Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 27 to 36.

Urbanization: Reasons and Results

Urbanization, the movement of people from rural to urban areas, has become a defining trend globally. [I]. The primary reason for urbanization is the search for better economic opportunities. Cities typically offer more jobs, higher wages, and career growth potential, attracting people from less developed regions. [II]. In addition, urban areas often provide greater access to education, healthcare, and essential services, which are typically limited in rural regions. [III]. Collectively, these factors make cities particularly appealing to young people who seek to improve their quality of life and to families looking for better opportunities for their children. [IV]

Another major driver of urbanization is infrastructure development. Cities often invest heavily in transportation, advanced communication networks, and reliable public services, which make urban living more convenient and efficient. Such infrastructure attracts both businesses and residents, contributing to a city’s economic expansion and reinforcing the cycle of urban growth. This availability of resources and opportunities makes cities desirable for companies and individuals, boosting both local economies and international business appeal.

However, urbanization also presents significant challenges. Overcrowding, traffic congestion, and increased pollution are common in highly urbanized areas. These problems strain city resources and can reduce the quality of life for residents. Furthermore, as cities expand, they often encroach on natural landscapes, leading to habitat destruction and a loss of biodiversity. This encroachment affects local ecosystems and can create environmental issues that extend beyond city borders. Balancing urban growth with sustainable practices remains a critical issue for many cities worldwide.

In response, some cities are adopting “smart growth” policies. These policies aim to manage urban expansion in a way that minimizes environmental impact and promotes a higher quality of life. By focusing on sustainable infrastructure, green spaces, and efficient resource management, smart growth policies attempt to address the downsides of urbanization while still supporting economic and social development

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:848731
Phương pháp giải

Đọc hiểu – Suy luận (Inference).

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. Managing urban growth sustainably is a challenge many cities currently face.

(Quản lý tăng trưởng đô thị một cách bền vững là một thách thức mà nhiều thành phố hiện đang phải đối mặt.)

B. The majority of urban growth happens in developing countries.

(Phần lớn sự tăng trưởng đô thị diễn ra ở các nước đang phát triển.)

C. Urbanization is likely to decrease in the future as cities face more issues.

(Đô thị hóa có khả năng giảm trong tương lai khi các thành phố đối mặt với nhiều vấn đề hơn.)

D. Cities with limited infrastructure are better suited to handle population growth.

(Các thành phố có cơ sở hạ tầng hạn chế phù hợp hơn để xử lý sự gia tăng dân số.)

Thông tin:

Đoạn 3: "Balancing urban growth with sustainable practices remains a critical issue for many cities worldwide."

(Việc cân bằng giữa tăng trưởng đô thị với các thực hành bền vững vẫn là một vấn đề then chốt đối với nhiều thành phố trên toàn thế giới.)

Các phương án B, C, D không có thông tin xác nhận trong bài hoặc đi ngược lại logic của bài.

=> Từ "critical issue" (vấn đề then chốt/cấp bách) suy ra đó là một thách thức lớn.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following best summarizes paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848732
Phương pháp giải

Đọc hiểu – Tóm tắt ý chính của đoạn văn.

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes paragraph 2?

(Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?)

A. Smart growth policies can manage urban expansion.

(Các chính sách tăng trưởng thông minh có thể quản lý sự mở rộng đô thị.)

B. Infrastructure development enhances urban life and drives economic growth.

(Phát triển cơ sở hạ tầng nâng cao đời sống đô thị và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)

C. People move to cities for education and healthcare access.

(Mọi người chuyển đến thành phố để tiếp cận giáo dục và y tế.)

D. Urbanization often causes environmental challenges for cities.

(Đô thị hóa thường gây ra những thách thức môi trường cho các thành phố.)

Thông tin:

Đoạn 2 tập trung vào: "infrastructure development", "transportation", "communication networks", "economic expansion".

(Phát triển cơ sở hạ tầng, giao thông, mạng lưới liên lạc, mở rộng kinh tế.)

Câu cuối đoạn 2: "...boosting both local economies and international business appeal." (...thúc đẩy cả kinh tế địa phương và sức hút kinh doanh quốc tế.)

=> Đáp án B bao quát được cả hai ý: cơ sở hạ tầng và kinh tế.

Chọn B

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

The word "expansion" in paragraph 2 is closest in meaning to______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:848733
Phương pháp giải

Đọc hiểu – Tìm từ đồng nghĩa.

Giải chi tiết

The word "expansion" in paragraph 2 is closest in meaning to______.

(Từ "expansion" trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ______.)

A. decrease (sự sụt giảm)

B. suppression (sự đàn áp/kìm nén)

C. development (sự phát triển/mở rộng)

D. reduction (sự cắt giảm)

Thông tin:

"contributing to a city’s economic expansion and reinforcing the cycle of urban growth."

(...góp phần vào sự mở rộng kinh tế của một thành phố và củng cố chu kỳ tăng trưởng đô thị.)

"Expansion" và "Growth" trong ngữ cảnh này đồng nghĩa với "Development".

=> Chọn đáp án C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Where in paragraph 1 would the following sentence best fit in the passage?

"This population shift can have both positive and negative impacts on cities."

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848734
Phương pháp giải

Đọc hiểu – Tìm từ đồng nghĩa.

Giải chi tiết

Where in paragraph 1 would the following sentence best fit in the passage? "This population shift can have both positive and negative impacts on cities."

(Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1? "Sự chuyển dịch dân số này có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực đến các thành phố.")

A. [III]

B. [I]

C. [II]

D. [IV]

Thông tin:

Vị trí [I] nằm ngay sau câu định nghĩa về đô thị hóa: "Urbanization, the movement of people from rural to urban areas, has become a defining trend globally."

(Đô thị hóa, sự di chuyển của con người từ nông thôn ra thành thị, đã trở thành một xu hướng mang tính thời đại trên toàn cầu.)

Câu cần điền đề cập đến "This population shift" (Sự chuyển dịch dân số này) chính là ám chỉ việc di chuyển từ nông thôn ra thành thị. Nó đóng vai trò là câu dẫn dắt để các phần sau nói về mặt tích cực (kinh tế, giáo dục) và các đoạn sau nữa nói về tiêu cực.

=> Chọn đáp án B

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

According to the passage, which of the following is TRUE about smart growth policies?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:848735
Phương pháp giải

Đọc hiểu – Tìm thông tin cụ thể về chính sách "smart growth".

Giải chi tiết

According to the passage, which of the following is TRUE about smart growth policies?

(Theo đoạn văn, điều nào sau đây là ĐÚNG về các chính sách tăng trưởng thông minh?)

A. They limit job growth in order to reduce population density.

(Họ hạn chế tăng trưởng việc làm để giảm mật độ dân số.)

B. They emphasize industrial development and economic incentives in cities.

(Họ nhấn mạnh vào phát triển công nghiệp và khuyến khích kinh tế.)

C. They aim to reduce access to education and healthcare in rural areas.

(Họ nhằm mục đích giảm tiếp cận giáo dục và y tế ở nông thôn.)

D. They focus on green spaces and infrastructure to manage urbanization sustainably.

(Họ tập trung vào không gian xanh và cơ sở hạ tầng để quản lý đô thị hóa bền vững.)

Thông tin:

Đoạn 4: "By focusing on sustainable infrastructure, green spaces, and efficient resource management, smart growth policies attempt to address the downsides..."

(Bằng cách tập trung vào cơ sở hạ tầng bền vững, không gian xanh và quản lý tài nguyên hiệu quả, các chính sách tăng trưởng thông minh cố gắng giải quyết các mặt trái...)

Đáp án D khớp hoàn toàn với thông tin bài đọc

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned as a cause of urbanization?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:848736
Phương pháp giải

Đọc hiểu – Tìm thông tin KHÔNG được đề cập (NOT mentioned).

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a cause of urbanization?

(Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một nguyên nhân của đô thị hóa?)

A. Need for environmental policies

(Nhu cầu về các chính sách môi trường)

B. Search for employment

(Tìm kiếm việc làm)

C. Development of infrastructure

(Phát triển cơ sở hạ tầng)

D. Greater educational opportunities

(Cơ hội giáo dục lớn hơn)

Thông tin:

Đoạn 1: "...search for better economic opportunities. Cities typically offer more jobs" => B có.

Đoạn 1: "...greater access to education" => D có.

Đoạn 2: "Another major driver... is infrastructure development" => C có.

Các chính sách môi trường (environmental policies) được nhắc đến ở cuối bài như một giải pháp/phản ứng lại đô thị hóa, chứ không phải nguyên nhân gây ra đô thị hóa.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

"The primary reason for urbanization is the search for better economic opportunities."

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:848737
Phương pháp giải

Đọc hiểu – Tìm câu đồng nghĩa

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

"The primary reason for urbanization is the search for better economic opportunities."

(Câu nào sau đây giải thích tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 1?

"Lý do chính của đô thị hóa là việc tìm kiếm các cơ hội kinh tế tốt hơn.")

A. Economic opportunity drives many people to move to cities.

(Cơ hội kinh tế thúc đẩy nhiều người chuyển đến thành phố.)

B. Urban areas are attracting residents due to economic incentives.

(Các khu vực đô thị đang thu hút cư dân nhờ các ưu đãi kinh tế.)

C. People move to cities mainly to find improved education.

(Mọi người chuyển đến thành phố chủ yếu để tìm kiếm giáo dục cải thiện.)

D. Better living conditions are the main reason for migration.

(Điều kiện sống tốt hơn là lý do chính của sự di cư.)

Thông tin:

"Primary reason" tương đương với "drives many people".

"Search for better economic opportunities" tương đương với "Economic opportunity".

Đáp án B dùng từ "incentives" (ưu đãi/tiền thưởng) không hoàn toàn khớp với "opportunities". Đáp án D dùng "living conditions" (điều kiện sống) quá rộng.

=> Đáp án A là cách diễn đạt sát nghĩa nhất.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

The phrase "these factors" in paragraph 1 refers to______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848738
Phương pháp giải

Đọc hiểu – Tìm từ quy chiếu

Giải chi tiết

The phrase "these factors" in paragraph 1 refers to______.

(Cụm từ "these factors" trong đoạn 1 ám chỉ điều gì?)

A. cities and rural areas (thành phố và nông thôn)

B. jobs, education, and healthcare (việc làm, giáo dục và y tế)

C. infrastructure and environmental policies (cơ sở hạ tầng và chính sách môi trường)

D. population and income (dân số và thu nhập)

Thông tin:

Đoạn 1: “…offer more jobs… access to education, healthcare, and essential services… Collectively, these factors make cities particularly appealing…”

(…cung cấp nhiều việc làm hơn… tiếp cận với giáo dục, y tế và các dịch vụ thiết yếu… Tổng hợp lại, những yếu tố này làm cho các thành phố trở nên hấp dẫn…)

=> "These factors" thay thế cho các lợi ích vừa liệt kê: việc làm, giáo dục, y tế.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

The word "challenges" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:848739
Phương pháp giải

Đọc hiểu – Tìm từ trái nghĩa (Antonym).

Giải chi tiết

The word "challenges" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to______.

(Từ "challenges" trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ______.)

A. obstacles (trở ngại)

B. problems (vấn đề)

C. difficulties (khó khăn)

D. opportunities (cơ hội)

Thông tin:

"Challenges" có nghĩa là những thử thách, khó khăn, thách thức cần vượt qua.

Các từ A, B, C đều mang nghĩa tiêu cực gần với "khó khăn".

D. "Opportunities" (cơ hội) mang nghĩa tích cực, thuận lợi.

=> Chọn đáp án D

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Which of the following best summarizes the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848740
Phương pháp giải

Đọc hiểu – Tìm câu tóm tắt nội dung toàn bài

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the passage?

(Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?)

A. Urbanization in many developing countries often results in significant economic benefits for rural regions. (Đô thị hóa ở nhiều nước đang phát triển thường dẫn đến lợi ích kinh tế đáng kể cho các vùng nông thôn.)

B. Urbanization is driven by economic opportunities and improved services but causes environmental challenges.

(Đô thị hóa được thúc đẩy bởi các cơ hội kinh tế và dịch vụ cải thiện nhưng gây ra các thách thức môi trường.) C. Cities are expanding too quickly, that’s why it often leads to overpopulation, pollution and lack of resources.

(Các thành phố đang mở rộng quá nhanh, đó là lý do tại sao nó thường dẫn đến quá tải dân số, ô nhiễm và thiếu hụt tài nguyên.)

D. Smart growth policies are urgently needed to address the consequences of rapid urbanization in rural areas.

(Cần khẩn cấp ban hành các chính sách phát triển bền vững để giải quyết những hậu quả của quá trình đô thị hóa nhanh chóng ở khu vực nông thôn.)

Thông tin:

Đoạn 1 & 2 nói về nguyên nhân và lợi ích (kinh tế, dịch vụ, hạ tầng).

Đoạn 3 nói về thách thức (ô nhiễm, quá tải, môi trường).

Đoạn 4 nói về giải pháp.

Đáp án B bao quát được cả hai mặt đối lập (nguyên nhân/lợi ích và tác động tiêu cực) mà bài viết đã trình bày.

Chú ý khi giải

Đô thị hóa, quá trình di chuyển của con người từ khu vực nông thôn sang thành thị, đã trở thành một xu hướng định hình trên toàn cầu. [I]. Nguyên nhân chính của đô thị hóa là việc tìm kiếm các cơ hội kinh tế tốt hơn. Các thành phố thường cung cấp nhiều việc làm hơn, mức lương cao hơn và tiềm năng phát triển sự nghiệp, thu hút người dân từ các vùng kém phát triển hơn. [II]. Ngoài ra, các khu vực thành thị thường mang lại khả năng tiếp cận tốt hơn với giáo dục, y tế và các dịch vụ thiết yếu, vốn thường bị hạn chế ở các vùng nông thôn. [III]. Tổng hợp lại, những yếu tố này làm cho các thành phố trở nên đặc biệt hấp dẫn đối với những người trẻ tuổi muốn cải thiện chất lượng cuộc sống và đối với các gia đình đang tìm kiếm cơ hội tốt hơn cho con cái họ. [IV]

 

Một động lực lớn khác của đô thị hóa là phát triển cơ sở hạ tầng. Các thành phố thường đầu tư mạnh vào giao thông, mạng lưới thông tin liên lạc tiên tiến và các dịch vụ công cộng đáng tin cậy, giúp cuộc sống đô thị trở nên tiện nghi và hiệu quả hơn. Cơ sở hạ tầng như vậy thu hút cả doanh nghiệp và cư dân, góp phần vào sự mở rộng kinh tế của thành phố và củng cố chu kỳ tăng trưởng đô thị. Sự sẵn có của các nguồn lực và cơ hội này làm cho các thành phố trở thành điểm đến mong muốn của các công ty và cá nhân, thúc đẩy cả nền kinh tế địa phương lẫn sức hút kinh doanh quốc tế.

 

Tuy nhiên, đô thị hóa cũng đặt ra những thách thức đáng kể. Tình trạng quá tải, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm gia tăng là những vấn đề phổ biến ở các khu vực đô thị hóa cao. Những vấn đề này gây áp lực lên nguồn lực của thành phố và có thể làm giảm chất lượng cuộc sống của cư dân. Hơn nữa, khi các thành phố mở rộng, chúng thường xâm lấn vào cảnh quan tự nhiên, dẫn đến việc phá hủy môi trường sống và mất đa dạng sinh học. Sự xâm lấn này ảnh hưởng đến các hệ sinh thái địa phương và có thể tạo ra các vấn đề môi trường lan rộng ra ngoài biên giới thành phố. Việc cân bằng giữa tăng trưởng đô thị với các thực hành bền vững vẫn là một vấn đề then chốt đối với nhiều thành phố trên toàn thế giới.

 

Để ứng phó, một số thành phố đang áp dụng các chính sách "tăng trưởng thông minh". Các chính sách này nhằm mục đích quản lý sự mở rộng đô thị theo cách giảm thiểu tác động đến môi trường và thúc đẩy chất lượng cuộc sống cao hơn. Bằng cách tập trung vào cơ sở hạ tầng bền vững, không gian xanh và quản lý tài nguyên hiệu quả, các chính sách tăng trưởng thông minh nỗ lực giải quyết các mặt trái của đô thị hóa trong khi vẫn hỗ trợ phát triển kinh tế và xã hội.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com