Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

For more than fifteen years, environmental organisations, scientists and Indigenous communities campaigned for stronger protection of the High Seas – the vast areas of ocean beyond national jurisdiction. These waters, covering nearly half of the planet, had long remained largely unregulated and vulnerable to intensive resource exploitation. In early 2026, their efforts culminated in the entry into force of the Global Ocean Treaty, creating a new legal framework for international marine governance.

Before the Treaty, less than one percent of the High Seas was fully or highly protected. Industrial fishing fleets operated with minimal restrictions, and proposals for deep-sea mining raised concerns about irreversible ecological damage and long-term habitat degradation. [I] By establishing a formal process to designate marine protected areas, the Treaty provides governments with tools to conserve biodiversity on a scale not previously possible in international waters.

Supporters argue that protecting the High Seas is essential not only for marine life but also for climate stability. Oceans absorb vast amounts of carbon dioxide and regulate global temperatures. Moreover, billions of people depend on healthy marine ecosystems for food security and economic livelihoods. In this context, ocean conservation is increasingly viewed as central to sustainable development rather than a purely environmental objective.

Nevertheless, adoption of the Treaty did not occur without resistance. [II] Some governments were initially reluctant to accept binding obligations that might limit industrial expansion. Negotiations required compromise, and implementation will depend on continued political will and institutional coordination. Under the agreement, proposals for protected areas must be based on scientific evidence and involve consultation with affected communities, ensuring legitimacy and accountability.

World leaders have committed to protecting 30 percent of the world’s oceans by 2030 – the “30x30” goal. [III] Achieving this target will demand consistent monitoring, transparent reporting and meaningful enforcement. Past environmental agreements demonstrate that ambitious pledges alone do not automatically produce measurable results.

[IV] The Global Ocean Treaty therefore represents both a diplomatic achievement and a test of global commitment. Its ultimate impact will depend on whether governments transform negotiated promises into sustained protection for marine ecosystems.

(Adapted from https://www.greenpeace.org.uk)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, the coming into force of the Global Ocean Treaty can best be seen as the result of ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:956243
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1, tìm thông tin về “the coming into force of the Global Ocean Treaty” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 1] For more than fifteen years, environmental organisations, scientists and Indigenous communities campaigned for stronger protection of the High Seas – the vast areas of ocean beyond national jurisdiction… In early 2026, their efforts culminated in the entry into force of the Global Ocean Treaty, creating a new legal framework for international marine governance.

(Trong hơn mười lăm năm, các tổ chức môi trường, các nhà khoa học và cộng đồng bản địa đã vận động mạnh mẽ hơn để bảo vệ vùng biển quốc tế – những khu vực rộng lớn của đại dương nằm ngoài phạm vi quyền tài phán quốc gia… Đầu năm 2026, những nỗ lực của họ đã đạt đến đỉnh điểm với việc Hiệp ước Đại dương Toàn cầu có hiệu lực, tạo ra một khuôn khổ pháp lý mới cho quản trị biển quốc tế.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, the coming into force of the Global Ocean Treaty can best be seen as the result of ______.

(Theo đoạn 1, việc Hiệp ước Đại dương Toàn cầu có hiệu lực có thể được xem là kết quả của ______.)

A. economic incentives generated by expanding marine industries worldwide

(các động lực kinh tế được tạo ra bởi sự mở rộng ngành công nghiệp biển trên toàn thế giới)

B. a sudden rise in international disputes over ocean resource exploitation

(sự gia tăng đột ngột các tranh chấp quốc tế về khai thác tài nguyên biển)

C. a rapid shift in government policy triggered by recent scientific discoveries

(sự thay đổi nhanh chóng trong chính sách của chính phủ do những khám phá khoa học gần đây gây ra)

D. prolonged and coordinated pressure from environmental and scientific advocates

(áp lực kéo dài và phối hợp từ các nhà vận động môi trường và khoa học)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Which of the following is NOT mentioned as a reason for protecting the High Seas?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:956244
Phương pháp giải

Tập trung vào toàn bộ bài đọc để xác định thông tin về “a reason for protecting the High Seas” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a reason for protecting the High Seas?

(Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lý do để bảo vệ vùng biển quốc tế?)

A. Maintaining planetary climate stability => đúng

(Duy trì sự ổn định khí hậu toàn cầu)

Thông tin: [Đoạn 3] Oceans absorb vast amounts of carbon dioxide and regulate global temperatures.

(Đại dương hấp thụ một lượng lớn khí carbon dioxide và điều chỉnh nhiệt độ toàn cầu.)

B. Supporting coastal economic livelihoods => đúng

(Hỗ trợ sinh kế kinh tế ven biển)

Thông tin: [Đoạn 3] Moreover, billions of people depend on healthy marine ecosystems for food security and economic livelihoods.

(Hơn nữa, hàng tỷ người phụ thuộc vào hệ sinh thái biển khỏe mạnh để đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế kinh tế.)

C. Preserving global marine biodiversity => đúng

(Bảo tồn đa dạng sinh học biển toàn cầu)

Thông tin: [Đoạn 2] By establishing a formal process to designate marine protected areas, the Treaty provides governments with tools to conserve biodiversity on a scale not previously possible in international waters.

(Bằng cách thiết lập một quy trình chính thức để chỉ định các khu bảo tồn biển, Hiệp ước cung cấp cho các chính phủ các công cụ để bảo tồn đa dạng sinh học trên quy mô chưa từng có trước đây ở vùng biển quốc tế.)

D. Expanding international trade networks => không có thông tin đề cập

(Mở rộng mạng lưới thương mại quốc tế)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

The word their in paragraph 1 refers to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:956245
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: For more than fifteen years, environmental organisations, scientists and Indigenous communities campaigned for stronger protection of the High Seas – the vast areas of ocean beyond national jurisdiction. These waters, covering nearly half of the planet, had long remained largely unregulated and vulnerable to intensive resource exploitation. In early 2026, their efforts culminated in the entry into force of the Global Ocean Treaty, creating a new legal framework for international marine governance.

(Trong hơn mười lăm năm, các tổ chức môi trường, các nhà khoa học và cộng đồng bản địa đã vận động để bảo vệ mạnh mẽ hơn cho vùng Biển Khơi – những vùng đại dương rộng lớn nằm ngoài quyền tài phán quốc gia. Những vùng nước này, bao phủ gần một nửa hành tinh, từ lâu đã phần lớn không được kiểm soát và dễ bị khai thác tài nguyên quá mức. Vào đầu năm 2026, những nỗ lực của họ đã đạt đến đỉnh điểm khi Hiệp ước Đại dương Toàn cầu chính thức có hiệu lực, tạo ra một khung pháp lý mới cho việc quản trị biển quốc tế.)

Giải chi tiết

The word their in paragraph 1 refers to ______.

(Từ "their" trong đoạn 1 đề cập đến ______.)

A. environmental groups, scientists and Indigenous communities

(các nhóm môi trường, các nhà khoa học và cộng đồng người bản địa)

B. environmental advocacy organisations

(các tổ chức vận động bảo vệ môi trường)

C. national governments in treaty negotiations

(các chính phủ quốc gia trong các cuộc đàm phán hiệp ước)

D. scientific research institutions

(các viện nghiên cứu khoa học)

=> their = environmental groups, scientists and Indigenous communities

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word culminated in paragraph 1 mostly means ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:956246
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “culminated” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: In early 2026, their efforts culminated in the entry into force of the Global Ocean Treaty, creating a new legal framework for international marine governance.

(Đầu năm 2026, những nỗ lực của họ đã dẫn đến đỉnh điểm là với việc Hiệp ước Đại dương Toàn cầu có hiệu lực, tạo ra một khuôn khổ pháp lý mới cho quản trị biển quốc tế.)

Giải chi tiết

The word culminated in paragraph 1 mostly means ______.

(Từ "culminated" trong đoạn 1 chủ yếu có nghĩa là ______.)

A. accelerated

(tăng tốc)

B. initiated

(khởi xướng)

C. resulted in

(dẫn đến)

D. complicated

(phức tạp)

=> culminated = resulted in

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:956247
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin: Before the Treaty, less than one percent of the High Seas was fully or highly protected. Industrial fishing fleets operated with minimal restrictions, and proposals for deep-sea mining raised concerns about irreversible ecological damage and long-term habitat degradation. [I] By establishing a formal process to designate marine protected areas, the Treaty provides governments with tools to conserve biodiversity on a scale not previously possible in international waters.

(Trước Hiệp ước, chưa đầy một phần trăm vùng Biển Khơi được bảo vệ đầy đủ hoặc ở mức độ cao. Các đội tàu đánh cá công nghiệp đã hoạt động với rất ít sự hạn chế, và các đề xuất khai thác khoáng sản dưới đáy biển sâu đã làm dấy lên những lo ngại về thiệt hại sinh thái không thể đảo ngược và sự suy thoái môi trường sống lâu dài. [I] Bằng cách thiết lập một quy trình chính thức để chỉ định các khu bảo tồn biển, Hiệp ước cung cấp cho các chính phủ những công cụ để bảo tồn đa dạng sinh học ở một quy mô chưa từng có tiền lệ tại các vùng biển quốc tế.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 2 hay nhất?)

A. Rising concern over deep-sea mining encouraged stronger international regulation of marine activities. => sai

(Mối lo ngại ngày càng tăng về khai thác khoáng sản dưới đáy biển đã khuyến khích việc siết chặt quy định quốc tế đối với các hoạt động hàng hải.)

B. Some protections in international waters existed, but they remained too limited to prevent ecological damage. => sai

(Một số biện pháp bảo vệ trong vùng biển quốc tế đã tồn tại, nhưng chúng vẫn còn quá hạn chế để ngăn chặn thiệt hại sinh thái.)

C. Industrial exploitation in the High Seas revealed regulatory failings that the Treaty was designed to address. => sai

(Việc khai thác công nghiệp ở vùng biển quốc tế đã bộc lộ những thiếu sót trong quy định mà Hiệp ước được thiết kế để giải quyết.)

D. Weak protection and growing exploitation in the High Seas highlighted the need for the Treaty framework. => đúng

(Việc bảo vệ yếu kém và sự khai thác ngày càng tăng ở vùng Biển Khơi đã làm nổi bật sự cần thiết của khuôn khổ Hiệp ước.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:956248
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: In this context, ocean conservation is increasingly viewed as central to sustainable development rather than a purely environmental objective.

(Trong bối cảnh này, bảo tồn đại dương ngày càng được xem là yếu tố trung tâm của phát triển bền vững chứ không chỉ đơn thuần là mục tiêu môi trường.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách chính xác nhất?)

A. Efforts to safeguard marine ecosystems are mainly promoted for environmental reasons, while their developmental role remains uncertain.

(Những nỗ lực bảo vệ hệ sinh thái biển chủ yếu được thúc đẩy vì lý do môi trường, trong khi vai trò phát triển của chúng vẫn chưa chắc chắn.)

B. The protection of marine ecosystems is increasingly discussed within sustainability debates, yet still treated chiefly as an ecological issue.

(Việc bảo vệ hệ sinh thái biển ngày càng được thảo luận nhiều hơn trong các cuộc tranh luận về tính bền vững, nhưng vẫn chủ yếu được coi là một vấn đề sinh thái.)

C. Beyond environmental considerations, protecting the oceans is increasingly regarded as integral to long-term social and economic progress.

(Ngoài những cân nhắc về môi trường, việc bảo vệ đại dương ngày càng được coi là một phần không thể thiếu đối với sự tiến bộ kinh tế và xã hội lâu dài.)

D. Policies supporting marine protection are increasingly linked to economic development, though environmental priorities are becoming less central.

(Các chính sách hỗ trợ bảo vệ biển ngày càng gắn liền với phát triển kinh tế, mặc dù các ưu tiên về môi trường đang trở nên ít quan trọng hơn.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

According to paragraph 4, one challenge during negotiations was that some governments ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:956249
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4 để xác định thông tin về “one challenge during negotiations” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Some governments were initially reluctant to accept binding obligations that might limit industrial expansion.

(Ban đầu, một số chính phủ ngần ngại chấp nhận các nghĩa vụ ràng buộc có thể hạn chế sự phát triển công nghiệp.)

Giải chi tiết

According to paragraph 4, one challenge during negotiations was that some governments ______.

(Theo đoạn 4, một thách thức trong quá trình đàm phán là một số chính phủ ______.)

A. withdrew from multilateral discussions entirely

(rút lui hoàn toàn khỏi các cuộc thảo luận đa phương)

B. rejected community involvement requirements

(bác bỏ các yêu cầu về sự tham gia của cộng đồng)

C. resisted accepting legally binding obligations

(chống lại việc chấp nhận các nghĩa vụ ràng buộc về mặt pháp lý)

D. opposed formal scientific consultation processes

(phản đối các quy trình tham vấn khoa học chính thức)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

It can be inferred from the passage that the Treaty’s effectiveness will hinge on ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:956250
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

It can be inferred from the passage that the Treaty’s effectiveness will hinge on ______.

(Có thể suy ra từ đoạn văn rằng hiệu quả của Hiệp ước sẽ phụ thuộc vào ______.)

A. legal adoption automatically producing ecological recovery => sai

(việc thông qua pháp lý tự động tạo ra sự phục hồi sinh thái)

Thông tin: [Đoạn 5] Past environmental agreements demonstrate that ambitious pledges alone do not automatically produce measurable results.

(Các thỏa thuận môi trường trong quá khứ chứng minh rằng chỉ riêng những cam kết đầy tham vọng không tự động tạo ra kết quả có thể đo lường được.)

B. preventing economic expansion in marine industries altogether => sai

(ngăn chặn hoàn toàn sự mở rộng kinh tế trong các ngành công nghiệp biển)

Thông tin: [Đoạn 2] Some governments were initially reluctant to accept binding obligations that might limit industrial expansion.

(Một số chính phủ ban đầu miễn cưỡng chấp nhận các nghĩa vụ ràng buộc có thể hạn chế sự mở rộng công nghiệp.)

C. the 30x30 pledge guaranteeing universal compliance => sai

(cam kết 30x30 đảm bảo tuân thủ toàn cầu)

Thông tin: [Đoạn 5] Achieving this target will demand consistent monitoring, transparent reporting and meaningful enforcement.

(Đạt được mục tiêu này sẽ đòi hỏi sự giám sát nhất quán, báo cáo minh bạch và thực thi có ý nghĩa.)

D. national priorities aligning with collective enforcement mechanisms => đúng

(các ưu tiên quốc gia phù hợp với các cơ chế thực thi tập thể)

Thông tin: [Đoạn 4] Negotiations required compromise, and implementation will depend on continued political will and institutional coordination. [Đoạn 5] Achieving this target will demand consistent monitoring, transparent reporting and meaningful enforcement.

(Các cuộc đàm phán đòi hỏi sự thỏa hiệp, và việc thực hiện sẽ phụ thuộc vào ý chí chính trị liên tục và sự phối hợp thể chế… Đạt được mục tiêu này sẽ đòi hỏi sự giám sát nhất quán, báo cáo minh bạch và thực thi có ý nghĩa.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

“Such hesitation illustrates the tension between environmental ambition and economic calculation.”

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:956251
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

“Such hesitation illustrates the tension between environmental ambition and economic calculation.”

(Sự do dự đó cho thấy sự căng thẳng giữa tham vọng về môi trường và tính toán kinh tế.)

=> Vì các vị trí thuộc các đoạn văn khác nhau nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “hesitation” và “environmental ambition and economic calculation”.

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

“Such hesitation illustrates the tension between environmental ambition and economic calculation.”

A. [II]

B. [I]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: Nevertheless, adoption of the Treaty did not occur without resistance. [II] Such hesitation illustrates the tension between environmental ambition and economic calculation. Some governments were initially reluctant to accept binding obligations that might limit industrial expansion. Negotiations required compromise, and implementation will depend on continued political will and institutional coordination. Under the agreement, proposals for protected areas must be based on scientific evidence and involve consultation with affected communities, ensuring legitimacy and accountability.

Tạm dịch:

Tuy nhiên, việc thông qua Hiệp ước đã không diễn ra mà không có sự phản kháng. [II] Sự do dự đó minh họa cho sự căng thẳng giữa tham vọng môi trường và tính toán kinh tế. Một số chính phủ ban đầu đã miễn cưỡng chấp nhận các nghĩa vụ mang tính ràng buộc có thể làm hạn chế sự mở rộng công nghiệp. Các cuộc đàm phán đòi hỏi sự thỏa hiệp, và việc thực hiện sẽ phụ thuộc vào ý chí chính trị liên tục cũng như sự phối hợp giữa các tổ chức. Theo thỏa thuận, các đề xuất về các khu bảo tồn phải dựa trên bằng chứng khoa học và có sự tham vấn của các cộng đồng bị ảnh hưởng, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và trách nhiệm giải trình.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:956252
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] For more than fifteen years, environmental organisations, scientists and Indigenous communities campaigned for stronger protection of the High Seas – the vast areas of ocean beyond national jurisdiction.

(Trong hơn mười lăm năm, các tổ chức môi trường, các nhà khoa học và cộng đồng bản địa đã vận động để bảo vệ mạnh mẽ hơn vùng Biển Khơi – những vùng đại dương rộng lớn nằm ngoài quyền tài phán quốc gia.) - [Đoạn 2] Before the Treaty, less than one percent of the High Seas was fully or highly protected.

(Trước khi có Hiệp ước, chưa đến một phần trăm vùng Biển Khơi được bảo vệ đầy đủ hoặc ở mức độ cao.)

- [Đoạn 3] Supporters argue that protecting the High Seas is essential not only for marine life but also for climate stability.

(Những người ủng hộ lập luận rằng việc bảo vệ Biển Khơi là thiết yếu không chỉ đối với sinh vật biển mà còn đối với sự ổn định khí hậu.)

- [Đoạn 4] Nevertheless, adoption of the Treaty did not occur without resistance.

(Tuy nhiên, việc thông qua Hiệp ước đã không diễn ra mà không có sự phản kháng.)

- [Đoạn 5] World leaders have committed to protecting 30 percent of the world’s oceans by 2030 – the “30x30” goal.

(Các nhà lãnh đạo thế giới đã cam kết bảo vệ 30% đại dương trên thế giới vào năm 2030 – mục tiêu “30x30”.)

- [Đoạn 6] The Global Ocean Treaty therefore represents both a diplomatic achievement and a test of global commitment.

(Do đó, Hiệp ước Đại dương Toàn cầu vừa đại diện cho một thành tựu ngoại giao, vừa là một bài kiểm tra về cam kết toàn cầu.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn hay nhất?)

A. International marine agreements often project ambitious goals but risk remaining symbolic unless backed by rigorous enforcement and political commitment. => sai

(Các thỏa thuận hàng hải quốc tế thường đề ra những mục tiêu đầy tham vọng nhưng có nguy cơ chỉ mang tính biểu tượng nếu không được hỗ trợ bởi việc thực thi nghiêm ngặt và cam kết chính trị.)

B. Structural challenges in regulating international waters continue to undermine attempts at comprehensive ocean protection, despite diplomatic progress. => sai

(Những thách thức về cấu trúc trong việc điều tiết vùng biển quốc tế tiếp tục làm suy yếu các nỗ lực bảo vệ đại dương toàn diện, bất chấp những tiến bộ ngoại giao.)

C. The Treaty is a landmark achievement, yet its credibility depends on governments translating negotiated promises into sustained ecological protection. => đúng

(Hiệp ước là một thành tựu mang tính bước ngoặt, nhưng uy tín của nó phụ thuộc vào việc các chính phủ chuyển những lời hứa đã được đàm phán thành sự bảo vệ sinh thái bền vững.)

D. Efforts to conserve the High Seas reveal persistent tensions between environmental imperatives and economic expansion, complicating global governance. => sai

(Những nỗ lực bảo tồn vùng biển quốc tế cho thấy những căng thẳng dai dẳng giữa các yêu cầu về môi trường và sự mở rộng kinh tế, làm phức tạp thêm việc quản trị toàn cầu.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Trong hơn mười lăm năm, các tổ chức môi trường, các nhà khoa học và cộng đồng bản địa đã vận động để bảo vệ mạnh mẽ hơn cho vùng Biển Khơi (High Seas) – những vùng đại dương rộng lớn nằm ngoài quyền tài phán quốc gia. Những vùng nước này, bao phủ gần một nửa hành tinh, từ lâu đã phần lớn không được kiểm soát và dễ bị khai thác tài nguyên quá mức. Vào đầu năm 2026, những nỗ lực của họ đã đạt đến đỉnh điểm khi Hiệp ước Đại dương Toàn cầu chính thức có hiệu lực, tạo ra một khung pháp lý mới cho việc quản trị biển quốc tế.

Trước Hiệp ước, chưa đầy một phần trăm vùng Biển Khơi được bảo vệ đầy đủ hoặc ở mức độ cao. Các đội tàu đánh cá công nghiệp đã hoạt động với rất ít sự hạn chế, và các đề xuất khai thác khoáng sản dưới đáy biển sâu đã làm dấy lên những lo ngại về thiệt hại sinh thái không thể đảo ngược và sự suy thoái môi trường sống lâu dài. [I] Bằng cách thiết lập một quy trình chính thức để chỉ định các khu bảo tồn biển, Hiệp ước cung cấp cho các chính phủ những công cụ để bảo tồn đa dạng sinh học ở một quy mô chưa từng có tiền lệ tại các vùng biển quốc tế.

Những người ủng hộ lập luận rằng việc bảo vệ Biển Khơi là điều thiết yếu không chỉ đối với sinh vật biển mà còn đối với sự ổn định khí hậu. Đại dương hấp thụ một lượng lớn khí carbon dioxide và điều hòa nhiệt độ toàn cầu. Hơn nữa, hàng tỷ người phụ thuộc vào các hệ sinh thái biển lành mạnh để đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế kinh tế. Trong bối cảnh này, bảo tồn đại dương ngày càng được xem là trọng tâm của phát triển bền vững thay vì chỉ thuần túy là một mục tiêu môi trường.

Tuy nhiên, việc thông qua Hiệp ước đã không diễn ra mà không có sự phản kháng. [II] Một số chính phủ ban đầu đã miễn cưỡng chấp nhận các nghĩa vụ mang tính ràng buộc có thể làm hạn chế sự mở rộng công nghiệp. Các cuộc đàm phán đòi hỏi sự thỏa hiệp, và việc thực hiện sẽ phụ thuộc vào ý chí chính trị liên tục cũng như sự phối hợp giữa các tổ chức. Theo thỏa thuận, các đề xuất về các khu bảo tồn phải dựa trên bằng chứng khoa học và có sự tham vấn của các cộng đồng bị ảnh hưởng, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và trách nhiệm giải trình.

Các nhà lãnh đạo thế giới đã cam kết bảo vệ 30% đại dương trên thế giới vào năm 2030 – mục tiêu "30x30". [III] Việc đạt được mục tiêu này sẽ đòi hỏi sự giám sát nhất quán, báo cáo minh bạch và thực thi có ý nghĩa. Các thỏa thuận môi trường trong quá khứ cho thấy rằng chỉ riêng những cam kết đầy tham vọng sẽ không tự động tạo ra những kết quả có thể đo lường được.

[IV] Do đó, Hiệp ước Đại dương Toàn cầu vừa đại diện cho một thành tựu ngoại giao, vừa là một bài kiểm tra đối với cam kết toàn cầu. Tác động cuối cùng của nó sẽ phụ thuộc vào việc liệu các chính phủ có chuyển đổi những lời hứa trên bàn đàm phán thành sự bảo vệ bền vững cho các hệ sinh thái biển hay không.

 

 

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com