Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

While greenwashing has received significant public attention, brownwashing remains less widely recognised. It occurs when companies intentionally minimise or obscure their genuine environmental progress in public communication. (1). As a result, firms may appear less environmentally responsible than they actually are.

One reason for this behaviour is the increasing pressure placed on companies to meet ambitious sustainability targets. (2). In such situations, organisations may prefer to avoid strong claims altogether rather than draw attention to commitments they may struggle to fulfil. This cautious approach can be particularly common in highly competitive industries.

However, brownwashing can also create unintended consequences, (3). When companies fail to communicate their achievements clearly, stakeholders may struggle to identify which firms are genuinely making progress.

Another concern is that inconsistent communication practices make comparison difficult. (4), those that communicate more clearly may gain an advantage, regardless of their actual environmental performance.

To address these challenges, experts suggest that improving both transparency and consistency is essential. The key issue is (5).

(Adapted from https://news.umich.edu)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:956237
Phương pháp giải

Vì chỗ trống cần một câu hoàn chỉnh nên cần dựa vào nghĩa của các câu trước và sau nó để xác định sự tương quan từ đó chọn đáp án có nghĩa phù hợp với cả đoạn.

It occurs when companies intentionally minimise or obscure their genuine environmental progress in public communication. ______. As a result, firms may appear less environmentally responsible than they actually are.

(Hiện tượng này xảy ra khi các công ty cố tình giảm thiểu hoặc che giấu những tiến bộ thực sự của họ về môi trường trong các thông tin công khai. ______. Kết quả là, các công ty có thể bị coi là ít có trách nhiệm với môi trường hơn so với thực tế.)

Giải chi tiết

A. This may seem counterintuitive, as businesses are generally expected to highlight their achievements => phù hợp ngữ cảnh

(Điều này có vẻ trái ngược với trực giác, vì các doanh nghiệp thường được kỳ vọng sẽ nêu bật những thành tựu của mình)

B. This is often driven by companies’ desire to improve their image through environmental communication => không phù hợp ngữ cảnh

(Điều này thường xuất phát từ mong muốn của các công ty nhằm cải thiện hình ảnh của họ thông qua truyền thông về môi trường.)

C. In addition, sustainability reporting has become an important tool for corporate communication => không phù hợp ngữ cảnh

(Ngoài ra, báo cáo bền vững đã trở thành một công cụ quan trọng cho truyền thông doanh nghiệp.)

D. For this reason, many firms attempt to expand their environmental campaigns to reach wider audiences => không phù hợp ngữ cảnh

(Vì lý do này, nhiều công ty cố gắng mở rộng các chiến dịch môi trường của họ để tiếp cận nhiều đối tượng hơn.)

Câu hoàn chỉnh: It occurs when companies intentionally minimise or obscure their genuine environmental progress in public communication. This may seem counterintuitive, as businesses are generally expected to highlight their achievements. As a result, firms may appear less environmentally responsible than they actually are.

(Nó xảy ra khi các công ty cố tình giảm thiểu hoặc che giấu những tiến bộ thực sự của họ về môi trường trong các thông tin công khai. Điều này có vẻ trái ngược với lẽ thường, vì các doanh nghiệp thường được kỳ vọng sẽ nêu bật những thành tựu của mình. Kết quả là, các công ty có thể bị coi là ít có trách nhiệm với môi trường hơn so với thực tế.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:956238
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

One reason for this behaviour is the increasing pressure placed on companies to meet ambitious sustainability targets. ______. In such situations, organisations may prefer to avoid strong claims altogether rather than draw attention to commitments they may struggle to fulfil.

(Một trong những lý do dẫn đến hành vi này là áp lực ngày càng tăng đối với các công ty trong việc đáp ứng các mục tiêu bền vững đầy tham vọng. ______. Trong những tình huống như vậy, các tổ chức có thể thích tránh đưa ra những tuyên bố mạnh mẽ hơn là thu hút sự chú ý đến những cam kết mà họ có thể khó thực hiện.)

Giải chi tiết

A. In many cases, companies that fail to live up to these expectations may face criticism and reputational damage => phù hợp ngữ cảnh

(Trong nhiều trường hợp, các công ty không đáp ứng được những kỳ vọng này có thể phải đối mặt với sự chỉ trích và thiệt hại về uy tín.)

B. As a result, companies invest more resources in promoting their environmental achievements to attract support => không phù hợp ngữ cảnh

(Do đó, các công ty đầu tư nhiều nguồn lực hơn vào việc quảng bá những thành tựu về môi trường để thu hút sự ủng hộ.)

C. For example, some organisations prioritise internal improvements before sharing their results publicly => không phù hợp ngữ cảnh

(Ví dụ, một số tổ chức ưu tiên cải tiến nội bộ trước khi công khai kết quả.)

D. In addition, sustainability reporting helps firms communicate their long-term strategies more clearly to investors => không phù hợp ngữ cảnh

(Ngoài ra, báo cáo bền vững giúp các công ty truyền đạt chiến lược dài hạn của họ rõ ràng hơn cho các nhà đầu tư.)

Câu hoàn chỉnh: One reason for this behaviour is the increasing pressure placed on companies to meet ambitious sustainability targets. In many cases, companies that fail to live up to these expectations may face criticism and reputational damage. In such situations, organisations may prefer to avoid strong claims altogether rather than draw attention to commitments they may struggle to fulfil.

(Một trong những lý do dẫn đến hành vi này là áp lực ngày càng tăng đối với các công ty trong việc đáp ứng các mục tiêu bền vững đầy tham vọng. Trong nhiều trường hợp, các công ty không đáp ứng được những kỳ vọng này có thể phải đối mặt với sự chỉ trích và tổn hại về uy tín. Trong những tình huống như vậy, các tổ chức có thể thích tránh đưa ra những tuyên bố mạnh mẽ hơn là thu hút sự chú ý đến những cam kết mà họ có thể khó thực hiện.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:956239
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

However, brownwashing can also create unintended consequences, ______.

(Tuy nhiên, việc "tẩy trắng" cũng có thể tạo ra những hậu quả không mong muốn, _______.)

Giải chi tiết

A. leaving responsible firms less recognised for their real environmental efforts => phù hợp ngữ cảnh

(khiến các công ty có trách nhiệm ít được công nhận về những nỗ lực thực sự của họ đối với môi trường)

B. reflecting differences in standards across sectors and reporting systems => không phù hợp ngữ cảnh

(phản ánh sự khác biệt về tiêu chuẩn giữa các ngành và hệ thống báo cáo)

C. reinforcing the role of sustainability reporting in corporate communication => không phù hợp ngữ cảnh

(củng cố vai trò của báo cáo bền vững trong truyền thông doanh nghiệp)

D. making sustainability reporting less common in competitive industries => không phù hợp ngữ cảnh

(làm cho báo cáo bền vững trở nên ít phổ biến hơn trong các ngành cạnh tranh)

Câu hoàn chỉnh: However, brownwashing can also create unintended consequences, leaving responsible firms less recognised for their real environmental efforts.

(Tuy nhiên, việc "tẩy trắng" cũng có thể tạo ra những hậu quả không mong muốn, khiến các công ty có trách nhiệm ít được công nhận về những nỗ lực thực sự của họ đối với môi trường.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:956240
Phương pháp giải

Vì chỗ trống cần một câu hoàn chỉnh nên cần dựa vào nghĩa của các câu trước và sau nó để xác định sự tương quan từ đó chọn đáp án có nghĩa phù hợp với cả đoạn.

______, those that communicate more clearly may gain an advantage, regardless of their actual environmental performance.

(______, những công ty truyền đạt thông tin rõ ràng hơn có thể giành được lợi thế, bất kể hiệu quả môi trường thực tế của họ như thế nào.)

Giải chi tiết

A. Since corporate communication strategies play an important role in shaping public perception => không phù hợp ngữ cảnh

(Vì các chiến lược truyền thông doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức của công chúng)

B. When companies adopt different ways of presenting their environmental results in reports => phù hợp ngữ cảnh

(Khi các công ty áp dụng các cách khác nhau để trình bày kết quả môi trường của họ trong các báo cáo)

C. Because environmental reports are often used to support broader corporate messaging => không phù hợp ngữ cảnh

(Bởi vì các báo cáo môi trường thường được sử dụng để hỗ trợ thông điệp doanh nghiệp rộng hơn)

D. Although many organisations aim to improve transparency in sustainability communication => không phù hợp ngữ cảnh

(Mặc dù nhiều tổ chức hướng đến việc cải thiện tính minh bạch trong truyền thông bền vững)

Câu hoàn chỉnh: When companies adopt different ways of presenting their environmental results in reports, those that communicate more clearly may gain an advantage, regardless of their actual environmental performance.

(Khi các công ty áp dụng những cách thức khác nhau để trình bày kết quả môi trường trong báo cáo, những công ty truyền đạt thông tin rõ ràng hơn có thể giành được lợi thế, bất kể hiệu quả môi trường thực tế của họ như thế nào.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:956241
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.

The key issue is ______.

(Vấn đề cốt lõi là _______.)

Giải chi tiết

A. whether companies are communicating accurately or creating misleading impressions selectively => phù hợp ngữ cảnh

(liệu các công ty đang truyền đạt thông tin chính xác hay đang tạo ra những ấn tượng sai lệch một cách có chọn lọc)

B. the extent to which environmental policies influence business decisions in competitive markets => không phù hợp ngữ cảnh

(mức độ ảnh hưởng của các chính sách môi trường đến các quyết định kinh doanh trong thị trường cạnh tranh)

C. how companies can strengthen their reputation through clearer environmental communication => không phù hợp ngữ cảnh

(cách các công ty có thể củng cố danh tiếng của mình thông qua việc truyền đạt thông tin môi trường rõ ràng hơn)

D. why sustainability reporting has become increasingly important in modern corporate practices => không phù hợp ngữ cảnh

(tại sao báo cáo bền vững ngày càng trở nên quan trọng trong thực tiễn doanh nghiệp hiện đại)

Câu hoàn chỉnh: The key issue is whether companies are communicating accurately or creating misleading impressions selectively.

(Vấn đề cốt lõi là liệu các công ty đang truyền đạt thông tin chính xác hay đang tạo ra những ấn tượng sai lệch một cách có chọn lọc.)

Chú ý khi giải

Bài đọc hoàn chỉnh:

While greenwashing has received significant public attention, brownwashing remains less widely recognised. It occurs when companies intentionally minimise or obscure their genuine environmental progress in public communication. This may seem counterintuitive, as businesses are generally expected to highlight their achievements. As a result, firms may appear less environmentally responsible than they actually are.

One reason for this behaviour is the increasing pressure placed on companies to meet ambitious sustainability targets. In many cases, companies that fail to live up to these expectations may face criticism and reputational damage. In such situations, organisations may prefer to avoid strong claims altogether rather than draw attention to commitments they may struggle to fulfil. This cautious approach can be particularly common in highly competitive industries.

However, brownwashing can also create unintended consequences, leaving responsible firms less recognised for their real environmental efforts. When companies fail to communicate their achievements clearly, stakeholders may struggle to identify which firms are genuinely making progress.

Another concern is that inconsistent communication practices make comparison difficult. When companies adopt different ways of presenting their environmental results in reports, those that communicate more clearly may gain an advantage, regardless of their actual environmental performance.

To address these challenges, experts suggest that improving both transparency and consistency is essential. The key issue is whether companies are communicating accurately or creating misleading impressions selectively.

Tạm dịch:

Trong khi "greenwashing" (tẩy xanh) đã nhận được sự chú ý lớn từ công chúng, thì "brownwashing" vẫn ít được biết đến hơn. Nó xảy ra khi các công ty cố tình giảm thiểu hoặc che giấu những tiến bộ thực sự về môi trường của họ trong các thông tin công khai. Điều này có vẻ ngược đời, vì các doanh nghiệp thường được kỳ vọng sẽ làm nổi bật thành tích của mình. Kết quả là, các công ty có vẻ ít có trách nhiệm với môi trường hơn so với thực tế.

Một lý do cho hành vi này là áp lực ngày càng tăng đặt lên các công ty trong việc đáp ứng các mục tiêu bền vững đầy tham vọng. Trong nhiều trường hợp, những công ty không đáp ứng được các kỳ vọng này có thể phải đối mặt với sự chỉ trích và tổn hại về uy tín. Trong những tình huống như vậy, các tổ chức có thể thích tránh đưa ra các tuyên bố mạnh mẽ hơn là thu hút sự chú ý vào các cam kết mà họ có thể gặp khó khăn để thực hiện. Cách tiếp cận thận trọng này đặc biệt phổ biến trong các ngành có tính cạnh tranh cao.

Tuy nhiên, brownwashing cũng có thể tạo ra những hậu quả không mong muốn, khiến các công ty có trách nhiệm ít được công nhận hơn cho những nỗ lực môi trường thực sự của họ. Khi các công ty không truyền đạt rõ ràng thành tích của mình, các bên liên quan có thể gặp khó khăn trong việc xác định công ty nào thực sự đang tiến bộ.

Một mối lo ngại khác là các phương thức giao tiếp không đồng nhất khiến việc so sánh trở nên khó khăn. Khi các công ty áp dụng những cách khác nhau để trình bày kết quả môi trường trong các báo cáo, những đơn vị giao tiếp rõ ràng hơn có thể giành được lợi thế, bất kể hiệu suất môi trường thực tế của họ ra sao.

Để giải quyết những thách thức này, các chuyên gia gợi ý rằng việc cải thiện cả tính minh bạch và tính nhất quán là điều thiết yếu. Vấn đề then chốt là liệu các công ty đang truyền đạt thông tin chính xác hay đang tạo ra những ấn tượng sai lệch một cách có chọn lọc.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com