Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Sentence combination: Choose A, B, C, or D that has the CLOSEST meaning to the given pair of sentences in each

Sentence combination: Choose A, B, C, or D that has the CLOSEST meaning to the given pair of sentences in each question.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

She studied hard for the exam. She passed with flying colors.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:963114
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Mối quan hệ Nguyên nhân - Kết quả (Cause and Effect).

Giải chi tiết

A. Because she studied hard, she failed the exam: (Bởi vì học chăm chỉ nên cô ấy đã trượt kỳ thi) - Sai logic thực tế.

B. Her excellent exam results are due to her hard work: (Kết quả thi xuất sắc của cô ấy là nhờ vào sự làm việc chăm chỉ) - Đúng, vì sử dụng cấu trúc "due to" để chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt.

C. She didn’t study much and still passed the exam: (Cô ấy không học nhiều mà vẫn đỗ) - Ngược với thông tin câu gốc.

D. Studying hard didn’t help her pass the exam: (Việc học chăm chỉ đã không giúp cô ấy đỗ kỳ thi) - Sai nghĩa.

Lập luận: Câu gốc đưa ra một nỗ lực và một thành quả xứng đáng, đáp án B phản ánh chính xác mối liên hệ này.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

I can either eat at a restaurant or cook at home. I prefer dining out.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963115
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Cấu trúc Ưu tiên/Thích hơn (Preferences).

Giải chi tiết

A. I would prefer to cook at home than eat at a restaurant

(Tôi thích nấu ăn ở nhà hơn là ăn ở nhà hàng) - Ngược với sở thích trong câu gốc.

B. I enjoy cooking at home more than eating out

(Tôi thích nấu ăn ở nhà hơn là ăn ngoài) - Ngược nghĩa

C. I would rather eat at a restaurant than cook at home

(Tôi thà ăn ở nhà hàng còn hơn là nấu ăn ở nhà)

Đúng, cấu trúc Would \ rather + V \ (bare) + than + V \ (bare) diễn tả việc thích làm gì hơn làm gì.

D. I find cooking at home more enjoyable than dining out

(Tôi thấy nấu ăn ở nhà thú vị hơn đi ăn ngoài)

Ngược nghĩa.Lập luận: "Dining out" đồng nghĩa với "eat at a restaurant", đáp án C diễn đạt lại sự ưu tiên này một cách chính xác nhất.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

They faced numerous challenges in their personal lives. These challenges affected their mental well-being.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:963116
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Câu chẻ (Cleft Sentences) để nhấn mạnh chủ thể.

Giải chi tiết

A. They struggled to affect their mental well-being due to difficulties in their lives

(Họ đã chật vật để làm ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần...)

=> Sai về mặt diễn đạt logic.

B. It was the challenges in their personal lives that affected their mental well-being

(Chính những thử thách trong cuộc sống cá nhân đã ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ)

Đúng, sử dụng cấu trúc câu chẻ It \ is/was + focus \ element + that/who... để nhấn mạnh.

C. The difficulties they encountered did not influence their mental health

(Những khó khăn họ gặp phải không ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần)

Ngược nghĩa.

D. They managed to cope well despite the challenges they faced in their personal lives

(Họ đã xoay sở để đối phó tốt bất chấp những thử thách...)

Câu này mang nghĩa tích cực, không khớp với việc bị "ảnh hưởng" ở câu gốc.

Lập luận: Câu chẻ ở đáp án B giúp kết nối hai câu đơn thành một câu phức có trọng tâm rõ ràng.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

She finally obtained her certification after years of dedicated preparation. This achievement required a lot of effort and determination.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:963117
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Cấu trúc It takes... (Mất bao nhiêu thời gian/công sức).

Giải chi tiết

A. After years of preparation, she realized that obtaining her certification was not achievable

(...cô ấy nhận ra việc có chứng chỉ là không thể đạt được)

Ngược với kết quả "finally obtained".

B. It took her years of effort and determination to eventually obtain her certification

(Cô ấy đã mất nhiều năm nỗ lực và quyết tâm để cuối cùng có được chứng chỉ)

Đúng, sử dụng cấu trúc It \ takes/took + somebody + time/effort + to \ V

C. She worked hard for a few months before obtaining her certification, which required some effort

(Cô ấy làm việc chăm chỉ trong vài tháng...)

Sai thông tin thời gian ("years" thành "months").

D. Her certification was achieved through a short period of effort and was not particularly demanding

(...đạt được trong thời gian ngắn và không quá khắt khe)

Sai hoàn toàn thông tin.

Lập luận: Đáp án B bao quát được cả hai ý của câu gốc: thời gian dài (years) và sự nỗ lực (effort and determination).

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> Học trực tuyến Lớp 11 cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng. Cam kết giúp học sinh lớp 11 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com