Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the best answer to each of the following

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the best answer to each of the following questions.

Contemporary urban landscapes are overwhelmingly shaped by the primacy of motor vehicles, often to the detriment of human accessibility and well-being. For many residents, even the most routine errands become an uphill battle, particularly for individuals with limited mobility who must navigate expansive, traffic-laden roads. This imbalance underscores the pressing need to rethink how city streets are designed and whom they are intended to serve.

Innovative trials in the Dutch city of Tilburg illustrate how technology can help tip the scales back in favour of pedestrians and cyclists. Smart traffic systems, including a smartphone application that automatically extends crossing times for those with reduced mobility, enable safer crossings while minimizing disruption to traffic. These systems can also prioritise cyclists at junctions and hold promise for facilitating emergency responses, while simultaneously mitigating emissions and noise by reducing stop-start driving, allowing cities to kill two birds with one stone.

The urgency of such reforms is amplified by the stark health and environmental costs of traffic congestion. Vehicle emissions are a major contributor to air pollution, which is responsible for thousands of premature deaths annually and inflicts long-term damage on ecosystems. Compounding these problems, many cities fall woefully short of international recommendations for green space, leaving their populations increasingly cut off from the restorative benefits of nature.

Against this backdrop, the concept of “superblocks” has gained traction as a radical yet pragmatic solution. By restricting vehicles to perimeter roads, cities can transform interior streets into communal spaces without throwing accessibility out of the window. When paired with enhanced public transport and intelligent traffic management, such measures could breathe new life into urban environments.

(Adapted from Booster)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

The word “underscores” in paragraph 1 mostly means _________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:942344
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh đoạn 1 để xác định nghĩa của từ “underscores”.

Thông tin: This imbalance underscores the pressing need to rethink how city streets are designed and whom they are intended to serve.
(Sự mất cân bằng này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải suy nghĩ lại cách thiết kế đường phố và chúng phục vụ ai.)

Giải chi tiết

The word “underscores” in paragraph 1 mostly means _________.

(Từ “underscores” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất là _________.)

A. compares (so sánh) → không phù hợp nghĩa

B. complicates (làm phức tạp) → không phù hợp nghĩa

C. emphasizes (nhấn mạnh) → phù hợp với ngữ cảnh

D. determines (quyết định) → không phù hợp nghĩa

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as something that smart traffic

systems can do?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:942345
Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 2 để xác định những chức năng của hệ thống giao thông thông minh, sau đó chọn phương án KHÔNG được đề cập.

Thông tin: Smart traffic systems… extend crossing times… prioritise cyclists… facilitating emergency responses… mitigating emissions and noise… minimizing disruption to traffic.
(Hệ thống giao thông thông minh… kéo dài thời gian băng qua đường… ưu tiên người đi xe đạp… hỗ trợ phản ứng khẩn cấp… giảm khí thải và tiếng ồn… giảm gián đoạn giao thông.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as something that smart traffic systems can do?
(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như là chức năng của hệ thống giao thông thông minh?)

A. prioritise cyclists → có đề cập

(ưu tiên người đi xe đạp)

B. extend crossing time → có đề cập

(kéo dài thời gian qua)

C. reduce traffic disruption → có đề cập

(giảm gián đoạn giao thông)

D. assist in city planning → không được đề cập

(hỗ trợ quy hoạch thành phố)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word “mitigating” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:942346
Phương pháp giải

Xác định nghĩa từ “mitigating” trong đoạn 2 rồi tìm từ trái nghĩa.

Thông tin: … mitigating emissions and noise…
(giảm thiểu khí thải và tiếng ồn)

Giải chi tiết

The word “mitigating” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
(Từ “mitigating” trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với _________.)

A. increasing (tăng lên) → trái nghĩa
B. affecting (ảnh hưởng) → không liên quan
C. decreasing (giảm xuống) → đồng nghĩa
D. converting (chuyển đổi) → không liên quan

=> mitigating >< increasing

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word “their” in paragraph 3 refers to _________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:942347
Phương pháp giải

Xác định đại từ “their” thay thế cho danh từ nào phía trước.

Thông tin: … many cities fall woefully short of international recommendations for green space, leaving their populations increasingly cut off from the restorative benefits of nature.

(Nhiều thành phố không đáp ứng được khuyến nghị quốc tế về không gian xanh, khiến dân số của họ ngày càng bị tách khỏi lợi ích phục hồi từ thiên nhiên.)

Giải chi tiết

The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
(Từ “their” trong đoạn 3 đề cập đến _________.)

A. problems (các vấn đề) → sai

B. recommendations (những đề xuất) → sai

C. cities (các thành phố) → đúng

D. ecosystems (các hệ sinh thái) → sai

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to paragraph 3?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:942348
Phương pháp giải

Dựa vào đoạn 3 để xác định thông tin đúng.

Thông tin: Vehicle emissions are a major contributor to air pollution, which is responsible for thousands of premature deaths annually…
(Khí thải từ phương tiện là nguyên nhân lớn gây ô nhiễm không khí, gây ra hàng nghìn ca tử vong sớm mỗi năm…)

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to paragraph 3?
(Điều nào sau đây đúng theo đoạn 3?)
A. The restorative benefits of nature are becoming more accessible. → sai (ngược lại)

(Lợi ích phục hồi của thiên nhiên ngày càng trở nên dễ tiếp cận hơn.)

B. There are sufficient recommendations. → sai (thiếu)

(Có đủ khuyến nghị.)

C. Ecosystems are the sole victims → sai (còn con người)

(Hệ sinh thái là nạn nhân duy nhất.)

D. Exhausts from vehicles constitute a significant source of atmospheric pollution → đúng

(Khí thải từ xe cộ là nguồn gây ô nhiễm không khí đáng kể.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

By restricting vehicles to perimeter roads, cities can transform interior streets into communal

spaces without throwing accessibility out of the window.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:942349
Phương pháp giải

Đọc câu gạch chân và tìm phương án diễn đạt lại đúng nghĩa.

Câu gốc: By restricting vehicles to perimeter roads, cities can transform interior streets into communal spaces without throwing accessibility out of the window.
(Bằng cách hạn chế xe cộ ở đường vành đai, các thành phố có thể biến đường bên trong thành không gian chung mà không làm mất khả năng tiếp cận.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?)

A. If vehicles are restricted to inner streets, perimeter roads will likely become more accessible as communal spaces for urban citizens.
(Nếu xe cộ bị hạn chế ở các tuyến đường bên trong, các tuyến đường vành đai có thể trở nên dễ tiếp cận hơn như những không gian chung.)
→ Sai nghĩa: đảo ngược vị trí inner và perimeter.

B. Restricting vehicles to outer roads enables cities to turn inner streets into shared spaces while maintaining accessibility.
(Việc hạn chế xe cộ ở các tuyến đường bên ngoài cho phép thành phố biến các tuyến đường bên trong thành không gian chung trong khi vẫn duy trì khả năng tiếp cận.)
→ Đúng nghĩa hoàn toàn với câu gốc.

C. More and more cities are turning outer roads into communal spaces with a view to restricting vehicular accessibility to interior streets.
(Ngày càng nhiều thành phố biến các tuyến đường bên ngoài thành không gian chung nhằm hạn chế khả năng tiếp cận của xe cộ vào các tuyến đường bên trong.)
→ Sai nghĩa và sai mục đích.

D. Directing vehicles to communal spaces allows cities to make perimeter roads more accessible to city dwellers.
(Việc điều hướng xe vào không gian chung cho phép thành phố làm cho đường vành đai dễ tiếp cận hơn.)
→ Sai nội dung.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which paragraph mentions the effect of pollution on human longevity?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:942350
Phương pháp giải

Tìm đoạn đề cập đến tác động của ô nhiễm đối với tuổi thọ con người (human longevity).

Paragraph 3: Vehicle emissions are a major contributor to air pollution, which is responsible for thousands of premature deaths annually…
(Khí thải từ phương tiện là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí, gây ra hàng nghìn ca tử vong sớm mỗi năm…)

→ “premature deaths” (tử vong sớm) liên quan trực tiếp đến tuổi thọ.

Giải chi tiết

Which paragraph mentions the effect of pollution on human longevity?
(Đoạn nào đề cập đến tác động của ô nhiễm đối với tuổi thọ con người?)

A. Paragraph 4 (Đoạn 4)→ không đề cập đến tử vong hay tuổi thọ

B. Paragraph 1 (Đoạn 1) → nói về thiết kế đô thị

C. Paragraph 3 (Đoạn 3) → có nhắc đến “premature deaths” (tử vong sớm)

D. Paragraph 2 (Đoạn 2) → nói về hệ thống giao thông thông minh.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which paragraph mentions the involvement of mobile phones in easing traffic problems?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:942351
Phương pháp giải

Xác định đoạn có nhắc đến điện thoại di động (mobile phones).

Paragraph 2: Smart traffic systems, including a smartphone application that automatically extends crossing times…
(Hệ thống giao thông thông minh, bao gồm một ứng dụng điện thoại thông minh tự động kéo dài thời gian băng qua đường…)

Giải chi tiết

Which paragraph mentions the involvement of mobile phones in easing traffic problems?
(Đoạn nào đề cập đến sự tham gia của điện thoại di động trong việc giảm bớt vấn đề giao thông?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1) → không nhắc đến điện thoại.

B. Paragraph 4 (Đoạn 4) → nói về “superblocks”.

C. Paragraph 3 (Đoạn 3) → nói về ô nhiễm và không gian xanh.

D. Paragraph 2 (Đoạn 2) → có nhắc đến smartphone application.

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Cảnh quan đô thị đương đại phần lớn bị chi phối bởi sự ưu tiên dành cho các phương tiện cơ giới, thường gây bất lợi cho khả năng tiếp cận và chất lượng sống của con người. Đối với nhiều cư dân, ngay cả những việc vặt thường ngày cũng trở thành một thử thách khó khăn, đặc biệt là với những người có khả năng vận động hạn chế khi họ phải di chuyển qua những con đường rộng lớn và đông xe cộ. Sự mất cân bằng này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải suy nghĩ lại cách thiết kế đường phố và xác định rõ chúng được tạo ra để phục vụ ai.

Những thử nghiệm đổi mới tại thành phố Tilburg của Hà Lan cho thấy công nghệ có thể giúp cân bằng lại lợi thế cho người đi bộ và người đi xe đạp như thế nào. Các hệ thống giao thông thông minh, bao gồm một ứng dụng điện thoại thông minh tự động kéo dài thời gian sang đường cho những người có khả năng vận động hạn chế, giúp việc băng qua đường an toàn hơn trong khi vẫn giảm thiểu sự gián đoạn giao thông. Những hệ thống này cũng có thể ưu tiên người đi xe đạp tại các nút giao, hứa hẹn hỗ trợ các phản ứng khẩn cấp, đồng thời giảm khí thải và tiếng ồn bằng cách hạn chế tình trạng dừng – chạy liên tục, giúp các thành phố “một công đôi việc”.

Tính cấp bách của những cải cách như vậy càng trở nên rõ rệt trước những chi phí nghiêm trọng về sức khỏe và môi trường do ùn tắc giao thông gây ra. Khí thải từ phương tiện là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí, vốn gây ra hàng nghìn ca tử vong sớm mỗi năm và gây tổn hại lâu dài đến các hệ sinh thái. Làm trầm trọng thêm những vấn đề này, nhiều thành phố còn thiếu nghiêm trọng không gian xanh theo khuyến nghị quốc tế, khiến người dân ngày càng bị tách rời khỏi những lợi ích phục hồi mà thiên nhiên mang lại.

Trong bối cảnh đó, khái niệm “siêu khu phố” (superblocks) đã trở nên phổ biến như một giải pháp vừa táo bạo vừa thực tế. Bằng cách hạn chế phương tiện giao thông chỉ lưu thông trên các tuyến đường vành đai, các thành phố có thể biến các tuyến đường bên trong thành không gian sinh hoạt cộng đồng mà không làm mất đi khả năng tiếp cận. Khi được kết hợp với hệ thống giao thông công cộng được cải thiện và quản lý giao thông thông minh, những biện pháp này có thể thổi luồng sinh khí mới vào môi trường đô thị.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com