Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Vietnam named cheapest country for expats for fifth straight year
The latest InterNations survey highlights that Vietnam continues to top the global list of lowest cost-of-living destinations for foreign residents in 2026, a position it has held since 2022. The findings show that 89% of expatriates living in Vietnam say they are satisfied with the overall cost of living, while 87% report that their income allows them to live “very comfortably.”
According to the report, the relatively low value of the Vietnamese dong (VND) compared with major foreign currencies such as the euro and US dollar boosts purchasing power for expatriates and international visitors alike, contributing to Vietnam’s appeal as an affordable destination.
Everyday expenses in Vietnam remain notably low by international standards. Petrol is priced at around EUR0.7 per liter, and a typical local meal in cities such as Hanoi often costs less than EUR1 to EUR3, a level of affordability that is rare among other popular travel and expat destinations.
Accommodation costs are also considered budget-friendly. Dormitory beds in guesthouses start at about EUR5 per night, while traditional hotels and mid-range guesthouses generally range between EUR8 - 20 per night, making Vietnam accessible to a wide range of visitors, from backpackers to families.
Transportation remains inexpensive, with monthly public transport passes costing roughly EUR7 and taxi fares averaging under EUR0.5 per kilometer. Sightseeing and tourism experiences are also competitively priced, with a two-day cruise in Ha Long Bay costing about EUR100 and a guided homestay-based trekking tour in Sa Pa around EUR60.
The country’s rich cultural heritage, diverse landscapes and vibrant street food scene further enhance its attractiveness to long-term visitors and expats looking for both cultural immersion and economical living. Signature Vietnamese dishes such as phở (noodle soup), bánh mì (baguette) and bún chả (dish of grilled pork served with rice vermicelli, fresh herbs and dipping sauce) have become emblematic of this value proposition.
As global financial pressures continue to influence migration patterns, Vietnam’s consistent ranking reinforces its status as a top choice for foreign residents seeking a high quality of life without high costs.
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a positive finding from the InterNations survey?
Đáp án đúng là: C
Tập trung vào đoạn 1 để xác định thông tin về “a positive finding from the InterNations survey” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
Thông tin: The latest InterNations survey highlights that Vietnam continues to top the global list of lowest cost-of-living destinations for foreign residents in 2026, a position it has held since 2022. The findings show that 89% of expatriates living in Vietnam say they are satisfied with the overall cost of living, while 87% report that their income allows them to live “very comfortably”.
(Khảo sát mới nhất của InterNations nhấn mạnh rằng Việt Nam tiếp tục dẫn đầu danh sách toàn cầu về các điểm đến có chi phí sinh hoạt thấp nhất cho người nước ngoài vào năm 2026, vị trí mà nước này đã nắm giữ kể từ năm 2022. Kết quả cho thấy 89% người nước ngoài sinh sống tại Việt Nam cho biết họ hài lòng với chi phí sinh hoạt nói chung, trong khi 87% cho biết thu nhập của họ cho phép họ sống “rất thoải mái”.)
Đáp án cần chọn là: C
The word "expatriates" in paragraph 1 can be best replaced by _________.
Đáp án đúng là: B
Xác định vị trí của từ “expatriates” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ thay thế cho nó.
Thông tin: The findings show that 89% of expatriates living in Vietnam say they are satisfied with the overall cost of living,
(Kết quả khảo sát cho thấy 89% người nước ngoài sinh sống tại Việt Nam cho biết họ hài lòng với chi phí sinh hoạt nói chung.)
Đáp án cần chọn là: B
The word "affordable" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.
Đáp án đúng là: A
Xác định vị trí của từ “affordable” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
Thông tin: According to the report, the relatively low value of the Vietnamese dong (VND) compared with major foreign currencies such as the euro and US dollar boosts purchasing power for expatriates and international visitors alike, contributing to Vietnam’s appeal as an affordable destination.
(Theo báo cáo, giá trị tương đối thấp của đồng Việt Nam (VND) so với các loại tiền tệ nước ngoài chính như euro và đô la Mỹ giúp tăng sức mua cho cả người nước ngoài và du khách quốc tế, góp phần làm tăng sức hấp dẫn của Việt Nam như một điểm đến giá cả phải chăng.)
Đáp án cần chọn là: A
The word "its" in paragraph 5 refers to _________.
Đáp án đúng là: D
Xác định vị trí của từ “its” trong đoạn 5, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà nó thay thế.
Thông tin: The country’s rich cultural heritage, diverse landscapes and vibrant street food scene further enhance its attractiveness to long-term visitors and expats looking for both cultural immersion and economical living.
(Di sản văn hóa phong phú, cảnh quan đa dạng và nền ẩm thực đường phố sôi động của đất nước càng làm tăng thêm sức hấp dẫn của nó đối với du khách dài hạn và người nước ngoài đang tìm kiếm sự hòa mình vào văn hóa và cuộc sống tiết kiệm.)
Đáp án cần chọn là: D
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
"Everyday expenses in Vietnam remain notably low by international standards"
Đáp án đúng là: A
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Thông tin: Everyday expenses in Vietnam remain notably low by international standards
(Chi phí sinh hoạt hàng ngày ở Việt Nam vẫn ở mức thấp đáng kể so với tiêu chuẩn quốc tế.)
Đáp án cần chọn là: A
Which of the following is TRUE according to the passage?
Đáp án đúng là: C
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. Taxi fares in Vietnam are generally higher than public transport passes. => không đủ thông tin kết luận
(Giá vé taxi ở Việt Nam nhìn chung cao hơn vé tháng phương tiện công cộng.)
Thông tin: [Đoạn 5] Transportation remains inexpensive, with monthly public transport passes costing roughly EUR7 and taxi fares averaging under EUR0.5 per kilometer.
(Chi phí đi lại vẫn rẻ, với vé tháng phương tiện công cộng có giá khoảng 7 EUR và giá vé taxi trung bình dưới 0,5 EUR/km.)
B. A local meal in Hanoi typically costs more than a dormitory bed per night. => sai
(Một bữa ăn địa phương ở Hà Nội thường đắt hơn một giường ký túc xá mỗi đêm.)
Thông tin: [Đoạn 3] Petrol is priced at around EUR0.7 per liter, and a typical local meal in cities such as Hanoi often costs less than EUR1 to EUR3. [Đoạn 4] Dormitory beds in guesthouses start at about EUR5 per night, while traditional hotels and mid-range guesthouses generally range between EUR8 - 20 per night
(Giá xăng khoảng 0,7 EUR/lít, và một bữa ăn địa phương điển hình ở các thành phố như Hà Nội thường có giá dưới 1 đến 3 EUR. [Đoạn 4] Giường ký túc xá trong nhà nghỉ bắt đầu từ khoảng 5 EUR/đêm, trong khi các khách sạn truyền thống và nhà nghỉ tầm trung thường có giá từ 8 đến 20 EUR/đêm)
C. Vietnam has consistently led the global list of low-cost destinations for five years. => đúng
(Việt Nam liên tục dẫn đầu danh sách các điểm đến giá rẻ trên toàn cầu trong 5 năm.)
Thông tin: [Đoạn 1] The latest InterNations survey highlights that Vietnam continues to top the global list of lowest cost-of-living destinations for foreign residents in 2026, a position it has held since 2022.
(Khảo sát mới nhất của InterNations nhấn mạnh rằng Việt Nam tiếp tục đứng đầu danh sách toàn cầu về các điểm đến có chi phí sinh hoạt thấp nhất cho người nước ngoài vào năm 2026, một vị trí mà nước này đã nắm giữ từ năm 2022.)
D. International visitors find Sa Pa trekking tours more expensive than Ha Long cruises. => sai
(Khách du lịch quốc tế thấy các tour trekking Sa Pa đắt hơn các tour du thuyền ở Hạ Long.)
Thông tin: [Đoạn 5] Sightseeing and tourism experiences are also competitively priced, with a two-day cruise in Ha Long Bay costing about EUR100 and a guided homestay-based trekking tour in Sa Pa around EUR60.
(Các trải nghiệm tham quan và du lịch cũng có giá cả cạnh tranh, với một chuyến du thuyền hai ngày ở Vịnh Hạ Long có giá khoảng 100 EUR và một tour trekking có hướng dẫn viên lưu trú tại nhà dân ở Sa Pa có giá khoảng 60 EUR.)
Đáp án cần chọn là: C
Which paragraph mentions specific prices for sightseeing and tourism experiences?
Đáp án đúng là: D
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “specific prices for sightseeing and tourism experiences” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 5] Sightseeing and tourism experiences are also competitively priced, with a two-day cruise in Ha Long Bay costing about EUR100 and a guided homestay-based trekking tour in Sa Pa around EUR60.
(Các hoạt động tham quan và trải nghiệm du lịch cũng có giá cả cạnh tranh, với một chuyến du ngoạn hai ngày trên vịnh Hạ Long có giá khoảng 100 EUR và một tour leo núi có hướng dẫn viên lưu trú tại nhà dân ở Sa Pa có giá khoảng 60 EUR.)
Đáp án cần chọn là: D
Which paragraph explains how currency exchange rates affect the purchasing power of expats?
Đáp án đúng là: B
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “how currency exchange rates affect the purchasing power of expats” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 2] According to the report, the relatively low value of the Vietnamese dong (VND) compared with major foreign currencies such as the euro and US dollar boosts purchasing power for expatriates and international visitors alike, contributing to Vietnam’s appeal as an affordable destination.
(Theo báo cáo, giá trị tương đối thấp của đồng Việt Nam (VND) so với các loại tiền tệ nước ngoài chính như euro và đô la Mỹ giúp tăng sức mua cho cả người nước ngoài và du khách quốc tế, góp phần làm tăng sức hấp dẫn của Việt Nam như một điểm đến giá cả phải chăng.)
Tạm dịch bài đọc:
Việt Nam được vinh danh là quốc gia rẻ nhất cho người nước ngoài năm thứ 5 liên tiếp
Khảo sát mới nhất của InterNations nhấn mạnh rằng Việt Nam tiếp tục đứng đầu danh sách toàn cầu về các điểm đến có chi phí sinh hoạt thấp nhất cho cư dân nước ngoài vào năm 2026, vị trí mà quốc gia này đã nắm giữ từ năm 2022. Các phát hiện cho thấy 89% người nước ngoài sống tại Việt Nam hài lòng với chi phí sinh hoạt chung, trong khi 87% báo cáo rằng thu nhập của họ cho phép họ sống “rất thoải mái”.
Theo báo cáo, giá trị tương đối thấp của đồng Việt Nam (VND) so với các ngoại tệ lớn như Euro và Đô la Mỹ giúp tăng sức mua cho người nước ngoài cũng như du khách quốc tế, góp phần tạo nên sức hấp dẫn của Việt Nam như một điểm đến có mức giá phải chăng.
Các chi phí sinh hoạt hàng ngày tại Việt Nam vẫn ở mức thấp đáng kể so với tiêu chuẩn quốc tế. Giá xăng ở mức khoảng 0,7 EUR/lít, và một bữa ăn địa phương điển hình tại các thành phố như Hà Nội thường có giá dưới 1 EUR đến 3 EUR — một mức giá rẻ hiếm thấy so với các điểm đến du lịch và định cư phổ biến khác.
Chi phí lưu trú cũng được coi là rất phù hợp với túi tiền. Giường tầng trong các nhà nghỉ (dormitory) có giá từ khoảng 5 EUR mỗi đêm, trong khi các khách sạn truyền thống và nhà nghỉ tầm trung thường dao động từ 8 - 20 EUR mỗi đêm, giúp Việt Nam trở nên dễ tiếp cận với nhiều đối tượng du khách, từ dân du lịch bụi đến các gia đình.
Giao thông vẫn duy trì mức giá rẻ, với vé tháng phương tiện công cộng khoảng 7 EUR và giá taxi trung bình dưới 0,5 EUR mỗi km. Các trải nghiệm tham quan và du lịch cũng có giá cạnh tranh, với một chuyến du thuyền hai ngày tại Vịnh Hạ Long có giá khoảng 100 EUR và một chuyến đi bộ trekking có hướng dẫn viên kết hợp ở nhà dân (homestay) tại Sa Pa khoảng 60 EUR.
Di sản văn hóa phong phú, phong cảnh đa dạng và nền ẩm thực đường phố sôi động của đất nước càng làm tăng thêm sức hút đối với những du khách dài hạn và người nước ngoài đang tìm kiếm cả sự trải nghiệm văn hóa lẫn cuộc sống tiết kiệm. Các món ăn đặc trưng của Việt Nam như phở, bánh mì và bún chả đã trở thành biểu tượng cho giá trị của điểm đến này.
Khi áp lực tài chính toàn cầu tiếp tục ảnh hưởng đến các xu hướng di cư, thứ hạng ổn định của Việt Nam đã củng cố vị thế của nơi đây như một lựa chọn hàng đầu cho cư dân nước ngoài đang tìm kiếm chất lượng cuộc sống cao mà không tốn kém nhiều chi phí.
Đáp án cần chọn là: B
Quảng cáo
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












