Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

For much of the 20th century, AI struggled not from a lack of ambition, but because available hardware wasn’t powerful enough. Early systems hit limits on processing speed and memory, contributing to “AI winters” as progress stalled and funding dried up. Today, this problem is largely resolved. AI models are now trained on specialized chips in vast data centers. Compute, which used to be the main bottleneck, can now simply be purchased. Companies like NVIDIA mass-produce powerful graphics processing units (GPUs)—originally designed for gaming but perfectly suited to AI calculations. What holds AI back now? The physical limit of electricity.

Modern AI models don’t just train once; they operate continuously, powering chatbots, search engines, and autonomous agents. This shift has made AI a constant, large-scale electricity consumer. According to Sampsa Samila of IESE Business School, “the core issue is not a shortage of energy in absolute terms, but rather the availability of reliable, firm capacity at the right place and the right time.”

Predictions for AI energy consumption show this strain. The International Energy Agency (IEA) projects data centers will consume more than twice as much electricity by the decade’s end. In parts of the U.S., data center power usage already rivals heavy industry.

How AI is used matters as much as how it is trained. Training large models consumes immense power but occurs infrequently. What is growing faster is the everyday work of models responding to users. Samila notes that newer “reasoning” AI systems, which deliberate longer, push energy demands into everyday operations rather than occasional large training runs.

(Adapted from: https://www.livescience.com)

 

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned in the passage as a factor that contributed to AI’s slow progress in the 20th century?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:963588
Phương pháp giải

Dạng bài tìm thông tin không được nhắc tới (not mentioned). Cần sử dụng kỹ năng scanning (đọc quét) các rào cản của AI trong thế kỷ 20 ở đoạn 1.

Thông tin: Early systems hit limits on processing speed and memory, contributing to 'AI winters' as progress stalled and funding dried up.

(Các hệ thống sơ khai đã vấp phải những giới hạn về tốc độ xử lý và bộ nhớ, góp phần tạo nên những 'mùa đông AI' khi tiến trình bị đình trệ và nguồn vốn cạn kiệt.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in the passage as a factor that contributed to AI’s slow progress in the 20th century?

(Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc tới trong đoạn văn như là một yếu tố góp phần vào sự tiến triển chậm chạp của AI trong thế kỷ 20?)

A. Limited memory capacity

(Dung lượng bộ nhớ hạn chế)

=> Bài đọc nêu rõ các hệ thống cũ bị giới hạn về "memory".

B. Lack of research funding after stalled progress

(Thiếu vốn nghiên cứu sau khi tiến trình bị đình trệ)

=> Bài đọc nêu "funding dried up" (nguồn vốn cạn kiệt).

C. Insufficient processing speed

(Tốc độ xử lý không đủ)

=> Bài đọc nêu các hệ thống cũ bị giới hạn về "processing speed".

D. Absence of skilled AI engineers and scientists

(Sự thiếu vắng các kỹ sư và nhà khoa học AI lành nghề)

=> Bài đọc chỉ tập trung vào rào cản phần cứng và tài chính, không đề cập đến việc thiếu hụt nhân sự hay kỹ sư.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:

The word stalled in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963589
Phương pháp giải

Dạng bài tìm từ trái nghĩa (Opposite). Cần xác định nghĩa của từ "stalled" trong ngữ cảnh để chọn từ có nghĩa ngược lại hoàn toàn.

Thông tin: ...contributing to 'AI winters' as progress stalled and funding dried up

(...góp phần tạo nên những 'mùa đông AI' khi tiến trình bị đình trệ và nguồn vốn cạn kiệt)

Giải chi tiết

The word stalled in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______?

(Từ "stalled" trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ nào?)

A. paused (tạm dừng) => Đây là từ đồng nghĩa với "stalled".

B. prevented (bị ngăn cản) => Mang nghĩa tiêu cực, không phải trái nghĩa.

C. accelerated (tăng tốc/thúc đẩy nhanh)

D. frozen (đóng băng) => Đây là từ đồng nghĩa với "stalled" trong ngữ cảnh này.

=> stalled >< accelerated

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:

In paragraph 2, the phrase this shift refers to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:963590
Phương pháp giải

Dạng bài tìm từ thay thế (Reference). Cần đọc câu chứa "this shift" và các câu ngay phía trước để xác định sự chuyển dịch/thay đổi cụ thể.

Thông tin: Modern AI models don’t just train once; they operate continuously, powering chatbots, search engines, and autonomous agents. This shift has made AI a constant, large-scale electricity consumer.

(Các mô hình AI hiện đại không chỉ huấn luyện một lần; chúng vận hành liên tục, cung cấp sức mạnh cho các chatbot, công cụ tìm kiếm và các tác nhân tự hành. Sự chuyển dịch này đã khiến AI trở thành một thực thể tiêu thụ điện năng quy mô lớn và liên tục.)

Giải chi tiết

In paragraph 2, the phrase this shift refers to ______.

(Trong đoạn 2, cụm từ "this shift" ám chỉ điều gì?)

A. the change from AI training occasionally to AI operating continuously across multiple applications

(sự thay đổi từ việc AI huấn luyện thỉnh thoảng sang việc AI vận hành liên tục trên nhiều ứng dụng khác nhau)

=> Đúng. Tác giả đang so sánh việc AI không còn chỉ "train once" (huấn luyện một lần/thỉnh thoảng) mà chuyển sang "operate continuously" (vận hành liên tục).

B. the move from running AI computations on local machines to large-scale cloud data centers

(việc chuyển từ chạy các tính toán AI trên máy tính cục bộ sang các trung tâm dữ liệu đám mây quy mô lớn)

=> Sai. Dù đây là một thực tế, nhưng "this shift" trong đoạn 2 trực tiếp thay thế cho ý về tần suất vận hành của AI.

C. the development of more powerful GPU chips by companies such as Nvidia and AMD for AI use

(sự phát triển của các chip GPU mạnh mẽ hơn bởi các công ty như Nvidia và AMD để sử dụng cho AI)

=> Sai. Đây là thông tin ở đoạn 1, không phải đối tượng mà "this shift" ở đoạn 2 hướng tới.

D. the transition from AI being used for research to being used commercially

(sự chuyển đổi từ việc AI được sử dụng cho nghiên cứu sang được sử dụng cho mục đích thương mại)

=> Sai. Bài viết nhấn mạnh vào cách thức vận hành (huấn luyện vs vận hành hàng ngày) chứ không nhấn mạnh vào mục đích thương mại.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:

The word bottleneck as used in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:963591
Phương pháp giải

Dạng bài tìm từ đồng nghĩa (Closest meaning). Xác định ý nghĩa của "bottleneck" trong ngữ cảnh bị hạn chế về tài nguyên.

Thông tin: Compute, which used to be the main bottleneck, can now simply be purchased.

(Điện toán, thứ từng là nút thắt/trở ngại chính, giờ đây có thể chỉ đơn giản là mua được.)

Giải chi tiết

The word bottleneck as used in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______.

(Từ "bottleneck" được dùng trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?)

A. component (thành phần)

B. barrier (rào cản/vật cản)

C. advantage (lợi thế)

D. resource (nguồn lực)

=> bottleneck = barrier

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:

Which of the following BEST paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:963592
Phương pháp giải

Dạng bài diễn đạt lại câu (Paraphrasing). Chú ý mối quan hệ "not A, but rather B" (không phải A, mà đúng hơn là B).

Thông tin: the core issue is not a shortage of energy in absolute terms, but rather the availability of reliable, firm capacity at the right place and the right time

(vấn đề cốt lõi không phải là sự thiếu hụt năng lượng xét về giá trị tuyệt đối, mà là sự sẵn có của công suất ổn định, đáng tin cậy tại đúng nơi và đúng thời điểm)

Giải chi tiết

Which of the following BEST paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại TỐT NHẤT câu được gạch chân ở đoạn 2?)

A. Energy companies have not made sufficient investments in the infrastructure required to adequately support global AI growth.

(Các công ty năng lượng đã không đầu tư đủ vào cơ sở hạ tầng cần thiết để hỗ trợ đầy đủ cho sự phát triển AI toàn cầu.)

=> Sai. Câu gốc không quy trách nhiệm cho "việc đầu tư của các công ty", mà chỉ nói về bản chất vấn đề năng lượng.

B. The challenge is not the global energy supply, but ensuring stable power is available where and when AI systems require it.

(Thách thức không phải là nguồn cung năng lượng toàn cầu, mà là đảm bảo điện năng ổn định có sẵn ở nơi và khi mà các hệ thống AI cần.)

=> Đúng. "Global energy supply" tương ứng với "energy in absolute terms", và vế sau phản ánh chính xác ý "right place and right time".

C. The world currently does not generate sufficient electricity to meet the growing demands of modern AI systems.

(Thế giới hiện tại không tạo ra đủ điện để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các hệ thống AI hiện đại.)

=> Sai hoàn toàn. Câu gốc khẳng định không thiếu năng lượng về mặt tuyệt đối (not a shortage).

D. AI data centers should move to energy-supply routes to resolve the power shortage crisis.

(Các trung tâm dữ liệu AI nên di chuyển đến các tuyến cung cấp năng lượng để giải quyết cuộc khủng hoảng thiếu điện.)

=> Sai. Đây là một hành động gợi ý, không phải là việc diễn đạt lại nội dung của câu gốc.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:

According to the passage, which of the following statements is NOT TRUE?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:963593
Phương pháp giải

Dạng bài tìm khẳng định sai (not true). Cần đối chiếu từng phương án với thông tin chi tiết trong bài đọc.

Giải chi tiết

According to the passage, which of the following statements is NOT TRUE?

(Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG?)

A. GPUs were originally developed for gaming and visualization before being used in AI.

(GPU ban đầu được phát triển cho trò chơi điện tử và hình ảnh trước khi được dùng cho AI.)

=> ĐÚNG. Đoạn 1 nêu: "originally designed for gaming".

B. The IEA projects data center electricity use will more than double by the end of the decade.

(IEA dự báo mức sử dụng điện của trung tâm dữ liệu sẽ tăng hơn gấp đôi vào cuối thập kỷ này.)

=> ĐÚNG. Đoạn 3 nêu: "consume more than twice as much electricity by the decade’s end".

C. Reasoning AI systems increase energy use during everyday operations rather than only during training.

(Các hệ thống AI lập luận làm tăng mức sử dụng năng lượng trong các hoạt động hàng ngày thay vì chỉ trong lúc huấn luyện.)

=> ĐÚNG. Đoạn 4 nêu: "push energy demands into everyday operations rather than occasional large training runs".

D. Training large AI models is currently the fastest-growing source of AI energy consumption.

(Huấn luyện các mô hình AI lớn hiện là nguồn tiêu thụ năng lượng AI tăng trưởng nhanh nhất.)

=> SAI. Đoạn 4 nêu rõ: "What is growing faster is the everyday work of models responding to users" (Thứ đang tăng trưởng nhanh hơn là công việc hàng ngày của các mô hình khi phản hồi người dùng).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:

In which paragraph does the author explain how GPUs, though originally designed for gaming, became central to AI processing?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963594
Phương pháp giải

Scanning từ khóa "GPU", "gaming" và "AI processing" để xác định đoạn văn chứa nội dung giải thích quá trình chuyển đổi này.

Giải chi tiết

In which paragraph does the author explain how GPUs, though originally designed for gaming, became central to AI processing?

(Trong đoạn văn nào tác giả giải thích cách GPU, dù ban đầu được thiết kế cho chơi game, đã trở thành trung tâm của việc xử lý AI?)

A. Paragraph 2 (Đoạn 2)

B. Paragraph 3 (Đoạn 3)

C. Paragraph 1 (Đoạn 1)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Phân tích: Ở đoạn 1, tác giả viết: "Companies like NVIDIA mass-produce powerful graphics processing units (GPUs)—originally designed for gaming but perfectly suited to AI calculations." Đây chính là đoạn giải thích lý do GPU trở nên quan trọng đối với AI.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:

Which paragraph mentions the everyday operations of “reasoning” systems responding to users?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963595
Phương pháp giải

Scanning cụm từ khóa "reasoning systems" và "everyday operations".

Giải chi tiết

Which paragraph mentions the everyday operations of “reasoning” systems responding to users?

(Đoạn văn nào đề cập đến các hoạt động hàng ngày của hệ thống "lập luận" khi phản hồi người dùng?)

A. Paragraph 3 (Đoạn 3)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 4 (Đoạn 4)

D. Paragraph 1 (Đoạn 1)

Phân tích: Thông tin này xuất hiện ở đoạn cuối cùng (Đoạn 4): "Samila notes that newer 'reasoning' AI systems... push energy demands into everyday operations..."

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Trong phần lớn thế kỷ 20, AI đã phải vật lộn không phải vì thiếu tham vọng, mà vì phần cứng sẵn có không đủ mạnh. Các hệ thống sơ khai đã vấp phải những giới hạn về tốc độ xử lý và bộ nhớ, góp phần tạo nên những "mùa đông AI" khi tiến trình bị đình trệ và nguồn vốn cạn kiệt. Ngày nay, vấn đề này phần lớn đã được giải quyết. Các mô hình AI hiện được huấn luyện trên các con chip chuyên dụng trong các trung tâm dữ liệu khổng lồ. Điện toán, thứ từng là nút thắt chính, giờ đây có thể đơn giản là mua được. Các công ty như NVIDIA sản xuất hàng loạt các đơn vị xử lý đồ họa (GPU) mạnh mẽ — vốn ban đầu được thiết kế cho trò chơi điện tử nhưng lại hoàn hảo một cách kỳ lạ cho các tính toán AI. Điều gì đang kìm hãm AI bây giờ? Đó là giới hạn vật lý của điện năng.

Các mô hình AI hiện đại không chỉ huấn luyện một lần; chúng vận hành liên tục, cung cấp sức mạnh cho các chatbot, công cụ tìm kiếm và các tác nhân tự hành. Sự chuyển dịch này đã biến AI thành một thực thể tiêu thụ điện năng quy mô lớn và liên tục. Theo Sampsa Samila từ Trường Kinh doanh IESE, "vấn đề cốt lõi không phải là sự thiếu hụt năng lượng xét về giá trị tuyệt đối, mà là sự sẵn có của công suất ổn định, đáng tin cậy tại đúng nơi và đúng thời điểm."

Các dự báo về mức tiêu thụ năng lượng của AI cho thấy sự căng thẳng này. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo các trung tâm dữ liệu sẽ tiêu thụ lượng điện gấp đôi vào cuối thập kỷ này. Ở một số vùng của Hoa Kỳ, mức sử dụng điện của trung tâm dữ liệu đã ngang ngửa với các ngành công nghiệp nặng.

Cách AI được sử dụng cũng quan trọng như cách nó được huấn luyện. Việc huấn luyện các mô hình lớn tiêu tốn nguồn năng lượng khổng lồ nhưng diễn ra không thường xuyên. Thứ đang tăng trưởng nhanh hơn chính là công việc hàng ngày của các mô hình khi phản hồi người dùng. Samila lưu ý rằng các hệ thống AI "lập luận" mới hơn, vốn suy nghĩ lâu hơn, đang đẩy nhu cầu năng lượng vào các hoạt động hàng ngày thay vì chỉ là các đợt huấn luyện lớn thỉnh thoảng mới có.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com