Exercise 3. Put the words/phrases in the correct order to make complete
Exercise 3. Put the words/phrases in the correct order to make complete sentences.
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:
is / my neighbourhood / than / quieter / the city centre
→ ______________________________________________.
Đáp án đúng là: My neighbourhood is quieter than the city centre
Dịch nghĩa của các từ vựng được cho sẵn. Tiến hành sắp xếp trật tự các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh về nghĩa và ngữ pháp
is / my neighbourhood / than / quieter / the city centre
(là / khu phố của tôi / hơn / yên tĩnh hơn / trung tâm thành phố)
Đáp án cần điền là: My neighbourhood is quieter than the city centre
a lot of / there / in my neighbourhood / are / shops and restaurants
→ ______________________________________________.
Đáp án đúng là: There are a lot of shops and restaurants in my neighbourhood
Dịch nghĩa của các từ vựng được cho sẵn. Tiến hành sắp xếp trật tự các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh về nghĩa và ngữ pháp
a lot of / there / in my neighbourhood / are / shops and restaurants
(nhiều / có / ở khu phố của tôi / là/có / các cửa hàng và nhà hàng)
Đáp án cần điền là: There are a lot of shops and restaurants in my neighbourhood
the park / are / at the moment / some children / playing / in
→ ______________________________________________.
Đáp án đúng là: Some children are playing in the park at the moment
Dịch nghĩa của các từ vựng được cho sẵn. Tiến hành sắp xếp trật tự các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh về nghĩa và ngữ pháp
the park / are / at the moment / some children / playing / in
(công viên / đang / ngay lúc này / một vài đứa trẻ / chơi / trong)
Đáp án cần điền là: Some children are playing in the park at the moment
more convenient / this neighbourhood / is / than / my old one
→ ______________________________________________.
Đáp án đúng là: This neighbourhood is more convenient than my old one
Dịch nghĩa của các từ vựng được cho sẵn. Tiến hành sắp xếp trật tự các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh về nghĩa và ngữ pháp
more convenient / this neighbourhood / is / than / my old one
(tiện nghi hơn / khu phố này / thì / hơn / khu phố cũ của tôi)
Đáp án cần điền là: This neighbourhood is more convenient than my old one
near the bus stop / a new supermarket / they / are / building / now
→ ______________________________________________.
Đáp án đúng là: They are building a new supermarket near the bus stop now
Dịch nghĩa của các từ vựng được cho sẵn. Tiến hành sắp xếp trật tự các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh về nghĩa và ngữ pháp
near the bus stop / a new supermarket / they / are / building / now
(gần trạm xe buýt / một siêu thị mới / họ / đang / xây dựng / bây giờ)
Đáp án cần điền là: They are building a new supermarket near the bus stop now
Quảng cáo
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com










