Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C, or D) to fill in each blank. 

Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C, or D) to fill in each blank. 

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

The manager asked us to hand ______ the report by the end of the week.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:963640
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Cụm động từ (Phrasal Verbs) với động từ "hand".

Cấu trúc: Hand in something (nộp cái gì đó, tương đương với submit).

The manager asked us to hand ______ the report by the end of the week.

(Quản lý yêu cầu chúng tôi nộp ______ bản báo cáo trước cuối tuần.)

Giải chi tiết

A. on (giao/đưa cho người tiếp theo): Sai vì không mang nghĩa "nộp" cho cấp trên.

B. at (không có nghĩa): Sai vì "hand at" không tạo thành cụm động từ có nghĩa trong ngữ cảnh này.

C. about (không có nghĩa): Sai vì không tồn tại cụm động từ này.

D. in (nộp): Đúng. "Hand in" là cụm động từ mang nghĩa nộp bài, nộp báo cáo.

Câu hoàn chỉnh: The manager asked us to hand in the report by the end of the week.

(Quản lý đã yêu cầu chúng tôi nộp bản báo cáo trước khi tuần này kết thúc.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

We planned to visit the exhibition, but it _____ by the time we arrived in the city.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963641
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Sự phối hợp thì (Sequence of tenses) với "By the time".

Công thức: By the time + S + V(quá khứ đơn), S + V(quá khứ hoàn thành).

Cách dùng: Diễn tả một hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

We planned to visit the exhibition, but it _____ by the time we arrived in the city.

(Chúng tôi đã kế hoạch đi thăm triển lãm, nhưng nó _____ trước khi chúng tôi đến thành phố.)

Giải chi tiết

A. closed (đã đóng cửa - quá khứ đơn): Sai thì vì không thể hiện được việc hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác.

B. closes (đóng cửa - hiện tại đơn): Sai vì ngữ cảnh toàn câu đang ở quá khứ.

C. had closed (đã đóng cửa - quá khứ hoàn thành): Đúng. Phù hợp cấu trúc "By the time" và diễn tả việc triển lãm đóng cửa trước khi chúng tôi đến.

D. was closing (đang đóng cửa - quá khứ tiếp diễn): Sai vì nhấn mạnh vào quá trình đang diễn ra, không phù hợp để nói về kết quả khi chúng tôi tới nơi.

Câu hoàn chỉnh: We planned to visit the exhibition, but it had closed by the time we arrived in the city.

(Chúng tôi đã dự định đi thăm triển lãm, nhưng nó đã đóng cửa mất rồi vào lúc chúng tôi tới thành phố.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

I don’t understand what he says. His explanation isn’t ______ I expected.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:963642
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Cấu trúc so sánh (Comparisons).

Cấu trúc so sánh bằng: as + adj + as.

I don’t understand what he says. His explanation isn’t ______ I expected.

(Tôi không hiểu anh ấy nói gì. Lời giải thích của anh ấy không ______ tôi mong đợi.)

Giải chi tiết

A. the most clear (rõ nhất): Sai cấu trúc vì "clear" là tính từ ngắn, phải dùng "the clearest".

B. as clear as (rõ ràng như/bằng): Đúng. Dùng để so sánh tính chất của lời giải thích hiện tại với sự mong đợi.

C. the clearest (rõ ràng nhất): Sai vì câu này cần so sánh giữa hai đối tượng (lời giải thích và sự mong đợi), không phải so sánh nhất.

D. more (hơn): Sai vì thiếu tính từ chính và thiếu "than" để tạo thành câu so sánh hơn.

Câu hoàn chỉnh: I don’t understand what he says. His explanation isn’t as clear as I expected.

(Tôi không hiểu anh ấy nói gì cả. Lời giải thích của anh ấy không rõ ràng như tôi đã mong đợi.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

He shared his ______ with the audience, which he had been working on for months.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:963643
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Trật tự từ (Word order): Tính từ (Adjective) luôn đứng trước Danh từ (Noun) để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Giải chi tiết

A. latest project (dự án mới nhất): Đúng. Tính từ "latest" đứng trước danh từ "project".

B. new to project (mới đối với dự án): Sai nghĩa và sai cấu trúc trong ngữ cảnh này.

C. projective new (mới thuộc về dự án): Sai vì "projective" là tính từ mang nghĩa chuyên môn khác, và tính từ "new" lại đứng sau.

D. project to the latest (dự án tới cái mới nhất): Sai hoàn toàn về mặt cấu trúc và ngữ nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: He shared his latest project with the audience, which he had been working on for months.

(Anh ấy đã chia sẻ dự án mới nhất của mình với khán giả, cái mà anh ấy đã dày công thực hiện trong nhiều tháng qua.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

______ water is left in the bottle after the long hike.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:963644
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Lượng từ (Quantifiers).

Danh từ "Water" là danh từ không đếm được.

Phân biệt: A little (một ít - dùng cho N không đếm được), Few (rất ít/hầu như không - dùng cho N đếm được số nhiều).

Giải chi tiết

A. Too many (quá nhiều): Sai vì "many" chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều.

B. A little (một ít): Đúng. Dùng với danh từ không đếm được "water" và phù hợp với ngữ cảnh còn lại một ít nước sau chuyến đi dài.

C. Few (rất ít): Sai vì "few" chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều.

D. A lot of (nhiều): Đúng về ngữ pháp, nhưng sau một "long hike" (chuyến đi bộ dài), việc còn "nhiều nước" là không thực tế bằng việc còn "một ít nước".

Câu hoàn chỉnh: A little water is left in the bottle after the long hike.

(Còn một ít nước sót lại trong chai sau chuyến đi bộ đường dài.)

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> Học trực tuyến Lớp 11 cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng. Cam kết giúp học sinh lớp 11 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com