Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGTD Bách Khoa và TN THPT - Ngày 10-11/01/2026
↪ ĐGTD Bách Khoa (TSA) - Trạm 5 ↪ TN THPT - Trạm 2
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

[I] In today’s quickly changing job market, where long-term employment is now a luxury, the idea of career cushioning has become increasingly important. [II] The rapid changes that followed restructuring, AI-driven change and mergers revealed how fast even stable jobs can disappear. [III] Career cushioning means preparing alternative options – such as improving skills, building networks, or exploring part-time opportunities – before problems arise. [IV]

An essential component of career cushioning is broadening one’s work experience across diverse professional settings. Many individuals apply for apprenticeships, join short training courses, or take on casual work to expand their abilities. These experiences provide useful skills and insight into different fields. Although they may be temporary, they can still offer security by opening new opportunities. This ongoing development widens opportunities and helps them maintain momentum even when market conditions shift unexpectedly.

The growth of remote work and digital communication has also changed how people prepare for possible job loss. Workers now recognize the importance of transferable skills – such as digital literacy, strong communication, and analytical thinking – which can be used in many professions. Employers are increasingly interested in adaptable employees who show initiative and responsibility. As companies, together with their departments, divisions, and workers, reshape their structures to respond to global changes, workers with a wider range of skills usually have better protection against sudden layoffs or reorganization, whereas those who rely mainly on technical specialization may find it harder to adapt to new roles.

In the end, career cushioning represents a fresh way of thinking about job security. Rather than depending on only one full-time position, individuals create several paths toward stability. This approach can be a new mindset, a practical strategy, a rewarding method, and it helps people reduce stress while discovering new interests and career options. Although uncertainty will always exist, preparing early allows individuals to respond more confidently when change arrives.

(Adapted from https://theeverygirl.com/career-cushioning)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

Instead of reacting out of fear, many people see this as a practical way to stay safe.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:849448
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ đoạn 1, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

[Đoạn 1]

[I] In today’s quickly changing job market, where long-term employment is now a luxury, the idea of career cushioning has become increasingly important. [II] The rapid changes that followed restructuring, AI-driven change and mergers revealed how fast even stable jobs can disappear. [III] Career cushioning means preparing alternative options – such as improving skills, building networks, or exploring part-time opportunities – before problems arise. [IV]

Tạm dịch:

[I] Trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng ngày nay, nơi mà sự gắn bó lâu dài với một công việc đã trở thành một điều xa xỉ, khái niệm "career cushioning" (tạo "đệm đỡ" sự nghiệp) ngày càng trở nên quan trọng. [II] Những thay đổi nhanh chóng sau các đợt tái cơ cấu, sự biến đổi do AI thúc đẩy và các vụ sáp nhập đã cho thấy các công việc dù ổn định đến đâu cũng có thể biến mất nhanh chóng như thế nào. [III] Career cushioning có nghĩa là chuẩn bị sẵn các phương án thay thế – chẳng hạn như nâng cao kỹ năng, xây dựng mạng lưới quan hệ hoặc tìm kiếm các cơ hội bán thời gian – trước khi các vấn đề phát sinh. [IV]

Giải chi tiết

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn thứ nhất?)

Instead of reacting out of fear, many people see this as a practical way to stay safe.

(Thay vì phản ứng theo bản năng sợ hãi, nhiều người coi đây là một cách thiết thực để giữ an toàn.)

A. [II]

B. [I]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh:

[I] In today’s quickly changing job market, where long-term employment is now a luxury, the idea of career cushioning has become increasingly important. [II] The rapid changes that followed restructuring, AI-driven change and mergers revealed how fast even stable jobs can disappear. [III] Career cushioning means preparing alternative options – such as improving skills, building networks, or exploring part-time opportunities – before problems arise. [IV] Instead of reacting out of fear, many people see this as a practical way to stay safe.

Tạm dịch:

[I] Trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng ngày nay, nơi mà sự gắn bó lâu dài với một công việc đã trở thành một điều xa xỉ, khái niệm "career cushioning" (tạo "đệm đỡ" sự nghiệp) ngày càng trở nên quan trọng. [II] Những thay đổi nhanh chóng sau các đợt tái cơ cấu, sự biến đổi do AI thúc đẩy và các vụ sáp nhập đã cho thấy các công việc dù ổn định đến đâu cũng có thể biến mất nhanh chóng như thế nào. [III] Career cushioning có nghĩa là chuẩn bị sẵn các phương án thay thế – chẳng hạn như nâng cao kỹ năng, xây dựng mạng lưới quan hệ hoặc tìm kiếm các cơ hội bán thời gian – trước khi các vấn đề phát sinh. [IV] Thay vì phản ứng theo bản năng sợ hãi, nhiều người coi đây là một cách thiết thực để giữ an toàn.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

An essential component of career cushioning is broadening one’s work experience across diverse

professional settings.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:849449
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 2 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách chính xác nhất?)

A. An essential part of career cushioning is relying mainly on one's existing work experience.

(Một phần thiết yếu của việc tạo dựng sự ổn định nghề nghiệp là chủ yếu dựa vào kinh nghiệm làm việc hiện có.)

B. A key area of career cushioning is gaining greater exposure to different types of work.

(Một lĩnh vực quan trọng của việc tạo dựng sự ổn định nghề nghiệp là tiếp xúc nhiều hơn với các loại công việc khác nhau.)

C. A major aspect of career cushioning is broadening skills while keeping experience the same.

(Một khía cạnh chính của việc tạo dựng sự ổn định nghề nghiệp là mở rộng kỹ năng trong khi vẫn giữ nguyên kinh nghiệm.)

D. An essential element of career cushioning is developing experience focusing on familiar areas.

(Một yếu tố thiết yếu của việc tạo dựng sự ổn định nghề nghiệp là phát triển kinh nghiệm tập trung vào các lĩnh vực quen thuộc.)

Thông tin: An essential component of career cushioning is broadening one’s work experience across diverse professional settings.

(Một thành phần thiết yếu của việc tạo dựng sự ổn định nghề nghiệp là mở rộng kinh nghiệm làm việc của một người trong nhiều môi trường chuyên nghiệp khác nhau.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word “casual” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:849450
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “casual” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “casual” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.

(Từ “casual” trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGHĨA với ________.)

A. informal (không chính thức)

B. contractual (theo hợp đồng)

C. permanent (vĩnh viễn)

D. seasonal (theo mùa)

Thông tin: Many individuals apply for apprenticeships, join short training courses, or take on casual work to expand their abilities.

(Nhiều cá nhân đăng ký học nghề, tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn hoặc làm công việc thời vụ để mở rộng khả năng của mình.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The phrase “maintain momentum” in paragraph 2 could best be replaced by ________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:849451
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “maintain momentum” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The phrase “maintain momentum” in paragraph 2 could best be replaced by ________.

(Cụm từ “maintain momentum” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ________.)

A. give up (từ bỏ)

B. slow down (giảm tốc độ)

C. break off (cắt đứt)

D. carry on (tiếp tục)

Thông tin: This ongoing development widens opportunities and helps them maintain momentum even when market conditions shift unexpectedly.

(Sự phát triển liên tục này mở rộng cơ hội và giúp họ duy trì đà ngay cả khi điều kiện thị trường thay đổi bất ngờ.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following best summarizes paragraph 3?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:849452
Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

[Đoạn 3]

The growth of remote work and digital communication has also changed how people prepare for possible job loss. Workers now recognize the importance of transferable skills – such as digital literacy, strong communication, and analytical thinking – which can be used in many professions. Employers are increasingly interested in adaptable employees who show initiative and responsibility. As companies, together with their departments, divisions, and workers, reshape their structures to respond to global changes, workers with a wider range of skills usually have better protection against sudden layoffs or reorganization, whereas those who rely mainly on technical specialization may find it harder to adapt to new roles.

Tạm dịch:

Sự phát triển của làm việc từ xa và giao tiếp kỹ thuật số cũng đã thay đổi cách mọi người chuẩn bị cho khả năng mất việc làm. Người lao động hiện nay nhận ra tầm quan trọng của các kỹ năng chuyển đổi – chẳng hạn như kiến thức kỹ thuật số, giao tiếp tốt và tư duy phân tích – những kỹ năng có thể được sử dụng trong nhiều ngành nghề khác nhau. Các nhà tuyển dụng ngày càng quan tâm đến những nhân viên có khả năng thích nghi cao, những người thể hiện được sự chủ động và tinh thần trách nhiệm. Khi các công ty, cùng với các phòng ban, bộ phận và công nhân của họ, tái cấu trúc để ứng phó với những thay đổi toàn cầu, những người lao động có phạm vi kỹ năng rộng hơn thường có sự bảo vệ tốt hơn trước các đợt sa thải hoặc tái cơ cấu đột ngột; trái lại, những người chủ yếu dựa vào chuyên môn kỹ thuật thuần túy có thể thấy khó khăn hơn trong việc thích nghi với các vai trò mới.

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes paragraph 3?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?)

A. Remote work and digital communication create stable positions for most employees.

(Làm việc từ xa và giao tiếp kỹ thuật số tạo ra các vị trí ổn định cho hầu hết nhân viên.)

B. Companies now appear to offer greater job security as they reshape their structures.

(Các công ty hiện nay dường như cung cấp sự đảm bảo việc làm tốt hơn khi họ định hình lại cấu trúc của mình.)

C. Employers mainly value employees who follow instructions rather than show initiative.

(Các nhà tuyển dụng chủ yếu đánh giá cao những nhân viên tuân theo hướng dẫn hơn là thể hiện sự chủ động.)

D. Workers with transferable abilities are better prepared for the job market changes.

(Người lao động có khả năng chuyển đổi nghề nghiệp được chuẩn bị tốt hơn cho những thay đổi của thị trường lao động.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following is NOT a transferable skill, according to paragraph 3?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:849453
Phương pháp giải

Đọc lướt qua đoạn 3, tìm thông tin về “a transferable skill” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT a transferable skill, according to paragraph 3?

(Theo đoạn 3, kỹ năng nào sau đây KHÔNG phải là kỹ năng chuyển đổi?)

A. technical specialization => không có thông tin đề cập

(chuyên môn kỹ thuật)

B. digital literacy

(kỹ năng số)

C. effective interaction

(tương tác hiệu quả)

D. critical thinking

(tư duy phản biện)

Thông tin: [Đoạn 3] Workers now recognize the importance of transferable skills – such as digital literacy, strong communication, and analytical thinking – which can be used in many professions.

(Người lao động hiện nay nhận thức được tầm quan trọng của các kỹ năng chuyển đổi – chẳng hạn như kỹ năng số, khả năng giao tiếp tốt và tư duy phân tích – có thể được sử dụng trong nhiều ngành nghề.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:849454
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Career cushioning suggests simply waiting until problems occur before taking any action.

("Đệm sự nghiệp" có nghĩa là chỉ chờ đến khi vấn đề xảy ra rồi mới hành động.)

Thông tin: [Đoạn 1] Career cushioning means preparing alternative options – such as improving skills, building networks, or exploring part-time opportunities – before problems arise.

(Đệm sự nghiệp có nghĩa là chuẩn bị các lựa chọn thay thế – chẳng hạn như nâng cao kỹ năng, xây dựng mạng lưới quan hệ hoặc tìm kiếm cơ hội làm việc bán thời gian – trước khi vấn đề phát sinh.)

B. Expanding work experience helps workers gain valuable skills and insights into different areas. => ĐÚNG

(Mở rộng kinh nghiệm làm việc giúp người lao động có được những kỹ năng và hiểu biết quý giá về các lĩnh vực khác nhau.)

Thông tin: [Đoạn 2] Many individuals apply for apprenticeships, join short training courses, or take on casual work to expand their abilities. These experiences provide useful skills and insight into different fields.

(Nhiều cá nhân đăng ký học nghề, tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn hoặc làm việc thời vụ để mở rộng khả năng của mình. Những kinh nghiệm này cung cấp các kỹ năng hữu ích và hiểu biết sâu sắc về các lĩnh vực khác nhau.)

C. Employers now focus only on technical knowledge instead of adaptability or responsibility.

(Hiện nay, các nhà tuyển dụng chỉ tập trung vào kiến ​​thức chuyên môn thay vì khả năng thích ứng hoặc trách nhiệm.)

Thông tin: [Đoạn 3] Employers are increasingly interested in adaptable employees who show initiative and responsibility.

(Các nhà tuyển dụng ngày càng quan tâm đến những nhân viên có khả năng thích ứng, thể hiện sự chủ động và trách nhiệm.)

D. Short-term or casual roles actually rarely offer any benefit for future career development.

(Các vị trí ngắn hạn hoặc thời vụ thực tế hiếm khi mang lại lợi ích cho sự phát triển nghề nghiệp trong tương lai.)

Thông tin: [Đoạn 2] These experiences provide useful skills and insight into different fields. Although they may be temporary, they can still offer security by opening new opportunities.

(Những kinh nghiệm này cung cấp các kỹ năng hữu ích và hiểu biết sâu sắc về các lĩnh vực khác nhau. Mặc dù có thể chỉ là tạm thời, nhưng chúng vẫn có thể mang lại sự ổn định bằng cách mở ra những cơ hội mới.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Nhận biết

The word “it” in paragraph 4 refers to ________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:849455
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “it” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Giải chi tiết

The word “it” in paragraph 4 refers to ________.

(Từ “it” trong đoạn 4 đề cập đến ________.)

A. a fresh way (một cách thức mới)

B. this approach (cách tiếp cận này)

C. a new mindset (một tư duy mới)

D. a rewarding method (một phương pháp hiệu quả)

Thông tin: This approach can be a new mindset, a practical strategy, a rewarding method, and it helps people reduce stress while discovering new interests and career options.

(Cách tiếp cận này có thể là một tư duy mới, một chiến lược thực tiễn, một phương pháp hiệu quả, và giúp mọi người giảm căng thẳng đồng thời khám phá những sở thích và lựa chọn nghề nghiệp mới.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following best summarizes the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:849456
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn hay nhất?)

A. Career cushioning highlights the value of developing diverse skills and improving work experience, mainly discussing these aspects while briefly mentioning alternative paths.

(Chiến lược "đệm sự nghiệp" nhấn mạnh giá trị của việc phát triển các kỹ năng đa dạng và nâng cao kinh nghiệm làm việc, chủ yếu thảo luận về các khía cạnh này đồng thời đề cập ngắn gọn đến các con đường sự nghiệp thay thế.)

B. Career cushioning emphasizes gaining work experience and exploring different roles, mainly focusing on short-term jobs rather than long-term planning and skill development.

(Chiến lược "đệm sự nghiệp" nhấn mạnh việc tích lũy kinh nghiệm làm việc và khám phá các vai trò khác nhau, chủ yếu tập trung vào các công việc ngắn hạn hơn là lập kế hoạch dài hạn và phát triển kỹ năng.)

C. Career cushioning encourages individuals to cultivate a range of skills, gain experience in various roles, and establish multiple pathways to ensure stability in a constantly evolving job market.

(Chiến lược "đệm sự nghiệp" khuyến khích các cá nhân trau dồi nhiều kỹ năng, tích lũy kinh nghiệm trong nhiều vai trò khác nhau và thiết lập nhiều con đường để đảm bảo sự ổn định trong thị trường việc làm luôn biến động.)

D. Career cushioning is described as a strategy placing more emphasis on reducing stress and discovering new interests relative to broader skills, work experience, or multiple career paths.

(Chiến lược "đệm sự nghiệp" được mô tả là một chiến lược đặt trọng tâm nhiều hơn vào việc giảm căng thẳng và khám phá những sở thích mới so với các kỹ năng rộng hơn, kinh nghiệm làm việc hoặc nhiều con đường sự nghiệp.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:849457
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. Employers increasingly favor workers who remain specialized in one area instead of developing broader transferable skills.

(Các nhà tuyển dụng ngày càng ưu tiên những người lao động chuyên môn hóa trong một lĩnh vực thay vì phát triển các kỹ năng chuyển đổi rộng hơn.)

Thông tin: [Đoạn 3] As companies, together with their departments, divisions, and workers, reshape their structures to respond to global changes, workers with a wider range of skills usually have better protection against sudden layoffs or reorganization, whereas those who rely mainly on technical specialization may find it harder to adapt to new roles.

(Khi các công ty, cùng với các phòng ban, bộ phận và người lao động, định hình lại cấu trúc của mình để đáp ứng những thay đổi toàn cầu, những người lao động có nhiều kỹ năng thường được bảo vệ tốt hơn trước những đợt sa thải hoặc tái tổ chức đột ngột, trong khi những người chủ yếu dựa vào chuyên môn kỹ thuật có thể khó thích nghi với các vai trò mới hơn.)

B. Failing to build an alternative career plan may leave workers more vulnerable when the job market changes. => không có thông tin đề cập

(Việc không xây dựng kế hoạch nghề nghiệp thay thế có thể khiến người lao động dễ bị tổn thương hơn khi thị trường việc làm thay đổi.)

C. Some employees believe career cushioning can reduce the risk of unemployment, though it cannot completely remove uncertainty. => ĐÚNG

(Một số nhân viên tin rằng việc có được sự đảm bảo về mặt nghề nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro thất nghiệp, mặc dù nó không thể loại bỏ hoàn toàn sự bất ổn.)

Thông tin: [Đoạn 4] This approach can be a new mindset, a practical strategy, a rewarding method, and it helps people reduce stress while discovering new interests and career options. Although uncertainty will always exist, preparing early allows individuals to respond more confidently when change arrives.

(Cách tiếp cận này có thể là một tư duy mới, một chiến lược thực tiễn, một phương pháp hiệu quả, và nó giúp mọi người giảm căng thẳng đồng thời khám phá những sở thích và lựa chọn nghề nghiệp mới. Mặc dù sự không chắc chắn sẽ luôn tồn tại, nhưng việc chuẩn bị sớm cho phép các cá nhân phản ứng tự tin hơn khi sự thay đổi đến.)

D. Remote work has made traditional job security less important, causing workers to rely mainly on digital tools rather than wider skills.

(Làm việc từ xa đã khiến sự đảm bảo việc làm truyền thống trở nên ít quan trọng hơn, khiến người lao động chủ yếu dựa vào các công cụ kỹ thuật số hơn là các kỹ năng rộng hơn.)

Thông tin: [Đoạn 3] The growth of remote work and digital communication has also changed how people prepare for possible job loss.

(Sự phát triển của làm việc từ xa và giao tiếp kỹ thuật số cũng đã thay đổi cách mọi người chuẩn bị cho khả năng mất việc làm.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

[I] Trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng ngày nay, nơi mà sự gắn bó lâu dài với một công việc đã trở thành một điều xa xỉ, khái niệm "career cushioning" ("đệm sự nghiệp") ngày càng trở nên quan trọng. [II] Những thay đổi nhanh chóng sau các đợt tái cơ cấu, sự biến đổi do AI thúc đẩy và các vụ sáp nhập đã cho thấy các công việc dù ổn định đến đâu cũng có thể biến mất nhanh chóng như thế nào. [III] "Đệm sự nghiệp" có nghĩa là chuẩn bị sẵn các phương án thay thế – chẳng hạn như nâng cao kỹ năng, xây dựng mạng lưới quan hệ hoặc tìm kiếm các cơ hội bán thời gian – trước khi các vấn đề phát sinh. [IV]

Một thành phần thiết yếu của "đệm sự nghiệp" là mở rộng kinh nghiệm làm việc của một người thông qua các bối cảnh chuyên môn đa dạng. Nhiều cá nhân đăng ký thực tập, tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn hoặc nhận các công việc thời vụ để mở rộng khả năng của mình. Những trải nghiệm này cung cấp các kỹ năng hữu ích và cái nhìn sâu sắc về các lĩnh vực khác nhau. Mặc dù chúng có thể chỉ là tạm thời, nhưng chúng vẫn mang lại sự an toàn bằng cách mở ra những cơ hội mới. Sự phát triển không ngừng này mở rộng các cơ hội và giúp họ duy trì đà tiến ngay cả khi điều kiện thị trường thay đổi bất ngờ.

Sự phát triển của làm việc từ xa và giao tiếp kỹ thuật số cũng đã thay đổi cách mọi người chuẩn bị cho khả năng mất việc làm. Người lao động hiện nay nhận ra tầm quan trọng của các kỹ năng chuyển đổi – chẳng hạn như kiến thức kỹ thuật số, giao tiếp tốt và tư duy phân tích – những kỹ năng có thể được sử dụng trong nhiều ngành nghề khác nhau.

Các nhà tuyển dụng ngày càng quan tâm đến những nhân viên có khả năng thích nghi cao, những người thể hiện được sự chủ động và tinh thần trách nhiệm. Khi các công ty, cùng với các phòng ban, bộ phận và nhân viên của họ, tái cấu trúc để ứng phó với những thay đổi toàn cầu, những người lao động có phạm vi kỹ năng rộng hơn thường có sự bảo vệ tốt hơn trước các đợt sa thải hoặc tái cơ cấu đột ngột; trái lại, những người chủ yếu dựa vào chuyên môn kỹ thuật thuần túy có thể thấy khó khăn hơn trong việc thích nghi với các vai trò mới.

Cuối cùng, "đệm sự nghiệp" đại diện cho một cách suy nghĩ mới về sự ổn định trong công việc. Thay vì chỉ phụ thuộc vào một vị trí làm việc toàn thời gian duy nhất, các cá nhân tạo ra nhiều con đường để hướng tới sự ổn định. Cách tiếp cận này có thể là một tư duy mới, một chiến lược thực tế, một phương pháp bổ ích, và nó giúp mọi người giảm bớt căng thẳng trong khi khám phá những sở thích và lựa chọn nghề nghiệp mới. Mặc dù sự bất định sẽ luôn tồn tại, việc chuẩn bị sớm cho phép các cá nhân phản ứng tự tin hơn khi sự thay đổi ập đến.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com