Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
The United Kingdom is currently dealing with a serious green skills gap, a structural bottleneck that threatens the transition toward a circular economy and the attainment of net-zero targets. Despite the existence of a substantial pool of hundreds of thousands of unemployed graduates, a stark mismatch persists between academic output and industry requirements. This discrepancy is exacerbated by a lagging workforce and an increasing demand for advanced digital and data capabilities; yet, the sector remains hamstrung by its inability to effectively bridge this green skills gap between available talent and evolving technical requirements. [I]
This deficit is rooted in multifaceted barriers to entry, chief among them being a pervasive reputational stigma. The waste management sector is frequently misconstrued as a domain of manual labour rather than a hub for professional consultancy, compliance, and technological innovation. Consequently, many high-calibre candidates overlook these career pathways, deterred by a lack of visibility and the daunting "experience trap" – whereby entry-level roles paradoxically demand beforehand work experience. [II] Furthermore, the long and uncertain nature of graduate recruitment processes often drives prospective recruits away from environmental sectors before they can secure a foothold. [III]
Addressing this disconnect necessitates a holistic, whole-career approach rather than piecemeal interventions. [IV] While intern programmes and practical placements offer vital channels for entry, long-term success hinges on robust collaboration between academia, industry, and regulators. Strategic initiatives, such as those identifying future-facing skills in artificial intelligence and resource efficiency, aim to recalibrate educational provisions with actual industry demand. Ultimately, unless the sector can successfully demystify its roles and narrow the green skills gap, the structural reform required for a sustainable future will remain frustratingly out of reach.
(Adapted from https://www.circularonline.co.uk)
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:
According to paragraph 1, the "green skills gap" in the United Kingdom is described as a paradox because __________.
Đáp án đúng là: C
Đọc lại đoạn 1 tìm thông tin về lý do “the "green skills gap" in the United Kingdom is described as a paradox” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: Despite the existence of a substantial pool of hundreds of thousands of unemployed graduates, a stark mismatch persists between academic output and industry requirements.
(Mặc dù có một lượng lớn hàng trăm nghìn sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp, nhưng vẫn tồn tại sự chênh lệch rõ rệt giữa sản lượng giáo dục và yêu cầu của ngành công nghiệp.)
Đáp án cần chọn là: C
The word hamstrung in paragraph 1 mostly means ____________.
Đáp án đúng là: B
Xác định vị trí của từ “hamstrung” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Thông tin: This discrepancy is exacerbated by a lagging workforce and an increasing demand for advanced digital and data capabilities; yet, the sector remains hamstrung by its inability to effectively bridge this green skills gap between available talent and evolving technical requirements.
(Sự chênh lệch này càng trầm trọng hơn do lực lượng lao động thiếu hụt và nhu cầu ngày càng tăng đối với các khả năng kỹ thuật số và dữ liệu tiên tiến; tuy nhiên, ngành này vẫn bị cản trở bởi sự bất lực trong việc thu hẹp khoảng cách kỹ năng xanh giữa nguồn nhân lực hiện có và các yêu cầu kỹ thuật đang phát triển.)
Đáp án cần chọn là: B
Which of the following best summarises paragraph 1?
Đáp án đúng là: B
Đọc lại đoạn 1 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.
Thông tin: The United Kingdom is currently dealing with a serious green skills gap, a structural bottleneck that threatens the transition toward a circular economy and the attainment of net-zero targets. Despite the existence of a substantial pool of hundreds of thousands of unemployed graduates, a stark mismatch persists between academic output and industry requirements. This discrepancy is exacerbated by a lagging workforce and an increasing demand for advanced digital and data capabilities; yet, the sector remains hamstrung by its inability to effectively bridge this green skills gap between available talent and evolving technical requirements. [I]
(Vương quốc Anh hiện đang phải đối mặt với một tình trạng thiếu hụt kỹ năng xanh (green skills gap) nghiêm trọng—một nút thắt cấu trúc đe dọa đến quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn và mục tiêu đạt mức phát thải ròng bằng không. Mặc dù có một lượng lớn hàng trăm nghìn sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp, sự chênh lệch rõ rệt vẫn tồn tại giữa đầu ra của giáo dục đại học và yêu cầu của ngành công nghiệp. Sự khác biệt này càng trở nên trầm trọng hơn do lực lượng lao động còn chậm thích nghi cùng nhu cầu ngày càng tăng về các năng lực kỹ thuật số và dữ liệu nâng cao; tuy nhiên, lĩnh vực này vẫn đang bị kìm hãm bởi sự bất lực trong việc thu hẹp hiệu quả khoảng cách kỹ năng xanh giữa nguồn nhân tài hiện có và các yêu cầu kỹ thuật đang không ngừng phát triển. [I])
Đáp án cần chọn là: B
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a factor preventing candidates from entering the sector?
Đáp án đúng là: A
Tập trung vào đoạn 2 để xác định thông tin về “a factor preventing candidates from entering the sector” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
Đáp án cần chọn là: A
The word they in paragraph 2 refers to ____________.
Đáp án đúng là: D
Xác định vị trí của từ “they” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
Thông tin: Furthermore, the long and uncertain nature of graduate recruitment processes often drives prospective recruits away from environmental sectors before they can secure a foothold.
(Hơn nữa, tính chất dài dòng và không chắc chắn của các quy trình tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp thường khiến các ứng viên tiềm năng rời bỏ lĩnh vực môi trường trước khi họ có thể tìm được chỗ đứng.)
Đáp án cần chọn là: D
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Đáp án đúng là: D
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Thông tin: Addressing this disconnect necessitates a holistic, whole-career approach rather than piecemeal interventions.
(Để giải quyết sự thiếu kết nối này, cần có một cách tiếp cận toàn diện, bao quát toàn bộ sự nghiệp chứ không phải là những can thiệp rời rạc.)
Đáp án cần chọn là: D
According to the passage, the view that the waste management sector is a domain of manual labour is mentioned as
Đáp án đúng là: A
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the waste management sector is a domain of manual labour” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 2] The waste management sector is frequently misconstrued as a domain of manual labour rather than a hub for professional consultancy, compliance, and technological innovation.
(Ngành quản lý chất thải thường bị hiểu sai là lĩnh vực lao động chân tay hơn là trung tâm tư vấn chuyên nghiệp, tuân thủ quy định và đổi mới công nghệ.)
Đáp án cần chọn là: A
Which of the following can be inferred from the discussion of the "experience trap"?
Đáp án đúng là: A
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng về “experience trap”.
Thông tin: [Đoạn 2] Consequently, many high-calibre candidates overlook these career pathways, deterred by a lack of visibility and the daunting "experience trap" – whereby entry-level roles paradoxically demand beforehand work experience.
(Do đó, nhiều ứng viên xuất sắc bỏ qua những con đường sự nghiệp này, bị cản trở bởi sự thiếu thông tin và "bẫy kinh nghiệm" đầy thách thức - trong đó, các vị trí cấp thấp lại đòi hỏi kinh nghiệm làm việc trước đó một cách nghịch lý.)
Đáp án cần chọn là: A
Where in the passage does the following sentence best fit?
This negative perception creates a psychological barrier that prevents top-tier students from even considering environmental engineering.
Đáp án đúng là: C
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
This negative perception creates a psychological barrier that prevents top-tier students from even considering environmental engineering.
(Nhận thức tiêu cực này tạo ra rào cản tâm lý khiến những sinh viên xuất sắc thậm chí không nghĩ đến ngành kỹ thuật môi trường.)
=> Vì các vị trí thuộc các đoạn văn khác nhau nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “negative perception” và “a psychological barrier”.
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following best summarises the passage?
Đáp án đúng là: B
Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.
- [Đoạn 1] The United Kingdom is currently dealing with a serious green skills gap, a structural bottleneck that threatens the transition toward a circular economy and the attainment of net-zero targets.
(Vương quốc Anh hiện đang phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt kỹ năng xanh nghiêm trọng, một nút thắt cấu trúc đe dọa quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn và việc đạt được các mục tiêu phát thải ròng bằng không.)
- [Đoạn 2] This deficit is rooted in multifaceted barriers to entry, chief among them being a pervasive reputational stigma.
(Sự thiếu hụt này bắt nguồn từ nhiều rào cản gia nhập đa diện, trong đó chủ yếu là sự kỳ thị về danh tiếng phổ biến.)
- [Đoạn 3] Addressing this disconnect necessitates a holistic, whole-career approach rather than piecemeal interventions.
(Việc giải quyết sự mất kết nối này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện, xuyên suốt sự nghiệp thay vì những can thiệp manh mún.)
Tạm dịch bài đọc:
Vương quốc Anh hiện đang phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt kỹ năng xanh nghiêm trọng—một nút thắt cấu trúc đe dọa đến quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn và mục tiêu đạt mức phát thải ròng bằng không. Mặc dù có một lượng lớn hàng trăm nghìn sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp, sự chênh lệch rõ rệt vẫn tồn tại giữa đầu ra của giáo dục đại học và yêu cầu của ngành công nghiệp. Sự khác biệt này càng trở nên trầm trọng hơn do lực lượng lao động còn chậm thích nghi cùng nhu cầu ngày càng tăng về các năng lực kỹ thuật số và dữ liệu nâng cao; tuy nhiên, lĩnh vực này vẫn đang bị kìm hãm bởi sự bất lực trong việc thu hẹp hiệu quả khoảng cách kỹ năng xanh giữa nguồn nhân tài hiện có và các yêu cầu kỹ thuật đang không ngừng phát triển. [I]
Sự thiếu hụt này bắt nguồn từ nhiều rào cản gia nhập thị trường, trong đó quan trọng nhất là định kiến về danh tiếng còn tồn tại dai dẳng. Ngành quản lý chất thải thường bị hiểu lầm là một lĩnh vực chỉ toàn lao động chân tay, thay vì được nhìn nhận là một trung tâm của các dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, quản trị tuân thủ và đổi mới công nghệ. Hệ quả là, nhiều ứng viên chất lượng cao đã bỏ qua những lộ trình nghề nghiệp này, bị ngăn cản bởi sự thiếu minh bạch và "bẫy kinh nghiệm" đầy thách thức—nơi mà các vị trí đầu vào lại mâu thuẫn khi đòi hỏi ứng viên phải có kinh nghiệm làm việc từ trước. [II] Quan niệm tiêu cực này tạo ra một rào cản tâm lý khiến ngay cả những sinh viên xuất sắc nhất cũng không xem xét đến ngành kỹ thuật môi trường. Hơn nữa, quy trình tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp kéo dài và đầy bất định thường đẩy các ứng viên tiềm năng ra xa khỏi các lĩnh vực môi trường trước khi họ có thể đặt chân vào ngành. [III]
Giải quyết sự ngắt kết nối này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện cho toàn bộ lộ trình sự nghiệp thay vì các can thiệp manh mún. [IV] Trong khi các chương trình thực tập và vị trí thực hành cung cấp những kênh tiếp cận quan trọng, sự thành công lâu dài phụ thuộc vào sự hợp tác chặt chẽ giữa học thuật, doanh nghiệp và các cơ quan quản lý. Các sáng kiến chiến lược, như việc xác định các kỹ năng hướng tới tương lai trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và hiệu quả sử dụng tài nguyên, nhằm mục tiêu điều chỉnh các chương trình giáo dục sao cho phù hợp với nhu cầu thực tế của ngành. Cuối cùng, trừ khi lĩnh vực này có thể giải mã thành công các vai trò công việc của mình và thu hẹp khoảng cách kỹ năng xanh, những cải cách cấu trúc cần thiết cho một tương lai bền vững sẽ vẫn là mục tiêu khó đạt được.
Đáp án cần chọn là: B
Quảng cáo
>> 2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












