Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGNL Hà Nội, ĐGNL HCM - Ngày 17-18/01/2026
↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 3 ↪ ĐGNL HCM (V-ACT) - Trạm 3
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

The contemporary employment landscape is witnessing a notable shift in employee behavior, moving away from the previously prevalent trend of ‘job hopping’. For years, frequent job changes were often perceived negatively, sometimes even discrediting an employee's commitment. However, recent data suggests a significant decline in voluntary resignations. This new phenomenon, termed ‘job hugging’, describes a situation where employees opt to remain in their current positions, effectively 'holding tight' to their jobs.

Statistics from the American labor market indicate a substantial decrease in the number of workers quitting their jobs compared to previous years, highlighting this evolving trend. Data from 2024 shows that 39.6 million Americans resigned from their jobs, an 11% drop from 2023 and a significant 22% decrease compared to 2022. This sharp decline reflects a major shift in employee attitudes, with many individuals choosing to “hug” their current jobs rather than risk changing roles.

This hesitation to switch roles is primarily driven by shifting economic realities rather than increased corporate loyalty. Tougher economic conditions, including financial instability, widespread layoffs and a general fear of unemployment, have made job security a paramount concern for many. Consequently, the perceived risks associated with seeking new opportunities often outweigh the potential benefits, such as higher salaries or career advancement. Employees are, therefore, prioritizing stability within their existing companies over the uncertainty of the external job market.

A common characteristic of individuals engaged in 'job hugging' is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions. They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction, choosing to endure familiar challenges rather than venturing into the unknown. This often involves valuing job security above personal growth or exploring new career paths. For these employees, the fear of a worse outcome in a new environment often compels them to stay put, even when other opportunities might exist. This pattern suggests a strategic decision to minimize exposure to market volatility.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

The word discrediting in paragraph 1 is closest in meaning to ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:848747
Phương pháp giải

Xác định nghĩa của từ discrediting trong ngữ cảnh đoạn 1, sau đó đối chiếu với các đáp án để chọn từ gần nghĩa nhất.

Thông tin: For years, frequent job changes were often perceived negatively, sometimes even discrediting an employee’s commitment.

(Trong nhiều năm, việc thay đổi công việc thường xuyên thường bị nhìn nhận tiêu cực, thậm chí còn làm giảm giá trị sự cam kết của người lao động.)

Giải chi tiết

The word discrediting in paragraph 1 is closest in meaning to ______.

(Từ discrediting trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______..)

A. displacing (v): thay thế, di dời

B. confirming (v): xác nhận

C. degrading (v): hạ thấp

D. undermining (v): làm suy yếu

=> discrediting = undermining

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:848748
Phương pháp giải

Xác định câu được gạch chân trong đoạn 1, hiểu đúng nội dung, sau đó chọn phương án diễn đạt lại tương đương về ý, không thêm bớt thông tin.

Thông tin: Statistics from the American labor market indicate a substantial decrease in the number of workers quitting their jobs compared to previous years, highlighting this evolving trend.

(Các số liệu từ thị trường lao động Hoa Kỳ cho thấy số người nghỉ việc đã giảm đáng kể so với những năm trước, qua đó làm nổi bật xu hướng đang thay đổi này.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 1?)

A. The American labor market shows that fewer people are leaving their jobs now than before, reflecting a new trend.

(Thị trường lao động Mỹ cho thấy hiện nay có ít người rời bỏ công việc hơn so với trước đây, qua đó phản ánh một xu hướng mới.)

B. The evolving trend in the American labor market is a decrease in job hugging due to new statistics recorded over the previous years.

(Xu hướng đang thay đổi của thị trường lao động Mỹ là sự suy giảm của hiện tượng “job hugging”, dựa trên các số liệu mới được ghi nhận trong những năm trước đó.)

C. In the last couple of years, the number of workers quitting jobs has soared, indicating a new trend in the American labor market.

(Trong vài năm gần đây, số lượng người lao động nghỉ việc đã tăng vọt, cho thấy một xu hướng mới trong thị trường lao động Mỹ.)

D. There are more workers deciding to commit to their jobs in the American labor market, changing the employment trend.

(Ngày càng có nhiều người lao động tại thị trường lao động Mỹ quyết định gắn bó và cam kết với công việc của mình, từ đó làm thay đổi xu hướng việc làm.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a factor contributing to job hugging?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:848749
Phương pháp giải

Đọc kỹ đoạn 3, liệt kê các nguyên nhân được nêu, sau đó chọn phương án KHÔNG được đề cập.

Thông tin:

This hesitation to switch roles is primarily driven by shifting economic realities rather than increased corporate loyalty. Tougher economic conditions, including financial instability, widespread layoffs and a general fear of unemployment, have made job security a paramount concern for many. Consequently, the perceived risks associated with seeking new opportunities often outweigh the potential benefits, such as higher salaries or career advancement. Employees are, therefore, prioritizing stability within their existing companies over the uncertainty of the external job market.

(Sự do dự trong việc chuyển đổi công việc này chủ yếu xuất phát từ những biến động của bối cảnh kinh tế, chứ không phải do mức độ trung thành với doanh nghiệp gia tăng. Các điều kiện kinh tế ngày càng khắc nghiệt, bao gồm tình trạng bất ổn tài chính, làn sóng sa thải trên diện rộng và nỗi lo chung về thất nghiệp, đã khiến an toàn việc làm trở thành mối quan tâm hàng đầu của nhiều người. Vì vậy, những rủi ro được cảm nhận khi tìm kiếm cơ hội mới thường lớn hơn các lợi ích tiềm năng, chẳng hạn như mức lương cao hơn hoặc cơ hội thăng tiến. Do đó, người lao động đang ưu tiên sự ổn định trong công ty hiện tại hơn là sự bất định của thị trường lao động bên ngoài.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a factor contributing to job hugging?

A. widespread layoffs

(sa thải trên diện rộng)

B. fear of unemployment

(nỗi lo về thất nghiệp)

C. career advancement

(cơ hội thăng tiến trong nghề nghiệp)

D. financial instability

(tình trạng bất ổn về tài chính)

=> “career advancement” không được nhắc đến

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to paragraph 3?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:848750
Phương pháp giải

Đọc kĩ đoạn 3, đối chiếu với các phương án để tìm ra câu đúng nhất so với thông tin trong đoạn.

Thông tin:

This hesitation to switch roles is primarily driven by shifting economic realities rather than increased corporate loyalty. Tougher economic conditions, including financial instability, widespread layoffs and a general fear of unemployment, have made job security a paramount concern for many. Consequently, the perceived risks associated with seeking new opportunities often outweigh the potential benefits, such as higher salaries or career advancement. Employees are, therefore, prioritizing stability within their existing companies over the uncertainty of the external job market.

(Sự do dự trong việc chuyển đổi công việc này chủ yếu xuất phát từ những biến động của bối cảnh kinh tế, chứ không phải do mức độ trung thành với doanh nghiệp gia tăng. Các điều kiện kinh tế ngày càng khắc nghiệt, bao gồm tình trạng bất ổn tài chính, làn sóng sa thải trên diện rộng và nỗi lo chung về thất nghiệp, đã khiến nghề nghiệp bền vững trở thành mối quan tâm hàng đầu của nhiều người. Vì vậy, những rủi ro được cảm nhận khi tìm kiếm cơ hội mới thường lớn hơn các lợi ích tiềm năng, chẳng hạn như mức lương cao hơn hoặc cơ hội thăng tiến. Do đó, người lao động đang ưu tiên sự ổn định trong công ty hiện tại hơn là sự bất định của thị trường lao động bên ngoài.)

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to paragraph 3?

(Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 3?)

A. Job security is less important than personal growth for job huggers

(Đối với những người theo xu hướng “job hugging”, sự an toàn việc làm kém quan trọng hơn sự phát triển cá nhân.)

B. Job hangers often leave their jobs if they are dissatisfied.

(Những người “job hugging” thường rời bỏ công việc nếu họ cảm thấy không hài lòng.)

C. Job hangers are usually eager to take risks in their careers.

(Những người “job hugging” thường sẵn sàng chấp nhận rủi ro trong sự nghiệp của mình.)

D. Job hangers may stay in roles despite feeling unhappy.

(Những người “job hugging” có thể tiếp tục gắn bó với công việc ngay cả khi cảm thấy không vui hoặc không hài lòng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

The word aversion in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848751
Phương pháp giải

Xác định nghĩa của từ aversion trong đoạn 4, sau đó chọn từ trái nghĩa.

Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in 'job hugging' is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions.

(Một đặc điểm phổ biến của những người có xu hướng ‘ôm giữ công việc’ là sự chối bỏ cao độ đối với việc chấp nhận rủi ro trong các quyết định liên quan đến sự nghiệp.)

Giải chi tiết

The word aversion in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.

(Từ aversion trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ______.)

A. commitment (n): sự cam kết

B. preference (n): sự ưa thích

C. trend (n): xu hướng

D. negligence (n): sự cẩu thả

=> aversion >< preference

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The word 'They' in paragraph 3 refers to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:848752
Phương pháp giải

Xác định đại từ They trong đoạn 3, truy ngược lại danh từ đứng trước gần nhất và phù hợp về nghĩa.

Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in 'job hugging' is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions. They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction, choosing to endure familiar challenges rather than venturing into the unknown.

(Một đặc điểm phổ biến của những người có xu hướng ‘ôm giữ công việc’ là sự e ngại cao độ đối với việc chấp nhận rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp. Họ có thể tiếp tục gắn bó với vị trí hiện tại ngay cả khi không còn hài lòng, lựa chọn chịu đựng những khó khăn quen thuộc thay vì mạo hiểm bước vào những điều chưa biết.)

Giải chi tiết

The word 'They' in paragraph 3 refers to ______.

(Từ “They” trong đoạn 3 dùng để chỉ _____.)

A. familiar challenges (n): những thử thách quen thuộc

B. individuals (n): những cá nhân

C. career decisions (n): những quyết định trong sự ngiệp

D. career paths (n): con đường sự nghiệp

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which paragraph provides data to show the increasing trend of 'job hugging'?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:848753
Phương pháp giải

Đọc lướt bài đọc, định đoạn văn cung cấp số liệu thống kê để chứng minh xu hướng gia tăng của “job hugging”.

Thông tin:

Statistics from the American labor market indicate a substantial decrease in the number of workers quitting their jobs compared to previous years, highlighting this evolving trend. Data from 2024 shows that 39.6 million Americans resigned from their jobs, an 11% drop from 2023 and a significant 22% decrease compared to 2022. This sharp decline reflects a major shift in employee attitudes, with many individuals choosing to “hug” their current jobs rather than risk changing roles.

(Các số liệu thống kê từ thị trường lao động Hoa Kỳ cho thấy số lượng người lao động nghỉ việc đã giảm đáng kể so với những năm trước, qua đó làm nổi bật xu hướng đang thay đổi này. Dữ liệu năm 2024 cho thấy có 39,6 triệu người Mỹ rời bỏ công việc của mình, giảm 11% so với năm 2023 và giảm mạnh tới 22% so với năm 2022. Sự sụt giảm rõ rệt này phản ánh một chuyển biến lớn trong thái độ của người lao động, khi nhiều người lựa chọn ‘ôm giữ’ công việc hiện tại thay vì mạo hiểm thay đổi vị trí.)

Giải chi tiết

Which paragraph provides data to show the increasing trend of 'job hugging'?

(Đoạn văn nào cung cấp số liệu cho thấy sự gia tăng của xu hướng “job hugging”.)

A. Paragraph 4 (Đoạn 4)

B. Paragraph 1 (Đoạn 1)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 2 (Đoạn 2)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which paragraph mentions the definition of 'job hugging'?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:848754
Phương pháp giải

Đọc lướt bài đọc, xác định đoan văn có nhắc đến khái niệm của “job hugging”.

Thông tin:

The contemporary employment landscape is witnessing a notable shift in employee behavior, moving away from the previously prevalent trend of ‘job hopping’. For years, frequent job changes were often perceived negatively, sometimes even discrediting an employee's commitment. However, recent data suggests a significant decline in voluntary resignations. This new phenomenon, termed ‘job hugging’, describes a situation where employees opt to remain in their current positions, effectively 'holding tight' to their jobs.

(Bức tranh việc làm đương đại đang chứng kiến một sự chuyển biến rõ rệt trong hành vi của người lao động, rời xa xu hướng ‘nhảy việc’ từng phổ biến trước đây. Trong nhiều năm, việc thay đổi công việc thường xuyên thường bị nhìn nhận theo hướng tiêu cực, thậm chí đôi khi còn làm dấy lên nghi ngờ về mức độ gắn bó của người lao động. Tuy nhiên, các số liệu gần đây cho thấy số trường hợp tự nguyện nghỉ việc đã giảm đáng kể. Hiện tượng mới này, được gọi là ‘ôm giữ công việc’ (job hugging), mô tả tình trạng người lao động lựa chọn ở lại vị trí hiện tại, tức là ‘giữ chặt’ công việc của mình.)

Giải chi tiết

Which paragraph mentions the definition of 'job hugging'?

(Đoạn văn nào nhắc đến khái niệm “job hugging”?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com