Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Modern travel might begin with a smartphone, but the story of the guidebook began nearly two centuries ago. In 1827, the German publisher Karl Baedeker created one of the first structured travel guides, offering maps, timetables, and lists of reliable hotels for early European travelers. Before this, most people relied on letters, travel journals, or vague advice from locals. Baedeker’s innovation was to organize knowledge for strangers – turning exploration into something ordinary people could plan and repeat. From that moment, travel became not only an adventure but a system.
By the mid-20th century, guidebooks had become essential companions. [I] The American publisher Frommer’s launched in 1957 with Europe on 5 USD a Day, making budget travel possible for students and young dreamers. [II] In 1973, Lonely Planet began with Across Asia on the Cheap, giving voice to the independent backpacker generation. [III] These brands reshaped how people used guidebooks: not just to plan but to improvise – to find cheap hostels, hidden cafes, or the next train south. [IV]
As travel boomed, guidebooks evolved to match. Once dense and text-heavy, they grew brighter and more visual, packed with photos, ratings, and themed itineraries. During the tourism explosion of the 1960s and 1970s, new titles multiplied, but by the 2000s, print began to fade. In the U.S., guidebook sales fell from 19 million copies in 2006 to 6.9 million in 2019, showing a sharp shift toward online sources. From this decline, we can infer that travelers wanted something faster – instant recommendations, constant updates, and voices from other travelers rather than a single author’s opinion.
Still, guidebooks diversified rather than disappeared. Alongside glossy paperbacks came compact city guides, culinary journeys, and cultural handbooks. One remarkable example was The Negro Motorist Green Book (1936–1966), which listed safe places for African American travelers during segregation in the U.S. – proof that guidebooks could be both practical and political. Today, their descendants are travel apps, interactive e-guides, and crowdsourced platforms like Google Maps or TripAdvisor. Even traditional publishers such as Lonely Planet now focus more on digital subscriptions and online communities.
In the end, the guidebook’s evolution mirrors the evolution of travel itself – from exclusive exploration to shared experience. The statistics tell one story: printed pages are giving way to pixels. Yet the deeper truth is that travelers still seek the same thing – a trustworthy voice to help them make sense of unfamiliar places. Whether in the worn pages of a book or glowing on a screen, the guidebook remains the traveler’s compass in an ever-expanding world.
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:
Where in paragraph does the following sentence best fit?
The guidebook became both map and mentor.
Đáp án đúng là: D
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
The guidebook became both map and mentor.
(Cuốn cẩm nang trở thành cả bản đồ và người hướng dẫn.)
=> Vì các vị trí đều nằm trong cùng một đoạn văn nên cần chọn vị trí mà câu này có thể tổng kết hoặc làm rõ nội dung cho các thông tin về “guidebooks” đã nêu trước đó.
Đáp án cần chọn là: D
The word “giving way to” could be best replaced by ___________.
Đáp án đúng là: A
Xác định vị trí của từ “giving way to” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ thay thế cho nó.
Thông tin: [Đoạn 5] The statistics tell one story: printed pages are giving way to pixels.
(Các số liệu thống kê cho thấy một điều: sách in đang dần nhường chỗ cho hình ảnh kỹ thuật số.)
Đáp án cần chọn là: A
The word “itself” refers to ____________.
Đáp án đúng là: C
Xác định vị trí của từ “ítelf” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
Thông tin: [Đoạn 5] In the end, the guidebook’s evolution mirrors the evolution of travel itself – from exclusive exploration to shared experience.
(Cuối cùng, sự phát triển của cẩm nang du lịch phản ánh sự phát triển của chính hoạt động du lịch – từ khám phá độc lập đến trải nghiệm chia sẻ.)
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following is NOT mentioned in the guidebook by the German publisher Karl Baedeker?
Đáp án đúng là: C
Tập trung vào bài đọc để xác định thông tin về “the guidebook by the German publisher Karl Baedeker” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
Thông tin: [Đoạn 1] In 1827, the German publisher Karl Baedeker created one of the first structured travel guides, offering maps, timetables, and lists of reliable hotels for early European travelers.
(Năm 1827, nhà xuất bản người Đức Karl Baedeker đã tạo ra một trong những cuốn cẩm nang du lịch có cấu trúc đầu tiên, cung cấp bản đồ, thời gian biểu và danh sách các khách sạn đáng tin cậy cho những du khách châu Âu thời kỳ đầu.)
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following best summarises paragraph 4?
Đáp án đúng là: B
Đọc lại đoạn 4 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.
Thông tin: Still, guidebooks diversified rather than disappeared. Alongside glossy paperbacks came compact city guides, culinary journeys, and cultural handbooks. One remarkable example was The Negro Motorist Green Book (1936–1966), which listed safe places for African American travelers during segregation in the U.S. – proof that guidebooks could be both practical and political. Today, their descendants are travel apps, interactive e-guides, and crowdsourced platforms like Google Maps or TripAdvisor. Even traditional publishers such as Lonely Planet now focus more on digital subscriptions and online communities.
(Tuy nhiên, thay vì biến mất, các cuốn sách hướng dẫn du lịch đã trở nên đa dạng hơn. Bên cạnh những cuốn sách bìa mềm in bóng bẩy là các bản hướng dẫn thành phố nhỏ gọn, các hành trình ẩm thực và sổ tay văn hóa. Một ví dụ điển hình là cuốn The Negro Motorist Green Book (1936–1966), nơi liệt kê những địa điểm an toàn cho du khách Mỹ gốc Phi trong thời kỳ phân biệt chủng tộc tại Hoa Kỳ – minh chứng cho thấy sách hướng dẫn có thể vừa mang tính thực tiễn vừa mang tính chính trị. Ngày nay, "hậu duệ" của chúng là các ứng dụng du lịch, sách hướng dẫn điện tử tương tác và các nền tảng dựa trên cộng đồng như Google Maps hay TripAdvisor. Ngay cả những nhà xuất bản truyền thống như Lonely Planet giờ đây cũng tập trung nhiều hơn vào các gói đăng ký kỹ thuật số và cộng đồng trực tuyến.)
Đáp án cần chọn là: B
According to paragraph 1, Karl Baedeker’s innovation was significant because it __________.
Đáp án đúng là: B
Đọc lại đoạn 1, tìm thông tin về lý do “Karl Baedeker’s innovation was significant” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: Baedeker’s innovation was to organize knowledge for strangers – turning exploration into something ordinary people could plan and repeat. From that moment, travel became not only an adventure but a system.
(Sự đổi mới của Baedeker là hệ thống hóa kiến thức dành cho người lạ – biến việc khám phá thành điều mà người bình thường có thể lên kế hoạch và lặp lại. Từ thời điểm đó, du lịch không chỉ là một cuộc phiêu lưu mà còn là một hệ thống.)
Đáp án cần chọn là: B
According to the passage, The Negro Motorist Green Book is mentioned as __________.
Đáp án đúng là: C
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “The Negro Motorist Green Book” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 4] One remarkable example was The Negro Motorist Green Book (1936–1966), which listed safe places for African American travelers during segregation in the U.S. – proof that guidebooks could be both practical and political.
(Một ví dụ đáng chú ý là cuốn "The Negro Motorist Green Book" (1936–1966), liệt kê những nơi an toàn cho du khách người Mỹ gốc Phi trong thời kỳ phân biệt chủng tộc ở Mỹ – minh chứng cho thấy sách hướng dẫn du lịch có thể vừa thiết thực vừa mang tính chính trị.)
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following best paraphrases the underlined sentence?
Đáp án đúng là: B
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong bài đọc rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Thông tin: Whether in the worn pages of a book or glowing on a screen, the guidebook remains the traveler’s compass in an ever-expanding world.
(Dù nằm trên những trang sách đã sờn hay phát sáng trên màn hình, cẩm nang du lịch vẫn luôn là la bàn dẫn đường cho người lữ hành trong một thế giới không ngừng mở rộng.)
Đáp án cần chọn là: B
Which of the following can be inferred from the passage?
Đáp án đúng là: D
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.
Đáp án cần chọn là: D
Which of the following best summarises the passage?
Đáp án đúng là: C
Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.
- [Đoạn 1] Modern travel might begin with a smartphone, but the story of the guidebook began nearly two centuries ago.
(Du lịch hiện đại có thể bắt đầu bằng một chiếc điện thoại thông minh, nhưng câu chuyện về sách hướng dẫn du lịch đã bắt đầu từ gần hai thế kỷ trước.)
- [Đoạn 2] By the mid-20th century, guidebooks had become essential companions.
(Đến giữa thế kỷ 20, sách hướng dẫn du lịch đã trở thành những người bạn đồng hành thiết yếu.)
- [Đoạn 3] As travel boomed, guidebooks evolved to match.
(Khi du lịch bùng nổ, sách hướng dẫn cũng phát triển để thích ứng.)
- [Đoạn 4] Still, guidebooks diversified rather than disappeared.
(Tuy vậy, sách hướng dẫn du lịch đa dạng hóa hơn là biến mất.)
- [Đoạn 5] In the end, the guidebook’s evolution mirrors the evolution of travel itself – from exclusive exploration to shared experience.
(Cuối cùng, sự tiến hóa của sách hướng dẫn phản chiếu chính sự tiến hóa của du lịch – từ khám phá độc quyền đến trải nghiệm chia sẻ.)
Tạm dịch bài đọc:
Du lịch hiện đại có thể bắt đầu bằng một chiếc điện thoại thông minh, nhưng câu chuyện về sách hướng dẫn du lịch đã khởi nguồn từ gần hai thế kỷ trước. Vào năm 1827, nhà xuất bản người Đức Karl Baedeker đã tạo ra một trong những cuốn hướng dẫn du lịch có cấu trúc đầu tiên, cung cấp bản đồ, thời gian biểu và danh sách các khách sạn đáng tin cậy cho những du khách châu Âu thời kỳ đầu. Trước đó, hầu hết mọi người dựa vào thư từ, nhật ký du hành hoặc những lời khuyên mơ hồ từ người địa phương. Đổi mới của Baedeker là tổ chức tri thức cho những người lạ – biến việc khám phá thành một thứ mà những người bình thường có thể lập kế hoạch và thực hiện lặp lại. Từ thời điểm đó, du lịch không chỉ là một chuyến phiêu lưu mà còn là một hệ thống.
Đến giữa thế kỷ 20, sách hướng dẫn đã trở thành những người bạn đồng hành thiết yếu. [I] Nhà xuất bản người Mỹ Frommer’s ra mắt vào năm 1957 với cuốn Europe on 5 USD a Day (Châu Âu với 5 USD một ngày), giúp việc du lịch tiết kiệm trở nên khả thi đối với sinh viên và những người trẻ mộng mơ. [II] Năm 1973, Lonely Planet bắt đầu với cuốn Across Asia on the Cheap (Băng qua châu Á giá rẻ), lên tiếng cho thế hệ ba lô (backpacker) độc lập. [III] Những thương hiệu này đã định hình lại cách mọi người sử dụng sách hướng dẫn: không chỉ để lập kế hoạch mà còn để ứng biến – tìm những nhà nghỉ giá rẻ, quán cà phê ẩn mình hoặc chuyến tàu tiếp theo hướng về miền Nam. [IV]
Khi du lịch bùng nổ, sách hướng dẫn cũng phát triển để thích ứng. Từ những cuốn sách dày đặc chữ, chúng trở nên rực rỡ và trực quan hơn, chứa đầy ảnh, xếp hạng và các hành trình theo chủ đề. Trong thời kỳ bùng nổ du lịch những năm 1960 và 1970, số lượng đầu sách mới tăng vọt, nhưng đến những năm 2000, sách in bắt đầu lụi tàn. Tại Mỹ, doanh số bán sách hướng dẫn đã giảm từ 19 triệu bản năm 2006 xuống còn 6,9 triệu bản vào năm 2019, cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ sang các nguồn trực tuyến. Từ sự sụt giảm này, chúng ta có thể suy ra rằng du khách muốn thứ gì đó nhanh hơn – những đề xuất tức thì, cập nhật liên tục và ý kiến từ những du khách khác thay vì quan điểm của một tác giả duy nhất.
Tuy nhiên, sách hướng dẫn đã đa dạng hóa thay vì biến mất. Bên cạnh những cuốn sách bìa mềm bóng bẩy là các bản hướng dẫn thành phố nhỏ gọn, các hành trình ẩm thực và sổ tay văn hóa. Một ví dụ đáng chú ý là cuốn The Negro Motorist Green Book (1936–1966), liệt kê những địa điểm an toàn cho du khách Mỹ gốc Phi trong thời kỳ phân biệt chủng tộc tại Hoa Kỳ – minh chứng cho thấy sách hướng dẫn có thể vừa mang tính thực tiễn vừa mang tính chính trị. Ngày nay, "hậu duệ" của chúng là các ứng dụng du lịch, sách hướng dẫn điện tử tương tác và các nền tảng cộng tác như Google Maps hay TripAdvisor. Ngay cả những nhà xuất bản truyền thống như Lonely Planet giờ đây cũng tập trung nhiều hơn vào các gói đăng ký kỹ thuật số và cộng đồng trực tuyến.
Cuối cùng, sự tiến hóa của sách hướng dẫn phản chiếu sự tiến hóa của chính ngành du lịch – từ khám phá độc quyền đến trải nghiệm chia sẻ. Các số liệu thống kê kể một câu chuyện: các trang giấy in đang nhường chỗ cho các điểm ảnh (pixel). Tuy nhiên, sự thật sâu sắc hơn là du khách vẫn tìm kiếm cùng một thứ – một tiếng nói đáng tin cậy để giúp họ hiểu về những vùng đất xa lạ. Dù nằm trong những trang sách cũ kỹ hay tỏa sáng trên màn hình, sách hướng dẫn vẫn là chiếc la bàn của du khách trong một thế giới không ngừng mở rộng.
Đáp án cần chọn là: C
Quảng cáo
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












