những người phải di dời do các sự kiện liên quan đến khí hậu.)
Đáp án cần chọn là: A
In paragraph 4, which of the following is NOT stated as a measure to assist affected communities?
Đáp án đúng là: D
Tập trung vào đoạn 4 để xác định thông tin về “a measure to assist affected communities” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
Thông tin: Governments and international organisations are trying to respond to this growing problem. Groups such as the Red Cross and the United Nations High Commissioner for Refugees (UNHCR) provide emergency assistance, including food, shelter, and medical care. Some projects also focus on helping communities adapt by building stronger flood defences or developing crops that can survive with less water. However, many poorer countries need international support to carry out these solutions.
(Các chính phủ và tổ chức quốc tế đang nỗ lực ứng phó với vấn đề ngày càng gia tăng này. Các tổ chức như Hội Chữ thập đỏ và Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR) cung cấp các khoản hỗ trợ khẩn cấp, bao gồm thực phẩm, nơi trú ẩn và dịch vụ chăm sóc y tế. Một số dự án còn tập trung hỗ trợ cộng đồng thích ứng thông qua việc xây dựng hệ thống phòng chống lũ lụt kiên cố hơn hoặc phát triển các loại cây trồng có khả năng sinh trưởng với lượng nước ít hơn. Tuy nhiên, nhiều quốc gia nghèo hơn cần sự hỗ trợ từ quốc tế để triển khai các giải pháp này.)
Đáp án cần chọn là: D
In paragraph 2, what is mentioned about parts of sub-Saharan Africa?
Đáp án đúng là: B
Đọc lại đoạn 2 để xác định thông tin về “parts of sub-Saharan Africa” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: In parts of sub-Saharan Africa, long droughts reduce crop production, making it difficult for families to earn a living.
(Tại một số khu vực ở vùng hạ Sahara thuộc châu Phi, những đợt hạn hán kéo dài làm giảm sản lượng cây trồng, khiến các gia đình gặp khó khăn trong việc kiếm sống.)
Đáp án cần chọn là: B
What is the word "vulnerable" in paragraph 5 closest in meaning to?
Đáp án đúng là: B
Xác định vị trí của từ “vulnerable” trong đoạn 5, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Thông tin: At the same time, reducing the causes of climate change and helping vulnerable communities adapt will be the most effective way to protect millions of people from displacement.
(Đồng thời, việc giảm thiểu các nguyên nhân gây biến đổi khí hậu và hỗ trợ các cộng đồng dễ bị tổn thương thích ứng sẽ là cách hiệu quả nhất để bảo vệ hàng triệu người khỏi tình trạng phải di dời.)
Đáp án cần chọn là: B
In paragraph 5, what does the author say about addressing climate displacement in the future?
Đáp án đúng là: B
Đọc lại đoạn 5 để tìm thông tin về “addressing climate displacement in the future” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: At the same time, reducing the causes of climate change and helping vulnerable communities adapt will be the most effective way to protect millions of people from displacement.
(Đồng thời, việc giảm thiểu các nguyên nhân gây biến đổi khí hậu và hỗ trợ các cộng đồng dễ bị tổn thương thích ứng sẽ là cách hiệu quả nhất để bảo vệ hàng triệu người khỏi tình trạng phải di dời.)
Tạm dịch bài đọc:
1. Biến đổi khí hậu đang buộc hàng triệu người phải rời bỏ nhà cửa vì điều kiện sống của họ ngày càng trở nên mất an toàn. Những người này thường được gọi là người di cư do khí hậu. Một số người phải di dời do các thảm họa thiên nhiên đột ngột như lũ lụt, bão và cháy rừng, trong khi những người khác chuyển đi vì những thay đổi diễn ra chậm hơn như nước biển dâng hoặc các đợt hạn hán kéo dài khiến việc canh tác nông nghiệp gặp khó khăn.
2. Nhiều nơi trên thế giới hiện đang phải đối mặt với những vấn đề này. Các quốc đảo nhỏ như Kiribati và Tuvalu đang bị đe dọa bởi nước biển dâng, trong khi các vùng duyên hải ở Bangladesh thường xuyên trải qua những đợt lũ lụt nghiêm trọng. Tại một số khu vực thuộc châu Phi cận Sahara, hạn hán kéo dài làm giảm sản lượng cây trồng, khiến các gia đình gặp khó khăn trong việc kiếm sống. Khi biến đổi khí hậu ngày càng trở nên nghiêm trọng, số lượng người di cư do khí hậu dự kiến sẽ gia tăng.
3. Một thách thức lớn là người di cư do khí hậu chưa được công nhận chính thức là người tị nạn theo luật pháp quốc tế. Các luật tị nạn hiện hành chủ yếu bảo vệ những người chạy trốn chiến tranh hoặc sự đàn áp, chứ không phải thảm họa môi trường. Do đó, nhiều người di cư do khí hậu không nhận được sự bảo vệ pháp lý hoặc sự hỗ trợ mà họ cần. Thêm vào đó, nhiều quốc gia vẫn chưa có các chính sách rõ ràng để giúp đỡ những người phải di dời do các sự cố liên quan đến khí hậu.
4. Các chính phủ và tổ chức quốc tế đang nỗ lực ứng phó với vấn đề gia tăng này. Các tổ chức như Hội Chữ thập đỏ và Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn (UNHCR) cung cấp viện trợ khẩn cấp, bao gồm lương thực, chỗ ở và chăm sóc y tế. Một số dự án cũng tập trung hỗ trợ các cộng đồng thích ứng bằng cách xây dựng hệ thống phòng chống lũ vững chắc hơn hoặc phát triển các loại cây trồng có thể sống sót với ít nước hơn. Tuy nhiên, nhiều quốc gia nghèo hơn vẫn cần sự hỗ trợ quốc tế để triển khai các giải pháp này.
5. Trong tương lai, sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ hơn sẽ đóng vai trò thiết yếu. Cần có thêm nhiều biện pháp bảo vệ pháp lý và các chương trình tái định cư tốt hơn cho những người buộc phải di dời vì biến đổi khí hậu. Đồng thời, việc giảm thiểu các nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu và giúp các cộng đồng dễ bị tổn thương thích ứng sẽ là cách hiệu quả nhất để bảo vệ hàng triệu người khỏi nguy cơ phải rời bỏ quê hương.
Đáp án cần chọn là: B
Quảng cáo
>> 2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












