Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

The so-called generation gap has arguably never been wider, yet it has never been more misunderstood. [I] Picture a family dinner at which a grandparent laments that young people are glued to screens, while a grandchild concludes the elder is irrelevant. Both retreat into their own realities, leaving their misalignment of values, priorities, and lived experiences entirely unexamined. Commentators habitually frame this estrangement as a consequence of technological acceleration: older generations struggle to master tools that younger ones absorb instinctively, and each side interprets the other’s unfamiliarity as evidence of deeper inadequacy.

Social media has transformed what was once a private tension into an intractable cultural spectacle. Viral videos pit young professionals against exasperated older voices, harvesting engagement through generational grievance. Older adults are mocked as technologically incompetent and emotionally rigid; younger generations are dismissed as entitled and incapable of sustained effort. [II] Media features and corporate reports amplify these caricatures into boardrooms, classrooms, and policy chambers, where consequential decisions about employment, education, and social provision are made.

The term ‘generation gap’ entered popular discourse in the 1960s, but the practice of treating generational difference as fixed, oppositional, and insurmountable has intensified in recent decades. Employers who dismiss younger workers as entitled simultaneously overlook their own rigidity in the face of change. [III] Researchers have documented how the burden of proof is disproportionately assigned to the young: it is consistently they who must adapt their communication styles, suppress their expectations, and perform gratitude for opportunities previous generations received without question. Performance review culture illustrates this imbalance most vividly, as assessments of ‘professionalism’ routinely encode the preferences of whoever holds the senior position.

Why does this matter beyond interpersonal friction? Surface-level interventions — reverse-mentoring programmes and generational awareness workshops — are adopted by HR departments eager to signal modernity while leaving underlying power hierarchies untouched. [IV] Expecting harmony between generations without fostering conditions for genuine mutual listening resembles asking two musicians to perform in unison when neither has agreed to hear the other’s melody. Collaborative possibilities remain squandered, not because the divide is unbridgeable, but because addressing it seriously would require organisations to redistribute power rather than merely rebrand it.

Bridging the generation gap authentically — through enforceable equity, transparent dialogue, and a genuine willingness to revise inherited assumptions — is indispensable if workplaces and families are to harness the full range of human experience across age.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, framing the generation gap purely as a consequence of technological acceleration will ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:963597
Phương pháp giải

Dạng bài tìm thông tin chi tiết (According to...). Cần tìm từ khóa "technological acceleration" trong đoạn 1 và xem hệ quả của việc chỉ tập trung vào nó.

Thông tin: Commentators habitually frame this estrangement as a consequence of technological acceleration... leaving their misalignment of values, priorities, and lived experiences entirely unexamined.

(Các nhà bình luận thường xuyên coi sự xa cách này là hệ quả của việc gia tốc công nghệ... khiến cho sự sai lệch về giá trị, ưu tiên và trải nghiệm sống hoàn toàn không được xem xét đến.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, framing the generation gap purely as a consequence of technological acceleration will ______.

(Theo đoạn 1, việc coi khoảng cách thế hệ chỉ đơn thuần là hệ quả của việc gia tốc công nghệ sẽ ______.)

A. widen the existing digital competence gap between older and younger generations significantly

(làm nới rộng đáng kể khoảng cách về năng lực kỹ thuật số hiện có giữa thế hệ già và trẻ)

=> Sai. Bài không nói việc "coi như vậy" làm khoảng cách năng lực rộng hơn, mà nó làm lu mờ các nguyên nhân khác.

B. inspire both older and younger generations to invest greater effort in mastering unfamiliar tools (truyền cảm hứng cho cả thế hệ già và trẻ đầu tư nỗ lực lớn hơn để làm chủ các công cụ lạ lẫm)

=> Sai. Bài không đề cập đến việc "truyền cảm hứng".

C. prove financially costly for families attempting to close the technological divide at home

(chứng minh là tốn kém về mặt tài chính đối với các gia đình đang cố gắng thu hẹp khoảng cách công nghệ tại nhà)

=> Sai. Không có thông tin về chi phí tài chính.

D. prevent any genuine exploration of the deeper value and priority differences separating both sides

(ngăn cản bất kỳ sự khám phá thực sự nào về những khác biệt sâu sắc hơn về giá trị và ưu tiên đang chia tách hai bên)

=> ĐÚNG. Khớp hoàn toàn với cụm "leaving... unexamined" (không được xem xét đến).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word intractable in paragraph 2 mostly means ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963598
Phương pháp giải

Dạng bài tìm từ đồng nghĩa (Closest meaning). Cần xác định tính chất của "cultural spectacle" (vở kịch văn hóa) trong bối cảnh mạng xã hội làm nó trở nên khó giải quyết.

Thông tin: Social media has transformed what was once a private tension into an intractable cultural spectacle.

(Mạng xã hội đã biến những căng thẳng riêng tư trước đây thành một hiện tượng văn hóa khó giải quyết.)

Giải chi tiết

The word intractable in paragraph 2 mostly means ______.

(Từ "intractable" trong đoạn 2 chủ yếu có nghĩa là ______.)

A. insignificant (không đáng kể/tầm thường)

B. evolving (đang phát triển/tiến hóa)

C. constant (liên tục/không ngừng/khó thay đổi)

D. outdated (lỗi thời)

=> intractable = constant

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:963599
Phương pháp giải

Dạng bài tóm tắt đoạn văn (Summarising). Đoạn 2 nói về việc mạng xã hội thổi bùng các khuôn mẫu thế hệ và đưa chúng vào các tổ chức/thiết chế lớn.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?)

A. Digital communication has made it easier for members of different generations to identify common ground and bridge inherited cultural divisions.

(Truyền thông kỹ thuật số đã giúp các thành viên của các thế hệ khác nhau dễ dàng xác định điểm chung và thu hẹp các phân chia văn hóa di truyền.)

=> Sai. Ngược hoàn toàn với ý trong bài (bài nói nó làm căng thẳng thêm).

B. Generational stereotypes have spread beyond private settings into media and institutions where consequential decisions are made.

(Các khuôn mẫu về thế hệ đã lan rộng ra ngoài phạm vi riêng tư vào truyền thông và các tổ chức nơi các quyết định quan trọng được đưa ra.)

=> ĐÚNG. Bài nói về việc các "caricatures" (hình ảnh biếm họa) đi vào "boardrooms, classrooms" (phòng họp, lớp học).

C. Corporate diversity reports have successfully reduced generational tension in workplaces by representing the perspectives of both employers and employees fairly.

(Các báo cáo đa dạng của doanh nghiệp đã giảm thành công căng thẳng thế hệ tại nơi làm việc bằng cách đại diện công bằng cho quan điểm của cả người sử dụng lao động và người lao động.)

=> Sai. Bài nói các báo cáo này làm "khuếch đại" (amplify) các khuôn mẫu xấu.

D. Social media platforms have become the primary arena in which generational stereotypes are produced, circulated, and eventually dismantled.

(Các nền tảng mạng xã hội đã trở thành đấu trường chính nơi các khuôn mẫu thế hệ được tạo ra, lưu hành và cuối cùng bị dỡ bỏ.)

=> Sai ở từ "dismantled" (bị dỡ bỏ). Bài không nói chúng bị dỡ bỏ trên mạng xã hội.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

What does the passage suggest about employers who dismiss younger workers as entitled?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963600
Phương pháp giải

Dạng bài suy luận (Inference). Tìm thông tin về "Employers who dismiss younger workers as entitled" ở đầu đoạn 3.

Thông tin: Employers who dismiss younger workers as entitled simultaneously overlook their own rigidity in the face of change.

(Những người chủ sa thải công nhân trẻ là những kẻ đòi hỏi quyền lợi đồng thời cũng bỏ qua sự cứng nhắc của chính họ trước sự thay đổi.)

Giải chi tiết

What does the passage suggest about employers who dismiss younger workers as entitled?

(Bài đọc gợi ý điều gì về những người chủ coi thường công nhân trẻ là những kẻ đòi hỏi?)

A. They are typically overruled by HR departments that enforce strict equity policies across all generational cohorts.

(Họ thường bị bác bỏ bởi các bộ phận nhân sự, nơi thực thi các chính sách công bằng nghiêm ngặt trên tất cả các nhóm thế hệ.)

=> Sai. Bài nói bộ phận nhân sự chỉ đưa ra các can thiệp "bề mặt".

B. They are largely correct in their assessments, as younger workers consistently fail to demonstrate adequate commitment to organisational goals.

(Họ phần lớn đúng trong đánh giá của mình, vì công nhân trẻ liên tục thất bại trong việc chứng minh cam kết đầy đủ đối với các mục tiêu tổ chức.)

=> Sai. Đây là quan điểm phiến diện mà bài đọc đang chỉ trích.

C. They are equally susceptible to generational bias, failing to recognise their own resistance to change.

(Họ cũng dễ bị ảnh hưởng bởi định kiến thế hệ tương tự, thất bại trong việc nhận ra sự phản kháng của chính mình đối với sự thay đổi.)

=> ĐÚNG. Khớp với ý "overlook their own rigidity".

D. They are products of a formal education system that never adequately prepared them for managing a multi-generational workforce.

(Họ là sản phẩm của một hệ thống giáo dục chính quy vốn chưa bao giờ chuẩn bị đầy đủ cho họ việc quản lý một lực lượng lao động đa thế hệ.)

=> Sai. Không có thông tin về hệ thống giáo dục.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

What challenge do younger workers face in professional environments, according to paragraph 3?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:963601
Phương pháp giải

Scanning từ khóa "younger workers" và "professional environments" trong đoạn 3.

Thông tin: ...the burden of proof is disproportionately assigned to the young: it is consistently they who must adapt their communication styles, suppress their expectations...

(...gánh nặng chứng minh được giao một cách không cân xứng cho người trẻ: chính họ là người liên tục phải điều chỉnh phong cách giao tiếp, kìm nén kỳ vọng của mình...)

Giải chi tiết

What challenge do younger workers face in professional environments, according to paragraph 3?

(Thử thách nào mà những công nhân trẻ phải đối mặt trong môi trường chuyên nghiệp, theo đoạn 3?)

A. An unequal expectation that they must be the ones to adjust their behaviour to fit existing norms

(Một kỳ vọng không bình đẳng rằng họ phải là những người điều chỉnh hành vi của mình để phù hợp với các chuẩn mực hiện có)

=> Đúng. "Disproportionately assigned" tương ứng với "unequal expectation".

B. A systematic exclusion from senior promotional pathways regardless of demonstrated performance

(Một sự loại trừ có hệ thống khỏi các con đường thăng tiến cấp cao bất kể hiệu suất đã được chứng minh)

=> Sai. Bài nói về văn hóa đánh giá chứ không nói về việc "loại trừ thăng tiến".

C. A widespread tendency among peers of the same generation to undermine one another’s efforts

(Một xu hướng phổ biến giữa các đồng nghiệp cùng thế hệ nhằm phá hoại nỗ lực của nhau)

=> Sai. Bài không nói về mâu thuẫn nội bộ trong cùng một thế hệ.

D. A legal framework that actively prevents them from challenging outdated professional standards

(Một khung pháp lý chủ động ngăn cản họ thách thức các tiêu chuẩn chuyên nghiệp lỗi thời)

=> Sai. Không có thông tin về khung pháp lý.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The word their in paragraph 3 refers to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963602
Phương pháp giải

Xác định danh từ mà "their" đang bổ nghĩa bằng cách đọc ngược lại vế câu trước.

Thông tin: Researchers have documented how the burden of proof is disproportionately assigned to the young: it is consistently they who must adapt their communication styles, suppress their expectations, and perform gratitude for opportunities previous generations received without question.

(Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận cách gánh nặng chứng minh được đặt lên vai người trẻ một cách không cân xứng: chính họ luôn phải điều chỉnh phong cách giao tiếp, kìm nén kỳ vọng và thể hiện lòng biết ơn đối với những cơ hội mà các thế hệ trước nhận được mà không cần phải thắc mắc.)

Giải chi tiết

The word their in paragraph 3 refers to ______.

(Từ "their" trong đoạn 3 ám chỉ điều gì?)

A. generations (các thế hệ)

B. opportunities (các cơ hội)

C. the young (người trẻ)

D. researchers (các nhà nghiên cứu)

=> their = the young

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963603
Phương pháp giải

Dạng bài diễn đạt lại (Paraphrasing). Chú ý hình ảnh so sánh về hai nhạc sĩ trong đoạn 4.

Thông tin: Expecting harmony between generations without fostering conditions for genuine mutual listening resembles asking two musicians to perform in unison when neither has agreed to hear the other’s melody.

(Kỳ vọng sự hòa hợp giữa các thế hệ mà không tạo điều kiện cho sự lắng nghe lẫn nhau thực sự cũng giống như yêu cầu hai nhạc sĩ biểu diễn đồng thanh khi không ai đồng ý nghe giai điệu của người kia.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?)

A. Since both generations already share common goals, the only remaining barrier to harmony is the absence of a structured programme to coordinate their efforts.

(Vì cả hai thế hệ đã chia sẻ các mục tiêu chung, rào cản duy nhất còn lại đối với sự hòa hợp là sự thiếu vắng một chương trình có cấu trúc để phối hợp nỗ lực của họ.)

=> Sai. Bài nhấn mạnh vào "lắng nghe lẫn nhau" chứ không phải "mục tiêu chung".

B. Generational harmony is impossible unless both sides adopt the same communication technology as a shared platform for dialogue.

(Sự hòa hợp thế hệ là không thể trừ khi cả hai bên áp dụng cùng một công nghệ truyền thông như một nền tảng chung cho đối thoại.)

=> Sai. Bài phê phán việc tập trung quá mức vào công nghệ.

C. Cohesion across generations cannot be achieved unless both sides are genuinely willing to understand and acknowledge each other’s perspective.

(Sự gắn kết giữa các thế hệ không thể đạt được trừ khi cả hai bên thực sự sẵn lòng hiểu và công nhận quan điểm của nhau.)

=> ĐÚNG. Tương ứng với ý "genuine mutual listening" (lắng nghe lẫn nhau thực sự).

D. The differences between generations are so fundamental that no institutional intervention, however well-designed, can realistically overcome them.

(Khác biệt giữa các thế hệ là quá cơ bản đến mức không có sự can thiệp tổ chức nào, dù được thiết kế tốt đến đâu, có thể vượt qua chúng một cách thực tế.)

=> Sai. Tác giả tin là có thể vượt qua nếu thay đổi cấu trúc quyền lực.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:963604
Phương pháp giải

Dạng bài suy luận (Inference). Tìm thông tin về lý do tại sao các tổ chức chưa giải quyết triệt để khoảng cách thế hệ ở cuối đoạn 4.

Thông tin: ...addressing it seriously would require organisations to redistribute power rather than merely rebrand it.

(...việc giải quyết nó một cách nghiêm túc sẽ đòi hỏi các tổ chức phải phân phối lại quyền lực thay vì chỉ thay đổi thương hiệu cho nó.)

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều gì có thể được suy ra từ bài đọc?)

A. Organisations play an active role in preserving the conditions that sustain intergenerational division,

as redistributing power would threaten existing institutional structures.

(Các tổ chức đóng vai trò tích cực trong việc duy trì các điều kiện nuôi dưỡng sự phân chia giữa

các thế hệ, vì việc phân phối lại quyền lực sẽ đe dọa các cấu trúc tổ chức hiện tại.)

=> ĐÚNG. Vì các tổ chức chỉ muốn "rebrand" (thay đổi vẻ ngoài) thay vì thay đổi thực sự (redistribute power).

B. The primary responsibility for resolving generational conflict rests with older workers, who hold the

institutional power needed to initiate meaningful structural change.

(Trách nhiệm chính trong việc giải quyết mâu thuẫn thế hệ thuộc về những công nhân lớn tuổi,

những người nắm giữ quyền lực tổ chức cần thiết để khởi xướng thay đổi cấu trúc có ý nghĩa.)

=> Sai. Bài nói trách nhiệm thuộc về "organisations" và cả hai bên cần lắng nghe.

C. HR departments are effectively dismantling intergenerational hierarchies through the consistent and

rigorous application of reverse-mentoring programmes.

(Các bộ phận nhân sự đang dỡ bỏ hiệu quả các phân cấp thế hệ thông qua việc áp dụng nhất

quán và nghiêm ngặt các chương trình cố vấn ngược.)

=> Sai. Bài gọi đây là "surface-level interventions" (can thiệp bề mặt).

D. Younger and older workers, having recognised their mutual biases, are increasingly collaborating to

reform the professional review systems that disadvantage both groups.

(Công nhân trẻ và già, sau khi nhận ra định kiến lẫn nhau, đang ngày càng hợp tác để cải cách

hệ thống đánh giá chuyên môn vốn gây bất lợi cho cả hai nhóm.)

=> Sai. Không có thông tin về sự hợp tác đang tăng lên này.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Where in the passage does the following sentence best fit?

Yet the more consequential divide is not technological but psychological.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:963605
Phương pháp giải

Dạng bài chèn câu (Sentence Insertion). Để làm dạng này, ta cần tìm các từ khóa nối (linkers) và sự logic về mặt nội dung giữa câu cần chèn với các câu đứng trước và sau nó.

Câu cần chèn: "Yet the more consequential divide is not technological but psychological."

(Tuy nhiên, sự phân chia để lại hệ quả lớn hơn không phải ở công nghệ mà là ở tâm lý.)

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Vị trí nào trong đoạn văn phù hợp nhất với câu văn trên?)

A. [II] (Đầu đoạn 2):

Nội dung đoạn 2: Nói về mạng xã hội và các video lan truyền (Viral videos).

=> Vị trí này không phù hợp vì câu cần chèn mang tính chất định hướng lý thuyết cho cả bài, trong khi đoạn 2 đang đi sâu vào ví dụ cụ thể về truyền thông.

B. [I] (Giữa đoạn 1):

Bối cảnh trước vị trí [I]: Tác giả miêu tả cảnh bữa tối gia đình nơi ông bà phàn nàn trẻ con "glued to screens" (dán mắt vào màn hình - một biểu hiện của công nghệ).

Bối cảnh sau vị trí [I]: Câu tiếp theo viết: "Both retreat into their own realities, leaving their misalignment of values, priorities, and lived experiences entirely unexamined." (Cả hai rút lui vào thực tại riêng, để mặc cho sự sai lệch về giá trị, ưu tiên và trải nghiệm sống hoàn toàn không được xem xét).

=> ĐÚNG. Câu cần chèn xuất hiện ở đây sẽ tạo ra một logic hoàn hảo: Sau khi nhắc đến việc "dán mắt vào màn hình" (công nghệ), câu này khẳng định "vấn đề thực sự là tâm lý", sau đó câu tiếp theo liệt kê các vấn đề tâm lý đó chính là "giá trị, ưu tiên và trải nghiệm sống".

C. [III] (Giữa đoạn 3):

Nội dung đoạn 3: Nói về định kiến của người chủ đối với nhân viên trẻ và văn hóa đánh giá hiệu suất.

=> Vị trí này quá muộn. Ý chính về "tâm lý thay vì công nghệ" cần được khẳng định ngay từ đoạn mở đầu để dẫn dắt toàn bộ luận điểm của bài.

D. [IV] (Giữa đoạn 4):

Nội dung đoạn 4: Nói về các can thiệp của phòng nhân sự và sự phân phối quyền lực.

=> Vị trí này tập trung vào giải pháp tổ chức và quyền lực, không còn phù hợp để đưa ra câu khẳng định mang tính dẫn nhập về sự khác biệt "công nghệ vs tâm lý".

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:963606
Phương pháp giải

Dạng bài tóm tắt toàn bài (Main idea). Cần tìm đáp án bao quát nhất: Khoảng cách thế hệ là vấn đề cấu trúc và cần sự thay đổi thực chất.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?)

A. Intergenerational conflict is predominantly a workplace issue, and its resolution depends entirely on employers introducing enforceable equity policies in performance review systems.

(Mâu thuẫn giữa các thế hệ chủ yếu là vấn đề tại nơi làm việc, và việc giải quyết nó hoàn toàn phụ thuộc vào việc người sử dụng lao động đưa ra các chính sách công bằng có thể thực thi trong hệ thống đánh giá hiệu suất.)

=> Sai. Bài nói nó xuất hiện cả trong gia đình (family).

B. Bridging the generation gap requires younger generations to take the initiative in revising their professional expectations and communication habits to align with established norms.

(Thu hẹp khoảng cách thế hệ đòi hỏi các thế hệ trẻ phải chủ động điều chỉnh các kỳ vọng chuyên nghiệp và thói quen giao tiếp của họ để phù hợp với các chuẩn mực đã thiết lập.)

=> Sai. Bài phản đối việc chỉ bắt người trẻ phải thích nghi.

C. The rise of social media has made the generation gap irreversible, as digital platforms continuously produce new stereotypes faster than institutions can address the old ones.

(Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã khiến khoảng cách thế hệ trở nên không thể đảo ngược, vì các nền tảng kỹ thuật số liên tục tạo ra các khuôn mẫu mới nhanh hơn mức các tổ chức có thể giải quyết các khuôn mẫu cũ.)

=> Sai. Bài không nói là "không thể đảo ngược" (irreversible).

D. The generation gap is a culturally amplified, institutionally reinforced divide that demands genuine structural reform, not superficial fixes.

(Khoảng cách thế hệ là một sự phân chia được khuếch đại về mặt văn hóa, được củng cố bởi các thiết chế, đòi hỏi cải cách cấu trúc thực sự chứ không phải những sửa chữa bề mặt.)

=> ĐÚNG. Bao quát toàn bộ ý của bài

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Cái gọi là khoảng cách thế hệ có lẽ chưa bao giờ rộng hơn thế, nhưng nó cũng chưa bao giờ bị hiểu lầm nhiều đến thế. Hãy hình dung một bữa tối gia đình, nơi người ông than phiền rằng giới trẻ dán mắt vào màn hình, trong khi đứa cháu kết luận rằng người lớn tuổi đã trở nên lạc hậu. Cả hai đều rút lui vào thực tại riêng của mình, để mặc cho sự sai lệch về các giá trị, ưu tiên và trải nghiệm sống hoàn toàn không được xem xét đến. Các nhà bình luận thường xuyên coi sự xa cách này là hệ quả của việc gia tốc công nghệ: các thế hệ lớn tuổi chật vật để làm chủ các công cụ mà thế hệ trẻ hấp thụ một cách bản năng, và mỗi bên đều giải thích sự lạ lẫm của bên kia như là minh chứng cho sự kém cỏi sâu sắc hơn.

Mạng xã hội đã biến những gì từng là căng thẳng riêng tư thành một vở kịch văn hóa khó giải quyết. Các video lan truyền đẩy những chuyên gia trẻ đối đầu với những tiếng nói lớn tuổi bực bội, thu hoạch sự tương tác thông qua những nỗi bất bình về thế hệ. Người lớn tuổi bị chế giễu là kém cỏi về công nghệ và cứng nhắc về cảm xúc; thế hệ trẻ bị gạt đi là những kẻ đòi hỏi và không có khả năng nỗ lực bền bỉ. Các bài báo và báo cáo doanh nghiệp khuếch đại những hình ảnh biếm họa này vào các phòng họp, lớp học và các cơ quan hoạch định chính sách, nơi các quyết định quan trọng về việc làm, giáo dục và phúc lợi xã hội được đưa ra.

Thuật ngữ "khoảng cách thế hệ" bước vào các cuộc thảo luận phổ biến từ những năm 1960, nhưng việc coi sự khác biệt thế hệ là cố định, đối lập và không thể vượt qua đã gia tăng mạnh mẽ trong những thập kỷ gần đây. Những người chủ coi thường công nhân trẻ là những kẻ đòi hỏi đồng thời cũng bỏ qua sự cứng nhắc của chính họ trước sự thay đổi. Các nhà nghiên cứu đã ghi lại cách mà gánh nặng chứng minh được giao một cách không cân xứng cho người trẻ: chính họ là người liên tục phải điều chỉnh phong cách giao tiếp, kìm nén kỳ vọng và thể hiện lòng biết ơn đối với những cơ hội mà các thế hệ trước nhận được mà không hề thắc mắc. Văn hóa đánh giá hiệu suất minh họa rõ nét nhất sự mất cân bằng này, khi các đánh giá về "tính chuyên nghiệp" thường xuyên mã hóa các sở thích của bất kỳ ai đang nắm giữ vị trí cấp cao.

Tại sao điều này lại quan trọng hơn cả những xích mích giữa cá nhân với nhau? Các can thiệp ở mức độ bề mặt — như các chương trình cố vấn ngược và các hội thảo nâng cao nhận thức về thế hệ — được các bộ phận nhân sự áp dụng nhằm ra tín hiệu về sự hiện đại trong khi vẫn để nguyên các phân cấp quyền lực cơ bản. Kỳ vọng sự hòa hợp giữa các thế hệ mà không tạo điều kiện cho sự lắng nghe lẫn nhau thực sự cũng giống như yêu cầu hai nhạc sĩ biểu diễn đồng thanh khi không ai đồng ý nghe giai điệu của người kia. Các khả năng hợp tác vẫn bị lãng phí, không phải vì sự phân chia là không thể hàn gắn, mà vì việc giải quyết nó một cách nghiêm túc sẽ đòi hỏi các tổ chức phải phân phối lại quyền lực thay vì chỉ gắn nhãn mới cho nó.

Việc thu hẹp khoảng cách thế hệ một cách chân thực — thông qua sự công bằng có thể thực thi, đối thoại minh bạch và sự sẵn lòng thực sự để sửa đổi những giả định được kế thừa — là điều không thể thiếu nếu nơi làm việc và gia đình muốn khai thác toàn bộ phạm vi kinh nghiệm của con người qua các lứa tuổi.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com