Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the questions.The

Read the following passage and choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the questions.

The concept of health has evolved significantly in recent decades. Once defined primarily as the absence of disease, health is now recognized as a multidimensional state that includes physical, mental, and social well-being. This shift reflects a deeper understanding of the interconnectedness of these aspects, highlighting the importance of a holistic approach to health. This broader perspective emphasizes the significance of prevention and lifestyle choices, with regular exercise, a balanced diet, and adequate sleep considered fundamental to well-being. Mental and emotional health has also gained attention, with practices such as mindfulness and meditation now widely endorsed by healthcare professionals as essential for managing stress and building emotional resilience.

However, the adoption of holistic health faces challenges, particularly in terms of accessibility to reliable information and resources. While health information is plentiful, distinguishing between credible sources and misleading claims remains difficult, especially in areas like alternative therapies, where evidence-based research may be limited.

Another challenge is bridging the gap between health awareness and action. Despite knowing the benefits of a healthy lifestyle, many struggle to make lasting changes due to time constraints, financial barriers, or lack of social support. Overcoming these obstacles requires individual commitment, community efforts, and supportive policies.

The World Health Organization's 1948 definition of health as “complete physical, mental and social well-being” reinforced this holistic view, shaping global health policies and research. Moving forward, promoting health literacy is essential, enabling individuals to make informed decisions and navigate the complex healthcare landscape. A collaborative effort involving individuals, healthcare providers, and policymakers is necessary to create environments that support healthy choices and well-being.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Which of the following is NOT true according to the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:846914
Phương pháp giải

- Đây là dạng câu hỏi NOT TRUE → cần tìm ý sai hoặc trái với thông tin trong bài.

- Đọc lần lượt A–D, xác định từ khóa chính.

- Đối chiếu từng đáp án với thông tin trong bài.

- Với câu NOT TRUE, đáp án đúng là phương án không phù hợp với nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT true according to the passage?

(Điều nào sau đây KHÔNG đúng theo bài đọc?)

A. Health is now understood as a holistic concept that includes physical, mental, and social well-being.

(Sức khỏe hiện nay được hiểu là một khái niệm toàn diện, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội.)

Thông tin: [Đoạn 1] Health is now recognized as a multidimensional state that includes physical, mental, and social well-being.

(Sức khỏe hiện nay được công nhận là một trạng thái đa chiều, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội.)

→ ĐÚNG. Bài đọc trực tiếp nói rằng sức khỏe hiện nay được nhìn nhận theo hướng đa chiều/toàn diện.

B. Practices like mindfulness and meditation are increasingly recommended for improving emotional health.

(Những phương pháp như chánh niệm và thiền định ngày càng được khuyến khích để cải thiện sức khỏe cảm xúc.)

Thông tin: [Đoạn 1] Mental and emotional health has also gained attention, with practices such as mindfulness and meditation now widely endorsed by healthcare professionals as essential for managing stress and building emotional resilience.

(Sức khỏe tinh thần và cảm xúc cũng nhận được nhiều sự quan tâm hơn, với những phương pháp như chánh niệm và thiền định hiện được các chuyên gia y tế khuyến nghị rộng rãi như những yếu tố thiết yếu để kiểm soát căng thẳng và xây dựng khả năng phục hồi cảm xúc.)

→ ĐÚNG. Bài đọc cho biết chánh niệm và thiền định được các chuyên gia y tế khuyến nghị để kiểm soát căng thẳng và xây dựng khả năng phục hồi cảm xúc.

C. Regular exercise, a balanced diet, and adequate sleep are seen as key components of a healthy lifestyle.

(Tập thể dục thường xuyên, chế độ ăn uống cân bằng và ngủ đủ giấc được xem là những yếu tố quan trọng của một lối sống lành mạnh.)

Thông tin: [Đoạn 1] This broader perspective emphasizes the significance of prevention and lifestyle choices, with regular exercise, a balanced diet, and adequate sleep considered fundamental to well-being.

(Quan điểm rộng hơn này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa và lựa chọn lối sống, trong đó tập thể dục thường xuyên, chế độ ăn uống cân bằng và ngủ đủ giấc được coi là những yếu tố nền tảng đối với sức khỏe và hạnh phúc.)

→ ĐÚNG. Đây là thông tin được nêu trực tiếp trong đoạn 1.

D. The focus on mental health has been reduced in recent years in favor of physical health.

(Sự tập trung vào sức khỏe tinh thần đã giảm trong những năm gần đây để ưu tiên cho sức khỏe thể chất.)

Thông tin: [Đoạn 1] Mental and emotional health has also gained attention, with practices such as mindfulness and meditation now widely endorsed by healthcare professionals as essential for managing stress and building emotional resilience.

(Sức khỏe tinh thần và cảm xúc cũng ngày càng nhận được sự quan tâm, với những phương pháp như chánh niệm và thiền định hiện được các chuyên gia y tế khuyến nghị rộng rãi như những yếu tố thiết yếu để kiểm soát căng thẳng và xây dựng khả năng phục hồi cảm xúc.)

→ SAI. Bài đọc nói ngược lại: sức khỏe tinh thần và cảm xúc ngày càng được chú ý.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

What is the meaning of the word "adoption" in the following sentence from the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:846915
Phương pháp giải

- Đây là dạng câu hỏi từ vựng trong ngữ cảnh.

- Đọc câu chứa từ adoption, sau đó dựa vào nội dung xung quanh để xác định nghĩa phù hợp.

However, the adoption of holistic health faces challenges, particularly in terms of accessibility to reliable information and resources.

(Tuy nhiên, việc áp dụng/tiếp nhận quan điểm sức khỏe toàn diện đang gặp phải những thách thức, đặc biệt liên quan đến khả năng tiếp cận thông tin và nguồn lực đáng tin cậy.)

Giải chi tiết

What is the meaning of the word "adoption" in the following sentence from the passage?

(Từ “adoption” trong câu sau của bài đọc có nghĩa là gì?)

A. The process of rejecting or ignoring

(Quá trình từ chối hoặc phớt lờ.)

B. The act of accepting or starting to use something → ĐÚNG

(Hành động chấp nhận hoặc bắt đầu sử dụng một điều gì đó.)

C. The situation of being unaffected by

(Tình trạng không bị ảnh hưởng bởi.)

D. The state of limiting or reducing

(Trạng thái hạn chế hoặc giảm bớt.)

=> adoption = The act of accepting or starting to use something

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the sentence "Health is now recognized as a multidimensional state, including physical, mental, and social well-being."?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:846916
Phương pháp giải

- Đây là dạng paraphrase → tìm câu có cùng ý nghĩa, nhưng cách diễn đạt khác.

- Xác định các từ khóa:

multidimensional → a combination of different factors

physical, mental, and social well-being → physical, emotional, and social factors

- Loại các đáp án làm mất hoặc thay đổi ý chính.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the sentence "Health is now recognized as a multidimensional state, including physical, mental, and social well-being."?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu “Sức khỏe hiện nay được công nhận là một trạng thái đa chiều, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội”?)

A. Health is increasingly viewed as a combination of physical, emotional, and social factors.

(Sức khỏe ngày càng được nhìn nhận là sự kết hợp của các yếu tố thể chất, cảm xúc và xã hội.)

→ ĐÚNG. Đây là cách diễn đạt lại phù hợp nhất với ý “multidimensional state”.

B. Health is primarily concerned with physical well-being and disease prevention.

(Sức khỏe chủ yếu liên quan đến sức khỏe thể chất và phòng ngừa bệnh tật.)

→ SAI. Câu gốc nhấn mạnh ba khía cạnh: thể chất, tinh thần và xã hội, chứ không chỉ thể chất.

C. Health is solely focused on mental health and emotional well-being.

(Sức khỏe chỉ tập trung vào sức khỏe tinh thần và trạng thái cảm xúc.)

→ SAI. Solely (chỉ, duy nhất) làm thay đổi hoàn toàn ý câu gốc.

D. Health is defined only by physical factors and is not influenced by mental or social aspects.

(Sức khỏe chỉ được xác định bởi các yếu tố thể chất và không bị ảnh hưởng bởi các khía cạnh tinh thần hay xã hội.)

→ SAI. Đây là ý trái ngược hoàn toàn với câu gốc.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

According to the passage, what are the main challenges in adopting a holistic approach to health?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:846917
Phương pháp giải

- Xác định câu hỏi hỏi về main challenges (những thách thức chính).

- Tìm các đoạn chứa từ khóa challenges hoặc các câu mô tả khó khăn.

- Bài đọc đưa ra hai nhóm thách thức:

+ Khó phân biệt nguồn thông tin đáng tin cậy với thông tin sai lệch.

+ Khoảng cách giữa nhận thức và hành động, do hạn chế về thời gian, tài chính và sự hỗ trợ xã hội.

- Trong các lựa chọn, cần chọn phương án phản ánh thách thức cụ thể được bài nhấn mạnh.

Giải chi tiết

According to the passage, what are the main challenges in adopting a holistic approach to health?

(Theo bài đọc, những thách thức chính khi áp dụng cách tiếp cận sức khỏe toàn diện là gì?)

A. Distinguishing credible sources from misleading claims.

(Phân biệt các nguồn đáng tin cậy với những thông tin/khẳng định gây hiểu lầm.)

Thông tin: [Đoạn 2] While health information is plentiful, distinguishing between credible sources and misleading claims remains difficult, especially in areas like alternative therapies, where evidence-based research may be limited.

(Mặc dù thông tin về sức khỏe rất phong phú, việc phân biệt giữa các nguồn đáng tin cậy và những thông tin gây hiểu lầm vẫn rất khó khăn, đặc biệt trong các lĩnh vực như liệu pháp thay thế, nơi các nghiên cứu dựa trên bằng chứng có thể còn hạn chế.)

→ Đây là một thách thức được đề cập trực tiếp.

B. Lack of research on health practices.

(Thiếu nghiên cứu về các phương pháp chăm sóc sức khỏe.)

Thông tin: [Đoạn 2] While health information is plentiful, distinguishing between credible sources and misleading claims remains difficult, especially in areas like alternative therapies, where evidence-based research may be limited.

(Mặc dù thông tin về sức khỏe rất phong phú, việc phân biệt giữa các nguồn đáng tin cậy và những thông tin gây hiểu lầm vẫn rất khó khăn, đặc biệt trong các lĩnh vực như liệu pháp thay thế, nơi các nghiên cứu dựa trên bằng chứng có thể còn hạn chế.)

→ SAI. Bài chỉ nói rằng nghiên cứu dựa trên bằng chứng có thể bị hạn chế trong một số lĩnh vực, đặc biệt là các liệu pháp thay thế; đây không phải là cách bài khái quát “thiếu nghiên cứu về các phương pháp sức khỏe” nói chung.

C. Time, financial, and social barriers.

(Những rào cản về thời gian, tài chính và xã hội.)

Thông tin: [Đoạn 3] Despite knowing the benefits of a healthy lifestyle, many struggle to make lasting changes due to time constraints, financial barriers, or lack of social support.

(Mặc dù biết những lợi ích của lối sống lành mạnh, nhiều người vẫn gặp khó khăn trong việc tạo ra những thay đổi lâu dài do hạn chế về thời gian, rào cản tài chính hoặc thiếu sự hỗ trợ xã hội.)

→ ĐÚNG. Đây là nhóm trở ngại được nêu rõ khi mọi người cố gắng duy trì những thay đổi lành mạnh lâu dài.

D. Overabundance of health information.

(Sự dư thừa thông tin về sức khỏe.)

Thông tin: [Đoạn 2] While health information is plentiful, distinguishing between credible sources and misleading claims remains difficult, especially in areas like alternative therapies, where evidence-based research may be limited.

(Mặc dù thông tin về sức khỏe rất phong phú, việc phân biệt giữa các nguồn đáng tin cậy và những thông tin gây hiểu lầm vẫn rất khó khăn, đặc biệt trong các lĩnh vực như liệu pháp thay thế, nơi các nghiên cứu dựa trên bằng chứng có thể còn hạn chế.)

→ ĐÚNG một phần về mặt thông tin, nhưng không phải đáp án phù hợp nhất nếu câu hỏi yêu cầu “main challenges”. Bài nói thông tin sức khỏe rất phong phú, nhưng thách thức thực sự là phân biệt thông tin đáng tin cậy với thông tin gây hiểu lầm.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

What can be inferred about the potential future of health and wellness based on the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:846918
Phương pháp giải

- Đây là dạng câu hỏi suy luận.

- Không tìm đáp án bằng cách tìm nguyên văn từng câu.

- Cần dựa vào xu hướng được đề cập trong bài để suy ra điều có khả năng tiếp tục trong tương lai.

- Bài đọc nhấn mạnh sự gia tăng chú ý đối với sức khỏe tinh thần và cảm xúc, đồng thời đề cao cách tiếp cận toàn diện.

Giải chi tiết

What can be inferred about the potential future of health and wellness based on the passage?

(Có thể suy ra điều gì về tương lai của sức khỏe và sự lành mạnh dựa trên bài đọc?)

A. Mental and emotional health will continue to gain attention alongside physical health in health discussions.

(Sức khỏe tinh thần và cảm xúc sẽ tiếp tục nhận được sự quan tâm bên cạnh sức khỏe thể chất trong các cuộc thảo luận về sức khỏe.)

Thông tin: [Đoạn 1] Mental and emotional health has also gained attention, with practices such as mindfulness and meditation now widely endorsed by healthcare professionals as essential for managing stress and building emotional resilience.

(Sức khỏe tinh thần và cảm xúc cũng ngày càng nhận được sự quan tâm, với những phương pháp như chánh niệm và thiền định hiện được các chuyên gia y tế khuyến nghị rộng rãi như những yếu tố thiết yếu để kiểm soát căng thẳng và xây dựng khả năng phục hồi cảm xúc.)

[Đoạn 4] Moving forward, promoting health literacy is essential, enabling individuals to make informed decisions and navigate the complex healthcare landscape.

(Trong tương lai, việc nâng cao hiểu biết về sức khỏe là điều thiết yếu, giúp mỗi cá nhân đưa ra những quyết định sáng suốt và định hướng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe phức tạp.)

→ ĐÚNG. Hai thông tin trên cho thấy xu hướng tiếp tục hướng tới một cách tiếp cận toàn diện, thay vì chỉ tập trung vào sức khỏe thể chất.

B. Preventative health measures like exercise and diet will be less emphasized in favor of alternative therapies.

(Các biện pháp chăm sóc sức khỏe mang tính phòng ngừa như tập thể dục và chế độ ăn uống sẽ ít được nhấn mạnh hơn để ưu tiên các liệu pháp thay thế.)

Thông tin: [Đoạn 1] This broader perspective emphasizes the significance of prevention and lifestyle choices, with regular exercise, a balanced diet, and adequate sleep considered fundamental to well-being.

(Quan điểm rộng hơn này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa và lựa chọn lối sống, trong đó tập thể dục thường xuyên, chế độ ăn uống cân bằng và ngủ đủ giấc được coi là những yếu tố nền tảng đối với sức khỏe và hạnh phúc.)

→ SAI. Bài không cho thấy vai trò của tập thể dục và chế độ ăn uống sẽ giảm. Ngược lại, chúng được coi là những yếu tố nền tảng của sức khỏe.

C. The role of mental health will decrease as the focus returns to physical health.

(Vai trò của sức khỏe tinh thần sẽ giảm khi sự tập trung quay trở lại với sức khỏe thể chất.)

Thông tin: [Đoạn 1] Mental and emotional health has also gained attention, with practices such as mindfulness and meditation now widely endorsed by healthcare professionals as essential for managing stress and building emotional resilience.

(Sức khỏe tinh thần và cảm xúc cũng ngày càng nhận được sự quan tâm, với những phương pháp như chánh niệm và thiền định hiện được các chuyên gia y tế khuyến nghị rộng rãi như những yếu tố thiết yếu để kiểm soát căng thẳng và xây dựng khả năng phục hồi cảm xúc.)

→ SAI. Không có thông tin nào cho thấy sự chú trọng đến sức khỏe tinh thần sẽ giảm. Ngược lại, bài nói rằng sức khỏe tinh thần và cảm xúc has also gained attention.

D. Health discussions will only focus on physical health and ignore mental and emotional well-being.

(Các cuộc thảo luận về sức khỏe sẽ chỉ tập trung vào sức khỏe thể chất và bỏ qua sức khỏe tinh thần và cảm xúc.)

Thông tin: [Đoạn 1] Health is now recognized as a multidimensional state that includes physical, mental, and social well-being.

(Sức khỏe hiện nay được công nhận là một trạng thái đa chiều, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội.)

→ SAI. Đây là ý trái ngược với quan điểm xuyên suốt bài đọc về holistic health (sức khỏe toàn diện).

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Khái niệm về sức khỏe đã có những thay đổi đáng kể trong những thập kỷ gần đây. Từng được định nghĩa chủ yếu là sự vắng mặt của bệnh tật, ngày nay sức khỏe được nhìn nhận là một trạng thái đa chiều, bao gồm sự khỏe mạnh về thể chất, tinh thần và xã hội. Sự chuyển biến này phản ánh sự hiểu biết sâu sắc hơn về mối liên hệ giữa các khía cạnh nêu trên, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của cách tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe. Góc nhìn rộng hơn này đề cao vai trò của việc phòng ngừa bệnh tật và các lựa chọn lối sống; trong đó, tập thể dục đều đặn, chế độ ăn uống cân bằng và giấc ngủ đầy đủ được xem là những yếu tố nền tảng cho sự khỏe mạnh. Sức khỏe tinh thần và cảm xúc cũng ngày càng được chú trọng; các phương pháp như thực hành chánh niệm và thiền định hiện được giới chuyên môn y tế khuyến khích rộng rãi như những công cụ thiết yếu để quản lý căng thẳng và xây dựng khả năng phục hồi cảm xúc.

Tuy nhiên, việc áp dụng cách tiếp cận sức khỏe toàn diện vẫn gặp nhiều thách thức, đặc biệt là vấn đề tiếp cận thông tin và nguồn lực đáng tin cậy. Mặc dù thông tin về sức khỏe rất phong phú, việc phân biệt giữa các nguồn tin uy tín và những tuyên bố sai lệch vẫn còn khó khăn, nhất là trong các lĩnh vực như liệu pháp thay thế – nơi các nghiên cứu dựa trên bằng chứng khoa học có thể còn hạn chế.

Một thách thức khác là việc thu hẹp khoảng cách giữa nhận thức về sức khỏe và hành động thực tế. Dù hiểu rõ lợi ích của lối sống lành mạnh, nhiều người vẫn gặp khó khăn trong việc duy trì những thay đổi lâu dài do hạn chế về thời gian, rào cản tài chính hoặc thiếu sự hỗ trợ từ cộng đồng. Việc vượt qua những trở ngại này đòi hỏi sự cam kết của cá nhân, nỗ lực của cộng đồng và các chính sách hỗ trợ phù hợp.

Định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 1948 – coi sức khỏe là "trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh về thể chất, tinh thần và xã hội" – đã củng cố quan điểm toàn diện này, đồng thời định hình các chính sách và hoạt động nghiên cứu y tế trên toàn cầu. Trong thời gian tới, việc nâng cao kiến ​​thức về sức khỏe là vô cùng cần thiết, giúp mỗi cá nhân đưa ra quyết định sáng suốt và định hướng bản thân trong bối cảnh hệ thống y tế ngày càng phức tạp. Cần có sự chung tay phối hợp giữa cá nhân, các đơn vị cung cấp dịch vụ y tế và các nhà hoạch định chính sách để kiến ​​tạo môi trường hỗ trợ những lựa chọn lành mạnh và thúc đẩy sự khỏe mạnh toàn diện.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát →