Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Contemporary commerce is standing at the epicenter of a profound technological gold rush, driven by the rapid commercialisation of Artificial Intelligence (AI). Utilizing sophisticated language models and neural networks, these cutting-edge systems can seamlessly process vast datasets into actionable insights with astonishing precision. While initially restricted to the rigorous environments of advanced computer science for solving complex logistical problems, the advent of accessible cloud computing has recently democratised access to this transformative technology. [I]

The fundamental mechanics enabling this corporate deception, known as "AI washing," rely on strategic marketing rather than actual machine learning. Within this deceptive architecture, companies capture popular tech buzzwords, while superficial rules-based software attempts to masquerade as genuine AI. [II] Through continuous rebranding, marketing departments refine their promotional materials, learning to disguise traditional software so effectively that it frequently fools investors before thorough technical auditing occurs. Although genuine software engineers and tech advocates continue to highlight the authentic potential of AI, the commercial exploitation via AI washing remains profoundly alarming. [III]

The economic ramifications of deceptive tech marketing extend far beyond mere consumer disappointment. Corporate landscapes have already witnessed pilot investment programs deployed by aggressive venture capitalists utilizing automated screening tools to heavily fund these superficial tech startups, penalizing genuine innovators. Furthermore, within the unregulated software industry, AI washing threatens to destabilize our most critical markets by harvesting unearned capital through exaggerated technical capabilities. Fraudulent corporations could potentially exploit these ambiguous regulatory environments to extract massive financial investments directly from an uninformed public, thereby undermining the fundamental concept of market integrity. [IV]

Addressing this imminent corporate epidemic necessitates a comprehensively multifaceted strategy.

Regulators are struggling to formulate statutory frameworks defining "true AI," though the intangible nature of algorithmic decision-making often complicates legal definitions. Concurrently, independent auditing firms are irrevocably engaged in a perpetual game of catch-up, urgently engineering specialized diagnostic tools to separate authentic neural networks from deceptive code. However, as marketing deception technology evolves, so too do its elusive capabilities. Fundamentally, fostering critical tech-literacy among the public—educating individuals to scrutinize corporate software claims—remains our most formidable defence against algorithmic exploitation.

(Adapted from reports by Tech Integrity Foundation and AI market analyses, 2024–2025)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, what has contributed to the widespread availability of AI tools?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966013
Phương pháp giải

Sử dụng kỹ năng Scanning (Dò tìm thông tin) để tìm nguyên nhân dẫn đến sự phổ biến của AI.

Thông tin: ...the advent of accessible cloud computing has recently democratised access to this transformative technology. [I]

(...sự ra đời của điện toán đám mây dễ tiếp cận gần đây đã dân chủ hóa việc tiếp cận công nghệ mang tính chuyển đổi này.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, what has contributed to the widespread availability of AI tools?

(Theo đoạn 1, điều gì đã góp phần vào sự sẵn có rộng rãi của các công cụ AI?)

A. The demand for faster analysis in large-scale logistical planning systems

(Nhu cầu phân tích nhanh hơn trong các hệ thống lập kế hoạch hậu cần quy mô lớn.)

=> Không phù hợp. Bài đọc có nhắc đến "solving complex logistical problems" nhưng đó là ứng dụng ban đầu khi AI còn bị hạn chế, không phải là nguyên nhân gây ra sự sẵn có rộng rãi hiện nay.

B. The use of language models in complex commercial data-processing platforms

(Việc sử dụng các mô hình ngôn ngữ trong các nền tảng xử lý dữ liệu thương mại phức tạp.)

=> Không phù hợp. Đây là công cụ (tool) của AI chứ không phải là yếu tố đóng góp (contributor) vào việc làm cho AI trở nên phổ biến khắp nơi.

C. The expansion of technical research within advanced software development environments

(Sự mở rộng nghiên cứu kỹ thuật trong các môi trường phát triển phần mềm tiên tiến.)

=> Không phù hợp. Việc nghiên cứu trong môi trường tiên tiến thường mang tính hàn lâm và chuyên sâu, trái ngược với ý "dân chủ hóa" (ai cũng tiếp cận được) mà bài viết đề cập.

D. The spread of accessible cloud computing across wider commercial software markets

(Sự lan tỏa của điện toán đám mây dễ tiếp cận qua các thị trường phần mềm thương mại rộng lớn hơn.)

=> Chính xác. Dẫn chứng trong bài: "...the advent of accessible cloud computing has recently democratised access to this transformative technology." (Sự ra đời của điện toán đám mây dễ tiếp cận gần đây đã dân chủ hóa việc tiếp cận công nghệ này).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The phrase “masquerade as” in paragraph 2 mostly means ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966014
Phương pháp giải

Sử dụng kỹ năng Contextual Clues (Manh mối ngữ cảnh) trong đoạn 2 để xác định nghĩa của cụm từ chỉ hành vi giả mạo.

Thông tin: Within this deceptive architecture, companies capture popular tech buzzwords, while superficial rules-based software attempts to masquerade as genuine AI.

(Trong cấu trúc đầy mưu mẹo này, các công ty lợi dụng những thuật ngữ công nghệ thịnh hành, trong khi phần mềm dựa trên quy tắc hời hợt lại cố gắng giả danh trí tuệ nhân tạo thực sự.)

Giải chi tiết

The phrase “masquerade as” in paragraph 2 mostly means ______.

(Cụm từ “masquerade as” trong đoạn 2 chủ yếu có nghĩa là ______.)

A. gradually develop into

(dần dần phát triển thành)

=> Không phù hợp. Cụm từ này chỉ sự tiến hóa tự nhiên, trong khi ngữ cảnh bài đang nói về sự lừa dối (deception).

B. actively compete against

(chủ động cạnh tranh với)

=> Không phù hợp. Bài viết nói về việc phần mềm cũ "giả dạng" phần mềm mới, không phải là sự cạnh tranh công bằng trên thị trường.

C. falsely present itself as

(trình bày sai sự thật về bản thân là / giả danh là)

D. deliberately conceal itself from

(cố tình che giấu bản thân khỏi.)

=> masquerade as = falsely present itself as

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966015
Phương pháp giải

Sử dụng kỹ năng Summarising (Tóm tắt ý chính) đoạn 3 về các tác động kinh tế.

Thông tin: The economic ramifications of deceptive tech marketing extend far beyond mere consumer disappointment... fund these superficial tech startups... destabilize our most critical markets... extract massive financial investments...

(Những hệ quả kinh tế của việc tiếp thị công nghệ lừa đảo vượt xa sự thất vọng thuần túy của người tiêu dùng... cấp vốn cho các khởi nghiệp công nghệ hời hợt... làm mất ổn định các thị trường quan trọng nhất của chúng ta... trục lợi các khoản đầu tư tài chính khổng lồ...)

=> Đoạn 3 nhắc đến việc đầu tư vào startup hời hợt, gây bất ổn thị trường và lừa dối vốn từ công chúng.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 3?

(Lựa chọn nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?)

A. AI washing reshapes startup financing, influences public confidence, and affects competition across technology sectors.

(AI washing định hình lại tài chính khởi nghiệp, ảnh hưởng đến niềm tin của công chúng và tác động đến sự cạnh tranh trong các lĩnh vực công nghệ.)

=> Ý này đúng nhưng chưa phản ánh được sự tiêu cực và tính "nguy hiểm" về mặt kinh tế mà đoạn 3 nhấn mạnh.

B. AI washing presents economic risks through misdirected funding, market instability, and financial exploitation.

(AI washing đưa ra các rủi ro kinh tế thông qua việc vốn bị định hướng sai, sự bất ổn thị trường và khai thác tài chính.)

=> Chính xác. Đáp án này bao quát toàn bộ các ý tiêu cực trong đoạn: rót vốn sai cho startup hời hợt (misdirected funding), làm bất ổn thị trường (market instability) và rút tiền từ công chúng thiếu thông tin (financial exploitation).

C. AI washing increases speculative investment, reduces fair competition, and pressures genuine innovators in software markets.

(AI washing làm tăng đầu tư đầu cơ, giảm cạnh tranh công bằng và gây áp lực lên các nhà đổi mới thực sự trong thị trường phần mềm.)

=> Chỉ tập trung vào khía cạnh đầu tư và cạnh tranh, thiếu đi ý về việc lừa đảo tài chính từ công chúng (uninformed public).

D. AI washing distorts investor judgment, weakens market trust, and misdirects funding across software markets.

(AI washing làm bóp méo nhận định của nhà đầu tư, làm yếu niềm tin thị trường và định hướng vốn sai lệch khắp các thị trường phần mềm.)

=> Gần đúng nhưng từ "economic risks" ở đáp án B mang tính khái quát và sát với câu chủ đề "economic ramifications" của đoạn hơn.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

What challenge do regulators face in controlling Artificial Intelligence claims according to paragraph 4?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966016
Phương pháp giải

Tìm từ khóa "regulators" (nhà quản lý) và "challenge" (thách thức) trong đoạn 4.

Thông tin: Regulators are struggling to formulate statutory frameworks defining 'true AI,' though the intangible nature of algorithmic decision-making often complicates legal definitions.

(Các nhà quản lý đang nỗ lực xây dựng khung pháp lý định nghĩa "AI thực sự", mặc dù bản chất vô hình của việc ra quyết định bằng thuật toán thường làm phức tạp các định nghĩa pháp lý.)

Giải chi tiết

What challenge do regulators face in controlling Artificial Intelligence claims according to paragraph 4? (Dịch: Thách thức mà các nhà quản lý đối mặt trong việc kiểm soát các tuyên bố về Trí tuệ nhân tạo theo đoạn 4 là gì?)

A. The speed of corporate rebranding across technology markets and investor-facing platforms

(Tốc độ tái định vị thương hiệu doanh nghiệp trên các thị trường công nghệ và nền tảng hướng tới nhà đầu tư.)

=> Sai thông tin. Đây là hành động của doanh nghiệp, không phải là thách thức trực tiếp khiến nhà quản lý khó đưa ra luật.

B. The difficulty of defining algorithmic decision-making within existing statutory and legal frameworks

(Sự khó khăn trong việc định nghĩa việc ra quyết định bằng thuật toán trong các khung pháp lý và luật định hiện hành.)

=> Chính xác. Dẫn chứng trong bài: "...the intangible nature of algorithmic decision-making often complicates legal definitions." (Bản chất vô hình của việc ra quyết định bằng thuật toán thường làm phức tạp các định nghĩa pháp lý).

C. The challenge of monitoring software promotion across fragmented digital and financial markets

(Thách thức của việc giám sát quảng bá phần mềm trên các thị trường kỹ thuật số và tài chính bị phân mảnh.) => Không phù hợp. Bài viết nhấn mạnh vào tính khó định nghĩa (definition) chứ không phải khó giám sát (monitoring) do sự phân mảnh.

D. The burden of requiring auditors to verify technical claims before products enter circulation

(Gánh nặng của việc yêu cầu kiểm toán viên xác minh các tuyên bố kỹ thuật trước khi sản phẩm được lưu thông.)

=> Không phù hợp. Bài chỉ nói kiểm toán viên đang phải "đuổi bắt" (catch-up) chứ không nói đây là thách thức ngăn cản việc quản lý.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

The word “its” in paragraph 4 refers to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966017
Phương pháp giải

Tìm danh từ đứng trước đại từ "its" để xác định đối tượng sở hữu.

Thông tin: However, as marketing deception technology evolves, so too do its elusive capabilities.

(Tuy nhiên, khi công nghệ lừa đảo marketing phát triển, những khả năng lẩn tránh của nó cũng phát triển theo.)

Giải chi tiết

The word “its” in paragraph 4 refers to ______.

(Từ “its” trong đoạn 4 ám chỉ ______.)

A. marketing deception technology’s

(của công nghệ lừa đảo marketing)

B. the multifaceted strategy’s

(của chiến lược đa diện.)

C. specialized diagnostic tools

(các công cụ chẩn đoán chuyên dụng)

D. critical tech-literacy’s

(của trình độ hiểu biết công nghệ quan trọng)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Fundamentally, fostering critical tech-literacy among the public—educating individuals to scrutinize corporate software claims—remains our most formidable defence against algorithmic exploitation.

Đáp án đúng là:

Câu hỏi:966018
Phương pháp giải

Phân tích các thành phần chính: "fostering critical tech-literacy" (nâng cao hiểu biết công nghệ), "scrutinize" (kiểm tra kỹ), "most formidable defence" (phòng thủ mạnh nhất).

Thông tin: Fundamentally, fostering critical tech-literacy among the public—educating individuals to scrutinize corporate software claims—remains our most formidable defence against algorithmic exploitation.

(Về cơ bản, việc nâng cao hiểu biết về công nghệ trong công chúng—giáo dục các cá nhân để xem xét kỹ lưỡng các tuyên bố về phần mềm của doanh nghiệp—vẫn là lá chắn mạnh mẽ nhất của chúng ta chống lại sự khai thác thuật toán.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?)

A. The strongest protection against tech abuse is persuading citizens to reject commercial AI products altogether.

(Sự bảo vệ mạnh nhất chống lại lạm dụng công nghệ là thuyết phục người dân từ chối hoàn toàn các sản phẩm AI thương mại.)

=> Sai lệch ý tưởng. Bài nói về việc "xem xét kỹ" (scrutinize), không phải là "từ chối hoàn toàn" (reject altogether).

B. The strongest protection against tech abuse is requiring auditors to inspect every digital system publicly.

(Sự bảo vệ mạnh nhất chống lại lạm dụng công nghệ là yêu cầu kiểm toán viên kiểm tra công khai mọi hệ thống kỹ thuật số.)

=> Không phù hợp. Câu gốc tập trung vào "công chúng/người dân" (public), không phải "kiểm toán viên" (auditors).

C. The strongest protection against tech abuse is preventing investors from funding heavily promoted software.

(Sự bảo vệ mạnh nhất chống lại lạm dụng công nghệ là ngăn chặn các nhà đầu tư cấp vốn cho các phần mềm được quảng cáo rầm rộ.)

=> Không phù hợp. Câu gốc nhấn mạnh vào giáo dục kỹ năng cho dân chúng, không phải là hành động ngăn chặn nhà đầu tư.

D. The strongest protection against tech abuse is equipping citizens to evaluate corporate software claims critically.

(Sự bảo vệ mạnh nhất chống lại lạm dụng công nghệ là trang bị cho người dân khả năng đánh giá các tuyên bố về phần mềm của doanh nghiệp một cách có phê phán.)

Đáp án cần chọn là:

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which of the following can be inferred from the phrase “perpetual game of catch-up” in paragraph 4?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966019
Phương pháp giải

Phân tích cụm từ "perpetual game of catch-up" (trò chơi đuổi bắt vĩnh viễn) kết hợp với thông tin công nghệ lừa đảo không ngừng tiến hóa.

Thông tin: ...independent auditing firms are irrevocably engaged in a perpetual game of catch-up... However, as marketing deception technology evolves, so too do its elusive capabilities."

(…các công ty kiểm toán độc lập đang dấn thân vào một trò chơi đuổi bắt vĩnh viễn không thể đảo ngược... Tuy nhiên, khi công nghệ lừa đảo marketing phát triển, các khả năng lẩn tránh của nó cũng phát triển theo.)

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the phrase “perpetual game of catch-up” in paragraph 4?

(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ cụm từ “trò chơi đuổi bắt vĩnh viễn” trong đoạn 4?)

A. Advances in software auditing will likely make current diagnostic tools sufficient to eliminate AI washing.

(Các tiến bộ trong kiểm toán phần mềm có thể sẽ khiến các công cụ chẩn đoán hiện tại đủ để loại bỏ AI washing).

B. Advances in software auditing will likely allow regulators to overtake deceptive firms through legislation.

(Các tiến bộ trong kiểm toán phần mềm có thể sẽ cho phép các nhà quản lý vượt qua các công ty lừa đảo thông qua luật pháp).

C. Advances in software auditing will likely discourage investors from supporting genuine AI applications.

(Các tiến bộ trong kiểm toán phần mềm có thể sẽ làm nản lòng các nhà đầu tư trong việc hỗ trợ các ứng dụng AI thực thụ).

D. Advances in software auditing will likely be matched by equally sophisticated methods of marketing deception.

(Các tiến bộ trong kiểm toán phần mềm có thể sẽ bị đối đầu bởi các phương thức lừa đảo marketing tinh vi tương đương).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

“Consequently, what was once the exclusive domain of elite data scientists can now be built into

products by ordinary app developers.”

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966020
Phương pháp giải

- Tìm vị trí mà nội dung về "việc lập trình viên bình thường có thể làm được AI" giải thích cho kết quả của việc "dân chủ hóa công nghệ".

- Câu cần điền: Consequently, what was once the exclusive domain of elite data scientists can now be built into products by ordinary app developers.

(Hệ quả là, những gì từng là lĩnh vực độc quyền của các nhà khoa học dữ liệu ưu tú giờ đây có thể được tích hợp vào sản phẩm bởi các nhà phát triển ứng dụng thông thường).

- Tìm từ khóa nối: Từ "Consequently" (Hệ quả là) cho thấy câu này phải đứng sau một nguyên nhân nói về việc phá bỏ rào cản hoặc mở rộng quyền tiếp cận công nghệ.

Thông tin:

- Cuối đoạn 1 có viết: ...the advent of accessible cloud computing has recently democratised access to this transformative technology. [I]

(...sự ra đời của điện toán đám mây dễ tiếp cận gần đây đã dân chủ hóa việc tiếp cận công nghệ mang tính chuyển đổi này.)

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn văn?)

Đoạn văn đề cập đến việc "dân chủ hóa" (democratised) quyền tiếp cận AI thông qua điện toán đám mây.

Khái niệm "dân chủ hóa" có nghĩa là làm cho một thứ vốn khó tiếp cận trở nên phổ biến cho mọi người.

Việc một "lập trình viên bình thường" có thể làm được việc của "nhà khoa học dữ liệu ưu tú" chính là kết quả cụ thể minh chứng cho sự dân chủ hóa đó.

Do đó, vị trí [I] ngay sau câu nêu nguyên nhân là vị trí logic nhất để đặt câu kết quả này.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a consequence of AI washing?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966021
Phương pháp giải

Quét đoạn 3 để tìm danh sách các hậu quả của AI washing và loại trừ.

Thông tin:

"heavily fund these superficial tech startups" => Tương đương đáp án A

"harvesting unearned capital through exaggerated technical capabilities" => Tương đương đáp án B

"extract massive financial investments" => Tương đương đáp án C

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a consequence of AI washing?

(Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong đoạn 3 như là một hệ quả của AI washing?)

A. Utilizing automated screening tools to heavily fund superficial tech startups

(Sử dụng các công cụ sàng lọc tự động để rót vốn mạnh vào các startup công nghệ hời hợt).

B. Harvesting unearned capital through exaggerated technical capabilities

(Thu hoạch vốn bất chính thông qua các khả năng kỹ thuật bị phóng đại).

C. Exploiting ambiguous regulatory environments to extract massive financial investments

(Khai thác môi trường quản lý mơ hồ để trục lợi các khoản đầu tư tài chính khổng lồ).

D. Causing irreversible hardware damage to global cloud computing servers

(Gây ra hư hỏng phần cứng không thể đảo ngược cho các máy chủ điện toán đám mây toàn cầu).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966022
Phương pháp giải

Tổng hợp từ sự ra đời, vấn nạn lừa dối (AI washing), hậu quả và các giải pháp chống lại sự khai thác này.

Thông tin: Bài viết đi từ sự thương mại hóa AI, hiện tượng "AI washing", những nguy cơ kinh tế cho đến sự cần thiết của khung pháp lý và sự hiểu biết của công chúng.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Lựa chọn nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?)

A. While AI offers real benefits, the main response should be tighter control of software promotion rather than legal definition

(Mặc dù AI mang lại lợi ích thực, nhưng phản ứng chính nên là kiểm soát chặt chẽ quảng bá phần mềm thay vì định nghĩa pháp lý).

B. While AI offers real benefits, its misuse in investment markets remains the central threat facing digital commerce today

(Mặc dù AI mang lại lợi ích thực, việc sử dụng sai mục đích trong thị trường đầu tư vẫn là mối đe dọa trung tâm đối với thương mại số hiện nay).

C. While AI offers real benefits, its deceptive commercialization creates serious risks that require broad countermeasures

(Mặc dù AI mang lại lợi ích thực, việc thương mại hóa lừa dối của nó tạo ra những rủi ro nghiêm trọng đòi hỏi các biện pháp đối phó rộng rãi).

D. While AI offers real benefits, concern about AI washing largely reflects public uncertainty about emerging technology

(Mặc dù AI mang lại lợi ích thực, mối quan ngại về AI washing phần lớn phản ánh sự không chắc chắn của công chúng về công nghệ mới nổi).

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Thương mại đương đại đang đứng ở tâm điểm của một cuộc "săn vàng" công nghệ sâu sắc, được thúc đẩy bởi sự thương mại hóa nhanh chóng của Trí tuệ nhân tạo (AI). Sử dụng các mô hình ngôn ngữ tinh vi và mạng lưới thần kinh, những hệ thống tiên tiến này có thể xử lý liền mạch các tập dữ liệu khổng lồ thành những hiểu biết có thể hành động với độ chính xác đáng kinh ngạc. Mặc dù ban đầu bị hạn chế trong các môi trường khắt khe của khoa học máy tính tiên tiến để giải quyết các vấn đề hậu cần phức tạp, nhưng sự ra đời của điện toán đám mây dễ tiếp cận gần đây đã dân chủ hóa việc tiếp cận công nghệ mang tính chuyển đổi này.

Các cơ chế cơ bản cho phép sự lừa dối doanh nghiệp này, được gọi là "AI washing" (tẩy trắng AI), dựa vào tiếp thị chiến lược hơn là học máy thực tế. Trong cấu trúc lừa đảo này, các công ty nắm bắt những từ khóa công nghệ phổ biến, trong khi phần mềm dựa trên quy tắc hời hợt cố gắng giả mạo thành AI thực thụ. Thông qua việc liên tục đổi mới thương hiệu, các bộ phận tiếp thị tinh chỉnh các tài liệu quảng cáo của họ, học cách ngụy trang phần mềm truyền thống hiệu quả đến mức nó thường xuyên đánh lừa được các nhà đầu tư trước khi quá trình kiểm toán kỹ thuật kỹ lưỡng diễn ra. Mặc dù các kỹ sư phần mềm chân chính và những người ủng hộ công nghệ tiếp tục nhấn mạnh tiềm năng đích thực của AI, nhưng sự khai thác thương mại thông qua AI washing vẫn là một điều vô cùng đáng báo động.

Những hệ quả kinh tế của việc tiếp thị công nghệ lừa đảo vượt xa sự thất vọng đơn thuần của người tiêu dùng. Bối cảnh doanh nghiệp đã chứng kiến các chương trình đầu tư thí điểm được triển khai bởi các nhà đầu tư mạo hiểm quyết liệt, những người sử dụng các công cụ sàng lọc tự động để rót vốn mạnh mẽ vào các khởi nghiệp công nghệ hời hợt này, từ đó gây thiệt hại cho các nhà đổi mới chân chính. Hơn nữa, trong ngành công nghiệp phần mềm chưa được quản lý chặt chẽ, AI washing đe dọa làm mất ổn định các thị trường quan trọng nhất của chúng ta bằng cách thu hoạch nguồn vốn bất chính thông qua các khả năng kỹ thuật bị phóng đại. Các tập đoàn gian lận có khả năng lợi dụng các môi trường quản lý mơ hồ này để trục lợi các khoản đầu tư tài chính khổng lồ trực tiếp từ công chúng thiếu thông tin, từ đó hủy hoại khái niệm cơ bản về tính chính trực của thị trường.

Việc giải quyết "đại dịch doanh nghiệp" đang cận kề này đòi hỏi một chiến lược đa diện toàn diện. Các nhà quản lý đang nỗ lực xây dựng các khung pháp lý để định nghĩa thế nào là "AI thực sự", mặc dù bản chất vô hình của việc ra quyết định bằng thuật toán thường làm phức tạp các định nghĩa pháp lý. Đồng thời, các công ty kiểm toán độc lập đang dấn thân vào một trò chơi đuổi bắt vĩnh viễn không thể đảo ngược, khẩn trương thiết kế các công cụ chẩn đoán chuyên dụng để tách biệt các mạng lưới thần kinh đích thực khỏi mã nguồn lừa đảo. Tuy nhiên, khi công nghệ lừa đảo tiếp thị tiến hóa, thì các khả năng lẩn tránh của nó cũng tiến hóa theo. Về cơ bản, việc thúc đẩy trình độ hiểu biết công nghệ trong công chúng — giáo dục các cá nhân biết cách xem xét kỹ lưỡng các tuyên bố về phần mềm của doanh nghiệp — vẫn là lá chắn mạnh mẽ nhất của chúng ta chống lại sự khai thác thuật toán.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com