Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Sentence rewriting: Choose A, B, C, or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in each question.

Sentence rewriting: Choose A, B, C, or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in each question.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Online courses might be more convenient for students than traditional classes.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:963109
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về So sánh hơn và So sánh không bằng (Comparative vs. Negative Equality).

Giải chi tiết

A. Traditional classes are certainly more convenient for students than online courses

(Các lớp học truyền thống chắc chắn thuận tiện cho sinh viên hơn là các khóa học trực tuyến)

=> Sai nghĩa vì ngược với câu gốc.

B. Traditional classes are probably not as convenient for students as online courses

(Các lớp học truyền thống có lẽ không thuận tiện cho sinh viên bằng các khóa học trực tuyến)

=> Đúng, vì chuyển từ so sánh hơn (A > B) sang so sánh không bằng (B không bằng A).

C. Traditional classes are likely not worse for students than online courses

(Các lớp học truyền thống có khả năng không tệ hơn cho sinh viên so với các khóa học trực tuyến)

=> Không sát nghĩa với từ "convenient" (thuận tiện).

D. Traditional classes are definitely better for students than online courses

(Các lớp học truyền thống chắc chắn tốt hơn cho sinh viên so với các khóa học trực tuyến)

Sai nghĩa hoàn toàn.

Lập luận: Cấu trúc so sánh hơn "more... than" có thể được viết lại bằng cấu trúc "not as... as" (không bằng) để giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The movie was so exciting that we couldn’t stop talking about it afterward.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:963110
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Cấu trúc nhấn mạnh So... that và Such... that.

Giải chi tiết

A. It was such an exciting movie that we couldn’t stop talking about it afterward

(Đó quả là một bộ phim hào hứng đến mức chúng tôi không thể ngừng bàn luận về nó sau đó)

=> Đúng cấu trúc tương đương: S + be + so + adj + that = It + be + such + a/an + adj + N + that.

B. The movie was too exciting for us to stop talking about it afterward

(Bộ phim quá hào hứng để chúng tôi ngừng bàn luận về nó sau đó)

=> Sai cấu trúc "Too... to" (thường mang nghĩa là "quá đến nỗi không thể làm gì").

C. We talked so much about the exciting movie afterward

(Chúng tôi đã nói rất nhiều về bộ phim hào hứng đó sau đó)

=>Câu này chỉ kể lại sự việc, không nhấn mạnh được mức độ "đến nỗi mà".

D. We couldn’t stop talking about the exciting movie before watching it

(Chúng tôi không thể ngừng bàn luận về bộ phim hào hứng đó trước khi xem nó)

=> Sai về mốc thời gian "before" (trước khi).

Lập luận: Cấu trúc "Such... that" được dùng để thay thế cho "So... that" khi muốn nhấn mạnh vào một danh từ (bộ phim).

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Her dedication to the project resulted in remarkable improvements.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:963111
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ đồng nghĩa (Synonyms) và Cấu trúc nguyên nhân - kết quả.

Giải chi tiết

A. Her commitment to the project caused significant setbacks

(Sự cam kết của cô ấy đối với dự án đã gây ra những trở ngại đáng kể)

=> Sai nghĩa vì "setbacks" (trở ngại) mang nghĩa tiêu cực.

B. Her involvement in the project led to impressive advancements

(Sự tham gia của cô ấy vào dự án đã dẫn đến những tiến bộ ấn tượng)

=> Đúng, vì các cặp từ đồng nghĩa: "dedication" tương đương "involvement/commitment", "resulted in" tương đương "led to", "remarkable improvements" tương đương "impressive advancements".

C. Her focus on the project yielded little to no progress

(Sự tập trung của cô ấy vào dự án mang lại rất ít hoặc không có tiến triển nào)

=> Ngược nghĩa với câu gốc.

D. Her participation in the project could have been more productive

(Sự tham gia của cô ấy vào dự án lẽ ra đã có thể năng suất hơn)

=>Mang hàm ý chê trách, không khớp với câu gốc.

Lập luận: Đáp án B sử dụng các từ vựng tích cực để diễn đạt lại một thành quả công việc xuất sắc.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Only after the negotiations had reached an impasse did the leaders consider alternative solutions.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:963112
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Đảo ngữ (Inversion) với các trạng từ chỉ thời gian.

Giải chi tiết

A. Scarcely had the leaders deliberated on the matter when they decided to pursue different avenues

(Ngay sau khi các nhà lãnh đạo cân nhắc vấn đề thì họ đã quyết định theo đuổi những con đường khác)

=>Nhấn mạnh sự việc xảy ra tức thì, không khớp nghĩa "chỉ sau khi".

B. Not until the negotiations had stalled did the leaders entertain the idea of alternative solutions

(Mãi cho đến khi các cuộc đàm phán đình trệ thì các nhà lãnh đạo mới tính đến ý tưởng về các giải pháp thay thế)

=>Đúng cấu trúc "Not until... did + S + V" và "stalled" đồng nghĩa với "reached an impasse".

C. Rarely do leaders acknowledge the need for alternatives when negotiations are fruitful

(Hiếm khi các nhà lãnh đạo thừa nhận nhu cầu về các giải pháp thay thế khi đàm phán thành công)

=>Sai hoàn toàn về nghĩa.

D. Hardly had the discussions concluded before the leaders sought new strategies:

(Cuộc thảo luận vừa mới kết thúc thì các nhà lãnh đạo đã tìm kiếm những chiến lược mới)

=> Cấu trúc "Hardly... before" dùng để chỉ hai sự việc nối tiếp nhanh chóng.

Lập luận: Cấu trúc "Only after" và "Not until" đều dùng để nhấn mạnh một sự việc chỉ xảy ra khi một sự việc khác đã hoàn tất.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> Học trực tuyến Lớp 11 cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng. Cam kết giúp học sinh lớp 11 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com