Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

The Erosion of Data Privacy in the Digital Age

[I] Over the past decade, data privacy has shifted from a technical worry to a central societal concern. Every day, people generate large streams of behavioural data by sending messages, travelling with smartphones, or browsing online platforms. These digital traces, once considered insignificant metadata, have become highly valuable assets. Corporations harvest them to refine advertising systems, while governments rely on expanding surveillance tools capable of tracking citizens with growing precision. As a result, personal information is constantly collected, analysed, and repurposed - often without meaningful or informed consent.

[II] Technology companies claim that data-driven services offer convenience through personalised recommendations, predictive search systems, or location-based assistance. However, these advantages hide a major imbalance of power. Most users lack clear knowledge of how their information is stored, shared, or monetised. Privacy policies are long, technical, and designed to discourage careful reading, turning consent into a mere formality. This opacity has created a digital environment in which large-scale data extraction is routine, invisible, and rarely questioned. [III]

[IV] The political implications of weakened data privacy are increasingly alarming. Authoritarian states deploy advanced surveillance infrastructures to monitor citizens' movements, communications, and social networks. These systems are expanding so rapidly that they often operate beyond meaningful public oversight. Even in democratic nations, tools such as facial recognition and biometric databases challenge the boundary between public security and intrusion. Once collected, data forms an enduring record that can later be used against journalists, activists, or vulnerable communities. The erosion of anonymity therefore threatens both personal autonomy and the stability of open societies. [V]

Economic incentives intensify the dilemma. Personal data fuels the rapidly expanding "surveillance economy," where companies compete to gather the most detailed user profiles. Data brokers - operating with limited regulation - sell information to advertisers or political strategists with little transparency. This business model encourages more aggressive data collection while discouraging accountability, leaving even well-intentioned organisations conflicted about prioritising user privacy.

Despite rising public pressure, regulatory efforts remain uneven. Laws such as the EU's GDPR attempt to curb abusive practices, yet enforcement varies and struggles to keep pace with AI-driven data analytics. Protecting privacy now requires more than gradual policy updates; it demands a fundamental rethinking of how digital systems are built, governed, and held responsible.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

The word "insignificant" in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to __________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944054
Phương pháp giải

Xác định từ khóa “insignificant” trong đoạn 1 và tìm từ trái nghĩa.

Thông tin: “These digital traces, once considered insignificant metadata, have become highly valuable assets.”

(Những dấu vết kỹ thuật số này, từng được xem là siêu dữ liệu không đáng kể, nay đã trở thành tài sản có giá trị cao.)

Giải chi tiết

The word "insignificant" is OPPOSITE in meaning to __________.

(Từ “insignificant” trái nghĩa với từ nào?)

A. negligible (không đáng kể) → sai vì đồng nghĩa

B. substantial (đáng kể, quan trọng) → đúng

C. trivial (tầm thường) → sai vì đồng nghĩa

D. minor (nhỏ, không quan trọng) → sai vì đồng nghĩa

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which paragraph mentions advanced surveillance tools used to track citizens' activities?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944055
Phương pháp giải

- Xác định từ khóa “advanced surveillance tools used to track citizens’ activities”.

- Đọc lướt các đoạn để tìm thông tin liên quan.

Thông tin: “Authoritarian states deploy advanced surveillance infrastructures to monitor citizens' movements, communications, and social networks.”

(Các quốc gia độc tài triển khai cơ sở hạ tầng giám sát tiên tiến để theo dõi sự di chuyển, liên lạc và mạng xã hội của công dân.)

Giải chi tiết

Which paragraph mentions advanced surveillance tools used to track citizens' activities?

(Đoạn nào đề cập đến các công cụ giám sát tiên tiến để theo dõi hoạt động của công dân?)

A. Paragraph 3 → đúng

B. Paragraph 1 → không đề cập cụ thể đến công cụ giám sát tiên tiến

C. Paragraph 5 → không nói về giám sát

D. Paragraph 2 → nói về công ty công nghệ

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Where does the following sentence best fit in the passage?

"This shift has expanded data collection far beyond what early internet users ever imagined."

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944056
Phương pháp giải

- Xác định nội dung câu cần chèn nói về “shift” (sự thay đổi) và “expanded data collection”.

- Câu này phù hợp sau khi nói về sự chuyển đổi của data privacy từ mối lo kỹ thuật thành vấn đề xã hội.

Thông tin: Over the past decade, data privacy has shifted from a technical worry to a central societal concern.

(Trong thập kỷ qua, quyền riêng tư dữ liệu đã chuyển từ một mối lo ngại mang tính kỹ thuật sang một vấn đề xã hội trung tâm.)

Sau đó bài nói về việc con người tạo ra lượng lớn dữ liệu hành vi mỗi ngày.

Giải chi tiết

"This shift has expanded data collection far beyond what early internet users ever imagined."

(Sự thay đổi này đã mở rộng việc thu thập dữ liệu vượt xa những gì người dùng Internet thời kỳ đầu từng tưởng tượng.)

A. [II] → Không phù hợp vì đoạn này nói về lợi ích dịch vụ và sự mất cân bằng quyền lực, không nói về “shift”.

B. [I] → Đúng, vì câu này giải thích và mở rộng cho sự “chuyển đổi” được nhắc ngay đầu đoạn.

C. [IV] → Không phù hợp vì đoạn này nói về tác động chính trị.

D. [III] → Không hợp lý vì vị trí này không gắn trực tiếp với ý “shift”.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word "they" in paragraph 3 refers to _________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944057
Phương pháp giải

Tìm câu chứa “they”, xác định danh từ số nhiều đứng trước gần nhất và hợp nghĩa.

Thông tin: These systems are expanding so rapidly that they often operate beyond meaningful public oversight.

(Những hệ thống này đang mở rộng nhanh đến mức chúng thường hoạt động vượt ngoài sự giám sát công khai có ý nghĩa.)

Giải chi tiết

The word "they" in paragraph 3 refers to _________.

(Từ “they” trong đoạn 3 ám chỉ điều gì?)

A. journalists and activists (nhà báo và nhà hoạt động ) → Sai vì đây là đối tượng bị ảnh hưởng sau này.

B. surveillance systems (hệ thống giám sát) → Đúng, “they” thay thế cho “These systems”.

C. biometric databases (cơ sở dữ liệu sinh trắc học )→ Chỉ là một ví dụ, không phải chủ thể chính.

D. democratic nations (các quốc gia dân chủ )→ Không phù hợp ngữ nghĩa.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944058
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án (profit motives, surveillance growth, weak regulation…), sau đó đọc toàn bài để xác định ý chính xuyên suốt. So sánh đối chiếu để chọn phương án bao quát đầy đủ nội dung.

Thông tin:

- The erosion of anonymity therefore threatens both personal autonomy and the stability of open societies.

(Sự xói mòn tính ẩn danh do đó đe doạ cả quyền tự chủ cá nhân và sự ổn định của các xã hội cởi mở.)

- Economic incentives intensify the dilemma. Personal data fuels the rapidly expanding "surveillance economy," where companies compete to gather the most detailed user profiles.

(Động cơ kinh tế làm vấn đề trở nên trầm trọng hơn. Dữ liệu cá nhân nuôi dưỡng “nền kinh tế giám sát” đang phát triển nhanh chóng, nơi các công ty cạnh tranh để thu thập hồ sơ người dùng chi tiết nhất.)

- Regulatory efforts remain uneven… struggles to keep pace with AI-driven data analytics.

(Nỗ lực quản lý vẫn chưa đồng đều… gặp khó khăn trong việc theo kịp phân tích dữ liệu dựa trên AI.)

→ Bài tập trung vào sự suy giảm quyền riêng tư do giám sát, động cơ lợi nhuận và quy định chưa hiệu quả.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào tóm tắt bài tốt nhất?)

A. Data privacy declines due to profit motives, surveillance growth, and weak regulation. => đúng

(Quyền riêng tư dữ liệu suy giảm do động cơ lợi nhuận, sự gia tăng giám sát và quy định yếu kém.)

B. New technologies ensure personal data is consistently handled transparently and ethically. => không đúng với nội dung bài

(Công nghệ mới đảm bảo dữ liệu cá nhân luôn được xử lý minh bạch và có đạo đức.)

C. Data privacy issues are mainly technical and solvable through improved digital systems. => không đúng

(Vấn đề quyền riêng tư chủ yếu mang tính kỹ thuật và có thể giải quyết bằng hệ thống kỹ thuật số tốt hơn.)

D. Concerns about data privacy lessen because users freely share information online. => không đúng

(Mối lo ngại về quyền riêng tư giảm bớt vì người dùng tự do chia sẻ thông tin trực tuyến.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a way in which people generate behavioural data?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:944059
Phương pháp giải

Đọc kỹ đoạn 1, gạch chân các hoạt động tạo ra dữ liệu hành vi của con người, sau đó đối chiếu từng đáp án.

Thông tin: Every day, people generate large streams of behavioural data by sending messages, travelling with smartphones, or browsing online platforms.

(Mỗi ngày, con người tạo ra lượng lớn dữ liệu hành vi bằng cách gửi tin nhắn, di chuyển với điện thoại thông minh hoặc duyệt các nền tảng trực tuyến.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a way in which people generate behavioural data?

(Cách nào KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một cách tạo ra dữ liệu hành vi?)

A. Using smartphones while travelling. => có đề cập

(Sử dụng điện thoại thông minh khi di chuyển.)

B. Browsing various online platforms. => có đề cập

(Duyệt các nền tảng trực tuyến.)

C. Sending messages on digital platforms. => có đề cập

(Gửi tin nhắn trên các nền tảng số.)

D. Refining advertising systems. => không được đề cập

(Tinh chỉnh hệ thống quảng cáo – đây là hoạt động của doanh nghiệp, không phải cách người dùng tạo dữ liệu.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:944060
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn cuối về luật GDPR và việc thực thi chưa hiệu quả để rút ra suy luận hợp lý.

Thông tin: Laws such as the EU's GDPR attempt to curb abusive practices, yet enforcement varies and struggles to keep pace with AI-driven data analytics.

(Các đạo luật như GDPR của EU cố gắng hạn chế các hành vi lạm dụng, tuy nhiên việc thực thi khác nhau và gặp khó khăn trong việc theo kịp phân tích dữ liệu dựa trên AI.)

→ Có thể suy ra luật hiện tại chưa đủ mạnh để kiểm soát sự phát triển nhanh của nền kinh tế dữ liệu.

Giải chi tiết

A. Privacy protections are effective even without regulation. => không đúng

(Biện pháp bảo vệ quyền riêng tư hiệu quả ngay cả khi không có quy định.)

B. Users generally have a strong understanding of how their data is processed. => không đúng

(Người dùng nhìn chung hiểu rõ dữ liệu của họ được xử lý thế nào.)

C. Current privacy laws are insufficient to restrain the rapidly growing data economy. => đúng

(Các luật về quyền riêng tư hiện tại chưa đủ để kiềm chế nền kinh tế dữ liệu đang phát triển nhanh.)

D. Most AI systems reduce privacy risks by limiting data collection. => không đúng

(Hầu hết hệ thống AI làm giảm rủi ro quyền riêng tư bằng cách hạn chế thu thập dữ liệu.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

"The erosion of anonymity therefore threatens both personal autonomy and the stability of open societies."

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944061
Phương pháp giải

Xác định ý chính của câu: sự mất tính ẩn danh đe doạ quyền tự chủ cá nhân và sự ổn định của xã hội dân chủ.

Thông tin: The erosion of anonymity therefore threatens both personal autonomy and the stability of open societies.

(Sự xói mòn tính ẩn danh do đó đe doạ cả quyền tự chủ cá nhân và sự ổn định của các xã hội cởi mở.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?)

A. When anonymity diminishes, both individual freedom and the functioning of democratic societies may be placed at risk. => đúng

(Khi tính ẩn danh suy giảm, cả tự do cá nhân và sự vận hành của các xã hội dân chủ có thể bị đe doạ.)

B. Open societies remain stable even when anonymity erodes… => không đúng

(Xã hội cởi mở vẫn ổn định ngay cả khi tính ẩn danh bị xói mòn.)

C. Personal autonomy is unaffected by reductions in anonymity… => không đúng

(Quyền tự chủ cá nhân không bị ảnh hưởng khi tính ẩn danh giảm.)

D. The gradual loss of anonymity strengthens civic participation… => không đúng

(Sự mất dần tính ẩn danh làm tăng cường sự tham gia công dân.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944062
Phương pháp giải

Đọc đoạn nói về “surveillance economy” và động cơ kinh tế để xác định nội dung chính.

Thông tin: Personal data fuels the rapidly expanding "surveillance economy," where companies compete to gather the most detailed user profiles.

(Dữ liệu cá nhân thúc đẩy “nền kinh tế giám sát” đang phát triển nhanh chóng, nơi các công ty cạnh tranh để thu thập hồ sơ người dùng chi tiết nhất.)

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

(Câu nào đúng theo đoạn 4?)

A. Advertisers are allowed to access user data only when individuals provide direct, informed permission. => không đúng

(Nhà quảng cáo chỉ được phép truy cập dữ liệu khi có sự đồng ý trực tiếp, đầy đủ thông tin.)

B. The economic value of personal data drives organisations to expand their data-collection practices. => đúng

(Giá trị kinh tế của dữ liệu cá nhân thúc đẩy các tổ chức mở rộng việc thu thập dữ liệu.)

C. Data brokers typically comply with comprehensive international privacy standards… => không đúng

(Các nhà môi giới dữ liệu thường tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế.)

D. Companies that limit their data-gathering activities generally improve their long-term competitiveness. => không được đề cập

(Các công ty hạn chế thu thập dữ liệu thường cải thiện khả năng cạnh tranh dài hạn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

The word "surveillance" in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to __________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944063
Phương pháp giải

Xác định ngữ cảnh chứa từ “surveillance”, sau đó thay thế thử từng đáp án để xem từ nào phù hợp nhất về nghĩa.

Thông tin: Authoritarian states deploy advanced surveillance infrastructures to monitor citizens' movements, communications, and social networks.

(Các quốc gia độc tài triển khai cơ sở hạ tầng giám sát tiên tiến để theo dõi sự di chuyển, liên lạc và mạng xã hội của công dân.)

→ “Surveillance” gắn với hành động “monitor” (theo dõi).

Giải chi tiết

The word "surveillance" in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to __________.

(Từ “surveillance” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với từ nào?)

A. secrecy => không đúng

(Sự bí mật)

B. observation => đúng

(sự quan sát)

C. freedom => không đúng

(tự do)

D. ignorance => không đúng
(sự thiếu hiểu biết)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Sự xói mòn quyền riêng tư dữ liệu trong thời đại số

Trong suốt thập kỷ qua, quyền riêng tư dữ liệu đã chuyển từ một mối lo ngại mang tính kỹ thuật sang một vấn đề xã hội trung tâm. Mỗi ngày, con người tạo ra lượng lớn dữ liệu hành vi bằng cách gửi tin nhắn, di chuyển với điện thoại thông minh hoặc duyệt các nền tảng trực tuyến. Những dấu vết kỹ thuật số này, từng được xem là siêu dữ liệu không đáng kể, nay đã trở thành những tài sản có giá trị cao. Các tập đoàn thu thập chúng để hoàn thiện hệ thống quảng cáo, trong khi các chính phủ dựa vào những công cụ giám sát ngày càng mở rộng, có khả năng theo dõi công dân với độ chính xác ngày càng cao. Do đó, thông tin cá nhân liên tục bị thu thập, phân tích và tái sử dụng – thường không có sự đồng ý thực sự hoặc đầy đủ thông tin.

Các công ty công nghệ cho rằng các dịch vụ dựa trên dữ liệu mang lại sự tiện lợi thông qua các gợi ý cá nhân hóa, hệ thống tìm kiếm dự đoán hoặc hỗ trợ dựa trên vị trí. Tuy nhiên, những lợi ích này che giấu một sự mất cân bằng quyền lực nghiêm trọng. Phần lớn người dùng không hiểu rõ thông tin của họ được lưu trữ, chia sẻ hoặc kiếm tiền như thế nào. Các chính sách quyền riêng tư thường dài, mang tính kỹ thuật và được thiết kế khiến người đọc ngại xem kỹ, biến sự đồng ý thành một thủ tục hình thức. Sự thiếu minh bạch này đã tạo ra một môi trường kỹ thuật số nơi việc khai thác dữ liệu quy mô lớn trở nên thường xuyên, vô hình và hiếm khi bị chất vấn.

Những tác động chính trị của việc suy yếu quyền riêng tư dữ liệu ngày càng đáng lo ngại. Các quốc gia độc tài triển khai hệ thống giám sát tiên tiến để theo dõi sự di chuyển, liên lạc và các mạng lưới xã hội của công dân. Những hệ thống này mở rộng nhanh đến mức thường hoạt động vượt ngoài sự giám sát công khai có ý nghĩa. Ngay cả ở các quốc gia dân chủ, các công cụ như nhận diện khuôn mặt và cơ sở dữ liệu sinh trắc học cũng làm mờ ranh giới giữa an ninh công cộng và sự xâm phạm đời tư. Một khi đã được thu thập, dữ liệu tạo thành hồ sơ lâu dài có thể về sau được sử dụng chống lại nhà báo, nhà hoạt động hoặc các cộng đồng dễ bị tổn thương. Vì vậy, sự xói mòn tính ẩn danh đe dọa cả quyền tự chủ cá nhân lẫn sự ổn định của các xã hội cởi mở.

Các động cơ kinh tế càng làm vấn đề thêm trầm trọng. Dữ liệu cá nhân nuôi dưỡng “nền kinh tế giám sát” đang phát triển nhanh chóng, nơi các công ty cạnh tranh để thu thập hồ sơ người dùng chi tiết nhất. Các nhà môi giới dữ liệu – hoạt động với sự quản lý hạn chế – bán thông tin cho các nhà quảng cáo hoặc chiến lược gia chính trị với rất ít sự minh bạch. Mô hình kinh doanh này khuyến khích việc thu thập dữ liệu ngày càng mạnh mẽ hơn, đồng thời làm giảm trách nhiệm giải trình, khiến ngay cả những tổ chức có thiện chí cũng lúng túng trong việc ưu tiên bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.

Mặc dù áp lực từ công chúng ngày càng gia tăng, các nỗ lực quản lý vẫn chưa đồng đều. Những đạo luật như GDPR của Liên minh châu Âu cố gắng hạn chế các hành vi lạm dụng, nhưng việc thực thi khác nhau giữa các nơi và gặp khó khăn trong việc theo kịp các công nghệ phân tích dữ liệu dựa trên trí tuệ nhân tạo. Việc bảo vệ quyền riêng tư hiện nay đòi hỏi nhiều hơn những cập nhật chính sách dần dần; nó cần một sự thay đổi căn bản trong cách các hệ thống kỹ thuật số được xây dựng, quản lý và chịu trách nhiệm.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com