Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Exercise 6. Read the following passage and choose the best answer A, B, C, or D.When we read the life stories of people

Exercise 6. Read the following passage and choose the best answer A, B, C, or D.

When we read the life stories of people we admire, we often focus on their achievements. We may remember the inventions they created, the awards they received, or the important positions they held. However, a person's life story is usually much more than a list of successes. It also includes failures, difficulties, personal choices, and moments when that person had to decide whether to continue or give up.

One example is the story of a young inventor who became interested in electronics while still at school. He and his friends bonded over their love of electronics and spent hours experimenting with old equipment. They eventually started a small company in a family garage. Their first products were not particularly successful, but they continued improving their ideas. Over time, they developed devices that were stylish, easy to use, and accessible to everyday users. The company later experienced a huge success, and its sales increased rapidly.

Another type of inspiring life story comes from people who devote themselves to helping others. Doctors, soldiers, teachers, and community workers may spend years working in difficult conditions. Some join the army or work in field hospitals, while others provide support to disadvantaged communities. Their stories may not involve inventions or business success, but they can be equally meaningful because these people contribute to society and sometimes help save people's lives.

Life stories can also teach us how people respond to serious personal challenges. Some individuals are diagnosed with rare diseases and have to fight a disease for many years. Their experiences may be painful and uncertain, but their courage can inspire others. Even when they eventually pass away, their contributions and personal accounts may continue to influence people long afterwards.

For this reason, studying life stories should not simply mean memorising dates and achievements. What matters more is understanding the decisions, values, struggles, and experiences behind those achievements. Such stories encourage young people to think about what they can contribute to their families, communities, and society. They show that an admirable life is not necessarily a perfect one; it is a life in which a person continues to move forward and make a meaningful contribution.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Which of the following is NOT MENTIONED in paragraph 1 as something people may remember about successful individuals?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:984370
Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 1 để xác định thông tin về “something people may remember about successful individuals” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: We may remember the inventions they created, the awards they received, or the important positions they held.

(Chúng ta có thể nhớ đến những phát minh họ tạo ra, các giải thưởng họ nhận được, hoặc các chức vụ quan trọng mà họ nắm giữ.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT MENTIONED in paragraph 1 as something people may remember about successful individuals?

(Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC NHẮC ĐẾN trong đoạn 1 như là thứ mà mọi người có thể nhớ về các cá nhân thành công?)

A. Their inventions.

(Những phát minh của họ.)

B. Their awards.

(Những giải thưởng của họ.)

C. Their important positions.

(Các chức vụ quan trọng của họ.)

D. Their relationships with friends

(Mối quan hệ của họ với bạn bè)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word “disadvantaged” in paragraph 3 is closest in meaning to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:984371
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “disadvantaged” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Some join the army or work in field hospitals, while others provide support to disadvantaged communities.

(Một số gia nhập quân đội hoặc làm việc tại các bệnh viện dã chiến, trong khi những người khác hỗ trợ các cộng đồng có hoàn cảnh khó khăn.)

Giải chi tiết

The word “disadvantaged” in paragraph 3 is closest in meaning to ______.

(Từ “disadvantaged” trong đoạn 3 có nghĩa gần nhất với ______.)

A. underprivileged (có hoàn cảnh khó khăn / thiệt thòi)

B. prosperous (thịnh vượng)

C. influential (có ảnh hưởng)

D. independent (độc lập)

=> disadvantaged = underprivileged

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

The word “bonded over” in paragraph 2 is opposite in meaning to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:984372
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “bonded over” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Thông tin: He and his friends bonded over their love of electronics and spent hours experimenting with old equipment.

(Anh ấy và những người bạn của mình trở nên gắn kết nhờ tình yêu chung dành cho các thiết bị điện tử và đã dành hàng giờ để thử nghiệm với các thiết bị cũ.)

Giải chi tiết

The word “bonded over” in paragraph 2 is opposite in meaning to ______.

(Từ “bonded over” trong đoạn 2 trái nghĩa với ______.)

A. drifted apart (trở nên xa cách)

B. got along (hòa hợp)

C. opened up (mở lòng)

D. came together (xích lại gần nhau)

=> bonded over >< drifted apart

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word “They” in paragraph 2 refers to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:984373
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “They” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: He and his friends bonded over their love of electronics and spent hours experimenting with old equipment. They eventually started a small company in a family garage.

(Anh ấy và những người bạn của mình gắn kết qua tình yêu điện tử và dành hàng giờ thử nghiệm thiết bị cũ. Cuối cùng họ đã mở một công ty nhỏ trong nhà để xe của gia đình.)

Giải chi tiết

The word “They” in paragraph 2 refers to ______.

(Từ “They” trong đoạn 2 ám chỉ ______.)

A. electonics

(các thiết bị điện tử)

B. the inventor and his friends

(nhà sáng chế và những người bạn của ông ấy)

C. everyday users

(người dùng phổ thông)

D. the company's customers

(khách hàng của công ty)

=> They = the inventor and his friends

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:984374
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 1 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: However, a person's life story is usually much more than a list of successes.

(Tuy nhiên, câu chuyện cuộc đời của một người thường vượt xa một danh sách các thành công.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

(Câu nào sau đây diễn giải lại hay nhất câu được gạch chân trong đoạn 1?)

A. A person's life can be understood only through his or her achievements.

(Cuộc đời của một người chỉ có thể được hiểu thông qua các thành tựu của họ.)

B. Successful people generally have fewer difficulties than ordinary people.

(Những người thành công thường gặp ít khó khăn hơn người bình thường.)

C. Understanding someone's life requires looking beyond their achievements.

(Hiểu về cuộc đời ai đó đòi hỏi phải nhìn vượt ra ngoài những thành tựu của họ.)

D. People should focus mainly on the successful moments in a person's life.

(Mọi người nên tập trung chủ yếu vào những khoảnh khắc thành công trong cuộc đời một người.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:984375
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)

A. The young inventor's first products were immediately successful. => sai

(Các sản phẩm đầu tiên của nhà sáng chế trẻ đã thành công ngay lập tức.)

Thông tin: [Đoạn 2] Their first products were not particularly successful, but they continued improving their ideas.

(Các sản phẩm đầu tiên của họ không quá thành công, nhưng họ vẫn tiếp tục cải thiện ý tưởng của mình.)

B. Doctors are the only people whose life stories can inspire others. => sai

(Bác sĩ là những người duy nhất có câu chuyện cuộc đời truyền cảm hứng cho người khác.)

Thông tin: [Đoạn 3] Doctors, soldiers, teachers, and community workers may spend years working in difficult conditions.

(Bác sĩ, binh sĩ, giáo viên và nhân viên cộng đồng có thể dành nhiều năm làm việc trong điều kiện khó khăn.)

C. Some people continue to influence others after they have passed away. => đúng

(Một số người tiếp tục gây ảnh hưởng đến người khác sau khi họ đã qua đời.)

Thông tin: [Đoạn 4] Even when they eventually pass away, their contributions and personal accounts may continue to influence people long afterwards.

(Ngay cả khi họ cuối cùng đã qua đời, những đóng góp và câu chuyện cá nhân của họ vẫn có thể tiếp tục gây ảnh hưởng đến mọi người lâu về sau.)

D. Life stories are mainly useful for remembering important dates. => sai

(Câu chuyện cuộc đời chủ yếu hữu ích để ghi nhớ các ngày tháng quan trọng.)

Thông tin: [Đoạn 5] For this reason, studying life stories should not simply mean memorising dates and achievements.

(Vì lý do này, việc nghiên cứu các câu chuyện cuộc đời không đơn thuần là ghi nhớ ngày tháng và thành tựu.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

What can be inferred from paragraph 2?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:984376
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 2 để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Thông tin: Their first products were not particularly successful, but they continued improving their ideas. Over time, they developed devices that were stylish, easy to use, and accessible to everyday users.

(Các sản phẩm đầu tiên của họ không quá thành công, nhưng họ vẫn tiếp tục cải thiện ý tưởng của mình. Theo thời gian, họ đã phát triển ra các thiết bị thời trang, dễ sử dụng và tiếp cận được với người dùng phổ thông.)

Giải chi tiết

What can be inferred from paragraph 2?

(Có thể suy ra điều gì từ đoạn 2?)

A. The inventor's success was partly the result of persistence. => đúng

(Thành công của nhà sáng chế một phần là kết quả của sự kiên trì.)

B. The inventor became successful because his family was wealthy. => không có thông tin đề cập

(Nhà sáng chế trở thành công vì gia đình ông giàu có.)

C. The company succeeded because its first products were already popular. => sai

(Công ty thành công vì các sản phẩm đầu tiên của họ đã phổ biến sẵn.)

D. The inventor stopped working when his first products failed. => sai

(Nhà sáng chế đã ngừng làm việc khi các sản phẩm đầu tiên của ông thất bại.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

What is the main purpose of the writer?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:984377
Phương pháp giải

Đọc lại toàn bộ bài đọc, để nắm nội dung chính, sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án nêu mục đích chính đầy đủ và đúng nhất.

Giải chi tiết

What is the main purpose of the writer?

(Mục đích chính của tác giả là gì?)

A. To describe the history of several successful companies.

(Mô tả lịch sử của một vài công ty thành công.)

B. To explain why life stories can teach valuable lessons.

(Giải thích lý do tại sao các câu chuyện cuộc đời có thể dạy cho chúng ta những bài học giá trị.)

C. To compare doctors with businesspeople.

(So sánh các bác sĩ với những người làm kinh doanh.)

D. To encourage young people to become inventors.

(Khuyến khích giới trẻ trở thành các nhà sáng chế.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention people who continue to influence others after their death?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:984378
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “people who continue to influence others after their death” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] Even when they eventually pass away, their contributions and personal accounts may continue to influence people long afterwards.

(Ngay cả khi họ cuối cùng đã qua đời, những đóng góp và câu chuyện cá nhân của họ vẫn có thể tiếp tục gây ảnh hưởng đến mọi người lâu về sau.)

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention people who continue to influence others after their death?

(Tác giả nhắc đến những người tiếp tục gây ảnh hưởng đến người khác sau khi qua đời ở đoạn nào?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following is the BEST TITLE for the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:984379
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is the BEST TITLE for the passage?

(Tiêu đề nào sau đây là TỐT NHẤT cho đoạn văn?)

A. How to Become a Successful Inventor

(Cách để trở thành một nhà sáng chế thành công)

B. Famous People and Their Achievements

(Những người nổi tiếng và thành tựu của họ)

C. What Inspiring Life Stories Can Teach Us

(Những câu chuyện cuộc đời truyền cảm hứng có thể dạy chúng ta điều gì)

D. The Importance of Working in Difficult Conditions

(Tầm quan trọng của việc làm việc trong điều kiện khó khăn)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Khi chúng ta đọc câu chuyện cuộc đời của những người mình ngưỡng mộ, chúng ta thường tập trung vào thành tựu của họ. Chúng ta có thể nhớ đến những phát minh họ tạo ra, các giải thưởng họ nhận được, hoặc những chức vụ quan trọng mà họ từng nắm giữ. Tuy nhiên, câu chuyện cuộc đời của một người thường vượt xa một danh sách các thành công. Nó còn bao gồm cả những thất bại, khó khăn, lựa chọn cá nhân và những khoảnh khắc mà người đó phải quyết định nên tiếp tục hay từ bỏ.

Một ví dụ là câu chuyện về một nhà sáng chế trẻ trở nên hứng thú với ngành điện tử khi vẫn còn ngồi trên ghế nhà trường. Cậu ấy và những người bạn của mình đã gắn kết với nhau nhờ tình yêu chung dành cho đồ điện tử và dành hàng giờ để thử nghiệm với các thiết bị cũ. Cuối cùng, họ đã khởi nghiệp với một công ty nhỏ trong nhà để xe của gia đình. Các sản phẩm đầu tiên của họ không quá thành công, nhưng họ vẫn tiếp tục cải thiện các ý tưởng của mình. Theo thời gian, họ đã phát triển ra những thiết bị mang phong cách thời trang, dễ sử dụng và người dùng phổ thông nào cũng có thể tiếp cận được. Công ty sau đó đã đạt được thành công vang dội, và doanh số bán hàng tăng lên một cách chóng mặt.

Một dạng câu chuyện cuộc đời truyền cảm hứng khác đến từ những con người cống hiến bản thân để giúp đỡ người khác. Các bác sĩ, binh sĩ, giáo viên và nhân viên cộng đồng có thể dành nhiều năm làm việc trong những điều kiện khắc nghiệt. Một số người gia nhập quân đội hoặc làm việc tại các bệnh viện dã chiến, trong khi những người khác hỗ trợ các cộng đồng có hoàn cảnh khó khăn. Câu chuyện của họ có thể không dính líu đến các phát minh hay thành công trong kinh doanh, nhưng chúng mang ý nghĩa lớn lao không kém bởi vì những con người này đóng góp cho xã hội và đôi khi còn giúp cứu sống nhiều mạng người.

Những câu chuyện cuộc đời cũng có thể dạy cho chúng ta cách con người phản ứng trước những thử thách cá nhân nghiêm trọng. Một số cá nhân được chẩn đoán mắc các căn bệnh hiểm nghèo hiếm gặp và phải chống chọi với bệnh tật trong nhiều năm trời. Trải nghiệm của họ có thể đau đớn và đầy rẫy sự bất định, nhưng lòng dũng cảm của họ có thể truyền cảm hứng cho người khác. Ngay cả khi cuối cùng họ qua đời, những đóng góp và những câu chuyện trải nghiệm cá nhân của họ vẫn có thể tiếp tục tác động đến mọi người trong suốt một thời gian dài về sau.

Vì lý do đó, việc tìm hiểu các câu chuyện cuộc đời không đơn thuần chỉ là học thuộc lòng các mốc ngày tháng và thành tựu. Điều quan trọng hơn là thấu hiểu những quyết định, giá trị, cuộc đấu tranh và trải nghiệm ẩn sau những thành tựu ấy. Những câu chuyện như vậy khích lệ giới trẻ suy ngẫm về những gì họ có thể đóng góp cho gia đình, cộng đồng và xã hội. Chúng cho thấy một cuộc đời đáng ngưỡng mộ không nhất thiết phải là một cuộc đời hoàn hảo; mà đó là cuộc đời trong đó một con người không ngừng tiến về phía trước và tạo ra những đóng góp có ý nghĩa.

 

 

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát →