Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGNL sư phạm Hà Nội 18-19/4/2026 Xem chi tiết
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

As smartphones increasingly dominate online activity, improving mobile usability has become a strategic priority for digital designers. Compared with desktop interfaces, mobile environments present constraints due to limited screen space and touch-based interaction. These conditions require layouts that minimise distraction, highlight essential functions and help users complete tasks efficiently without excessive cognitive effort.

A common problem in mobile interface design is visual clutter. When too many buttons, images or text blocks compete for attention, users may struggle to navigate effectively or interpret information accurately. Establishing a clear visual hierarchy, maintaining consistent design patterns and ensuring readable typography allow users to process content more smoothly. Removing redundant elements and simplifying structures can significantly enhance clarity while preserving functional balance and interface consistency.

Effective navigation is essential for maintaining usability across mobile platforms. Since small screens cannot accommodate complex menu systems, designers must adopt simplified and logically organised structures. Features such as compact icons, bottom navigation bars and gesture-based commands are widely used to facilitate quicker interaction. However, these solutions must be carefully designed, as poorly labelled or hidden functions may confuse users and reduce overall satisfaction.

Performance and responsiveness also shape user experience. Mobile users often access information in short sessions and expect immediate results. When a page loads slowly or relies heavily on visual effects, users may abandon it more quickly, weakening long term engagement. Technical optimisation, including image compression, efficient coding and adaptive design, supports smoother performance across devices and varying network conditions.

Finally, user testing remains crucial in mobile design. By observing real usage patterns, designers can identify obstacles that theoretical assumptions overlook. They can then adjust layouts and refine navigation flows to align better with user expectations. In a competitive digital marketplace, usability functions not merely as an enhancement but as a fundamental requirement for sustained growth.

(Adapted from https://consumersearch.com)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Which of the following is NOT mentioned as a factor affecting mobile usability?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:956221
Phương pháp giải

Tập trung vào toàn bộ bài đọc để xác định thông tin về “a factor affecting mobile usability” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a factor affecting mobile usability?

(Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập là yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sử dụng trên thiết bị di động?)

A. Hardware storage capacity => không có thông tin đề cập

(Dung lượng lưu trữ phần cứng)

B. Touch-based interaction => đúng

(Tương tác dựa trên cảm ứng)

Thông tin: [Đoạn 1] Compared with desktop interfaces, mobile environments present constraints due to limited screen space and touch-based interaction.

(So với giao diện máy tính để bàn, môi trường di động có những hạn chế do không gian màn hình hạn chế và tương tác dựa trên cảm ứng.)

C. Performance and responsiveness => đúng

(Hiệu suất và khả năng phản hồi)

Thông tin: [Đoạn 4] Performance and responsiveness also shape user experience.

(Hiệu suất và khả năng phản hồi cũng định hình trải nghiệm người dùng.)

D. Limited screen space => đúng

(Không gian màn hình hạn chế)

Thông tin: [Đoạn 1] Compared with desktop interfaces, mobile environments present constraints due to limited screen space and touch-based interaction.

(So với giao diện máy tính để bàn, môi trường di động có những hạn chế do không gian màn hình hạn chế và tương tác dựa trên cảm ứng.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word constraints in paragraph 1 can be best replaced by ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:956222
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “constraints” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Compared with desktop interfaces, mobile environments present constraints due to limited screen space and touch-based interaction.

(So với giao diện máy tính để bàn, môi trường di động có những hạn chế do không gian màn hình hạn chế và tương tác dựa trên cảm ứng.)

Giải chi tiết

The word constraints in paragraph 1 can be best replaced by ______.

(Từ "constraints" trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.)

A. innovations

(sự đổi mới)

B. advantages

(lợi thế)

C. adjustments

(sự điều chỉnh)

D. limitations

(hạn chế)

=> constraints = limitations

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word redundant in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:956223
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “redundant” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Thông tin: Removing redundant elements and simplifying structures can significantly enhance clarity while preserving functional balance and interface consistency.

(Việc loại bỏ các yếu tố dư thừa và đơn giản hóa cấu trúc có thể nâng cao đáng kể tính rõ ràng trong khi vẫn duy trì sự cân bằng chức năng và tính nhất quán của giao diện.)

Giải chi tiết

The word redundant in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

(Từ "reundant" trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGHĨA với ______.)

A. unnecessary

(không cần thiết)

B. excessive

(quá mức)

C. innovative

(sáng tạo)

D. essential

(thiết yếu)

=> redundant >< essential

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word it in paragraph 4 refers to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:956224
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “it” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: When a page loads slowly or relies heavily on visual effects, users may abandon it more quickly, weakening long term engagement.

(Khi một trang web tải chậm hoặc phụ thuộc quá nhiều vào hiệu ứng hình ảnh, người dùng có thể rời bỏ nhanh hơn, làm suy yếu sự tương tác lâu dài.)

Giải chi tiết

The word it in paragraph 4 refers to ______.

(Từ "it" trong đoạn 4 đề cập đến ______.)

A. a page

(một trang)

B. a technical optimisation

(một sự tối ưu hóa kỹ thuật)

C. a long-term engagement

(một sự cam kết lâu dài)

D. a user behaviour

(một hành vi người dùng)

=> it = a page

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:956225
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 5 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: In a competitive digital marketplace, usability functions not merely as an enhancement but as a fundamental requirement for sustained growth.

(Trong thị trường kỹ thuật số cạnh tranh, khả năng sử dụng không chỉ đơn thuần là một yếu tố nâng cao mà còn là một yêu cầu cơ bản để duy trì sự tăng trưởng.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 5 một cách chính xác nhất?)

A. In competitive digital markets, usability has become essential rather than simply an additional improvement.

(Trong thị trường kỹ thuật số cạnh tranh, khả năng sử dụng đã trở nên thiết yếu chứ không chỉ đơn thuần là một cải tiến bổ sung.)

B. In competitive digital markets, usability can enhance platforms but is not always necessary for growth.

(Trong thị trường kỹ thuật số cạnh tranh, khả năng sử dụng có thể nâng cao nền tảng nhưng không phải lúc nào cũng cần thiết cho sự tăng trưởng.)

C. In competitive digital markets, platform success often results from marketing instead of improvements.

(Trong thị trường kỹ thuật số cạnh tranh, sự thành công của nền tảng thường đến từ tiếp thị chứ không phải từ những cải tiến.)

D. In competitive digital markets, sustained growth depends mainly on innovative visual design strategies.

(Trong thị trường kỹ thuật số cạnh tranh, sự tăng trưởng bền vững chủ yếu phụ thuộc vào các chiến lược thiết kế hình ảnh sáng tạo.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:956226
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc toàn bộ bài đọc, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. User testing guarantees error-free interface design. => sai

("Việc thử nghiệm người dùng đảm bảo thiết kế giao diện không có lỗi.)

Thông tin: [Đoạn 5] By observing real usage patterns, designers can identify obstacles that theoretical assumptions overlook.

(Bằng cách quan sát các mẫu sử dụng thực tế, các nhà thiết kế có thể xác định các trở ngại mà các giả định lý thuyết bỏ qua.)

B. Hidden or unclear navigation elements may decrease user satisfaction. => đúng

(Các yếu tố điều hướng bị ẩn hoặc không rõ ràng có thể làm giảm sự hài lòng của người dùng.)

Thông tin: [Đoạn 3] However, these solutions must be carefully designed, as poorly labelled or hidden functions may confuse users and reduce overall satisfaction.

(Tuy nhiên, các giải pháp này phải được thiết kế cẩn thận, vì các chức năng được dán nhãn kém hoặc bị ẩn có thể gây nhầm lẫn cho người dùng và làm giảm sự hài lòng tổng thể.)

C. Visual effects always strengthen long-term engagement. => sai

(Hiệu ứng hình ảnh luôn củng cố sự gắn kết lâu dài.)

Thông tin: [Đoạn 4] When a page loads slowly or relies heavily on visual effects, users may abandon it more quickly, weakening long term engagement.

(Khi một trang tải chậm hoặc phụ thuộc nhiều vào hiệu ứng hình ảnh, người dùng có thể bỏ trang nhanh hơn, làm suy yếu sự gắn kết lâu dài.)

D. Complex menu systems are suitable for small mobile screens. => sai

(Hệ thống menu phức tạp phù hợp với màn hình điện thoại di động nhỏ.)

Thông tin: [Đoạn 3] Since small screens cannot accommodate complex menu systems, designers must adopt simplified and logically organised structures.

(Vì màn hình nhỏ không thể chứa các hệ thống menu phức tạp, các nhà thiết kế phải áp dụng các cấu trúc được tổ chức đơn giản và logic.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which paragraph discusses the importance of reducing unnecessary design elements?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:956227
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the importance of reducing unnecessary design elements” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 2] Removing redundant elements and simplifying structures can significantly enhance clarity while preserving functional balance and interface consistency.

(Việc loại bỏ các yếu tố dư thừa và đơn giản hóa cấu trúc có thể nâng cao đáng kể tính rõ ràng đồng thời vẫn duy trì được sự cân bằng chức năng và tính nhất quán của giao diện.)

Giải chi tiết

Which paragraph discusses the importance of reducing unnecessary design elements?

(Đoạn văn nào thảo luận về tầm quan trọng của việc giảm thiểu các yếu tố thiết kế không cần thiết?)

A. Paragraph 3 (Đoạn 3)

B. Paragraph 4 (Đoạn 4)

C. Paragraph 2 (Đoạn 2)

D. Paragraph 1 (Đoạn 1)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which paragraph refers to technical strategies for improving system performance?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:956228
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “technical strategies for improving system performance” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] Technical optimisation, including image compression, efficient coding and adaptive design, supports smoother performance across devices and varying network conditions.

(Việc tối ưu hóa kỹ thuật, bao gồm nén ảnh, mã hóa hiệu quả và thiết kế thích ứng, hỗ trợ hiệu suất mượt mà hơn trên các thiết bị và điều kiện mạng khác nhau.)

Giải chi tiết

Which paragraph refers to technical strategies for improving system performance?

(Đoạn văn nào đề cập đến các chiến lược kỹ thuật để cải thiện hiệu suất hệ thống?)

A. Paragraph 2

B. Paragraph 5

C. Paragraph 4

D. Paragraph 3

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Khi điện thoại thông minh ngày càng chiếm ưu thế trong các hoạt động trực tuyến, việc cải thiện khả năng sử dụng trên di động đã trở thành ưu tiên chiến lược đối với các nhà thiết kế kỹ thuật số. So với giao diện máy tính để bàn, môi trường di động đặt ra những hạn chế do không gian màn hình hạn hẹp và tương tác dựa trên cảm ứng. Những điều kiện này đòi hỏi các bố cục phải giảm thiểu sự xao nhãng, làm nổi bật các chức năng thiết yếu và giúp người dùng hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả mà không tốn quá nhiều nỗ lực nhận thức.

Một vấn đề phổ biến trong thiết kế giao diện di động là sự lộn xộn về thị giác. Khi có quá nhiều nút bấm, hình ảnh hoặc khối văn bản cùng tranh giành sự chú ý, người dùng có thể gặp khó khăn trong việc điều hướng hiệu quả hoặc diễn giải thông tin chính xác. Việc thiết lập một hệ thống phân cấp thị giác rõ ràng, duy trì các mẫu thiết kế nhất quán và đảm bảo kiểu chữ dễ đọc cho phép người dùng xử lý nội dung mượt mà hơn. Loại bỏ các yếu tố dư thừa và đơn giản hóa cấu trúc có thể tăng cường đáng kể sự rõ ràng trong khi vẫn giữ được sự cân bằng về chức năng và tính nhất quán của giao diện.

Điều hướng hiệu quả là yếu tố thiết yếu để duy trì khả năng sử dụng trên các nền tảng di động. Vì màn hình nhỏ không thể chứa các hệ thống menu phức tạp, các nhà thiết kế phải áp dụng các cấu trúc đơn giản hóa và được tổ chức logic. Các tính năng như biểu tượng nhỏ gọn, thanh điều hướng phía dưới và các lệnh dựa trên cử chỉ được sử dụng rộng rãi để tạo điều kiện tương tác nhanh hơn. Tuy nhiên, các giải pháp này phải được thiết kế cẩn thận, vì các chức năng được dán nhãn kém hoặc bị ẩn đi có thể làm người dùng bối rối và giảm mức độ hài lòng tổng thể.

Hiệu suất và khả năng phản hồi cũng định hình trải nghiệm người dùng. Người dùng di động thường truy cập thông tin trong các phiên ngắn và mong đợi kết quả ngay lập tức. Khi một trang tải chậm hoặc phụ thuộc quá nhiều vào các hiệu ứng hình ảnh, người dùng có thể rời bỏ trang đó nhanh hơn, làm yếu đi sự gắn kết lâu dài. Tối ưu hóa kỹ thuật, bao gồm nén hình ảnh, lập trình hiệu quả và thiết kế thích ứng, hỗ trợ hiệu suất mượt mà hơn trên các thiết bị và điều kiện mạng khác nhau.

Cuối cùng, việc thử nghiệm người dùng vẫn đóng vai trò quan trọng trong thiết kế di động. Bằng cách quan sát các mẫu sử dụng thực tế, nhà thiết kế có thể xác định các rào cản mà những giả định lý thuyết thường bỏ qua. Sau đó, họ có thể điều chỉnh bố cục và tinh chỉnh các luồng điều hướng để phù hợp hơn với mong đợi của người dùng. Trong một thị trường kỹ thuật số đầy cạnh tranh, khả năng sử dụng không đơn thuần là một sự cải thiện mà là một yêu cầu cơ bản để tăng trưởng bền vững.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com