Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Modern travel might begin with a smartphone, but the story of the guidebook began nearly two centuries ago. In 1827, the German publisher Karl Baedeker created one of the first structured travel guides, offering maps, timetables, and lists of reliable hotels for early European travelers. Before this, most people relied on letters, travel journals, or vague advice from locals. Baedeker’s innovation was to organize knowledge for strangers – turning exploration into something ordinary people could plan and repeat. From that moment, travel became not only an adventure but a system.

By the mid-20th century, guidebooks had become essential companions. [I] The American publisher Frommer’s launched in 1957 with Europe on 5 USD a Day, making budget travel possible for students and young dreamers. [II] In 1973, Lonely Planet began with Across Asia on the Cheap, giving voice to the independent backpacker generation. [III] These brands reshaped how people used guidebooks: not just to plan but to improvise – to find cheap hostels, hidden cafes, or the next train south. [IV]

As travel boomed, guidebooks evolved to match. Once dense and text-heavy, they grew brighter and more visual, packed with photos, ratings, and themed itineraries. During the tourism explosion of the 1960s and 1970s, new titles multiplied, but by the 2000s, print began to fade. In the U.S., guidebook sales fell from 19 million copies in 2006 to 6.9 million in 2019, showing a sharp shift toward online sources. From this decline, we can infer that travelers wanted something faster – instant recommendations, constant updates, and voices from other travelers rather than a single author’s opinion.

Still, guidebooks diversified rather than disappeared. Alongside glossy paperbacks came compact city guides, culinary journeys, and cultural handbooks. One remarkable example was The Negro Motorist Green Book (1936–1966), which listed safe places for African American travelers during segregation in the U.S. – proof that guidebooks could be both practical and political. Today, their descendants are travel apps, interactive e-guides, and crowdsourced platforms like Google Maps or TripAdvisor. Even traditional publishers such as Lonely Planet now focus more on digital subscriptions and online communities.

In the end, the guidebook’s evolution mirrors the evolution of travel itself – from exclusive exploration to shared experience. The statistics tell one story: printed pages are giving way to pixels. Yet the deeper truth is that travelers still seek the same thing – a trustworthy voice to help them make sense of unfamiliar places. Whether in the worn pages of a book or glowing on a screen, the guidebook remains the traveler’s compass in an ever-expanding world.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Where in paragraph does the following sentence best fit?

The guidebook became both map and mentor.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941269
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

The guidebook became both map and mentor.

(Cuốn cẩm nang trở thành cả bản đồ và người hướng dẫn.)

=> Vì các vị trí đều nằm trong cùng một đoạn văn nên cần chọn vị trí mà câu này có thể tổng kết hoặc làm rõ nội dung cho các thông tin về “guidebooks” đã nêu trước đó.

Giải chi tiết

Where in paragraph does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

The guidebook became both map and mentor.

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: By the mid-20th century, guidebooks had become essential companions. [I] The American publisher Frommer’s launched in 1957 with Europe on 5 USD a Day, making budget travel possible for students and young dreamers. [II] In 1973, Lonely Planet began with Across Asia on the Cheap, giving voice to the independent backpacker generation. [III] These brands reshaped how people used guidebooks: not just to plan but to improvise – to find cheap hostels, hidden cafes, or the next train south. [IV] The guidebook became both map and mentor.

Tạm dịch:

Đến giữa thế kỷ 20, sách hướng dẫn du lịch đã trở thành người bạn đồng hành thiết yếu. [I] Nhà xuất bản Frommer’s của Mỹ ra mắt năm 1957 với cuốn Europe on 5 USD a Day, giúp cho việc du lịch tiết kiệm trở nên khả thi đối với sinh viên và những người trẻ có ước mơ. [II] Năm 1973, Lonely Planet bắt đầu với Across Asia on the Cheap, lên tiếng cho thế hệ du khách ba lô độc lập. [III] Những thương hiệu này đã định hình lại cách mọi người sử dụng sách hướng dẫn du lịch: không chỉ để lên kế hoạch mà còn để ứng biến – để tìm nhà trọ giá rẻ, quán cà phê ẩn mình, hoặc chuyến tàu tiếp theo đi về phía nam. [IV] Sách hướng dẫn du lịch trở thành cả bản đồ và người hướng dẫn.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word “giving way to” could be best replaced by ___________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941270
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “giving way to” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ thay thế cho nó.

Thông tin: [Đoạn 5] The statistics tell one story: printed pages are giving way to pixels.

(Các số liệu thống kê cho thấy một điều: sách in đang dần nhường chỗ cho hình ảnh kỹ thuật số.)

Giải chi tiết

The word “giving way to” could be best replaced by ___________.

(Cụm từ “giving way to” có thể được thay thế tốt nhất bằng ___________.)

A. being replaced by

(bị thay thế bởi)

B. contributing to

(góp phần vào)

C. being outnumbered by

(bị áp đảo về số lượng bởi)

D. getting control of

(giành quyền kiểm soát)

=> giving way to = being replaced by

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word “itself” refers to ____________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941271
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “ítelf” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: [Đoạn 5] In the end, the guidebook’s evolution mirrors the evolution of travel itself – from exclusive exploration to shared experience.

(Cuối cùng, sự phát triển của cẩm nang du lịch phản ánh sự phát triển của chính hoạt động du lịch – từ khám phá độc lập đến trải nghiệm chia sẻ.)

Giải chi tiết

The word “itself” refers to ____________.

(Từ “itself” đề cập đến ____________.)

A. the guidebook

(cuốn sách hướng dẫn)

B. the evolution

(sự phát triển)

C. travel

(hoạt động du lịch)

D. the end

(kết thúc)

=> itself = travel

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned in the guidebook by the German publisher Karl Baedeker?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941272
Phương pháp giải

Tập trung vào bài đọc để xác định thông tin về “the guidebook by the German publisher Karl Baedeker” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: [Đoạn 1] In 1827, the German publisher Karl Baedeker created one of the first structured travel guides, offering maps, timetables, and lists of reliable hotels for early European travelers.

(Năm 1827, nhà xuất bản người Đức Karl Baedeker đã tạo ra một trong những cuốn cẩm nang du lịch có cấu trúc đầu tiên, cung cấp bản đồ, thời gian biểu và danh sách các khách sạn đáng tin cậy cho những du khách châu Âu thời kỳ đầu.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in the guidebook by the German publisher Karl Baedeker?

(Mục nào sau đây KHÔNG được đề cập trong cuốn sách hướng dẫn du lịch của nhà xuất bản Đức Karl Baedeker?)

A. Accommodation.

(Chỗ ở.)

B. Navigation.

(Điều hướng.)

C. Culture. => không có thông tin đề cập

(Văn hóa.)

D. Schedules.

(Lịch trình.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following best summarises paragraph 4?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941273
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin: Still, guidebooks diversified rather than disappeared. Alongside glossy paperbacks came compact city guides, culinary journeys, and cultural handbooks. One remarkable example was The Negro Motorist Green Book (1936–1966), which listed safe places for African American travelers during segregation in the U.S. – proof that guidebooks could be both practical and political. Today, their descendants are travel apps, interactive e-guides, and crowdsourced platforms like Google Maps or TripAdvisor. Even traditional publishers such as Lonely Planet now focus more on digital subscriptions and online communities.

(Tuy nhiên, thay vì biến mất, các cuốn sách hướng dẫn du lịch đã trở nên đa dạng hơn. Bên cạnh những cuốn sách bìa mềm in bóng bẩy là các bản hướng dẫn thành phố nhỏ gọn, các hành trình ẩm thực và sổ tay văn hóa. Một ví dụ điển hình là cuốn The Negro Motorist Green Book (1936–1966), nơi liệt kê những địa điểm an toàn cho du khách Mỹ gốc Phi trong thời kỳ phân biệt chủng tộc tại Hoa Kỳ – minh chứng cho thấy sách hướng dẫn có thể vừa mang tính thực tiễn vừa mang tính chính trị. Ngày nay, "hậu duệ" của chúng là các ứng dụng du lịch, sách hướng dẫn điện tử tương tác và các nền tảng dựa trên cộng đồng như Google Maps hay TripAdvisor. Ngay cả những nhà xuất bản truyền thống như Lonely Planet giờ đây cũng tập trung nhiều hơn vào các gói đăng ký kỹ thuật số và cộng đồng trực tuyến.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 4?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 4 đúng nhất?)

A. Before their disappearance, guidebooks took on digital forms to be of assistance to travellers. => sai

(Trước khi biến mất, sách hướng dẫn du lịch đã chuyển sang dạng kỹ thuật số để hỗ trợ du khách.)

B. From printed guides to online maps, guidebooks evolved but continue to help and protect travelers. => đúng

(Từ sách hướng dẫn in ấn đến bản đồ trực tuyến, sách hướng dẫn du lịch đã phát triển nhưng vẫn tiếp tục giúp đỡ và bảo vệ du khách.)

C. Printed guidebooks vanished; they became digital tools like travel apps that still inform and inspire travelers => sai

(Sách hướng dẫn du lịch in ấn đã biến mất; chúng trở thành công cụ kỹ thuật số như ứng dụng du lịch, vẫn cung cấp thông tin và truyền cảm hứng cho du khách.)

D. Guidebooks developed into modern travel apps, mainly offering advice on safety to travellers. => sai

(Sách hướng dẫn du lịch đã phát triển thành các ứng dụng du lịch hiện đại, chủ yếu cung cấp lời khuyên về an toàn cho du khách.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

According to paragraph 1, Karl Baedeker’s innovation was significant because it __________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941274
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1, tìm thông tin về lý do “Karl Baedeker’s innovation was significant” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Baedeker’s innovation was to organize knowledge for strangers – turning exploration into something ordinary people could plan and repeat. From that moment, travel became not only an adventure but a system.

(Sự đổi mới của Baedeker là hệ thống hóa kiến ​​thức dành cho người lạ – biến việc khám phá thành điều mà người bình thường có thể lên kế hoạch và lặp lại. Từ thời điểm đó, du lịch không chỉ là một cuộc phiêu lưu mà còn là một hệ thống.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, Karl Baedeker’s innovation was significant because it __________.

(Theo đoạn 1, phát minh của Karl Baedeker có ý nghĩa quan trọng vì nó __________.)

A. allowed travelers to write their own journals and letters

(cho phép du khách viết nhật ký và thư từ riêng của họ)

B. made travel planning accessible and repeatable for ordinary people

(giúp việc lập kế hoạch du lịch trở nên dễ tiếp cận và có thể lặp lại đối với người bình thường)

C. provided the first digital maps and timetables for European travelers

(cung cấp bản đồ và thời gian biểu kỹ thuật số đầu tiên cho du khách châu Âu)

D. focused solely on exclusive and luxury exploration for the elite

(chỉ tập trung vào các chuyến khám phá độc quyền và sang trọng dành cho giới thượng lưu)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

According to the passage, The Negro Motorist Green Book is mentioned as __________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941275
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “The Negro Motorist Green Book” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] One remarkable example was The Negro Motorist Green Book (1936–1966), which listed safe places for African American travelers during segregation in the U.S. – proof that guidebooks could be both practical and political.

(Một ví dụ đáng chú ý là cuốn "The Negro Motorist Green Book" (1936–1966), liệt kê những nơi an toàn cho du khách người Mỹ gốc Phi trong thời kỳ phân biệt chủng tộc ở Mỹ – minh chứng cho thấy sách hướng dẫn du lịch có thể vừa thiết thực vừa mang tính chính trị.)

Giải chi tiết

According to the passage, The Negro Motorist Green Book is mentioned as __________.

(Theo đoạn văn, cuốn "The Negro Motorist Green Book" được nhắc đến như là __________.)

A. a digital subscription service for modern African American travelers

(một dịch vụ đăng ký kỹ thuật số dành cho những du khách người Mỹ gốc Phi hiện đại)

B. a culinary journey focusing on traditional American soul food

(một hành trình ẩm thực tập trung vào các món ăn truyền thống của người Mỹ gốc Phi)

C. an example of how guidebooks could serve both practical and political purposes

(một ví dụ về cách sách hướng dẫn có thể phục vụ cả mục đích thực tiễn và chính trị)

D. the main reason for the sharp decline in printed guidebook sales in 2019

(lý do chính dẫn đến sự sụt giảm mạnh doanh số bán sách hướng dẫn in ấn vào năm 2019)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941276
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong bài đọc rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Whether in the worn pages of a book or glowing on a screen, the guidebook remains the traveler’s compass in an ever-expanding world.

(Dù nằm trên những trang sách đã sờn hay phát sáng trên màn hình, cẩm nang du lịch vẫn luôn là la bàn dẫn đường cho người lữ hành trong một thế giới không ngừng mở rộng.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân một cách chính xác nhất?)

A. Whether on paper or online, guidebooks hardly help travelers find their way in the world.

(Dù là bản in hay bản điện tử, sách hướng dẫn du lịch hầu như không giúp du khách tìm được đường đi trên thế giới.)

B. Regardless of the format, guidebooks remain a traveler’s guide in today’s expanding world.

(Bất kể định dạng nào, sách hướng dẫn du lịch vẫn là cẩm nang cho du khách trong thế giới đang mở rộng ngày nay.)

C. Printed guidebooks, not digital ones, still serve as travelers’ tools for direction in a growing world.

(Sách hướng dẫn du lịch bản in, chứ không phải bản điện tử, vẫn là công cụ định hướng cho du khách trong một thế giới đang phát triển.)

D. Both old paper guides and modern screens still show travelers where to go Europe and Africa.

(Cả sách hướng dẫn bản in giấy cũ và màn hình hiện đại đều vẫn chỉ cho du khách biết nên đi đâu ở châu Âu và châu Phi.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941277
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Câu nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. The wish to explore new places never disappears, only the tools change. => suy luận đúng

(Mong muốn khám phá những địa điểm mới không bao giờ biến mất, chỉ có công cụ thay đổi.)

Thông tin: [Đoạn 5] The statistics tell one story: printed pages are giving way to pixels. Yet the deeper truth is that travelers still seek the same thing – a trustworthy voice to help them make sense of unfamiliar places.

(Số liệu thống kê cho thấy một câu chuyện: trang in đang dần nhường chỗ cho pixel. Tuy nhiên, sự thật sâu xa hơn là du khách vẫn tìm kiếm điều tương tự - một giọng nói đáng tin cậy giúp họ hiểu rõ hơn về những địa điểm xa lạ.)

B. Travelers have never trusted other travelers as much as professional writers. => sai

(Du khách chưa bao giờ tin tưởng những du khách khác nhiều như các nhà văn chuyên nghiệp.)

Thông tin: [Đoạn 3] From this decline, we can infer that travelers wanted something faster – instant recommendations, constant updates, and voices from other travelers rather than a single author’s opinion.

(Từ sự suy giảm này, chúng ta có thể suy luận rằng du khách muốn một thứ gì đó nhanh hơn - những lời khuyên tức thì, cập nhật liên tục và giọng nói từ những du khách khác hơn là ý kiến ​​của một tác giả duy nhất.)

C. Guidebooks helped ordinary young people travel, not every explorer. => sai

(Sách hướng dẫn du lịch giúp những người trẻ bình thường đi du lịch, chứ không phải mọi nhà thám hiểm.)

Thông tin: [Đoạn 2] The American publisher Frommer’s launched in 1957 with Europe on 5 USD a Day, making budget travel possible for students and young dreamers.

(Nhà xuất bản Frommer’s của Mỹ đã ra mắt cuốn Europe on 5 USD a Day vào năm 1957, giúp cho việc du lịch tiết kiệm trở nên khả thi đối với sinh viên và những người trẻ có ước mơ.)

D. Travel books show how society and travel preferences have changed. => chỉ mô tả ý của bài chứ chưa suy luận

(Sách du lịch cho thấy xã hội và sở thích du lịch đã thay đổi như thế nào.)

Thông tin: [Đoạn 4] Still, guidebooks diversified rather than disappeared… One remarkable example was The Negro Motorist Green Book (1936–1966), which listed safe places for African American travelers during segregation in the U.S. – proof that guidebooks could be both practical and political.

(Tuy nhiên, sách hướng dẫn du lịch đã đa dạng hóa hơn là biến mất… Một ví dụ đáng chú ý là cuốn The Negro Motorist Green Book (1936–1966), liệt kê những nơi an toàn cho du khách người Mỹ gốc Phi trong thời kỳ phân biệt chủng tộc ở Mỹ – bằng chứng cho thấy sách hướng dẫn du lịch có thể vừa thiết thực vừa mang tính chính trị.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941278
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] Modern travel might begin with a smartphone, but the story of the guidebook began nearly two centuries ago.

(Du lịch hiện đại có thể bắt đầu bằng một chiếc điện thoại thông minh, nhưng câu chuyện về sách hướng dẫn du lịch đã bắt đầu từ gần hai thế kỷ trước.)

- [Đoạn 2] By the mid-20th century, guidebooks had become essential companions.

(Đến giữa thế kỷ 20, sách hướng dẫn du lịch đã trở thành những người bạn đồng hành thiết yếu.)

- [Đoạn 3] As travel boomed, guidebooks evolved to match.

(Khi du lịch bùng nổ, sách hướng dẫn cũng phát triển để thích ứng.)

- [Đoạn 4] Still, guidebooks diversified rather than disappeared.

(Tuy vậy, sách hướng dẫn du lịch đa dạng hóa hơn là biến mất.)

- [Đoạn 5] In the end, the guidebook’s evolution mirrors the evolution of travel itself – from exclusive exploration to shared experience.

(Cuối cùng, sự tiến hóa của sách hướng dẫn phản chiếu chính sự tiến hóa của du lịch – từ khám phá độc quyền đến trải nghiệm chia sẻ.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn hay nhất?)

A. From Baedeker to TripAdvisor, guidebooks have always been in the forms of printed materials and interactive travel helpers. => sai

(Từ Baedeker đến TripAdvisor, sách hướng dẫn du lịch luôn tồn tại dưới dạng tài liệu in ấn và các công cụ hỗ trợ du lịch tương tác.)

B. Travel guides started decades ago and developed into digital apps that still guide modern travelers today. => sai

(Sách hướng dẫn du lịch bắt đầu từ nhiều thập kỷ trước và phát triển thành các ứng dụng kỹ thuật số vẫn hướng dẫn du khách hiện đại ngày nay.)

C. The guidebook’s story shows how travel changed – from written advice to online communities and travel apps. => đúng

(Câu chuyện về sách hướng dẫn du lịch cho thấy du lịch đã thay đổi như thế nào – từ những lời khuyên bằng văn bản đến các cộng đồng trực tuyến và ứng dụng du lịch.)

D. Guidebooks have grown from early printed maps to modern online platforms sharing travel tips around Europe. => sai

(Sách hướng dẫn du lịch đã phát triển từ những bản đồ in ấn ban đầu đến các nền tảng trực tuyến hiện đại chia sẻ các mẹo du lịch khắp châu Âu.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Du lịch hiện đại có thể bắt đầu bằng một chiếc điện thoại thông minh, nhưng câu chuyện về sách hướng dẫn du lịch đã khởi nguồn từ gần hai thế kỷ trước. Vào năm 1827, nhà xuất bản người Đức Karl Baedeker đã tạo ra một trong những cuốn hướng dẫn du lịch có cấu trúc đầu tiên, cung cấp bản đồ, thời gian biểu và danh sách các khách sạn đáng tin cậy cho những du khách châu Âu thời kỳ đầu. Trước đó, hầu hết mọi người dựa vào thư từ, nhật ký du hành hoặc những lời khuyên mơ hồ từ người địa phương. Đổi mới của Baedeker là tổ chức tri thức cho những người lạ – biến việc khám phá thành một thứ mà những người bình thường có thể lập kế hoạch và thực hiện lặp lại. Từ thời điểm đó, du lịch không chỉ là một chuyến phiêu lưu mà còn là một hệ thống.

Đến giữa thế kỷ 20, sách hướng dẫn đã trở thành những người bạn đồng hành thiết yếu. [I] Nhà xuất bản người Mỹ Frommer’s ra mắt vào năm 1957 với cuốn Europe on 5 USD a Day (Châu Âu với 5 USD một ngày), giúp việc du lịch tiết kiệm trở nên khả thi đối với sinh viên và những người trẻ mộng mơ. [II] Năm 1973, Lonely Planet bắt đầu với cuốn Across Asia on the Cheap (Băng qua châu Á giá rẻ), lên tiếng cho thế hệ ba lô (backpacker) độc lập. [III] Những thương hiệu này đã định hình lại cách mọi người sử dụng sách hướng dẫn: không chỉ để lập kế hoạch mà còn để ứng biến – tìm những nhà nghỉ giá rẻ, quán cà phê ẩn mình hoặc chuyến tàu tiếp theo hướng về miền Nam. [IV]

Khi du lịch bùng nổ, sách hướng dẫn cũng phát triển để thích ứng. Từ những cuốn sách dày đặc chữ, chúng trở nên rực rỡ và trực quan hơn, chứa đầy ảnh, xếp hạng và các hành trình theo chủ đề. Trong thời kỳ bùng nổ du lịch những năm 1960 và 1970, số lượng đầu sách mới tăng vọt, nhưng đến những năm 2000, sách in bắt đầu lụi tàn. Tại Mỹ, doanh số bán sách hướng dẫn đã giảm từ 19 triệu bản năm 2006 xuống còn 6,9 triệu bản vào năm 2019, cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ sang các nguồn trực tuyến. Từ sự sụt giảm này, chúng ta có thể suy ra rằng du khách muốn thứ gì đó nhanh hơn – những đề xuất tức thì, cập nhật liên tục và ý kiến từ những du khách khác thay vì quan điểm của một tác giả duy nhất.

Tuy nhiên, sách hướng dẫn đã đa dạng hóa thay vì biến mất. Bên cạnh những cuốn sách bìa mềm bóng bẩy là các bản hướng dẫn thành phố nhỏ gọn, các hành trình ẩm thực và sổ tay văn hóa. Một ví dụ đáng chú ý là cuốn The Negro Motorist Green Book (1936–1966), liệt kê những địa điểm an toàn cho du khách Mỹ gốc Phi trong thời kỳ phân biệt chủng tộc tại Hoa Kỳ – minh chứng cho thấy sách hướng dẫn có thể vừa mang tính thực tiễn vừa mang tính chính trị. Ngày nay, "hậu duệ" của chúng là các ứng dụng du lịch, sách hướng dẫn điện tử tương tác và các nền tảng cộng tác như Google Maps hay TripAdvisor. Ngay cả những nhà xuất bản truyền thống như Lonely Planet giờ đây cũng tập trung nhiều hơn vào các gói đăng ký kỹ thuật số và cộng đồng trực tuyến.

Cuối cùng, sự tiến hóa của sách hướng dẫn phản chiếu sự tiến hóa của chính ngành du lịch – từ khám phá độc quyền đến trải nghiệm chia sẻ. Các số liệu thống kê kể một câu chuyện: các trang giấy in đang nhường chỗ cho các điểm ảnh (pixel). Tuy nhiên, sự thật sâu sắc hơn là du khách vẫn tìm kiếm cùng một thứ – một tiếng nói đáng tin cậy để giúp họ hiểu về những vùng đất xa lạ. Dù nằm trong những trang sách cũ kỹ hay tỏa sáng trên màn hình, sách hướng dẫn vẫn là chiếc la bàn của du khách trong một thế giới không ngừng mở rộng.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K9 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> 2K11 học trực tuyến Lớp 10 cùng thầy cô giáo giỏi tại Tuyensinh247.com, Kiến thức cập nhật theo chương trình mới nhất. Cam kết giúp học sinh học tốt, bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com