Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGNL sư phạm Hà Nội 18-19/4/2026 Xem chi tiết
Giỏ hàng của tôi

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from.

Airport Delays and Cancellations: What Travellers Should Know

Flight disruptions are becoming more common in the United States. Weather conditions, staffing shortages and technical problems can (1) significant delays or cancellations. Passengers are advised to check airline updates regularly and stay informed about any schedule (2).

Travellers should arrive early at the airport (3) unexpected security procedures may extend waiting times. Airlines are responsible for offering assistance under a (4) designed to protect affected passengers.

To reduce inconvenience:

• Keep essential items in a carry-on bag.

• Contact airline staff to (5) a compensation claim if your flight is cancelled for reasons within the airline’s control.

• Check the (6) of flights cancelled on your route before making alternative travel plans.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:956214
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài để hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các cụm động từ và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Weather conditions, staffing shortages and technical problems can ______ significant delays or cancellations.

(Điều kiện thời tiết, thiếu nhân lực và sự cố kỹ thuật có thể _______ sự chậm trễ hoặc hủy bỏ đáng kể.)

Giải chi tiết

A. give rise to (phr.v): gây ra / dẫn đến

B. give up on (phr.v): từ bỏ

C. give way to (phr.v): nhường chỗ cho

D. result from (phr.v): bắt nguồn từ

Câu hoàn chỉnh: Weather conditions, staffing shortages and technical problems can give rise to significant delays or cancellations.

(Điều kiện thời tiết, thiếu nhân lực và sự cố kỹ thuật có thể dẫn đến sự chậm trễ hoặc hủy bỏ đáng kể.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:956215
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài để hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Passengers are advised to check airline updates regularly and stay informed about any schedule ______.

(Hành khách nên thường xuyên kiểm tra thông tin cập nhật của hãng hàng không và nắm bắt _______ về lịch trình.)

Giải chi tiết

A. settlements (n): sự hòa giải / khu định cư

B. enclosures (n): sự rào lại / tài liệu đính kèm

C. adjustments (n): sự điều chỉnh / thích nghi

D. possessions (n): tài sản / vật sở hữu

Câu hoàn chỉnh: Passengers are advised to check airline updates regularly and stay informed about any schedule adjustments.

(Hành khách nên thường xuyên kiểm tra thông tin cập nhật của hãng hàng không và nắm bắt mọi thay đổi về lịch trình.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:956216
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh của câu và nghĩa của các liên từ để chọn đáp án đúng.

Travellers should arrive early at the airport ______ unexpected security procedures may extend waiting times.

(Hành khách nên đến sân bay sớm ______ các thủ tục an ninh bất ngờ có thể kéo dài thời gian chờ đợi.)

Giải chi tiết

A. and: và

B. but: nhưng

C. so: vì vậy

D. because: vì

Câu hoàn chỉnh: Travellers should arrive early at the airport because unexpected security procedures may extend waiting times.

(Hành khách nên đến sân bay sớm các thủ tục an ninh bất ngờ có thể kéo dài thời gian chờ đợi.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:956217
Phương pháp giải

- Dựa vào nghĩa và quy tắc sắp xếp các danh từ trong cụm danh từ để chọn đáp án đúng.

Airlines are responsible for offering assistance under a ______ designed to protect affected passengers.

(Các hãng hàng không có trách nhiệm cung cấp hỗ trợ theo ______ được thiết kế để bảo vệ hành khách bị ảnh hưởng.)

passenger (n): hành khách => danh từ phụ 2 bổ nghĩa trực tiếp cho cụm danh từ theo sau

assistance (n): sự hỗ trợ => danh từ phụ 1 bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ chính

policy (n): chính sách => danh từ chính

Giải chi tiết

Quy tắc sắp xếp: danh từ phụ 2 >> danh từ phụ 1 >> danh từ chính

=> Cụm từ đúng “passenger assistance policy” (chính sách hỗ trợ hành khách)

Câu hoàn chỉnh: Airlines are responsible for offering assistance under a passenger assistance policy designed to protect affected passengers.

(Các hãng hàng không có trách nhiệm cung cấp hỗ trợ theo chính sách hỗ trợ hành khách được thiết kế để bảo vệ hành khách bị ảnh hưởng.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:956218
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài để hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Contact airline staff to ______ a compensation claim if your flight is cancelled for reasons within the airline’s control.

(Hãy liên hệ với nhân viên hãng hàng không để ______ yêu cầu bồi thường nếu chuyến bay của bạn bị hủy vì những lý do nằm trong tầm kiểm soát của hãng.)

Giải chi tiết

A. postpone (v): trì hoãn

B. replace (v): thay thế

C. file (v): nộp / sắp xếp tài liệu

D. undergo (v): trải qua

Câu hoàn chỉnh: Contact airline staff to file a compensation claim if your flight is cancelled for reasons within the airline’s control.

(Hãy liên hệ với nhân viên hãng hàng không để nộp yêu cầu bồi thường nếu chuyến bay của bạn bị hủy vì những lý do nằm trong tầm kiểm soát của hãng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:956219
Phương pháp giải

- Dựa vào danh từ số nhiều “flights” (những chuyến bay) và cách sử dụng của các cụm lượng từ để chọn đáp án đúng.

Check the ______ of flights cancelled on your route before making alternative travel plans.

(Hãy kiểm tra _______ chuyến bay bị hủy trên tuyến đường của bạn trước khi lên kế hoạch di chuyển thay thế.)

Giải chi tiết

A. number: (n): con số => a large number of (nhiều/ nhấn mạnh số lượng) + danh từ số nhiều => đúng ngữ pháp

B. rate (n): mức độ, tỉ lệ => không phù hợp ngữ cảnh

C. amount: (n): lượng => a large amount of + danh từ không đếm được

D. level (n): mức độ => không phù hợp với ngữ cảnh

Câu hoàn chỉnh: Check the number of flights cancelled on your route before making alternative travel plans.

(Hãy kiểm tra số lượng chuyến bay bị hủy trên tuyến đường của bạn trước khi lên kế hoạch di chuyển thay thế.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Airport Delays and Cancellations: What Travellers Should Know

Flight disruptions are becoming more common in the United States. Weather conditions, staffing shortages and technical problems can give rise to significant delays or cancellations. Passengers are advised to check airline updates regularly and stay informed about any schedule adjustments.

Travellers should arrive early at the airport because unexpected security procedures may extend waiting times. Airlines are responsible for offering assistance under a passenger assistance policy designed to protect affected passengers.

To reduce inconvenience:

• Keep essential items in a carry-on bag.

• Contact airline staff to file a compensation claim if your flight is cancelled for reasons within the airline’s control.

• Check the number of flights cancelled on your route before making alternative travel plans.

Tạm dịch:

Trì hoãn và Hủy chuyến bay: Những điều hành khách nên biết

Sự gián đoạn chuyến bay đang trở nên phổ biến hơn ở Hoa Kỳ. Điều kiện thời tiết, thiếu hụt nhân sự và các vấn đề kỹ thuật có thể dẫn đến sự chậm trễ hoặc hủy chuyến đáng kể. Hành khách được khuyên nên kiểm tra cập nhật của hãng hàng không thường xuyên và cập nhật thông tin về bất kỳ sự điều chỉnh lịch trình nào.

Hành khách nên đến sân bay sớm bởi vì các thủ tục an ninh bất ngờ có thể kéo dài thời gian chờ đợi. Các hãng hàng không có trách nhiệm cung cấp sự hỗ trợ theo một (9) chính sách hỗ trợ hành khách được thiết kế để bảo vệ những hành khách bị ảnh hưởng.

Để giảm bớt sự bất tiện:

Giữ các vật dụng thiết yếu trong túi hành lý xách tay.

Liên hệ với nhân viên hãng hàng không để (10) nộp yêu cầu bồi thường nếu chuyến bay của bạn bị hủy vì những lý do nằm trong tầm kiểm soát của hãng hàng không.

Kiểm tra số lượng các chuyến bay bị hủy trên tuyến đường của bạn trước khi lập kế hoạch di chuyển thay thế.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com