Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

CAMPING HOLIDAYS AND THE RISKS INVOLVED

All camping trips involve some degree of risk whether in the form of bad weather, wild animals, lack of clean water, or (1). We ask ourselves what risks we might face if we camp there, how likely they are to occur, whether they can be avoided, and how serious the consequences could be.

Some campers, of course, enjoy a certain level of risk, as it adds excitement to the experience, (2). Others, however, are risk averse and will avoid unnecessary dangers whenever possible. Clearly, the significance of the risk plays an important role. (3). The risk averse will choose organised campsites, follow familiar routes, or join guided tours rather than explore independently.

(4). There is evidence that many campers remain hesitant to rely solely on online sources when planning a camping trip, partly because of the lack of direct advice from an experienced guide and partly due to (5) about the reliability of online information.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:944048
Phương pháp giải

- Phân tích cấu trúc song song trong câu.

- Sau “whether in the form of” là các cụm danh từ được liệt kê song song.

… bad weather, wild animals, lack of clean water, or ___.

(… thời tiết xấu, động vật hoang dã, thiếu nước sạch hoặc ___.)

Giải chi tiết

A. what campsite conditions we will certainly see directly

(những điều kiện khu cắm trại mà chúng ta chắc chắn sẽ thấy trực tiếp)

→ sai ngữ pháp vì là mệnh đề, không song song với các cụm danh từ phía trước.

B. for the campsite facilities to be seen directly

(để các cơ sở vật chất của khu cắm trại được nhìn thấy trực tiếp)

→ sai ngữ pháp vì là cụm động từ nguyên mẫu.

C. until we can directly see how the campsite actually is

(cho đến khi chúng ta có thể trực tiếp thấy khu cắm trại thực sự như thế nào)

→ sai ngữ pháp vì là mệnh đề trạng ngữ.

D. being uncertain about the campsite until reaching it

(sự không chắc chắn về khu cắm trại cho đến khi đến nơi)

→ đúng ngữ pháp vì là cụm V-ing đóng vai trò danh từ, phù hợp cấu trúc song song.

Câu hoàn chỉnh: All camping trips involve some degree of risk whether in the form of bad weather, wild animals, lack of clean water, or being uncertain about the campsite until reaching it.

(Mọi chuyến cắm trại đều tiềm ẩn một mức độ rủi ro nhất định dưới dạng thời tiết xấu, động vật hoang dã, thiếu nước sạch hoặc sự không chắc chắn về khu cắm trại cho đến khi đến nơi.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944049
Phương pháp giải

- Phân tích cấu trúc câu.

- Sau dấu phẩy cần một mệnh đề độc lập bổ sung ý nghĩa cho câu trước.

… as it adds excitement to the experience, ___.

(… vì nó làm tăng sự hứng thú cho trải nghiệm, ___.)

Giải chi tiết

A. so the presence of risk is not in itself a barrier to camping

(vì vậy sự hiện diện của rủi ro tự nó không phải là rào cản đối với việc cắm trại)

→ đúng ngữ pháp nhưng chưa thể hiện rõ sự đối lập giữa hai ý.

B. but risk itself does not necessarily discourage people from camping

(nhưng bản thân rủi ro không nhất thiết làm mọi người nản lòng khi đi cắm trại)

→ đúng ngữ pháp, phù hợp nghĩa và mạch văn.

C. if the presence of risk does not serve as a barrier to camping

(nếu sự hiện diện của rủi ro không đóng vai trò là rào cản đối với việc cắm trại)

→ sai ngữ pháp vì là mệnh đề điều kiện.

D. and camping itself does not present any barriers or risks

(và bản thân việc cắm trại không tạo ra bất kỳ rào cản hay rủi ro nào)

→ sai nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: Some campers, of course, enjoy a certain level of risk, as it adds excitement to the experience, but risk itself does not necessarily discourage people from camping.

(Một số người cắm trại thích một mức độ rủi ro nhất định vì nó làm tăng sự hứng thú cho trải nghiệm, nhưng bản thân rủi ro không nhất thiết làm mọi người nản lòng khi đi cắm trại.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944050
Phương pháp giải

- Phân tích mối liên kết logic giữa các câu.

- Câu trước nói mức độ nghiêm trọng của rủi ro quan trọng → câu sau phải so sánh giữa khó chịu nhỏ và nguy hiểm thật sự.

Clearly, the significance of the risk plays an important role. _____. The risk averse will choose organised campsites…

(Rõ ràng, mức độ rủi ro đóng vai trò quan trọng. _____. Người ngại rủi ro sẽ chọn các khu cắm trại có tổ chức…)

Giải chi tiết

A. As a result, there will be far less concern about minor discomfort than about real danger

(Vì vậy, sẽ có ít lo ngại về sự khó chịu nhỏ hơn là về nguy hiểm thực sự)

→ đúng logic, phù hợp mạch văn.

B. As earlier mentioned, the danger from wildlife causes greater concern than rain

(Như đã đề cập trước đó, nguy hiểm từ động vật hoang dã gây lo ngại hơn mưa)

→ sai vì trước đó chưa nhắc cụ thể.

C. Similarly, people will be more concerned about rain than about dangerous terrain

(Tương tự, mọi người sẽ lo lắng về mưa hơn là địa hình nguy hiểm)

→ sai logic.

D. People, by contrast, will be far less concerned about wildlife than about the lack of comfort

(Ngược lại, mọi người sẽ ít lo lắng về động vật hoang dã hơn là về sự thiếu tiện nghi)

→ không phù hợp nội dung.

Câu hoàn chỉnh: Clearly, the significance of the risk plays an important role. As a result, there will be far less concern about minor discomfort than about real danger.

(Rõ ràng, mức độ nghiêm trọng của rủi ro đóng vai trò quan trọng. Vì vậy, mọi người sẽ ít lo lắng về những khó chịu nhỏ hơn là về nguy hiểm thực sự.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944051
Phương pháp giải

- Chỗ trống đứng đầu đoạn → cần một câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ chính.

- Nội dung phải liên quan đến ảnh hưởng của rủi ro.

____. There is evidence that many campers remain hesitant to rely solely on online sources…

(____. Có bằng chứng cho thấy nhiều người đi cắm trại vẫn còn ngần ngại khi chỉ dựa vào các nguồn thông tin trực tuyến…)

Giải chi tiết

A. Risk also influences the way campers choose their planning methods

(Rủi ro cũng ảnh hưởng đến cách người cắm trại lựa chọn phương pháp lên kế hoạch)

→ đúng ngữ pháp và phù hợp nội dung.

B. Campers also choose their planning methods based on risk-free factors

(Người cắm trại cũng lựa chọn phương pháp lập kế hoạch dựa trên các yếu tố không có rủi ro)

→ sai nghĩa.

C. Camping plans are also booked after selecting risk-free methods

(Các kế hoạch cắm trại cũng được đặt sau khi chọn các phương pháp không rủi ro)

→ không tự nhiên.

D. Planning a camping trip requires choosing factors that eliminate risk

(Lên kế hoạch cho chuyến cắm trại đòi hỏi lựa chọn các yếu tố loại bỏ rủi ro)

→ tuyệt đối hóa, không đúng nội dung đoạn.

Câu hoàn chỉnh:

Risk also influences the way campers choose their planning methods.

(Rủi ro cũng ảnh hưởng đến cách người cắm trại lựa chọn phương pháp lên kế hoạch.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944052
Phương pháp giải

Sau “due to” cần một cụm danh từ.

… partly due to ___ about the reliability of online information.

(… một phần do ___ về độ tin cậy của thông tin trực tuyến.)

Giải chi tiết

A. the suspicion that information found online may be biased

(sự nghi ngờ rằng thông tin tìm thấy trên mạng có thể thiên lệch)

→ đúng ngữ pháp vì là cụm danh từ hoàn chỉnh.

B. thanks to the Internet, where suspicious information is often biased

(nhờ vào Internet, nơi thông tin đáng ngờ thường bị thiên lệch)

→ sai cấu trúc.

C. biased information being suspicious when received through the Internet

(thông tin thiên lệch trở nên đáng ngờ khi được nhận qua Internet)

→ sai cấu trúc.

D. the biased information received through the Internet being suspicious

(thông tin thiên lệch nhận qua Internet trở nên đáng ngờ)

→ sai cấu trúc.

Câu hoàn chỉnh: … partly due to the suspicion that information found online may be biased about the reliability of online information.

(… một phần do sự nghi ngờ rằng thông tin tìm thấy trên mạng có thể thiên lệch, làm ảnh hưởng đến độ tin cậy của nó.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

CAMPING HOLIDAYS AND THE RISKS INVOLVED

All camping trips involve some degree of risk whether in the form of bad weather, wild animals, lack of clean water, or being uncertain about the campsite until reaching it. We ask ourselves what risks we might face if we camp there, how likely they are to occur, whether they can be avoided, and how serious the consequences could be.

Some campers, of course, enjoy a certain level of risk, as it adds excitement to the experience, but risk itself does not necessarily discourage people from camping. Others, however, are risk averse and will avoid unnecessary dangers whenever possible. Clearly, the significance of the risk plays an important role. As a result, there will be far less concern about minor discomfort than about real danger. The risk averse will choose organised campsites, follow familiar routes, or join guided tours rather than explore independently.

Risk also influences the way campers choose their planning methods. There is evidence that many campers remain hesitant to rely solely on online sources when planning a camping trip, partly because of the lack of direct advice from an experienced guide and partly due to the suspicion that information found online may be biased about the reliability of online information.

Tạm dịch:

KỲ NGHỈ CẮM TRẠI VÀ NHỮNG RỦI RO LIÊN QUAN

Mọi chuyến cắm trại đều tiềm ẩn một mức độ rủi ro nhất định, dưới dạng thời tiết xấu, động vật hoang dã, thiếu nước sạch hoặc sự không chắc chắn về khu cắm trại cho đến khi đến nơi. Chúng ta tự hỏi mình có thể phải đối mặt với những rủi ro nào nếu cắm trại ở đó, khả năng chúng xảy ra là bao nhiêu, liệu có thể tránh được hay không, và hậu quả có thể nghiêm trọng đến mức nào.

Tất nhiên, một số người cắm trại thích một mức độ rủi ro nhất định vì nó làm tăng sự hứng thú cho trải nghiệm, nhưng bản thân rủi ro không nhất thiết khiến mọi người nản lòng khi đi cắm trại. Tuy nhiên, những người sợ rủi ro sẽ tránh những nguy hiểm không cần thiết bất cứ khi nào có thể. Rõ ràng, mức độ nghiêm trọng của rủi ro đóng vai trò quan trọng. Vì vậy, mọi người sẽ ít lo lắng về những sự khó chịu nhỏ hơn là về những nguy hiểm thực sự. Những người sợ rủi ro sẽ chọn các khu cắm trại được tổ chức sẵn, đi theo các tuyến đường quen thuộc hoặc tham gia các chuyến tham quan có hướng dẫn thay vì tự khám phá.

Rủi ro cũng ảnh hưởng đến cách người cắm trại lựa chọn phương pháp lập kế hoạch. Có bằng chứng cho thấy nhiều người cắm trại vẫn do dự khi chỉ dựa hoàn toàn vào các nguồn trực tuyến để lên kế hoạch cho chuyến đi, một phần vì thiếu lời khuyên trực tiếp từ một hướng dẫn viên có kinh nghiệm và một phần vì sự nghi ngờ rằng thông tin tìm thấy trên mạng có thể thiên lệch, làm ảnh hưởng đến độ tin cậy của nó.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com