Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Arising from the mid-to-late 20th-century integration of computer technology into medicine, digital health has become a transformative force in modern healthcare landscape. According to the World Health Organization, it involves using technology and internet-based tools for diagnosing, monitoring, and preventing diseases. By applying these strategic tools, medical professionals can improve patient care and health outcomes for entire populations. This shift was especially vital during the COVID-19 pandemic, where telemedicine helped maintain services and strengthen epidemic surveillance.
Traditional systems often struggle with diagnostic errors and unfair resource allocation. Digital tools, such as Electronic Health Records (EHRs), solve these problems by centralizing medical data and allowing patients to participate more actively in their own care. These devices allow doctors to make more accurate decisions based on real-time information. Furthermore, digital therapeutics can lower costs and reduce regional gaps in access, making quality care available to more people.
Remote Patient Monitoring (RPM) systems are especially effective for managing chronic conditions. These systems collect data continuously, providing early warnings that can reduce heart failure readmissions by up to 22%. Modern implementations also rely on artificial intelligence and sensor networks to turn data into useful clinical insights. To be successful, these systems must ensure that data remains secure and private.
While it seems modern, the roots of this field go back to the mid-20th century with early telemedicine experiments in 1959. Today, the ecosystem includes wearable devices and big data analytics. As healthcare organizations adopt these trends, international policies now focus on building resilient systems that are both sustainable and fair.
(Adapted from https://www.frontiersin.org)
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:
The word strategic in paragraph 1 mostly means __________.
Đáp án đúng là: A
Xác định vị trí của từ “strategic” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Thông tin: By applying these strategic tools, medical professionals can improve patient care and health outcomes for entire populations.
(Bằng cách áp dụng những công cụ chiến lược này, các chuyên gia y tế có thể cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân và kết quả sức khỏe cho toàn bộ dân số.)
Đáp án cần chọn là: A
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a purpose of digital health according to the WHO?
Đáp án đúng là: D
Tập trung vào đoạn 1 để xác định thông tin về “a purpose of digital health according to the WHO” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
Thông tin: According to the World Health Organization, it involves using technology and internet-based tools for diagnosing, monitoring, and preventing diseases.
(Theo Tổ chức Y tế Thế giới, nó bao gồm việc sử dụng công nghệ và các công cụ dựa trên internet để chẩn đoán, theo dõi và phòng ngừa bệnh tật.)
Đáp án cần chọn là: D
The word their in paragraph 2 refers to ______________.
Đáp án đúng là: C
Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
Thông tin: Digital tools, such as Electronic Health Records (EHRs), solve these problems by centralizing medical data and allowing patients to participate more actively in their own care.
(Các công cụ kỹ thuật số, chẳng hạn như Hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR), giải quyết những vấn đề này bằng cách tập trung hóa dữ liệu y tế và cho phép bệnh nhân tham gia tích cực hơn vào quá trình chăm sóc sức khỏe của chính họ.)
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Đáp án đúng là: A
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 2 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Thông tin: Furthermore, digital therapeutics can lower costs and reduce regional gaps in access, making quality care available to more people.
(Hơn nữa, liệu pháp kỹ thuật số có thể giảm chi phí và thu hẹp khoảng cách tiếp cận dịch vụ y tế giữa các vùng, giúp nhiều người hơn có thể tiếp cận được dịch vụ chăm sóc chất lượng.)
Đáp án cần chọn là: A
The word chronic in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.
Đáp án đúng là: C
Xác định vị trí của từ “chronic” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
Thông tin: Remote Patient Monitoring (RPM) systems are especially effective for managing chronic conditions.
(Hệ thống theo dõi bệnh nhân từ xa (RPM) đặc biệt hiệu quả trong việc quản lý các bệnh mãn tính.)
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following is TRUE according to paragraph 3?
Đáp án đúng là: B
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 3, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Đáp án cần chọn là: B
Which paragraph approaches the historical origins of the digital health field?
Đáp án đúng là: C
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the historical origins of the digital health field” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 4] While it seems modern, the roots of this field go back to the mid-20th century with early telemedicine experiments in 1959.
(Mặc dù có vẻ hiện đại, nhưng nguồn gốc của lĩnh vực này lại bắt nguồn từ giữa thế kỷ 20 với những thí nghiệm y học từ xa đầu tiên vào năm 1959.)
Đáp án cần chọn là: C
Which paragraph mentions the unified data promoting patient autonomy?
Đáp án đúng là: D
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the unified data promoting patient autonomy” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 2] Digital tools, such as Electronic Health Records (EHRs), solve these problems by centralizing medical data and allowing patients to participate more actively in their own care.
(Các công cụ kỹ thuật số, chẳng hạn như Hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR), giải quyết những vấn đề này bằng cách tập trung hóa dữ liệu y tế và cho phép bệnh nhân tham gia tích cực hơn vào việc chăm sóc sức khỏe của chính họ.)
Tạm dịch bài đọc:
Ra đời từ sự tích hợp công nghệ máy tính vào y học vào giữa đến cuối thế kỷ 20, y tế kỹ thuật số đã trở thành một lực lượng mang tính chuyển đổi trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe hiện đại. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), lĩnh vực này bao gồm việc sử dụng công nghệ và các công cụ dựa trên internet để chẩn đoán, theo dõi và phòng ngừa bệnh tật. Bằng cách áp dụng các công cụ chiến lược này, các chuyên gia y tế có thể cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân và kết quả sức khỏe cho toàn bộ cộng đồng. Sự chuyển dịch này đặc biệt quan trọng trong đại dịch COVID-19, khi y tế từ xa giúp duy trì các dịch vụ và tăng cường giám sát dịch bệnh.
Các hệ thống truyền thống thường gặp khó khăn với các lỗi chẩn đoán và việc phân bổ nguồn lực không công bằng. Các công cụ kỹ thuật số, chẳng hạn như Hồ sơ Sức khỏe Điện tử (EHRs), giải quyết những vấn đề này bằng cách tập trung hóa dữ liệu y tế và cho phép bệnh nhân tham gia tích cực hơn vào việc chăm sóc sức khỏe của chính mình. Những thiết bị này cho phép bác sĩ đưa ra quyết định chính xác hơn dựa trên thông tin theo thời gian thực. Hơn nữa, các liệu pháp kỹ thuật số có thể giảm chi phí và thu hẹp khoảng cách tiếp cận giữa các khu vực, giúp nhiều người hơn có thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc chất lượng cao.
Các hệ thống Giám sát Bệnh nhân Từ xa (RPM) đặc biệt hiệu quả trong việc quản lý các bệnh mãn tính. Các hệ thống này thu thập dữ liệu liên tục, đưa ra cảnh báo sớm có thể giảm tỷ lệ tái nhập viện do suy tim lên tới 22%. Các ứng dụng hiện đại cũng dựa vào trí tuệ nhân tạo và mạng lưới cảm biến để biến dữ liệu thành những hiểu biết lâm sàng hữu ích. Để thành công, các hệ thống này phải đảm bảo rằng dữ liệu được bảo mật và giữ kín.
Mặc dù nghe có vẻ hiện đại, nhưng nguồn gốc của lĩnh vực này đã bắt đầu từ giữa thế kỷ 20 với các thí nghiệm y tế từ xa đầu tiên vào năm 1959. Ngày nay, hệ sinh thái này bao gồm các thiết bị đeo thông minh và phân tích dữ liệu lớn. Khi các tổ chức y tế áp dụng những xu hướng này, các chính sách quốc tế hiện đang tập trung vào việc xây dựng các hệ thống kiên cường, đảm bảo tính bền vững và công bằng.
Đáp án cần chọn là: D
Quảng cáo
>> 2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












