Dialogue arrangement: Choose A, B, C, or D to make a complete dialogue for each question.
Dialogue arrangement: Choose A, B, C, or D to make a complete dialogue for each question.
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4 dưới đây:
a. Sure! It’s just down the street on your right.
b. Excuse me, do you know where the nearest park is?
c. I appreciate your help!
d. Happy to help! Enjoy your time at the park!
Đáp án đúng là: B
Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
a. Sure! It’s just down the street on your right.
(Chắc chắn rồi! Nó ở ngay phía dưới con phố bên tay phải của bạn.)
b. Excuse me, do you know where the nearest park is?
(Xin lỗi, bạn có biết công viên gần nhất ở đâu không?)
c. I appreciate your help!
(Tôi trân trọng sự giúp đỡ của bạn!)
d. Happy to help! Enjoy your time at the park!
(Rất vui được giúp đỡ! Chúc bạn có thời gian vui vẻ tại công viên!)
Đáp án cần chọn là: B
a. Exactly, it increases the chances of getting hired.
b. Why do many students participate in internships?
c. Yes, internships provide valuable work experience, don't they?
d. This experience helps them build their resumes.
Đáp án đúng là: A
Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
a. Exactly, it increases the chances of getting hired.
(Chính xác, nó làm tăng cơ hội được tuyển dụng.)
b. Why do many students participate in internships?
(Tại sao nhiều sinh viên lại tham gia thực tập?)
c. Yes, internships provide valuable work experience, don't they?
(Vâng, thực tập cung cấp trải nghiệm làm việc quý giá, phải không nhỉ?)
d. This experience helps them build their resumes.
(Trải nghiệm này giúp họ xây dựng hồ sơ năng lực của mình.)
Đáp án cần chọn là: A
a. You might want to explore other possibilities.
b. What influenced your decision to switch majors?
c. That sounds reasonable.
d. I think it was primarily because I found the previous field unfulfilling.
e. Didn’t you spend a lot of time on that project last semester?
f. Yes, but it didn’t spark my interest as I had hoped.
Đáp án đúng là: B
Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
a. You might want to explore other possibilities.
(Bạn có lẽ muốn khám phá những khả năng khác.)
b. What influenced your decision to switch majors?
(Điều gì đã ảnh hưởng đến quyết định chuyển chuyên ngành của bạn?)
c. That sounds reasonable.
(Điều đó nghe có vẻ hợp lý.)
d. I think it was primarily because I found the previous field unfulfilling.
(Tôi nghĩ lý do chính là vì tôi thấy lĩnh vực trước đây không mang lại sự thỏa mãn.)
e. Didn’t you spend a lot of time on that project last semester?
(Không phải bạn đã dành rất nhiều thời gian cho dự án đó vào học kỳ trước sao?)
f. Yes, but it didn’t spark my interest as I had hoped.
(Đúng vậy, nhưng nó đã không khơi gợi được sự hứng thú của tôi như tôi đã hy vọng.)
Đáp án cần chọn là: B
a. Well, I think it's essential to maintain boundaries between work and personal life.
b. Do you feel like remote work has affected your work-life balance?
c. Absolutely, it can be challenging to disconnect when working from home.
d. Have you noticed any changes in your productivity?
e. Yes, but I often end up working late into the evening.
f. That’s a common struggle; maybe setting a specific end time could help.
Đáp án đúng là: B
Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
a. Well, I think it's essential to maintain boundaries between work and personal life.
(Chà, tôi nghĩ việc duy trì ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân là điều thiết yếu.)
b. Do you feel like remote work has affected your work-life balance?
(Bạn có cảm thấy việc làm việc từ xa đã ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của bạn không?)
c. Absolutely, it can be challenging to disconnect when working from home.
(Chắc chắn rồi, việc ngắt kết nối khi làm việc tại nhà có thể là một thử thách.)
d. Have you noticed any changes in your productivity?
(Bạn có nhận thấy bất kỳ thay đổi nào trong năng suất của mình không?)
e. Yes, but I often end up working late into the evening.
(Có, nhưng tôi thường kết thúc bằng việc làm việc muộn cho tới tận buổi tối.)
f. That’s a common struggle; maybe setting a specific end time could help.
(Đó là một khó khăn chung; có lẽ việc thiết lập một thời gian kết thúc cụ thể có thể giúp ích.)
Đáp án cần chọn là: B
Quảng cáo
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












