Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Ecotourism isn’t just about taking pictures of trees or saving turtles – it’s about reimagining how humans and nature can travel together. The global ecotourism market was worth around USD 220 billion in 2024 and is expected to triple by 2033. That means millions of people now want experiences that don’t destroy what they come to see. Imagine staying in a solar-powered lodge built from recycled fishing nets on a remote island, where your morning alarm is the call of seabirds instead of your phone. Growth on this scale suggests ecotourism is no longer a niche – it’s a movement.

Some of the most unusual projects blend science, food, and culture. In Malaysia, “fungus-foraging safaris” take travelers deep into rainforests to collect edible mushrooms and learn from local guides trained in conservation. According to the World Bank, every tourist dollar in such areas can create 2.48 USD in local income. From that, we can infer that sustainable travel not only protects the environment but also strengthens communities.

Still, popularity brings risk. If too many people rush to see the same waterfall or coral reef, those places suffer. Analysts report the ecotourism industry is expanding at over 11% per year, but without careful planning, the future might include “eco-overtourism” – too many eco-tourists loving nature to death. Picture a forest trail where visitors use VR headsets to watch live wildlife cameras, reducing disturbance but raising questions about whether virtual nature is enough.

Another strange but hopeful trend is combining stargazing retreats with citizen science. In some South American parks, visitors spend nights mapping insect sounds and uploading data to biodiversity networks. Such programs turn tourists into temporary researchers, showing that even casual travelers can help preserve life on Earth.

In the end, a good ecotourism trip should transform both place and person. It leaves no plastic footprint, only a taste of respect for the planet and its people. If the current statistics are any clue, the next decade may redefine tourism – not as escape, but as partnership with the living world.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned in the text?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941260
Phương pháp giải

Đọc lại toàn bộ bài đọc, từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in the text?

(Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập trong văn bản?)

A. The definition of ecotourism.

(Định nghĩa về du lịch sinh thái.)

Thông tin: [Đoạn 1] Ecotourism isn’t just about taking pictures of trees or saving turtles – it’s about reimagining how humans and nature can travel together.

(Du lịch sinh thái không chỉ đơn thuần là chụp ảnh cây cối hay cứu rùa biển – mà là việc hình dung lại cách con người và thiên nhiên có thể cùng nhau du hành.)

B. The origin of ecotourism. => không có thông tin đề cập

(Nguồn gốc của du lịch sinh thái.)

C. The future development of ecotourism.

(Sự phát triển trong tương lai của du lịch sinh thái.)

Thông tin: [Đoạn 1] The global ecotourism market was worth around USD 220 billion in 2024 and is expected to triple by 2033.

(Thị trường du lịch sinh thái toàn cầu đạt khoảng 220 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến ​​sẽ tăng gấp ba lần vào năm 2033.)

D. The contributions of ecotourism.

(Những đóng góp của du lịch sinh thái.)

Thông tin: [Đoạn 2] According to the World Bank, every tourist dollar in such areas can create 2.48 USD in local income. From that, we can infer that sustainable travel not only protects the environment but also strengthens communities.

(Theo Ngân hàng Thế giới, mỗi đô la du khách chi tiêu ở những khu vực này có thể tạo ra 2,48 USD thu nhập địa phương. Từ đó, chúng ta có thể suy ra rằng du lịch bền vững không chỉ bảo vệ môi trường mà còn củng cố cộng đồng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word “edible” is OPPOSITE in meaning to ___________.

Đáp án đúng là:

Câu hỏi:941261
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “edible” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Thông tin: In Malaysia, “fungus-foraging safaris” take travelers deep into rainforests to collect edible mushrooms and learn from local guides trained in conservation.

(Tại Malaysia, các tour "săn nấm" đưa du khách vào sâu trong rừng mưa để thu hái nấm ăn được và học hỏi từ các hướng dẫn viên địa phương được đào tạo về bảo tồn.)

Giải chi tiết

The word “edible” is OPPOSITE in meaning to ___________.

(Từ “edible” có nghĩa TRÁI NGHĨA với ___________.)

A. tasteless (không vị)

B. delicious (ngon)

C. poisonous (độc hại)

D. indigestible (khó tiêu)

=> edible >< poisonous

Đáp án cần chọn là:

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

The phrase “niche” could be best replaced by ___________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941262
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “niche” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ thay thế cho nó.

Thông tin: Growth on this scale suggests ecotourism is no longer a niche – it’s a movement.

(Sự phát triển ở quy mô này cho thấy du lịch sinh thái không còn là một lĩnh vực ngách nữa mà đã trở thành một phong trào.)

Giải chi tiết

The phrase “niche” could be best replaced by ___________.

(Cụm từ “niche” có thể được thay thế tốt nhất bằng ___________.)

A. a challenging experience

(một trải nghiệm đầy thử thách)

B. a blooming industry

(một ngành công nghiệp đang phát triển)

C. a desirable tour

(một chuyến du lịch hấp dẫn)

D. an environmental call

(một lời kêu gọi bảo vệ môi trường)

=> niche = a blooming industry

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The pronoun “that” in paragraph 2 refers to ___________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941263
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “that” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: According to the World Bank, every tourist dollar in such areas can create 2.48 USD in local income. From that, we can infer that sustainable travel not only protects the environment but also strengthens communities.

(Theo Ngân hàng Thế giới, mỗi đô la du lịch ở những khu vực này có thể tạo ra 2,48 đô la thu nhập cho người dân địa phương. Từ đó, chúng ta có thể suy ra rằng du lịch bền vững không chỉ bảo vệ môi trường mà còn củng cố cộng đồng.)

Giải chi tiết

The pronoun “that” in paragraph 2 refers to ___________.

(Đại từ “that” trong đoạn 2 đề cập đến ___________.)

A. the World Bank

(Ngân hàng Thế giới)

B. the local income

(thu nhập địa phương)

C. conservation

(bảo tồn)

D. the case of Malaysia

(trường hợp của Malaysia)

=> that = the local income

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941264
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 5 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: In the end, a good ecotourism trip should transform both place and person.

(Tóm lại, một chuyến du lịch sinh thái tốt nên làm thay đổi cả địa điểm và con người.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 5 một cách chính xác nhất?)

A. Ultimately, not only place but also person will benefit from a proper ecotourism trip.

(Cuối cùng, không chỉ địa điểm mà cả con người cũng sẽ được hưởng lợi từ một chuyến du lịch sinh thái đúng cách.)

B. At the end of a wonderful ecotourism trip, participants will learn much about the place.

(Sau một chuyến du lịch sinh thái tuyệt vời, người tham gia sẽ học được nhiều điều về địa điểm đó.)

C. Ecotourism in general will change the place as much as the people involved.

(Du lịch sinh thái nói chung sẽ thay đổi địa điểm cũng như những người tham gia.)

D. After all, it’s advisable that ecotourism trips better place and person.

(Xét cho cùng, nên khuyến khích các chuyến du lịch sinh thái mang lại lợi ích tốt hơn cho cả địa điểm và con người.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941265
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Whether ecotourism does good to the environment depends on human planning. => đúng

(Việc du lịch sinh thái có mang lại lợi ích cho môi trường hay không phụ thuộc vào kế hoạch của con người.)

Thông tin: [Đoạn 3] Analysts report the ecotourism industry is expanding at over 11% per year, but without careful planning, the future might include “eco-overtourism” – too many eco-tourists loving nature to death.

(Các nhà phân tích báo cáo rằng ngành du lịch sinh thái đang mở rộng với tốc độ hơn 11% mỗi năm, nhưng nếu không có kế hoạch cẩn thận, tương lai có thể bao gồm “du lịch sinh thái quá tải” – quá nhiều khách du lịch sinh thái yêu thiên nhiên đến mức hủy hoại nó.)

B. VR headsets would make a perfect alternative to a forest trail on an ecotourism trip. => không có thông tin kết luận

(Tai nghe VR sẽ là một sự thay thế hoàn hảo cho đường mòn trong rừng trong một chuyến du lịch sinh thái.)

Thông tin: [Đoạn 3] Picture a forest trail where visitors use VR headsets to watch live wildlife cameras, reducing disturbance but raising questions about whether virtual nature is enough.

(Hãy hình dung một đường mòn trong rừng nơi du khách sử dụng tai nghe VR để xem camera ghi hình động vật hoang dã trực tiếp, giảm thiểu sự xáo trộn nhưng lại đặt ra câu hỏi liệu thiên nhiên ảo có đủ hay không.)

C. It is reported that the monthly growth of ecotourism industry is more than 10%. => sai

(Người ta báo cáo rằng tốc độ tăng trưởng hàng tháng của ngành du lịch sinh thái là hơn 10%.)

Thông tin: [Đoạn 3] Analysts report the ecotourism industry is expanding at over 11% per year,

(Các nhà phân tích báo cáo rằng ngành du lịch sinh thái đang mở rộng với tốc độ hơn 11% mỗi năm,)

D. The ecotourism market around the world is estimated at 440 billion USD by 2033. => sai

(Thị trường du lịch sinh thái trên toàn thế giới ước tính đạt 440 tỷ USD vào năm 2033.)

Thông tin: [Đoạn 1] The global ecotourism market was worth around USD 220 billion in 2024 and is expected to triple by 2033.

(Thị trường du lịch sinh thái toàn cầu có giá trị khoảng 220 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến ​​sẽ tăng gấp ba lần vào năm 2033.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention a likely variation of ecotourism?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941266
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “a likely variation of ecotourism” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] Another strange but hopeful trend is combining stargazing retreats with citizen science… Such programs turn tourists into temporary researchers,

(Một xu hướng kỳ lạ nhưng đầy hy vọng khác là kết hợp các khu nghỉ dưỡng ngắm sao với khoa học công dân… Những chương trình như vậy biến du khách thành những nhà nghiên cứu tạm thời,)

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention a likely variation of ecotourism?

(Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến một biến thể có thể có của du lịch sinh thái?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer describe the downside of ecotourism?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941267
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the downside of ecotourism” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] Analysts report the ecotourism industry is expanding at over 11% per year, but without careful planning, the future might include “eco-overtourism” – too many eco-tourists loving nature to death.

(Các nhà phân tích cho biết ngành du lịch sinh thái đang mở rộng với tốc độ hơn 11% mỗi năm, nhưng nếu không có kế hoạch cẩn thận, tương lai có thể xuất hiện tình trạng "du lịch sinh thái quá tải" – quá nhiều du khách yêu thiên nhiên đến mức hủy hoại môi trường.)

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer describe the downside of ecotourism?

(Trong đoạn văn nào tác giả mô tả mặt trái của du lịch sinh thái?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Du lịch sinh thái không chỉ đơn thuần là việc chụp ảnh cây cối hay cứu rùa biển – đó là việc tái định hình cách con người và thiên nhiên có thể đồng hành cùng nhau. Thị trường du lịch sinh thái toàn cầu trị giá khoảng 220 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến sẽ tăng gấp ba lần vào năm 2033. Điều đó có nghĩa là hàng triệu người hiện đang khao khát những trải nghiệm không hủy hoại chính những thứ họ đến để chiêm ngưỡng. Hãy tưởng tượng bạn đang nghỉ tại một khu lều trại vận hành bằng năng lượng mặt trời, được xây dựng từ lưới đánh cá tái chế trên một hòn đảo xa xôi, nơi chuông báo thức buổi sáng của bạn là tiếng chim biển thay vì tiếng điện thoại. Sự tăng trưởng ở quy mô này cho thấy du lịch sinh thái không còn là một thị trường ngách – nó là một phong trào.

Một số dự án kỳ lạ nhất là sự pha trộn giữa khoa học, ẩm thực và văn hóa. Tại Malaysia, những chuyến "safari tìm nấm" đưa du khách vào sâu trong các khu rừng mưa để thu hoạch nấm ăn được và học hỏi từ các hướng dẫn viên địa phương đã được đào tạo về bảo tồn. Theo Ngân hàng Thế giới, mỗi đồng đô la du khách chi tiêu tại các khu vực này có thể tạo ra 2,48 USD thu nhập cho địa phương. Từ đó, chúng ta có thể suy ra rằng du lịch bền vững không chỉ bảo vệ môi trường mà còn làm vững mạnh cộng đồng.

Tuy nhiên, sự phổ biến cũng mang lại rủi ro. Nếu quá nhiều người đổ xô đến cùng một thác nước hay rặng san hô, những nơi đó sẽ phải gánh chịu hậu quả. Các nhà phân tích báo cáo rằng ngành du lịch sinh thái đang mở rộng với tốc độ hơn 11% mỗi năm, nhưng nếu không có quy hoạch cẩn thận, tương lai có thể bao gồm tình trạng "quá tải du lịch sinh thái" – quá nhiều khách du lịch yêu thiên nhiên đến mức "yêu cho đến chết". Hãy hình dung về một con đường mòn trong rừng nơi du khách đeo tai nghe VR để xem camera động vật hoang dã trực tiếp, nhằm giảm thiểu sự làm phiền nhưng lại đặt ra câu hỏi liệu thiên nhiên ảo có là đủ.

Một xu hướng kỳ lạ nhưng đầy hy vọng khác là kết hợp các khu nghỉ dưỡng ngắm sao với khoa học công dân. Tại một số vườn quốc gia ở Nam Mỹ, du khách dành cả đêm để lập bản đồ âm thanh của côn trùng và tải dữ liệu lên mạng lưới đa dạng sinh học. Những chương trình như vậy biến khách du lịch thành các nhà nghiên cứu tạm thời, cho thấy ngay cả những du khách phổ thông cũng có thể giúp bảo tồn sự sống trên Trái Đất.

Cuối cùng, một chuyến du lịch sinh thái tốt nên làm thay đổi cả địa điểm và con người. Nó không để lại dấu chân nhựa, chỉ để lại sự tôn trọng đối với hành tinh và con người nơi đó. Nếu các số liệu thống kê hiện tại là manh mối, thì thập kỷ tới có thể định nghĩa lại du lịch – không phải là sự trốn chạy, mà là sự cộng tác với thế giới sống.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K9 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> 2K11 học trực tuyến Lớp 10 cùng thầy cô giáo giỏi tại Tuyensinh247.com, Kiến thức cập nhật theo chương trình mới nhất. Cam kết giúp học sinh học tốt, bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com