Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Arising from the mid-to-late 20th-century integration of computer technology into medicine, digital health has become a transformative force in modern healthcare landscape. According to the World Health Organization, it involves using technology and internet-based tools for diagnosing, monitoring, and preventing diseases. By applying these strategic tools, medical professionals can improve patient care and health outcomes for entire populations. This shift was especially vital during the COVID-19 pandemic, where telemedicine helped maintain services and strengthen epidemic surveillance.

Traditional systems often struggle with diagnostic errors and unfair resource allocation. Digital tools, such as Electronic Health Records (EHRs), solve these problems by centralizing medical data and allowing patients to participate more actively in their own care. These devices allow doctors to make more accurate decisions based on real-time information. Furthermore, digital therapeutics can lower costs and reduce regional gaps in access, making quality care available to more people.

Remote Patient Monitoring (RPM) systems are especially effective for managing chronic conditions. These systems collect data continuously, providing early warnings that can reduce heart failure readmissions by up to 22%. Modern implementations also rely on artificial intelligence and sensor networks to turn data into useful clinical insights. To be successful, these systems must ensure that data remains secure and private.

While it seems modern, the roots of this field go back to the mid-20th century with early telemedicine experiments in 1959. Today, the ecosystem includes wearable devices and big data analytics. As healthcare organizations adopt these trends, international policies now focus on building resilient systems that are both sustainable and fair.

(Adapted from https://www.frontiersin.org)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

The word strategic in paragraph 1 mostly means __________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:962918
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “strategic” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: By applying these strategic tools, medical professionals can improve patient care and health outcomes for entire populations.

(Bằng cách áp dụng những công cụ chiến lược này, các chuyên gia y tế có thể cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân và kết quả sức khỏe cho toàn bộ dân số.)

Giải chi tiết

The word strategic in paragraph 1 mostly means __________.

(Từ "strategic" trong đoạn 1 chủ yếu có nghĩa là __________.)

A. essential (thiết yếu)

B. standard (tiêu chuẩn)

C. developed (phát triển)

D. trivial (tầm thường)

=> strategic = essential

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a purpose of digital health according to the WHO?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:962919
Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 1 để xác định thông tin về “a purpose of digital health according to the WHO” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: According to the World Health Organization, it involves using technology and internet-based tools for diagnosing, monitoring, and preventing diseases.

(Theo Tổ chức Y tế Thế giới, nó bao gồm việc sử dụng công nghệ và các công cụ dựa trên internet để chẩn đoán, theo dõi và phòng ngừa bệnh tật.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a purpose of digital health according to the WHO?

(Theo WHO, mục đích nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một mục đích của y tế kỹ thuật số?)

A. monitoring diseases

(giám sát bệnh tật)

B. diagnosing diseases

(chẩn đoán bệnh tật)

C. preventing diseases

(phòng ngừa bệnh tật)

D. eradicating diseases => không có thông tin đề cập

(xóa bỏ bệnh tật)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word their in paragraph 2 refers to ______________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:962920
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Digital tools, such as Electronic Health Records (EHRs), solve these problems by centralizing medical data and allowing patients to participate more actively in their own care.

(Các công cụ kỹ thuật số, chẳng hạn như Hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR), giải quyết những vấn đề này bằng cách tập trung hóa dữ liệu y tế và cho phép bệnh nhân tham gia tích cực hơn vào quá trình chăm sóc sức khỏe của chính họ.)

Giải chi tiết

The word their in paragraph 2 refers to ______________.

(Từ "their" trong đoạn 2 đề cập đến ______________.)

A. traditional systems

(hệ thống truyền thống)

B. diagnostic errors

(lỗi chẩn đoán)

C. patients

(bệnh nhân)

D. digital tools

(công cụ kỹ thuật số)

=> their = patients

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:962921
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 2 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Furthermore, digital therapeutics can lower costs and reduce regional gaps in access, making quality care available to more people.

(Hơn nữa, liệu pháp kỹ thuật số có thể giảm chi phí và thu hẹp khoảng cách tiếp cận dịch vụ y tế giữa các vùng, giúp nhiều người hơn có thể tiếp cận được dịch vụ chăm sóc chất lượng.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách chính xác nhất?)

A. Digital therapies help make quality healthcare more affordable and accessible regardless of location.

(Liệu pháp kỹ thuật số giúp cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng trở nên dễ tiếp cận và giá cả phải chăng hơn bất kể vị trí địa lý.)

B. Only by increasing regional gaps can digital therapeutics lower the overall cost of quality care.

(Chỉ bằng cách gia tăng khoảng cách khu vực, liệu pháp kỹ thuật số mới có thể làm giảm chi phí tổng thể của dịch vụ chăm sóc chất lượng.)

C. Quality care is becoming more expensive for people despite the introduction of digital therapeutics.

(Dịch vụ chăm sóc chất lượng đang trở nên đắt đỏ hơn đối với mọi người bất chấp sự ra đời của liệu pháp kỹ thuật số.)

D. Higher expenses and geographic barriers are often caused by the rise of digital therapeutics.

(Chi phí cao hơn và rào cản địa lý thường là do sự phát triển của liệu pháp kỹ thuật số.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

The word chronic in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:962922
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “chronic” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Thông tin: Remote Patient Monitoring (RPM) systems are especially effective for managing chronic conditions.

(Hệ thống theo dõi bệnh nhân từ xa (RPM) đặc biệt hiệu quả trong việc quản lý các bệnh mãn tính.)

Giải chi tiết

The word chronic in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.

(Từ "chronic" trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _______)

A. timely (kịp thời)

B. fatal (gây tử vong)

C. acute (cấp tính)

D. widespread (lan rộng)

=> chronic >< acute

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:962923
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 3, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to paragraph 3?

(Theo đoạn 3, câu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. RPM systems are primarily designed to replace the need for professional medical intervention. => sai

(Hệ thống RPM chủ yếu được thiết kế để thay thế nhu cầu can thiệp y tế chuyên nghiệp.)

Thông tin: RPM systems are especially effective for managing chronic conditions.

(Hệ thống RPM đặc biệt hiệu quả trong việc quản lý các bệnh mãn tính.)

B. Monitoring technology reduces heart failure hospitalization by nearly a quarter. => đúng

(Công nghệ giám sát làm giảm tỷ lệ nhập viện do suy tim gần một phần tư.)

Thông tin: These systems collect data continuously, providing early warnings that can reduce heart failure readmissions by up to 22%.

(Các hệ thống này thu thập dữ liệu liên tục, cung cấp cảnh báo sớm có thể giảm tỷ lệ tái nhập viện do suy tim lên đến 22%.)

C. Sensor networks have reduced cardiovascular mortality by up to 22%. => sai

(Mạng lưới cảm biến đã giảm tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch lên đến 22%.)

Thông tin: These systems collect data continuously, providing early warnings that can reduce heart failure readmissions by up to 22%.

(Các hệ thống này thu thập dữ liệu liên tục, cung cấp cảnh báo sớm có thể giảm tỷ lệ tái nhập viện do suy tim lên đến 22%.)

D. Digital systems should favor data exchange volume over privacy protection. => sai

(Hệ thống kỹ thuật số nên ưu tiên khối lượng trao đổi dữ liệu hơn là bảo vệ quyền riêng tư.)

Thông tin: To be successful, these systems must ensure that data remains secure and private.

(Để thành công, các hệ thống này phải đảm bảo dữ liệu được bảo mật và riêng tư.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which paragraph approaches the historical origins of the digital health field?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:962924
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the historical origins of the digital health field” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] While it seems modern, the roots of this field go back to the mid-20th century with early telemedicine experiments in 1959.

(Mặc dù có vẻ hiện đại, nhưng nguồn gốc của lĩnh vực này lại bắt nguồn từ giữa thế kỷ 20 với những thí nghiệm y học từ xa đầu tiên vào năm 1959.)

Giải chi tiết

Which paragraph approaches the historical origins of the digital health field?

(Đoạn văn nào đề cập đến nguồn gốc lịch sử của lĩnh vực y tế kỹ thuật số?)

A. Paragraph 2 (Đoạn 2)

B. Paragraph 3 (Đoạn 3)

C. Paragraph 4 (Đoạn 4)

D. Paragraph 1 (Đoạn 1)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which paragraph mentions the unified data promoting patient autonomy?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:962925
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the unified data promoting patient autonomy” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 2] Digital tools, such as Electronic Health Records (EHRs), solve these problems by centralizing medical data and allowing patients to participate more actively in their own care.

(Các công cụ kỹ thuật số, chẳng hạn như Hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR), giải quyết những vấn đề này bằng cách tập trung hóa dữ liệu y tế và cho phép bệnh nhân tham gia tích cực hơn vào việc chăm sóc sức khỏe của chính họ.)

Giải chi tiết

Which paragraph mentions the unified data promoting patient autonomy?

(Đoạn nào đề cập đến dữ liệu thống nhất thúc đẩy quyền tự chủ của bệnh nhân?)

A. Paragraph 3 (Đoạn 3)

B. Paragraph 1 (Đoạn 1)

C. Paragraph 4 (Đoạn 4)

D. Paragraph 2 (Đoạn 2)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Ra đời từ sự tích hợp công nghệ máy tính vào y học vào giữa đến cuối thế kỷ 20, y tế kỹ thuật số đã trở thành một lực lượng mang tính chuyển đổi trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe hiện đại. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), lĩnh vực này bao gồm việc sử dụng công nghệ và các công cụ dựa trên internet để chẩn đoán, theo dõi và phòng ngừa bệnh tật. Bằng cách áp dụng các công cụ chiến lược này, các chuyên gia y tế có thể cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân và kết quả sức khỏe cho toàn bộ cộng đồng. Sự chuyển dịch này đặc biệt quan trọng trong đại dịch COVID-19, khi y tế từ xa giúp duy trì các dịch vụ và tăng cường giám sát dịch bệnh.

Các hệ thống truyền thống thường gặp khó khăn với các lỗi chẩn đoán và việc phân bổ nguồn lực không công bằng. Các công cụ kỹ thuật số, chẳng hạn như Hồ sơ Sức khỏe Điện tử (EHRs), giải quyết những vấn đề này bằng cách tập trung hóa dữ liệu y tế và cho phép bệnh nhân tham gia tích cực hơn vào việc chăm sóc sức khỏe của chính mình. Những thiết bị này cho phép bác sĩ đưa ra quyết định chính xác hơn dựa trên thông tin theo thời gian thực. Hơn nữa, các liệu pháp kỹ thuật số có thể giảm chi phí và thu hẹp khoảng cách tiếp cận giữa các khu vực, giúp nhiều người hơn có thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc chất lượng cao.

Các hệ thống Giám sát Bệnh nhân Từ xa (RPM) đặc biệt hiệu quả trong việc quản lý các bệnh mãn tính. Các hệ thống này thu thập dữ liệu liên tục, đưa ra cảnh báo sớm có thể giảm tỷ lệ tái nhập viện do suy tim lên tới 22%. Các ứng dụng hiện đại cũng dựa vào trí tuệ nhân tạo và mạng lưới cảm biến để biến dữ liệu thành những hiểu biết lâm sàng hữu ích. Để thành công, các hệ thống này phải đảm bảo rằng dữ liệu được bảo mật và giữ kín.

Mặc dù nghe có vẻ hiện đại, nhưng nguồn gốc của lĩnh vực này đã bắt đầu từ giữa thế kỷ 20 với các thí nghiệm y tế từ xa đầu tiên vào năm 1959. Ngày nay, hệ sinh thái này bao gồm các thiết bị đeo thông minh và phân tích dữ liệu lớn. Khi các tổ chức y tế áp dụng những xu hướng này, các chính sách quốc tế hiện đang tập trung vào việc xây dựng các hệ thống kiên cường, đảm bảo tính bền vững và công bằng.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com