Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions.

When global scientists integrate regional climate networks into a unified "Earth observatory", they employ advanced systems to make environmental shifts significantly easier to understand for modern researchers. Orbital satellites, ocean buoys, and atmospheric sensors create a continuous, shared overview of carbon emissions, sea-level fluctuations, and ice cap melting. Because researchers connect to the same network, environmental agencies can formulate better mitigation strategies, determine when to issue extreme weather warnings, and monitor global temperature shifts in real time. What once relied on periodic inspections is now guided by instantaneous data.

With adaptive coastal infrastructure, low-lying cities can precisely chart their flood risks and establish tailored defense profiles. Motorized sea gates rise automatically to minimize storm surges, smart drainage systems adjust water flow based on tide levels, and warning sirens broadcast alerts only where sensors indicate an immediate threat. Because protection is directed exactly where it is demanded, overall public safety improves while infrastructure damage drops. Studies routinely highlight substantial reductions in disaster recovery costs and economic disruptions.

Energy transition is equally rigorous in these climate-conscious regions. Specialized monitors measure renewable grid capacities every minute, and predictive algorithms anticipate heavy storms or dry spells with exceptional precision. Automated distributors channel exact power volumes to vulnerable districts and halt when grid overload is imminent, alleviating the threat of localized blackouts and economic ruin. The outcome is a more reliable energy reserve during extreme heatwaves and a greener habitat for all populations.

The drive toward enduring climate resilience is similarly data-driven and proactive. Centralized servers log daily carbon offsets and greenhouse gas quantities the instant they fluctuate. Diagnostic software examines the archives to pinpoint inefficiencies in the transition and recommend enhanced mitigation protocols for the upcoming years to policymaking boards, ensuring ongoing optimization. This makes contemporary climate action both highly effective and scientifically sound.

(Adapted from reports on climate resilience and global adaptation, 2024–2025)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

The word “instantaneous” in paragraph 1 mostly means ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966004
Phương pháp giải

Kiến thức về Từ vựng - Từ đồng nghĩa (Closest meaning) trong ngữ cảnh. Phân tích mối liên hệ giữa phương thức kiểm tra cũ (theo chu kỳ) và phương thức mới (nhờ công nghệ hiện đại) để xác định tính chất của dữ liệu.

Thông tin: What once relied on periodic inspections is now guided by instantaneous data.

(Những gì từng phụ thuộc vào việc kiểm tra định kỳ thì giờ đây được dẫn dắt bởi dữ liệu tức thời.)

Giải chi tiết

The word “instantaneous” in paragraph 1 mostly means ______.

(Từ “instantaneous” trong đoạn 1 chủ yếu có nghĩa là ______.)

A. continuous (liên tục) => không nhấn mạnh vào tốc độ phản hồi

B. delayed (bị trì hoãn) => trái nghĩa hoàn toàn với ngữ cảnh máy móc hiện đại cung cấp dữ liệu nhanh

C. periodic (định kỳ) => trái nghĩa hoàn toàn với ngữ cảnh máy móc hiện đại cung cấp dữ liệu nhanh

D. immediate (lập tức, tức thì) => diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức, khớp với ý nghĩa của dữ liệu được truyền về từ vệ tinh và cảm biến ngay khi có biến động

=> instantaneous = immediate

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as information displayed by

advanced systems?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966005
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Đọc hiểu - Tìm chi tiết (Scanning). Đối chiếu các danh từ chỉ các hiện tượng biến đổi môi trường được liệt kê trong đoạn văn đầu tiên.

Thông tin: Orbital satellites, ocean buoys, and atmospheric sensors create a continuous, shared overview of carbon emissions, sea-level fluctuations, and ice cap melting.

(Vệ tinh quỹ đạo, phao đại dương và cảm biến khí quyển tạo ra một cái nhìn tổng thể chung, liên tục về lượng khí thải carbon, sự biến động mực nước biển và sự tan chảy của các chỏm băng.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as information displayed by advanced systems?

(Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong đoạn 1 như là thông tin được hiển thị bởi các hệ thống tiên tiến?)

A. the release of carbon emissions (sự phát thải khí carbon)

B. the continuous movement of tectonic plates (sự di chuyển liên tục của các mảng kiến tạo)

C. the ongoing melting of polar ice caps (sự tan chảy đang diễn ra của các chỏm băng cực)

D. the fluctuation of global sea levels (sự biến động mực nước biển toàn cầu)

=> Các thông tin A, C, D đều xuất hiện rõ ràng trong danh sách các mục tiêu theo dõi của hệ thống quan sát Trái Đất ở câu thứ hai của đoạn 1.

Thông tin B (mảng kiến tạo) không hề được nhắc tới trong đoạn văn vì bài viết đang tập trung vào các chỉ số biến đổi khí hậu, không phải địa chất học.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word “their” in paragraph 2 refers to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966006
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Đọc hiểu - Quy chiếu (Reference). Tìm danh từ số nhiều đứng gần nhất trước đại từ, đảm bảo danh từ đó là chủ thể thực hiện hành động hoặc sở hữu đối tượng phía sau.

Thông tin: With adaptive coastal infrastructure, low-lying cities can precisely chart their flood risks and establish tailored defense profiles.

(Với cơ sở hạ tầng ven biển thích ứng, các thành phố vùng thấp có thể lập biểu đồ chính xác về rủi ro lũ lụt của chính họ và thiết lập các hồ sơ phòng thủ phù hợp.)

Giải chi tiết

The word “their” in paragraph 2 refers to ______.

(Từ “their” trong đoạn 2 ám chỉ ______.)

A. low-lying cities (các thành phố vùng thấp)

B. automated sea barriers (các rào chắn biển tự động)

C. emergency warning sirens (các còi báo động khẩn cấp)

D. adaptive drainage networks (các mạng lưới thoát nước thích ứng)

=> "Their" ở đây là tính từ sở hữu cho cụm từ "flood risks" (rủi ro lũ lụt). Xét về nghĩa, chỉ có các thành phố (cities) mới "sở hữu" hoặc đối mặt với các rủi ro lũ lụt này để từ đó lập biểu đồ theo dõi.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Because protection is directed exactly where it is demanded, overall public safety improves while

infrastructure damage drops.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966007
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Đọc hiểu - Viết lại câu (Paraphrasing). Đảm bảo câu được chọn phải truyền tải đúng hai ý chính: "tính chính xác/trọng tâm của sự bảo vệ" và "kết quả tích cực (an toàn tăng, thiệt hại giảm)".

Thông tin: Because protection is directed exactly where it is demanded, overall public safety improves while infrastructure damage drops.

(Vì sự bảo vệ được hướng chính xác vào nơi cần thiết, an toàn công cộng nói chung được cải thiện trong khi thiệt hại cơ sở hạ tầng giảm xuống.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

(Câu nào sau đây diễn đạt tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?)

A. As protection systems are extended across wider coastal areas, urban safety rises while emergency spending becomes easier to manage.

(Khi hệ thống bảo vệ được mở rộng ra các vùng ven biển rộng lớn hơn, an toàn đô thị tăng lên trong khi chi tiêu khẩn cấp trở nên dễ quản lý hơn).

B. As protective systems are directed only to threatened zones, public safety rises while infrastructure losses decline.

(Khi các hệ thống bảo vệ chỉ được hướng tới các vùng bị đe dọa, an toàn công cộng tăng lên trong khi tổn thất hạ tầng giảm xuống).

=> Đáp án B đúng nhất vì "directed only to threatened zones" diễn đạt lại được ý "directed exactly where it is demanded", và phần kết quả cũng giữ nguyên ý nghĩa tích cực.

C. As protective measures reach the most vulnerable locations, public safety rises even though structural damage may increase overall.

(Khi các biện pháp bảo vệ tiếp cận các địa điểm dễ bị tổn thương nhất, an toàn công cộng tăng lên mặc dù thiệt hại cấu trúc có thể tăng tổng thể).

=> Đáp án C sai hoàn toàn về ý kết quả vì cho rằng "thiệt hại tăng", trái với "damage drops" của bài.

D. As coastal defenses become more frequent and expansive, infrastructure damage falls mainly because less water reaches urban regions.

(Khi phòng thủ ven biển trở nên thường xuyên và mở rộng hơn, thiệt hại hạ tầng giảm chủ yếu vì ít nước tràn vào vùng đô thị hơn).

=> Đáp án A và D sai ý vì dùng từ "wider" hoặc "expansive" (mở rộng diện tích), trong khi câu gốc nhấn mạnh tính "exactly" (chính xác/đúng trọng tâm).

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

The word “imminent” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966008
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ vựng - Từ trái nghĩa (Opposite meaning). Phân tích ngữ cảnh hệ thống điện phải tự động ngắt khi sự cố "imminent" để bảo vệ lưới điện.

Thông tin: Automated distributors channel exact power volumes to vulnerable districts and halt when grid overload is imminent, alleviating the threat of localized blackouts and economic ruin.

(Hệ thống phân phối tự động điều chỉnh lượng điện chính xác đến các khu vực dễ bị tổn thương và ngừng hoạt động khi lưới điện sắp bị quá tải, giảm thiểu nguy cơ mất điện cục bộ và thiệt hại kinh tế.)

Giải chi tiết

The word “imminent” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

(Từ “imminent” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.)

A. distant (xa xôi, còn lâu mới tới)

B. impending (sắp xảy ra - đồng nghĩa)

C. approaching (đang đến gần - gần nghĩa)

D. immediate (lập tức - gần nghĩa)

=> imminent >< distant

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966009
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Đọc hiểu - Xác định thông tin đúng (True). Kiểm tra thứ tự các bước trong quy trình: Thu thập dữ liệu -> Phần mềm phân tích -> Đề xuất chính sách -> Tối ưu hóa.

Thông tin: Diagnostic software examines the archives to pinpoint inefficiencies in the transition and recommend enhanced mitigation protocols for the upcoming years to policymaking boards, ensuring ongoing optimization.

(Phần mềm chẩn đoán kiểm tra các kho lưu trữ để xác định những điểm kém hiệu quả trong quá trình chuyển đổi và đề xuất các quy trình giảm nhẹ tăng cường cho những năm tới tới các ban hoạch định chính sách, đảm bảo tối ưu hóa liên tục.)

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

(Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 4?)

A. Policymaking boards examine archived transition records before diagnostic software identifies operational weaknesses.

(Các ban hoạch định chính sách kiểm tra hồ sơ chuyển đổi trước khi phần mềm chẩn đoán xác định các điểm yếu vận hành).

=> Đáp án A sai thứ tự vì phần mềm là bên thực hiện phân tích dữ liệu trước để tìm lỗi.

B. Diagnostic software utilizes stored data to identify system inefficiencies and propose improved climate mitigation protocols.

(Phần mềm chẩn đoán sử dụng dữ liệu lưu trữ để xác định các điểm kém hiệu quả của hệ thống và đề xuất các quy trình giảm nhẹ khí hậu cải tiến).

=> Đáp án B phản ánh chính xác nội dung: Phần mềm dùng dữ liệu cũ (archives) để tìm điểm yếu (pinpoint inefficiencies) và đưa ra đề xuất (recommend).

C. Centralized servers store environmental changes only after policymaking boards request updated climate reports.

(Máy chủ trung tâm chỉ lưu trữ các thay đổi môi trường sau khi các ban hoạch định chính sách yêu cầu báo cáo khí hậu cập nhật).

=> Đáp án C sai vì máy chủ ghi nhận dữ liệu "the instant they fluctuate" (ngay khi chúng biến động), mang tính tự động và liên tục, không đợi yêu cầu.

D. Continuous monitoring ensures that modern climate action no longer contains inefficiencies requiring further correction.

(Việc giám sát liên tục đảm bảo rằng hành động khí hậu hiện đại không còn chứa đựng các điểm kém hiệu quả cần sửa chữa thêm).

=> Đáp án D sai vì bài dùng cụm "ensure ongoing optimization" (đảm bảo tối ưu hóa liên tục), nghĩa là vẫn còn những điểm cần cải thiện, không phải là đã hoàn hảo không lỗi.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Which paragraph mentions the use of predictive technology and automated distributors to manage power grids and prevent blackouts?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966010
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Đọc hiểu - Tìm vị trí thông tin (Locating information).

Thực hiện quét (scanning) các từ khóa chính liên quan đến quản lý năng lượng như: predictive technology (công nghệ dự báo), automated distributors (bộ phân phối tự động), power grids (lưới điện) và prevent blackouts (ngăn chặn mất điện).

Thông tin:

- Specialized monitors measure renewable grid capacities every minute, and predictive algorithms anticipate heavy storms or dry spells with exceptional precision.

(Các thiết bị giám sát chuyên dụng đo lường công suất lưới điện tái tạo mỗi phút, và các thuật toán dự đoán tiên liệu các cơn bão lớn hoặc đợt khô hạn với độ chính xác đặc biệt.)

- Automated distributors channel exact power volumes to vulnerable districts and halt when grid overload is imminent, alleviating the threat of localized blackouts and economic ruin.

(Các bộ phân phối tự động truyền dẫn khối lượng điện năng chính xác đến các quận dễ bị tổn thương và dừng lại khi tình trạng quá tải lưới điện sắp xảy ra, làm giảm bớt mối đe dọa về mất điện cục bộ và sự sụp đổ kinh tế.)

Giải chi tiết

Which paragraph mentions the use of predictive technology and automated distributors to manage power grids and prevent blackouts?

(Đoạn văn nào đề cập đến việc sử dụng công nghệ dự đoán và bộ phân phối tự động để quản lý lưới điện và ngăn ngừa mất điện?)

A. Paragraph 2 (Đoạn 2) => Tập trung vào hạ tầng ven biển, đê chắn sóng và hệ thống thoát nước thông minh

B. Paragraph 3 (Đoạn 3) => Chứa đầy đủ các từ khóa then chốt: predictive algorithms (tương đương với predictive technology), automated distributors, power volumes (liên quan đến grids) và alleviating blackouts (ngăn chặn mất điện)

C. Paragraph 4 (Đoạn 4) => Tập trung vào việc lưu trữ dữ liệu carbon và phần mềm chẩn đoán để tối ưu hóa chính sách

D. Paragraph 1 (Đoạn 1) => Tập trung vào hệ thống quan sát Trái Đất (vệ tinh, cảm biến) và dữ liệu môi trường chung

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which paragraph describes coastal infrastructure adjusting its operation automatically in

response to storm surges or tide levels?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966011
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Đọc hiểu - Tìm vị trí thông tin (Locating information).

Thực hiện quét (scanning) các từ khóa liên quan đến hạ tầng ven biển và cơ chế vận hành tự động như: coastal infrastructure (hạ tầng ven biển), automatically (một cách tự động), storm surges (nước dâng do bão) và tide levels (mực nước triều).

Thông tin:

- With adaptive coastal infrastructure, low-lying cities can precisely chart their flood risks and establish tailored defense profiles.

(Với cơ sở hạ tầng ven biển thích ứng, các thành phố vùng thấp có thể lập biểu đồ chính xác về rủi ro lũ lụt của họ và thiết lập các hồ sơ phòng thủ phù hợp.)

- Motorized sea gates rise automatically to minimize storm surges, smart drainage systems adjust water flow based on tide levels...

(Các cổng ngăn triều bằng động cơ tự động nâng lên để giảm thiểu nước dâng do bão, các hệ thống thoát nước thông minh điều chỉnh dòng nước dựa trên mực nước triều...)

Giải chi tiết

Which paragraph describes coastal infrastructure adjusting its operation automatically in response to storm surges or tide levels?

(Đoạn văn nào mô tả cơ sở hạ tầng ven biển tự động điều chỉnh hoạt động của nó để ứng phó với nước dâng do bão hoặc mực nước triều?)

A. Paragraph 3 (Đoạn 3) => Tập trung vào chuyển đổi năng lượng, lưới điện và các thuật toán dự báo thời tiết cực đoan.

B. Paragraph 2 (Đoạn 2) => Chứa thông tin trực tiếp về các thành phố vùng thấp và các giải pháp hạ tầng cụ thể như cổng ngăn triều (sea gates) và hệ thống thoát nước (drainage systems) hoạt động tự động dựa trên mực nước.

C. Paragraph 4 (Đoạn 4) => Nói về việc lưu trữ dữ liệu carbon và phần mềm chẩn đoán để tối ưu hóa các giao thức giảm nhẹ khí hậu.

D. Paragraph 1 (Đoạn 1) => Giới thiệu về mạng lưới quan sát Trái Đất toàn cầu và dữ liệu từ vệ tinh, cảm biến.

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Khi các nhà khoa học toàn cầu tích hợp các mạng lưới khí hậu khu vực vào một "trạm quan sát Trái đất" thống nhất, họ sử dụng các hệ thống tiên tiến để giúp các nhà nghiên cứu hiện đại hiểu rõ hơn đáng kể về những thay đổi của môi trường. Các vệ tinh quỹ đạo, phao đại dương và cảm biến khí quyển tạo ra một cái nhìn tổng thể chung và liên tục về lượng phát thải carbon, sự biến động mực nước biển và sự tan chảy của các chỏm băng. Nhờ các nhà nghiên cứu kết nối vào cùng một mạng lưới, các cơ quan môi trường có thể xây dựng các chiến lược giảm nhẹ tốt hơn, xác định thời điểm đưa ra các cảnh báo thời tiết cực đoan và giám sát sự thay đổi nhiệt độ toàn cầu theo thời gian thực. Những gì trước đây vốn phụ thuộc vào việc kiểm tra định kỳ thì giờ đây đã được dẫn dắt bởi dữ liệu tức thời.

Với cơ sở hạ tầng ven biển thích ứng, các thành phố ở vùng thấp có thể lập biểu đồ chính xác về các rủi ro lũ lụt của họ và thiết lập các hồ sơ phòng thủ phù hợp. Các cổng ngăn triều vận hành bằng động cơ sẽ tự động nâng lên để giảm thiểu nước dâng do bão, các hệ thống thoát nước thông minh điều chỉnh dòng nước dựa trên mực nước triều, và các còi cảnh báo chỉ phát đi tín hiệu thông báo ở những nơi mà cảm biến cho thấy có mối đe dọa tức thì. Vì sự bảo vệ được hướng chính xác vào nơi cần thiết, an toàn công cộng nói chung được cải thiện trong khi thiệt hại về cơ sở hạ tầng giảm xuống. Các nghiên cứu thường xuyên nhấn mạnh vào việc giảm đáng kể chi phí phục hồi sau thiên tai và giảm thiểu các gián đoạn kinh tế.

Quá trình chuyển đổi năng lượng cũng diễn ra nghiêm ngặt không kém tại các khu vực có ý thức về khí hậu này. Các màn hình chuyên dụng đo lường công suất lưới điện tái tạo mỗi phút, và các thuật toán dự đoán tiên liệu các cơn bão lớn hoặc đợt khô hạn với độ chính xác đặc biệt. Các bộ phân phối tự động truyền dẫn khối lượng điện năng chính xác đến các khu vực dễ bị tổn thương và dừng lại khi tình trạng quá tải lưới điện sắp xảy ra, giúp giảm bớt mối đe dọa về mất điện cục bộ và sự sụp đổ kinh tế. Kết quả là có được nguồn dự trữ năng lượng đáng tin cậy hơn trong các đợt nắng nóng cực đoan và một môi trường sống xanh hơn cho tất cả mọi người.

Nỗ lực hướng tới khả năng phục hồi khí hậu bền vững tương tự cũng được thúc đẩy bởi dữ liệu và mang tính chủ động. Các máy chủ trung tâm ghi lại nhật ký hàng ngày về việc bù đắp carbon và khối lượng khí nhà kính ngay khi chúng có sự biến động. Phần mềm chẩn đoán sẽ kiểm tra các kho lưu trữ để xác định những điểm kém hiệu quả trong quá trình chuyển đổi và đề xuất các quy trình giảm nhẹ tăng cường cho những năm tới tới các ban hoạch định chính sách, đảm bảo việc tối ưu hóa diễn ra liên tục. Điều này làm cho hành động khí hậu đương đại vừa đạt hiệu quả cao vừa có cơ sở khoa học vững chắc.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com