Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the best answer to each of the following

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the best answer to each of the following questions.

As forests are razed at a dizzying pace and rainforests steadily shrink, the ecological importance of trees is frequently thrust into the spotlight. Yet to judge them solely by their environmental utility is to miss the forest for the trees. Far more than passive components of ecosystems, trees occupy a deep cultural and spiritual terrain, having taken firm root in the human imagination. Across ages and civilizations, they have shaped mythologies, enriched language, and anchored social values, serving as enduring symbols through which humanity has interpreted the world.

From the very cradle of human history, trees were indispensable to survival. They supplied early communities with tools, weapons, and shelter, and even with the advent of metal, their relevance did not fade into obscurity. Long before an axe ever met bark, trees sustained life directly: fruits, nuts, berries, and medicinal leaves provided a crucial buffer when hunting yielded slim pickings. Wood also fed the fires that transformed human existence, enabling cooking, warmth, and protection. Through these varied roles, trees came to be seen not merely as raw materials, but as steadfast benefactors and silent guardians, the backbone of early human life.

Given this intimacy, it is hardly surprising that trees acquired symbolic and even sacred significance. [I] Their resemblance to the human form - roots anchoring them like feet, a trunk standing like a torso, and branches reaching skyward like arms - invited anthropomorphic reverence. This bond is etched into language itself: problems have roots, families branch out, and ideas take root before bearing fruit. [II] Across cultures, individual trees embody particular virtues, while the tree as a whole often serves as a metaphor for lineage, continuity, and the fragile balance between past, present, and future.

[III] Trees are also closely bound up with knowledge and insight. Tales of enlightenment beneath a tree or forbidden wisdom plucked from one recur across traditions, implying that knowledge is a double-edged sword. Their longevity further burnishes this symbolism, as ancient trees appear to bottle the accumulated experience of generations. Although modern societies may no longer cloak trees in mythic reverence, emotional ties remain deeply ingrained. [IV] Rituals such as planting trees to mark life's milestones keep this enduring bond alive, and may ensure it does not quietly go by the wayside.

(Adapted from Reading and Use of English)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

According to paragraph 1, focusing on only the environmental usefulness of trees risks

________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:942353
Phương pháp giải

Đọc kỹ đoạn 1, xác định ý chính của câu hỏi. So sánh từ khóa trong từng đáp án với nội dung đoạn để tìm phương án phù hợp.

Thông tin: “Yet to judge them solely by their environmental utility is to miss the forest for the trees. Far more than passive components of ecosystems, trees occupy a deep cultural and spiritual terrain…”

(Chỉ đánh giá cây dựa trên lợi ích môi trường là đã bỏ lỡ điều quan trọng hơn. Cây còn mang ý nghĩa văn hóa và tinh thần sâu sắc.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, focusing on only the environmental usefulness of trees risks ______.

(Theo đoạn 1, việc chỉ tập trung vào giá trị môi trường của cây cối có nguy cơ ______.)

A. exaggerating their economic value to early societies
(Phóng đại giá trị kinh tế của chúng đối với xã hội cổ đại.)
→ Không đề cập.

B. underestimating their role in sustaining ecosystems
(Đánh giá thấp vai trò của chúng trong việc duy trì hệ sinh thái.)
→ Sai ý, đoạn nói ngược lại.

C. ignoring the urgency of halting deforestation
(Bỏ qua tính cấp bách của việc ngăn chặn phá rừng.)
→ Không nhắc đến.

D. overlooking their cultural and symbolic significance
(Bỏ qua ý nghĩa văn hóa và biểu tượng của chúng.)
→ Phù hợp với “cultural and spiritual terrain”.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The phrase “fade into obscurity” most nearly means _________.

Đáp án đúng là:

Câu hỏi:942354
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh câu chứa cụm từ.

Thông tin: “…their relevance did not fade into obscurity.”
(Tầm quan trọng của chúng không hề biến mất.)

Giải chi tiết

The phrase “fade into obscurity” most nearly means ______.

(Cụm “fade into obscurity” gần nghĩa nhất là ______.)

Đáp án cần chọn là:

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là:

Câu hỏi:942355
Phương pháp giải

Xác định ý chính đoạn 2.

Thông tin: Trees supplied tools, weapons, shelter, food, fire → backbone of early human life.

(Cây cung cấp công cụ, vũ khí, nơi trú ẩn, thức ăn, nhiên liệu → nền tảng cuộc sống con người thời kỳ đầu.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?

(Câu nào tóm tắt đúng nhất đoạn 2?)

Đáp án cần chọn là:

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

What explains the emergence of trees as symbolic or sacred objects, according to paragraph

3?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:942356
Phương pháp giải

Đọc kỹ đoạn 3, xác định nguyên nhân khiến cây mang ý nghĩa biểu tượng/thiêng liêng.

Thông tin: Their resemblance to the human form - roots anchoring them like feet, a trunk standing like a torso, and branches reaching skyward like arms - invited anthropomorphic reverence.

(Sự giống với hình dáng con người – rễ như bàn chân, thân như thân người, cành như cánh tay – khiến con người tôn kính chúng như có hình người.)

Giải chi tiết

What explains the emergence of trees as symbolic or sacred objects, according to paragraph 3?
(Theo đoạn 3, điều gì giải thích việc cây trở thành biểu tượng hoặc thiêng liêng?)

A. Their scarcity in early human environments. → Không đề cập.

(Sự khan hiếm của chúng trong môi trường cổ đại.)

B. Their exclusive association with religious rituals. → Không đúng nội dung.

(Sự gắn bó độc quyền với nghi lễ tôn giáo.)

C. Their similarity to human anatomy and experience. → Phù hợp với “resemblance to the human form”.

(Sự giống với cấu trúc cơ thể và trải nghiệm con người.)

D. Their economic value across civilizations. → Không phải nguyên nhân chính trong đoạn này

(Giá trị kinh tế qua các nền văn minh.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

According to paragraph 3, the frequent use of tree imagery in language suggests that ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:942357
Phương pháp giải

Dựa vào ví dụ ngôn ngữ trong đoạn 3.

Thông tin: Problems have roots, families branch out, and ideas take root before bearing fruit.

(Vấn đề có “gốc rễ”, gia đình “phân nhánh”, ý tưởng “đâm rễ” rồi “kết trái”.)

Giải chi tiết

According to paragraph 3, the frequent use of tree imagery in language suggests that ______.

(Theo đoạn 3, việc dùng hình ảnh cây trong ngôn ngữ cho thấy rằng ______.)

A. early cultures relied on trees primarily as tools for communication → Sai nội dung.

(Các nền văn hóa cổ dùng cây như công cụ giao tiếp.)

B. modern societies struggle to separate literal meanings from figurative ones → Không được nhắc đến.

(Xã hội hiện đại khó phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.)

C. abstract human experiences are often conceptualised through natural metaphors → Phù hợp với các ví dụ ẩn dụ trong bài.

(Những trải nghiệm trừu tượng của con người thường được diễn đạt qua ẩn dụ tự nhiên.)

D. linguistic expressions involving trees have gradually lost their original significance → Không đề cập.

(Các cách diễn đạt liên quan đến cây đã mất ý nghĩa ban đầu.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The phrase “this intimacy” in paragraph 3 refers to _________.

Đáp án đúng là:

Câu hỏi:942358
Phương pháp giải

Xác định cụm “this intimacy” quay lại ý nào trước đó.

Thông tin trước đó: Trees supplied tools, shelter, food, fuel → backbone of early human life.

(Cây cung cấp công cụ, nơi trú ẩn, thức ăn, nhiên liệu → nền tảng cuộc sống con người.)

Giải chi tiết

The phrase “this intimacy” refers to ______.
(Cụm “sự gắn bó này” đề cập đến điều gì?)

Đáp án cần chọn là:

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Tales of enlightenment beneath a tree or forbidden wisdom plucked from one recur across

traditions, implying that knowledge is a double-edged sword.

Đáp án đúng là:

Câu hỏi:942359
Phương pháp giải

Hiểu ý câu gạch chân và chọn câu diễn đạt lại tương đương.

Thông tin: Tales of enlightenment beneath a tree or forbidden wisdom plucked from one… implying that knowledge is a double-edged sword.

(Những câu chuyện giác ngộ dưới gốc cây hay hái lấy tri thức cấm… hàm ý rằng kiến thức là con dao hai lưỡi.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence?
(Câu nào diễn đạt lại phù hợp nhất?)

Đáp án cần chọn là:

Câu hỏi số 8:
Nhận biết

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:942360
Phương pháp giải

Suy luận từ đoạn cuối.

Thông tin: Although modern societies may no longer cloak trees in mythic reverence, emotional ties remain deeply ingrained.

(Mặc dù xã hội hiện đại không còn thần thoại hóa cây, sự gắn bó cảm xúc vẫn tồn tại.)

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?
(Có thể suy ra điều gì từ bài đọc?)

A. Although explicit sacred associations may have receded, certain enduring customs suggest that symbolic attachments to trees remain.
(Mặc dù sự gắn kết thiêng liêng rõ ràng đã giảm, nhưng những phong tục lâu dài cho thấy sự gắn bó biểu tượng với cây vẫn còn.)
→ Phù hợp với “no longer cloak…” nhưng “emotional ties remain” và “keep this bond alive”.

B. As mythic associations surrounding trees have waned, contemporary societies have relinquished their symbolic engagement with them.
(Khi yếu tố thần thoại suy giảm, xã hội hiện đại đã từ bỏ sự gắn bó biểu tượng với cây.)
→ Sai vì bài nói sự gắn bó vẫn còn.

C. Modern ecological discourse has supplanted earlier spiritual conceptions of trees, redefining their significance in predominantly utilitarian terms.
(Quan điểm sinh thái hiện đại đã thay thế hoàn toàn quan niệm tâm linh trước đây.)
→ Không có thông tin nói thay thế hoàn toàn.

D. Because trees no longer occupy a central position in collective belief systems, their broader cultural resonance has substantially eroded.
(Vì cây không còn giữ vị trí trung tâm trong niềm tin tập thể nên ảnh hưởng văn hóa đã suy giảm mạnh.)
→ Sai vì bài nói mối liên kết vẫn được duy trì.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

“Whether offering shade, solace, or quiet reflection, trees continue to strike a chord.”

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:942361
Phương pháp giải

Xác định vị trí hợp lý cho câu bổ sung dựa vào mạch nội dung.

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?
(Câu sau nên đặt ở vị trí nào?)

“Whether offering shade, solace, or quiet reflection, trees continue to strike a chord.”
(Dù mang lại bóng mát, sự an ủi hay suy tư lặng lẽ, cây vẫn chạm đến cảm xúc con người.)

→ Nội dung nói về cảm xúc hiện tại → phù hợp trước câu nói về nghi lễ duy trì mối liên kết.

A. [III]
B. [IV]
C. [II]
D. [I]

→ Vị trí [IV] là hợp lý nhất.

Đoạn hoàn chỉnh: Although modern societies may no longer cloak trees in mythic reverence, emotional ties remain deeply ingrained. Whether offering shade, solace, or quiet reflection, trees continue to strike a chord.

Rituals such as planting trees to mark life's milestones keep this enduring bond alive…

Tạm dịch: Mặc dù xã hội hiện đại không còn khoác lên cây lớp vỏ thần thoại, nhưng sự gắn bó cảm xúc vẫn ăn sâu. Dù mang lại bóng mát, sự an ủi hay những phút suy tư lặng lẽ, cây vẫn chạm đến trái tim con người. Những nghi lễ như trồng cây để đánh dấu các cột mốc cuộc đời vẫn duy trì mối liên kết bền vững này…

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:942362
Phương pháp giải

Xác định ý chính toàn bài:

Từ vai trò sinh tồn → ảnh hưởng văn hóa, ngôn ngữ → ý nghĩa biểu tượng hiện nay.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào tóm tắt đúng nhất bài đọc?)

A. Trees now function largely as aesthetic features. → Sai.

(Cây hiện nay chủ yếu mang tính thẩm mỹ.)

B. Environmental crises revive sacred traditions. → Không đúng trọng tâm.

(Khủng hoảng môi trường làm hồi sinh truyền thống linh thiêng.)

C. Trees were primarily spiritual rather than practical. → Không chính xác.

(Cây chủ yếu mang tính tâm linh hơn thực tiễn.)

D. From early survival… retain symbolic relevance today. → Bao quát đầy đủ.

(Từ vai trò sinh tồn ban đầu đến ảnh hưởng văn hóa và biểu tượng ngày nay.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Khi rừng bị tàn phá với tốc độ chóng mặt và các khu rừng nhiệt đới ngày càng thu hẹp, tầm quan trọng sinh thái của cây cối thường xuyên được đưa ra ánh sáng. Tuy nhiên, nếu chỉ đánh giá chúng dựa trên lợi ích môi trường thì chẳng khác nào “thấy cây mà không thấy rừng”. Hơn cả những thành phần thụ động của hệ sinh thái, cây cối chiếm giữ một vị trí sâu sắc trong đời sống văn hóa và tinh thần, bén rễ vững chắc trong trí tưởng tượng của con người. Qua nhiều thời đại và nền văn minh, chúng đã định hình thần thoại, làm phong phú ngôn ngữ và neo giữ các giá trị xã hội, trở thành những biểu tượng bền vững giúp con người lý giải thế giới.

Ngay từ buổi bình minh của lịch sử loài người, cây cối đã không thể thiếu đối với sự sinh tồn. Chúng cung cấp cho các cộng đồng sơ khai công cụ, vũ khí và nơi trú ẩn; và ngay cả khi kim loại ra đời, tầm quan trọng của cây cũng không hề mai một. Từ rất lâu trước khi chiếc rìu chạm vào vỏ cây, cây đã trực tiếp duy trì sự sống: trái cây, các loại hạt, quả mọng và lá thuốc đóng vai trò như nguồn dự trữ thiết yếu khi việc săn bắn không thu được nhiều kết quả. Gỗ còn nuôi dưỡng những ngọn lửa làm thay đổi cuộc sống con người, giúp nấu ăn, sưởi ấm và bảo vệ. Qua những vai trò đa dạng ấy, cây dần được nhìn nhận không chỉ như nguyên liệu thô, mà còn như những ân nhân bền bỉ và người bảo hộ thầm lặng, là trụ cột của đời sống con người thời kỳ đầu.

Với mối gắn bó mật thiết như vậy, không có gì ngạc nhiên khi cây mang ý nghĩa biểu tượng và thậm chí là thiêng liêng. Sự tương đồng giữa cây và hình dáng con người – rễ bám đất như đôi chân, thân cây đứng vững như thân người, cành vươn lên trời như cánh tay – đã gợi nên sự tôn kính mang tính nhân hóa. Mối liên hệ này còn được khắc sâu trong chính ngôn ngữ: vấn đề có “gốc rễ”, gia đình “phân nhánh”, và ý tưởng “đâm rễ” trước khi “kết trái”. Ở nhiều nền văn hóa, từng cây cụ thể có thể tượng trưng cho những phẩm chất riêng, trong khi hình ảnh cái cây nói chung thường là ẩn dụ cho dòng dõi, sự tiếp nối và sự cân bằng mong manh giữa quá khứ, hiện tại và tương lai.

Cây cối cũng gắn liền với tri thức và sự khai sáng. Những câu chuyện về sự giác ngộ dưới gốc cây hay việc hái lấy tri thức bị cấm từ cây xuất hiện lặp đi lặp lại trong nhiều truyền thống, ngụ ý rằng tri thức là con dao hai lưỡi. Tuổi thọ lâu dài của cây càng làm tăng thêm ý nghĩa biểu tượng ấy, khi những cây cổ thụ dường như lưu giữ kinh nghiệm tích lũy của nhiều thế hệ. Mặc dù xã hội hiện đại có thể không còn bao phủ cây bằng lớp vỏ tôn kính thần thoại, sự gắn bó cảm xúc vẫn ăn sâu trong tâm thức. Những nghi lễ như trồng cây để đánh dấu các cột mốc của cuộc đời vẫn duy trì mối liên kết bền vững này và có thể giúp nó không bị âm thầm mai một theo thời gian.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com